Chương 167: Dấu Vết Từ Đàn Lễ
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
167 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 167/167 chương
Đầu giờ Mùi, tin Triệu Lạc được tìm thấy ngoài bãi sông Cầu đã được đưa về đình Đông Loan.
Người phát hiện ra cậu ta là một tuần đinh họ Đỗ cùng lão phu đò đã báo tin về chiếc thuyền nan buổi trưa. Lạc được tìm thấy đang trốn sau nấm mồ đất của cha mình, bên cạnh là chiếc áo nâu rách sườn và chiếc chìa khóa kho bến đò. Cậu ta không chống cự khi bị đưa về làng. Lý trưởng đã giao cho tuần đinh trưởng trông coi tại điếm canh đầu thôn, cấp một bát cháo nóng và manh áo để cậu ta không phải nằm co ro trong buồng giam lạnh lẽo. Chiếc chìa khóa cũng được thu hồi, niêm giữ cùng những vật chứng liên quan.
Vụ phóng hỏa đêm trước đã có người nhận tội. Lý trưởng cho người lập bản tường trình, ghi rõ việc mất chìa khóa, lấy dầu trẩu và ném bó rơm đang cháy qua tường đình. Những lời khai ấy sẽ được chuyển cho quan huyện khi người của nha môn tới thụ lý. Trước mắt, tuần đinh được dặn không tra khảo hay đánh đập Triệu Lạc.
Vương Quang nghe xong báo cáo, chỉ hỏi lại một việc:
“Thằng bé có nói rõ ai sai khiến nó không?”
Người tuần đinh lắc đầu.
“Nó nói tự mình làm vì sợ những người trở về từ Quỷ Môn. Chuyện có ai đưa tiền hay xúi giục thì chưa khai.”
Vương Quang không hỏi thêm. Hắn bảo người tuần đinh lui xuống, rồi nhìn về phía con đường dẫn tới xóm Đoài.
Việc Triệu Lạc phóng hỏa có thể giải thích được bằng nỗi sợ của một thiếu niên đã tin vào những lời đồn trong làng. Nhưng nỗi sợ ấy bắt nguồn từ đâu, và vì sao nó lại lan rộng nhanh đến mức khiến người ta muốn thiêu sống những người từng là hàng xóm của mình? Những lời kể của các gia đình trong buổi sáng vẫn còn nguyên trong trí nhớ hắn. Mỗi nhà có một chuyện khác nhau, mỗi người trở về lại có một biểu hiện riêng. Không ai có thể gom tất cả thành một lời giải thích duy nhất.
Vương Quang quay sang Trần Húc.
“Chúng ta tới xóm Đoài.”
Trần Húc nhìn hắn, rồi liếc qua chiếc tráp đựng sổ ghi chép.
“Huynh muốn xem lại chỗ Thầy Tòng dừng đàn?”
“Ừ. Hôm ấy có một dấu vết xuất hiện ngay cạnh đồ lễ. Ta muốn nhìn lại vị trí của nó trước khi hỏi thêm những người đã có mặt.”
Hai người rời đình, men theo con đường đất dẫn về đầu ngõ xóm Đoài.
Nắng thu đã ngả sang màu vàng nhạt. Rặng tre gai ven đường xào xạc trong gió, những chiếc lá khô cọ vào nhau, thỉnh thoảng rơi xuống mặt đất. Càng tới gần khoảng đất trống nơi Thầy Tòng từng làm lễ, con đường càng vắng người. Một vài người gánh rau đi từ ngoài đồng về, vừa trông thấy hai người liền cúi mặt, rảo bước qua ngã ba. Từ những ngôi nhà gần đó vẫn phảng phất mùi bồ kết cháy dở. Có nhà treo thêm mấy nhánh tỏi trước cửa, có nhà đóng chặt cánh liếp dù trời còn sáng.
Khoảng đất trống nằm giữa rặng tre của nhà họ Phùng và con mương cạn vẫn còn nguyên dấu vết của đàn lễ.
Hai chiếc phản gỗ thấp được kê cạnh nhau. Tấm vải điều phủ trên mặt phản đã bạc màu, một góc hơi cuộn lên vì gió. Sáu bát gạo đặt thành hàng trên một chiếc phản; bên chiếc còn lại là đĩa trầu cau, chén nước mưa và những vật dụng Thầy Tòng đã dùng trong buổi lễ. Bát đồng đựng chân nhang vẫn nằm ở vị trí cũ, những nén hương đã tắt từ lâu.
Cạnh chỗ bày đồ lễ, khoảnh đất ẩm hình tròn vẫn còn nguyên. Chiếc chân nhang ngắn cắm xiên giữa lớp đất sẫm màu, phần đầu đã cháy đen. Không ai động vào nó kể từ khi Thầy Tòng dừng đàn. Theo lời dặn của Vương Quang, người trong xóm cũng không được tự tiện nhặt bỏ hay san phẳng chỗ đất ấy.
Trần Húc đứng lại bên mép phản.
“Hai hôm rồi mà vẫn chẳng ai dám tới gần.”
“Không phải không có người đi qua.” Vương Quang nhìn những dấu chân lờ mờ trên lối đất bên cạnh. “Chỉ là họ đều tránh chỗ này.”
Trần Húc nhìn sáu bát gạo.
“Vậy huynh muốn kiểm tra lại những bát ấy?”
“Trước hết phải biết chúng được đặt ở đây như thế nào.”
Vương Quang tháo lớp vải thô bọc thanh Thiết Xích bên hông. Cổ tay phải vẫn được băng kín, vết thương hơi căng dưới lớp vải khi hắn cúi người. Hắn giữ cánh tay ấy sát thân, dùng bàn tay trái cầm thước thép, bước tới bên chiếc phản có sáu bát gạo.
Hắn không chạm ngay vào đồ lễ. Trước tiên, hắn quan sát mặt vải điều, nhìn những nếp gấp, vết bụi và vùng vải bị ép xuống dưới đáy bát. Sáu chiếc bát không hoàn toàn nằm trên cùng một đường. Bốn chiếc ở giữa khá sát nhau, hai chiếc ngoài cùng cách ra một khoảng nhỏ. Đĩa trầu cau đặt ở phía bên kia, còn một khoảng trống khá rộng giữa hàng bát và mép trái của phản.
“Huynh thấy gì?” Trần Húc hỏi.
“Chưa thấy gì có thể kết luận.”
Vương Quang đặt cạnh thước xuống mặt phản, dùng tay trái giữ một đầu vải điều rồi nhẹ nhàng vén lên. Hắn nhìn những vết ép trên mặt gỗ. Ở một vài nơi, lớp bụi mỏng đã bị đáy bát nén thành những vòng mờ. Nhưng vị trí của các vòng ấy không trùng khít hoàn toàn với chỗ sáu bát đang nằm.
Hắn cúi thấp hơn.
“Trần Húc, đừng động vào bát.”
Trần Húc lập tức rút tay về.
Vương Quang dùng một thanh tre mỏng gạt nhẹ mép vải điều. Ngay dưới đáy chiếc bát ở cuối hàng, một góc giấy vàng úa lộ ra. Mảnh giấy nhỏ, bị ép sát giữa đáy bát và tấm vải, chỉ lộ một đoạn mép rách.
Hắn lấy một mảnh giấy bản sạch, đặt bên cạnh rồi dùng đầu tre nâng vật ấy lên. Mảnh giấy vàng tách khỏi tấm vải, để lại một vết bụi mỏng. Nó chỉ lớn bằng hai đốt ngón tay, một góc đã rách mất, trên mặt có nét mực đỏ ngoằn ngoèo giống hình chữ triện. Mực bị nhòe ở một đoạn, không thể nhìn rõ toàn bộ nét vẽ.
Trần Húc bước sát lại.
“Thứ gì vậy?”
“Giấy vàng có vẽ mực đỏ.”
“Có phải bùa không?”
Vương Quang không trả lời ngay. Hắn xoay mảnh giấy trên lớp giấy bản, quan sát cả hai mặt. Mặt sau không có chữ, chỉ có một vết bẩn nâu nhạt và vài sợi xơ giấy bung ra ở mép rách.
“Có thể là một loại phù giấy. Nhưng chưa biết ai viết, viết từ bao giờ, cũng chưa biết dùng vào việc gì.”
“Vậy sao lại giấu dưới bát gạo?”
“Đó mới là điều cần hỏi.”
Hắn dùng giấy bản gấp mảnh giấy vàng lại, không để nó tiếp xúc trực tiếp với tay. Sau đó, Vương Quang tiếp tục xem mặt phản ở vị trí vừa phát hiện vật lạ.
Dưới lớp vải điều, gần chỗ chiếc bát vừa được nhấc lên, có ba vết khía nhỏ trên mặt gỗ. Mỗi vết chỉ dài bằng móng tay út, hai vết giao nhau thành một dấu gần giống chữ thập, vết còn lại nằm chếch sang bên. Thớ gỗ bên trong sáng màu hơn phần xung quanh. Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn màu gỗ mà xác định chúng được khắc vào ngày nào.
Trần Húc cúi xuống.
“Có người dùng dao khắc lên phản?”
“Có dấu vết của vật nhọn. Còn khắc để làm gì thì chưa rõ.”
“Có liên quan đến mảnh giấy?”
“Chúng ở gần nhau. Chưa đủ để nói chúng được tạo ra cùng một lúc.”
Vương Quang ghi vị trí từng vật vào sổ. Hắn không đo đạc toàn bộ chiếc phản, cũng không cố xác lập một quy tắc bày đàn mà mình chưa biết. Hắn chỉ ghi nhận khoảng trống bên trái, vị trí các bát gạo, những vết ép còn lại trên vải và ba vết khía dưới lớp phủ.
Trần Húc nhìn hàng bát.
“Trong buổi lễ hôm đó, Thầy Tòng nói sáu bát gạo là dành cho sáu người trở về. Nếu có người giấu thứ này bên dưới, hẳn phải biết rõ những bát ấy sẽ được đặt ở đâu.”
“Có thể. Nhưng cũng có thể người ấy chỉ biết bát nào sẽ được đặt ở vị trí này.”
“Ý huynh là có người chuẩn bị trước?”
“Chưa thể nói chắc.”
Vương Quang khép sổ lại, nhìn về phía con đường dẫn vào xóm.
“Gọi Thầy Tòng tới đây. Cả người phụ lễ đã mang chậu nước hôm ấy nữa.”
Trần Húc gật đầu, quay sang người tuần đinh đang đứng cách đó không xa, bảo anh ta đi mời hai người. Trước khi rời đi, hắn còn dặn một tuần đinh khác đứng ở lối gần con mương cạn, đề phòng người được mời có ý bỏ đi giữa chừng.
Vương Quang ở lại bên chiếc phản. Hắn không tiếp tục lật đồ lễ mà đứng nhìn khoảng đất ẩm cạnh đó. Hai hôm trước, khi Thầy Tòng dùng nhánh dâu rảy nước, một vệt khói hương đã cuộn thấp bất thường. Sau đó, khoảnh đất tròn xuất hiện cùng chiếc chân nhang cắm xiên. Không ai biết nó đến từ đâu. Những dấu vết ấy vẫn nằm đó, không thay đổi rõ rệt qua hai ngày.
Mảnh giấy vàng vừa tìm thấy lại là một chuyện khác.
Nếu có người đặt nó dưới bát gạo, đó là hành động của một bàn tay sống. Nhưng nó có liên quan đến vệt đất ẩm và chân nhang hay không, hiện giờ chưa có gì chứng minh.
Một lúc sau, tiếng gậy trúc chạm xuống đường đất vang lên từ phía đầu ngõ.
Thầy Tòng tới trước, mặc chiếc áo dài lam cũ, dáng đi chậm hơn lần trước. Lão nhìn hai chiếc phản, rồi nhìn sang Vương Quang. Đi sau lão là một thanh niên ngoài hai mươi tuổi, người cao lòng khòng, mặc áo cánh chàm đã sờn ở khuỷu tay. Đó là Lẫm, người phụ việc đã cầm chậu nước mưa trong buổi lễ.
Thấy lớp vải điều được vén lên, Thầy Tòng dừng lại.
“Thầy Ký lục gọi lão tới, có phải vì dấu vết hôm trước không?”
“Phải.” Vương Quang chỉ vào chiếc phản. “Ta muốn hỏi lại cách chuẩn bị đàn lễ. Hôm đó ai là người kê hai chiếc phản, trải vải và đặt sáu bát gạo?”
Thầy Tòng chống gậy đứng yên một lát, như đang nhớ lại.
“Người trong xóm mang phản ra đây từ sáng. Còn trải vải, chuẩn bị nước và đặt bát gạo là do Lẫm phụ lão. Lão phải kiểm tra đồ lễ, xem lại lời khấn và những thứ cần dùng. Đến khi lão bước ra thì mọi thứ đã được bày sẵn.”
“Thầy có trực tiếp xem vị trí từng bát không?”
“Có nhìn qua. Lão biết đủ sáu bát, không thiếu cái nào. Nhưng lão không để ý từng chiếc cách nhau bao xa.”
Vương Quang quay sang Lẫm.
“Lẫm, hôm ấy cậu là người đặt sáu bát gạo?”
Lẫm cúi đầu, hai tay nắm lấy vạt áo.
“Dạ, con đặt ạ.”
“Thầy Tòng có dặn cậu đặt chúng ở vị trí nào không?”
“Thầy bảo con xếp đủ sáu bát lên phản.”
“Chỉ vậy thôi?”
“Dạ.”
Vương Quang đưa mắt nhìn hàng bát, không nói gì. Hắn gấp lớp vải điều xuống một chút, để lộ ba vết khía trên mặt gỗ.
“Cậu có thấy những dấu này trước khi trải vải không?”
Lẫm nhìn theo tay hắn. Mặt cậu ta thoáng cứng lại, rồi lập tức cúi xuống.
“Con… con không để ý.”
“Ta không hỏi cậu có để ý hay không.” Vương Quang giữ giọng bình thản. “Ta hỏi cậu có thấy chúng không.”
“Dạ… con không nhớ.”
Thầy Tòng quay sang người phụ việc.
“Lẫm, hôm ấy ta đã dặn con đừng tự ý thay đổi đồ lễ. Có chuyện gì thì nói thật với thầy Ký lục.”
Lẫm không đáp.
Vương Quang lấy mảnh giấy bản đặt lên chiếc đĩa gốm sạch, mở ra vừa đủ để hai người nhìn thấy nét mực đỏ.
“Thứ này được tìm thấy dưới đáy chiếc bát cuối hàng. Cậu có biết nó ở đâu ra không?”
Thầy Tòng sững người. Lão bước gần hơn, nhìn mảnh giấy hồi lâu nhưng không đưa tay chạm vào.
“Lão không đặt thứ này vào đàn lễ.”
“Lão có từng thấy nó trước đây không?”
“Không. Đồ lễ của lão không có loại giấy này.”
Vương Quang quay lại Lẫm.
“Cậu đã nhìn thấy mảnh giấy này trước hôm làm lễ?”
Lẫm lắc đầu quá nhanh.
“Không ạ. Con không biết.”
“Vậy cậu có biết vì sao nó nằm dưới bát gạo?”
“Con không biết thật, thầy Ký lục.”
Trần Húc đứng bên cạnh nhìn kỹ nét mặt cậu ta. Lẫm cố giữ đầu cúi thấp, nhưng hai bàn tay đã siết chặt đến mức những đốt ngón tay trắng bệch.
Vương Quang không dồn thêm câu hỏi ngay. Hắn đưa mắt về hàng bát gạo.
“Thầy Tòng, theo trí nhớ của thầy, những chiếc bát này có được đặt đúng như lúc thầy bước ra làm lễ không?”
Thầy Tòng nhìn kỹ chiếc phản. Lão nhíu mày, cúi xuống quan sát những khoảng trống giữa các bát.
“Lão không dám nói chắc từng vị trí. Nhưng lão nhớ khi kiểm tra, sáu bát được đặt sát nhau hơn thế này. Lúc ấy lão còn bảo Lẫm dịch chiếc bát bên ngoài vào một chút, vì nó nằm gần mép phản.”
Lẫm giật nhẹ vai.
Vương Quang nhìn cậu ta.
“Sau đó ai động vào những chiếc bát?”
“Không ai cả,” Lẫm đáp.
“Thầy Tòng nói bát đã được đặt sát nhau hơn. Còn hiện giờ, chúng nằm lệch sang một bên. Lớp vải bên dưới vẫn còn dấu ép ở những vị trí khác. Cậu giải thích thế nào?”
“Có thể… có thể lúc trải vải con đã đặt lệch.”
“Vậy ba vết khía dưới vải là do ai tạo ra?”
“Con không biết.”
“Còn mảnh giấy này?”
“Con cũng không biết.”
Lẫm nói nhanh, gần như không lấy hơi. Thầy Tòng nhìn cậu ta, vẻ mặt từ ngạc nhiên chuyển sang giận dữ.
“Lẫm, con đã phụ việc cho ta bao lâu rồi? Ta chưa từng bảo con giấu thứ gì dưới đồ lễ. Nếu con làm sai, cứ nói thật. Đừng kéo lão vào chuyện này.”
“Con không có…”
Lẫm ngẩng đầu, rồi lập tức ngậm miệng khi thấy Vương Quang vẫn nhìn mình.
Vương Quang đặt thanh Thiết Xích xuống sát mép phản.
“Ta không nói cậu viết mảnh giấy này. Cũng chưa nói cậu tạo ra những vết khía. Nhưng cậu là người chuẩn bị đàn lễ. Cậu biết ai đã đặt những bát gạo này, biết ai có thể chạm vào chúng trước khi Thầy Tòng bước ra. Nếu có người đưa vật này cho cậu, chỉ cần nói rõ người ấy là ai.”
Lẫm lắc đầu.
“Không có ai đưa cho con.”
“Vậy tại sao cậu không dám nhìn vào mảnh giấy?”
“Con… con sợ bị đổ tội.”
Thầy Tòng gõ đầu gậy xuống đất.
“Nếu không làm thì sợ gì bị đổ tội?”
Lẫm quay sang lão, miệng hé ra nhưng không đáp được. Gió thổi qua bãi đất, làm tấm vải điều khẽ lay động. Từ con mương cạn vọng lên tiếng nước nhỏ giọt dưới một bụi cỏ.
Vương Quang hỏi tiếp, giọng vẫn đều:
“Lẫm, hôm ấy có ai gặp riêng cậu trước khi đàn lễ bắt đầu không?”
Lần này, cậu ta im lặng khá lâu.
“Có… có một người đưa tiền cho con.”
Thầy Tòng quay phắt lại.
“Tiền gì?”
“Con không biết người đó là ai.” Lẫm nói rất nhỏ. “Người ấy đưa cho con hai trăm đồng tiền kẽm.”
“Đưa tiền để làm gì?” Vương Quang hỏi.
Lẫm cúi gằm mặt.
“Bảo con sắp xếp sáu bát gạo lệch sang một bên. Chừa khoảng trống ở mép phản. Còn… còn bảo con đặt một mảnh giấy dưới bát cuối cùng.”
Thầy Tòng lùi nửa bước, bàn tay bấu chặt thân gậy.
“Con đã làm thật sao?”
Lẫm không trả lời, nhưng hai vai đã rũ xuống.
“Cậu có biết mảnh giấy ấy dùng để làm gì không?” Vương Quang hỏi.
“Không. Người ấy chỉ bảo con đừng mở ra xem, cũng đừng cho thầy Tòng biết. Con nhận tiền, nghĩ rằng chỉ cần dịch mấy cái bát và giấu một mảnh giấy thì không có chuyện gì lớn.”
“Người đó là ai?”
Lẫm cắn môi.
“Con không biết tên.”
“Cậu gặp người ấy ở đâu?”
“Con…”
Cậu ta nhìn về phía con đường nhỏ chạy qua rặng tre, rồi liếc sang lối đất bên mương. Vương Quang nhận ra ánh mắt ấy, nhưng chưa kịp lên tiếng, Lẫm đã bất ngờ quơ tay hất đổ chiếc rổ đựng vàng mã đặt cạnh phản.
Rổ tre lăn xuống đất, những mảnh giấy màu tung ra trong gió.
Lẫm quay đầu bỏ chạy.
“Lẫm!”
Trần Húc lập tức lao theo. Hắn không rút đao, chỉ chạy thẳng qua khoảng đất trống, vượt qua chỗ rổ tre vừa đổ. Lẫm chạy về phía con mương cạn, chân vấp vào đám cỏ gấu khiến thân người chao đảo. Cậu ta vẫn cố gượng dậy, men theo bờ đất trơn để thoát sang lối nhỏ giữa rặng tre.
Trần Húc đuổi kịp trước khi Lẫm vượt qua con mương. Hắn túm lấy vạt áo sau lưng, kéo mạnh. Cả hai loạng choạng ngã xuống bờ cỏ. Lẫm vùng vẫy, cố xoay người thoát ra, nhưng Trần Húc đã ghì được hai cánh tay cậu ta xuống đất.
“Đừng giãy!”
Lẫm thở hổn hển, mặt áp vào đám cỏ ướt. Trần Húc giữ cậu ta thêm một lúc, chờ khi không còn chống cự mới kéo đứng dậy.
Vương Quang vẫn ở cạnh chiếc phản. Hắn không rời khỏi những vật vừa tìm thấy, chỉ quay sang người tuần đinh:
“Đưa cậu ta lại đây. Đừng để cậu ta chạm vào đồ lễ.”
Thầy Tòng đứng bất động. Lão nhìn mảnh giấy vàng trên đĩa, rồi nhìn người phụ việc đang bị giữ hai bên. Trên gương mặt già nua không chỉ có tức giận mà còn cả nỗi bàng hoàng của người vừa nhận ra mình đã giao một việc quan trọng cho kẻ khác mà không biết người ấy đã làm gì.
Lẫm bị đưa trở lại trước phản gỗ. Cậu ta không còn vùng vẫy, chỉ cúi gằm mặt.
Vương Quang hỏi:
“Cậu nói người ấy đưa hai trăm đồng. Cậu nhận tiền khi nào?”
“Trước buổi lễ.”
“Người ấy có nói phải làm chuyện này để hại sáu người trở về không?”
Lẫm lắc đầu.
“Không. Người ấy chỉ bảo sắp xếp như vậy. Con không biết sáu người kia sẽ gặp chuyện gì.”
“Có nói nếu Thầy Tòng phát hiện thì phải làm sao không?”
“Bảo con cứ nói là tự tay đặt, không ai sai khiến. Người ấy nói không có gì đáng ngại.”
“Người ấy có nhắc đến vệt đất ẩm hay chân nhang xuất hiện cạnh đàn lễ không?”
Lẫm lắc đầu lần nữa.
“Không ạ. Con không biết những thứ đó từ đâu ra.”
Vương Quang nhìn thẳng vào cậu ta, nhưng không hỏi tiếp. Lời khai đến đây đã có một phần rõ ràng: Lẫm nhận tiền để thay đổi cách sắp xếp đồ lễ và giấu một mảnh giấy dưới bát gạo. Tuy nhiên, danh tính người đưa tiền, mục đích thực sự và mối liên hệ giữa việc can thiệp ấy với những dấu vết khác vẫn chưa được xác định.
Thầy Tòng chống gậy bước lên.
“Lẫm, ta tin con nên mới để con chuẩn bị đàn. Vì sao con lại nhận tiền của người ngoài để làm chuyện này?”
Lẫm cúi đầu thấp hơn.
“Con thiếu tiền…”
“Thiếu tiền thì nói với ta. Sao lại đem thứ người khác đưa đến giấu trong đồ lễ?”
“Con không biết nó có chuyện gì…”
“Con không biết, hay con không muốn biết?”
Lẫm không trả lời. Thầy Tòng nhìn cậu ta thêm một lúc rồi quay mặt đi. Lão không đánh mắng, nhưng bàn tay cầm gậy run lên, những khớp ngón tay nổi rõ dưới lớp da nhăn nheo.
Vương Quang không để cuộc đối chất tiếp tục. Hắn quay sang Lý trưởng, người vẫn đứng gần lối vào khoảng đất trống.
“Lý trưởng, đưa Lẫm về điếm canh, tạm giữ riêng để chờ quan huyện thụ lý. Ghi rõ lời khai về hai trăm đồng tiền kẽm và việc sắp xếp đồ lễ. Không được tự ý tra khảo. Cho người giữ những vật cậu ta mang theo, nhưng không để ai động vào mảnh giấy đã tìm thấy.”
Lý trưởng gật đầu.
“Được. Tôi sẽ cho hai tuần đinh đưa nó về.”
“Còn Thầy Tòng,” Vương Quang quay lại, “ta cần thầy nhớ kỹ hôm ấy ai mang hai chiếc phản đến, ai có mặt trước khi lễ bắt đầu, và có người lạ nào từng tới hỏi chuyện thầy hay không. Đừng cố đoán. Chỉ nói những gì thầy nhớ rõ.”
Thầy Tòng siết tay quanh thân gậy.
“Lão sẽ nhớ lại. Nếu có ai từng đến hỏi, lão sẽ nói đúng với thầy.”
Hai tuần đinh đưa Lẫm rời khỏi khoảng đất trống. Lần này cậu ta không chống cự, nhưng trước khi khuất sau rặng tre vẫn ngoái lại nhìn hai chiếc phản gỗ. Thầy Tòng đứng bên cạnh Vương Quang, không nhìn theo người phụ việc. Lão chỉ nhìn đống đồ lễ đã được bày ra từ hai hôm trước, như thể lần đầu tiên nhận ra có một thứ gì đó đã nằm giữa chúng mà lão không hề hay biết.
Vương Quang cúi xuống, dùng thanh tre kiểm tra lại chỗ đặt bát gạo. Hắn không đụng tới vệt đất ẩm và chân nhang bên cạnh. Mảnh giấy vàng được bọc riêng, ba vết khía trên mặt gỗ được ghi rõ vị trí, còn những vòng ép trên tấm vải điều được đánh dấu bằng vài nét mực trong sổ.
Hắn mở trang mới, dùng tay trái viết từng dòng:
Giờ Mùi, ngày mùng sáu. Kiểm tra lại đàn lễ tại đầu ngõ xóm Đoài.
Hiện trường gồm hai phản gỗ, sáu bát gạo và các đồ lễ đã được giữ nguyên từ ngày dừng đàn. Vệt đất ẩm hình tròn cùng chân nhang ngắn cắm xiên vẫn nằm trên nền đất cạnh chỗ bày lễ.
Dưới đáy một bát gạo tìm thấy mảnh giấy vàng có nét mực đỏ, một góc bị rách. Chưa xác định chữ viết, người vẽ và công dụng.
Dưới lớp vải điều có ba vết khía nhỏ trên mặt gỗ. Vị trí các bát gạo hiện tại không trùng hoàn toàn với dấu ép còn lưu trên mặt vải.
Người phụ lễ tên Lẫm khai đã nhận hai trăm đồng tiền kẽm của một người chưa rõ danh tính, để thay đổi vị trí các bát gạo và đặt mảnh giấy dưới một bát. Chưa rõ người đưa tiền là ai, mục đích của việc sắp đặt và mối liên hệ với những dấu vết khác.
Hắn dừng bút.
Ở phía bên kia chiếc phản, Thầy Tòng vẫn đứng lặng. Lão đã làm nghề hơn bốn mươi năm, từng gặp những chuyện khiến người khác khiếp sợ, nhưng chưa bao giờ nghĩ có người sẽ lén đưa một vật lạ vào đàn lễ do chính tay lão chủ trì.
“Thầy Tòng,” Vương Quang cất tiếng, “hôm ấy khi thầy dừng đàn, thầy đã làm đúng khi không cho ai động vào dấu vết. Chuyện hôm nay chưa đủ để giải thích những gì đã xảy ra trong buổi lễ.”
Thầy Tòng nhìn hắn.
“Ý thầy là… việc Lẫm làm chưa chắc đã khiến chân nhang kia xuất hiện?”
“Ta chưa biết.” Vương Quang cất cuốn sổ vào tráp. “Mảnh giấy nằm dưới bát gạo là một chuyện. Vệt đất và chân nhang trên nền đất là chuyện khác. Không nên gộp chúng lại khi chưa có căn cứ.”
Lão thầy cúng cúi nhìn mặt đất. Khoảnh đất ẩm đã sẫm màu hơn lớp cát xung quanh, còn chiếc chân nhang vẫn cắm xiên ở đó. Gió thổi qua, tàn tro khô trên đầu nhang rơi xuống, nhưng phần thân cắm trong đất không hề lay động.
Trần Húc quay lại sau khi tiễn tuần đinh đưa Lẫm đi. Hắn nhìn mảnh giấy đã được bọc kín, rồi nhìn ba vết khía dưới tấm vải.
“Vương huynh, ít nhất chúng ta đã biết có người động tay vào đàn lễ.”
“Biết có người trả tiền để thay đổi đồ lễ,” Vương Quang sửa lại. “Còn người ấy muốn làm gì, có liên quan đến những chuyện xảy ra với sáu phu dịch hay không, vẫn chưa rõ.”
“Vậy tiếp theo chúng ta tìm người đưa tiền?”
“Trước hết phải xác định Lẫm còn nhớ được những gì. Sau đó hỏi lại những người đã mang phản tới đây. Đừng để lời khai của một người dẫn chúng ta đi quá xa.”
Vương Quang nhìn lần cuối về phía hai chiếc phản gỗ. Sáu bát gạo đã được đặt riêng sang một bên để giữ nguyên dấu vết dưới lớp vải. Đồ lễ còn lại vẫn nằm đúng chỗ. Bên cạnh chúng, chiếc chân nhang ngắn tiếp tục cắm xiên trong khoảnh đất ẩm.
Một vật lạ được giấu dưới bát gạo. Ba vết khía xuất hiện trên mặt phản. Có người đã nhận tiền để thay đổi cách bày đàn.
Đó đều là những dấu vết thuộc về người sống.
Nhưng vệt đất ẩm và chiếc chân nhang xuất hiện cạnh đồ lễ vẫn chưa có lời giải. Vương Quang không biết chúng có liên quan đến mảnh giấy vàng hay không, càng không biết người trả tiền cho Lẫm có hiểu những gì đã xảy ra trong buổi lễ.
Hắn cuốn thanh Thiết Xích vào vải thô, giữ nó bằng tay trái rồi quay về phía con đường dẫn vào làng.
Cuộc điều tra đã có thêm một đầu mối. Nhưng lần này, thứ họ cần tìm không chỉ là người đã làm gì, mà còn là kẻ đứng sau, đã sai khiến người ấy vì mục đích nào.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.