Yêu Vương Ẩn Nguyệt

Chương 11: Eo Biển

Đăng: 08/11/2026 16:33 1,452 từ 2 lượt đọc
Tám Gió nói đúng. Eo biển ấy là nơi biển không ưa người lạ.

Ngày đầu, gió thuận. Hai chiếc thuyền chạy song song, Ẩn Nguyệt ở trước, chiếc thuyền nhỏ hơn theo sau, buồm căng, mặt nước xanh sẫm trải dài ra tận chân trời. Thiên đứng ở mũi, lòng còn nhẹ, đầu còn nhớ ánh lửa tàn trên bãi cát. Anh nghĩ mình đã bắt đầu quen với biển.

Ngày thứ hai, nước đổi. Không đổi màu như hôm bão, mà đổi cách chảy. Những dải nước sẫm và nhạt nằm cạnh nhau như hai con đường, một đường kéo mạnh về Đông, một đường đẩy ngược lên Bắc. Con thuyền bắt đầu xoay nhẹ, lái nặng như kéo một con trâu ngược dốc.

— Dòng nước ngầm, — Tám Gió nói, hai tay siết chặt cán lái. — Nó kéo mình xuống phía Nam. Phải ép lên Bắc một chút, rồi thả cho nó đưa qua.

— Thuyền kia thì sao?

Tám Gió liếc về phía sau. Chiếc thuyền thứ hai, do Cả Thuận, con trai lớn của lão Tư, cầm lái, đang đi lệch khỏi đường, mũi hướng thẳng vào vùng nước xoáy. Thiên thấy lưng mình lạnh đi.

— Báo cho nó!

Một thủy thủ chạy lên cột buồm, vẫy hai tay cờ vải đỏ. Cách ba trăm bước, không có tiếng đáp, chỉ thấy bóng người chạy lăng xăng trên boong thuyền kia. Khoảng cách giữa hai con thuyền rộng ra thấy rõ.

Ba đứng cạnh Thiên, mắt không rời chiếc thuyền sau. Anh không nói một lời, nhưng Thiên nghe hơi thở anh nặng dần.

— Nó sẽ không kịp, — Tám Gió nói nhỏ.

— Mình quay lại?

— Quay lại thì mình cũng bị cuốn. Phải chờ. — Ông già nheo mắt. — Thằng Thuận là con của lão Tư. Nó biết nghe tiếng nước.

Họ chờ. Mười phút dài như mười năm. Rồi chiếc thuyền nhỏ chậm chạp bẻ mũi, cánh buồm chao đảo, thả một nửa, kéo nửa còn lại. Nó trượt ra khỏi vùng xoáy trong gang tấc, để lại sau lưng một vệt bọt trắng.

Trên boong Ẩn Nguyệt, không ai reo hò. Ba thở ra rất chậm, bàn tay đang bám vào lan can mới buông ra.

Đến trưa ngày thứ ba, đảo hiện ra.

Nó không giống hòn đảo nhỏ xinh mà Thiên từng thấy sau bão. Nó là một dải xanh dài, cao thấp, kéo từ chân trời này sang chân trời kia, rừng dày đặc, có chỗ phủ kín đến tận mép nước. Sóng đánh vào bãi cát trắng thành những dải dài lặng lẽ. Không có bến, không có cảng. Chỉ có bờ, rừng, và một làn khói mảnh bay lên từ sâu trong lòng đảo.

— Có người, — Ba nói.

— Phải.

— Họ đã thấy mình.

Thiên không cần hỏi sao Ba biết. Anh nhìn ra bờ và thấy những bóng người nhỏ xíu đứng thành hàng trên bãi cát, bất động, tay cầm những vật thẳng dài. Giáo.

— Cho thuyền thả neo xa bờ, — anh nói. — Không ai xuống nước. Không ai cầm vũ khí.

— Nếu họ tấn công thì sao? — Tám Gió hỏi.

— Thì mình đi.

Ông già nhìn anh lâu hơn cần thiết, rồi gật đầu, ra hiệu cho thủy thủ.

Hai thuyền thả neo cách bờ chừng một tầm cung. Thiên quay sang Ba.

— Anh đi với tôi. Mang theo muối.

— Chỉ hai người?

— Hai người. Không cầm dao.

Ba im một nhịp. Rồi anh quay xuống khoang, bê lên một bao muối trắng, hai lọ tinh dầu, một cuộn vải, cẩn thận đặt vào chiếc thuyền thúng nhỏ buộc cạnh mạn. Anh không hỏi thêm câu nào.

Thuyền thúng áp vào bãi cát chậm rãi. Thiên nghe rõ tiếng nước vỗ vào vành tre, tiếng chim từ rừng xa, và tiếng tim mình đập. Khi chiếc thuyền chạm cát, chừng hai chục người đàn ông đã tụ lại thành vòng cung cách đó mười bước, da sẫm, tóc búi, ngực trần xăm những đường xoắn. Giáo của họ chĩa thẳng.

Ba nhảy xuống nước trước, bước lên cát, chậm, hai tay giơ cao, lòng bàn tay ngửa. Thiên đi theo. Không ai nói gì. Tiếng sóng vẫn rì rào sau lưng họ.

Một người đàn ông già bước ra từ giữa đám. Ông ta thấp, gầy, tóc bạc, vai khoác tấm da thú đã mòn, nhưng cách ông đi khiến những người còn lại tự động nhường đường. Ông đứng lại cách Ba ba bước, nhìn Ba từ đầu đến chân, rồi nhìn Thiên, nhìn rất lâu vào bộ quần áo lạ của anh.

— Quan Hán? — ông hỏi, bằng thứ tiếng Hán rất nặng, rất chậm.

— Không, — Thiên đáp. — Thương nhân.

— Thương nhân. — Ông già lặp lại, rõ ràng không tin. — Thương nhân thì đi một thuyền. Các ông đi hai.

— Vì hàng nhiều.

— Hàng gì?

Ba chậm rãi bước lên một bước, đặt bao muối xuống cát, mở miệng bao. Những hạt muối trắng lấp lánh dưới nắng. Ông già cúi xuống, nhón một nhúm, nếm thử. Khuôn mặt ông không đổi, nhưng Thiên thấy hàng lông mày ông nhíu lại một chút.

— Muối. — Ông nói.

— Muối, — Ba đáp. — Và dầu thơm. Và vải.

Ông già đứng thẳng dậy, phủi tay.

— Ta tên Già Mộc. Là thổ trưởng của làng này. Đã có ba lần quan Hán tới đòi thuế. Lần nào cũng nói là thương nhân.

Không khí căng lên. Những ngọn giáo nhích gần thêm một chút. Thiên hít một hơi thật sâu.

— Tôi không đòi thuế, — anh nói. — Tôi muốn đổi muối lấy gỗ, lấy quế, lấy bất cứ thứ gì làng ông thừa. Nếu ông không muốn, tôi đi.

— Đi bằng gì? — Già Mộc hỏi, giọng đều đều. — Thuyền các ông to. Nhưng chưa chắc qua được eo biển lần nữa.

Câu ấy nghe như lời cảnh báo, nhưng Thiên hiểu nó là một lời thăm dò. Ông già muốn biết họ có sợ không.

— Nếu phải đi, — Ba nói, lần đầu mở miệng, giọng thấp mà vững — chúng tôi sẽ đi. Nhưng chúng tôi không muốn đi.

Già Mộc nhìn Ba thêm một lúc. Có gì đó trong ánh mắt ông già dịu đi, rất nhẹ, như khi một người thợ nhìn thấy đường vân gỗ đẹp.

— Ngươi là dân chài.

— Phải.

— Ta biết bàn tay đó.

Ba cúi nhìn hai bàn tay chai sạn của mình, rồi nhìn lại ông già, không nói gì.

Họ không được mời vào làng ngay. Già Mộc giữ họ lại ở bãi cát, cho người mang ra một bát nước dừa, một ít cá nướng, cho họ ngồi trên một khúc gỗ trôi. Đám người cầm giáo lùi ra xa hơn nhưng không giải tán.

Thiên ngồi yên, ăn chậm, không hỏi gì. Anh đã học được bài học ở Lâm Ấp: người ta hỏi trước là người thua trước.

Chiều xuống, gió nổi nhẹ từ phía biển. Già Mộc ngồi xuống đối diện, hai tay chống đầu gối, nhìn xa về hai chiếc thuyền neo ngoài khơi.

— Thuyền lớn kia, — ông nói — có đủ chở trăm người không?

— Có thể chở tám chục, nếu chen.

— Vậy là các ông không chỉ đến buôn.

Thiên không đáp ngay. Anh biết câu trả lời dễ, nhưng không muốn nói dối.

— Tôi muốn tìm một chỗ để ở, — anh nói. — Một chỗ xa quan Hán. Nếu làng ông cho phép, tôi sẽ không xây gì trên đất của ông. Tôi chỉ xin một khoảnh đất hoang, và quyền đi qua.

Già Mộc im một lúc lâu. Sau lưng ông, những chiếc bóng của đám thanh niên kéo dài ra trên cát.

— Quan Hán cũng từng nói như vậy.

— Tôi không phải quan Hán.

— Ngươi nói thế. — Ông già quay sang nhìn thẳng vào mắt Thiên. — Nhưng người ta chỉ biết ngươi là ai khi ngươi ở lại đủ lâu.

Đúng lúc ấy, từ phía làng, một người đàn bà chạy ra, áo xộc xệch, mặt tái nhợt, nói một tràng dài bằng thứ tiếng Thiên không hiểu. Già Mộc đứng bật dậy, quay đi nhanh, bước chân không còn chậm rãi nữa.

Thiên và Ba nhìn nhau. Một người thanh niên canh giữ họ, khuôn mặt căng thẳng, thì thầm bằng thứ Hán ngữ vụng về:

— Cháu thổ trưởng. Sốt. Ba ngày rồi. Không ăn.

Ba quay sang nhìn Thiên. Thiên không nhúc nhích, nhưng những gì anh biết về đảo này, về thứ bệnh mà người ta vẫn gọi là "chướng khí" hay "sốt rừng", đột nhiên hiện lên rất rõ trong đầu, cùng với một cái tên nhỏ của một loại cỏ anh từng đọc ở đâu đó.

— Ông Thiên, — Ba khẽ nói. — Ông có biết chữa không?


0