Chương 3: Cái Vịnh Sau Mũi Đá
Yêu Vương Ẩn Nguyệt
Mục lục
10 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 10/10 chương
Một thương lái ở Luy Lâu xuống bến, nếm thử nhúm muối, nhíu mày, nếm thêm nhúm nữa, rồi hỏi giá như người hỏi chuyện thiệt hơn. Ba đứng sau lưng Thiên, hai tay nắm chặt vạt áo. Thiên đã dặn ông trước: đừng nói giá trước, cứ để người kia nói. Gã thương lái trả một con số. Thiên lắc đầu. Gã trả thêm. Thiên lại lắc đầu. Đến lần thứ ba, gã thở dài, đưa tay lau mặt, và con số lúc ấy đã cao gấp đôi con số đầu.
Khi gã đi khuất, Ba mới dám thở.
— Ông biết trước gã sẽ trả bấy nhiêu hả?
— Không. — Thiên đáp. — Tôi chỉ biết gã muốn mua.
Xâu tiền đồng cả xóm nhận hôm đó không nhiều, nhưng là xâu tiền đầu tiên mà mười hai nhà cùng đếm. Lão Tư ngồi xổm trên cát, đếm đi đếm lại bằng ngón tay sần, đếm xong lại đếm lại, không nói gì. Đến lần thứ ba, lão ngẩng lên.
— Ông Thiên, cái thuyền ông vẽ tối hôm nọ. Ông còn muốn đóng không?
Lão Tư đóng thuyền từ năm mười bốn tuổi. Cha lão đóng, ông nội lão cũng đóng. Cả xóm này, nếu có ai hiểu gỗ, hiểu nước và hiểu chỗ hai thứ ấy va vào nhau, thì người đó là lão.
Vì vậy, khi Thiên đưa bản vẽ thuyền chia ngăn, lão không cười, cũng không gật. Lão cầm mảnh ván, xoay qua xoay lại, lấy ngón tay đo từng vách.
— Chia ngăn thế này tốn gỗ gấp rưỡi. Nặng thêm. Đi chậm.
— Nhưng nếu thủng một chỗ thì không chìm.
— Thuyền của tôi không có chuyện thủng. — Lão đặt mảnh ván xuống, giọng không gay gắt, chỉ chắc nịch. — Thợ đóng tốt thì ván khít, trám dầu rái kỹ, hai mươi năm không rò.
Thiên im. Anh hiểu lão Tư không cãi cho vui. Một thợ già bị người lạ chỉ vào tay nghề của mình, thì phải phản ứng như vậy. Anh nghĩ một lát rồi nói:
— Bác đóng giúp tôi một cái thuyền nhỏ, dài chừng ba sải. Hai cái, một cái chia ngăn, một cái không. Tôi sẽ cho hai cái cùng bị thủng. Nếu cái chia ngăn không hơn, tôi xin nhận là tôi sai.
Lão Tư nhìn anh lâu hơn lần trước.
— Ông biết đóng thuyền không?
— Không.
— Vậy ông lấy gì đánh cược với tôi?
— Tôi không có gì cả, bác Tư. — Thiên đáp thật lòng. — Chỉ có một điều tôi tin là đúng.
Hai chiếc thuyền con hoàn thành sau sáu ngày, dưới tay lão Tư và hai người con trai. Thiên ngồi xem họ làm, ít nói, chỉ để ý cách lão ghép ván, cách trám khe bằng sợi dừa trộn dầu rái, cách vuốt từng thớ gỗ bằng lòng bàn tay như vuốt lưng trâu. Anh nhận ra một điều mà sách vở không dạy. Tay nghề ở đây không chỉ là kỹ thuật. Nó là thứ được truyền bằng mắt, bằng mùi, bằng những câu nói cụt ngủn của cha dạy con.
Sáng ngày thử, cả xóm kéo ra bờ. Trẻ con đứng sát mép nước, người lớn đứng xa hơn, làm như không mấy quan tâm nhưng ai cũng ngóng. Hai chiếc thuyền con được thả xuống nước, chất mỗi chiếc một rổ đá nặng bằng hàng hóa thật.
Thiên cầm cây đục, đục một lỗ to bằng ngón tay cái vào đáy thuyền thứ nhất, cái không chia ngăn. Nước phụt lên. Chưa đếm tới một trăm, con thuyền bắt đầu nghiêng, mũi chúi xuống, rồi nằm sâu trong nước, chỉ còn thò mỗi cái đuôi.
Anh làm điều tương tự với chiếc thứ hai. Nước tràn vào một ngăn, rồi dừng. Con thuyền chìm xuống một chút, trĩu hơn, nhưng vẫn nổi bập bềnh trên mặt nước, hai ngăn còn lại khô ráo.
Không ai nói gì. Có đứa trẻ hét lên một tiếng. Người lớn nhìn nhau.
Lão Tư đứng im hồi lâu. Rồi lão bước xuống nước, vớt chiếc thuyền thứ hai lên bằng hai tay, nghiêng nó lại, đưa mắt nhìn những tấm vách bên trong.
— Tốn gỗ gấp rưỡi, — lão lẩm bẩm.
— Phải.
— Nhưng không chìm.
— Phải.
Lão Tư ngẩng lên, mắt đỏ hoe, không hiểu vì nước biển hay vì điều gì khác.
— Ba mươi năm đóng thuyền, tôi chưa nghĩ ra cách này. Ông Thiên, tôi nợ ông một lời xin lỗi.
— Bác không nợ gì cả. Bác chỉ là người đầu tiên chịu thử.
Khó khăn thứ hai đến nhanh hơn dự tính. Đóng thuyền lớn cần gỗ tốt, gỗ lim, gỗ sến, thứ gỗ chỉ mọc ở những khu rừng có chủ. Người có rừng ở vùng này là một hào trưởng họ Lê, nổi tiếng khó tính, không bán cho người lạ.
Ba đi gặp ông ta một mình, với hai bao muối trắng và một bộ mặt mà ai cũng biết là bộ mặt của người đánh cá, không phải của người đàm phán. Thiên ở nhà chờ, bồn chồn không yên.
Ba về sau ba ngày. Ông không nói gì, chỉ đặt lên bàn một mảnh da trâu có dấu tay đỏ. Đó là giấy chấp thuận: mỗi tháng xóm được đốn hai chục cây gỗ lim, đổi lấy muối và cá khô.
— Ông ta nói sao? — Thiên hỏi.
— Ông ta hỏi tôi muối này ai làm. Tôi bảo chúng tôi làm. Ông ta hỏi có đủ không. Tôi bảo đủ. — Ba gãi cổ. — Rồi ông ta cười, bảo nhà ông ta cũng ăn cá, cũng cần muối. Không có gì nhiều hơn.
Thiên bật cười. Không phải vì chuyện buồn cười, mà vì anh nhận ra Ba đã làm đúng điều anh không biết cách làm. Ba không thuyết phục ai. Ông chỉ nói thật, bằng giọng của người chưa bao giờ học cách nói dối.
Họ chọn một cái vịnh nhỏ sau mũi đá, cách xóm nửa ngày đường ven biển. Từ ngoài khơi nhìn vào chỉ thấy vách đá và rừng dương, không ai ngờ phía sau có một bãi cát phẳng rộng đủ đặt sống thuyền. Thiên chọn chỗ này không phải vì bí mật. Anh chọn vì nước ở đó sâu, sóng lặng, và lính thuế không bao giờ đi tới.
Một người thợ rèn tên Đại, vốn sống một mình ở cuối xóm, nghe tin cũng dọn đồ tới. Ông ta chế ra loại đinh sắt dài, đầu vuông, đóng chặt mà không nứt gỗ. Nhưng sắt ông ta có chỉ đủ làm vài chục cây. Thiên ghi điều đó vào đầu, rất nhẹ, như gài một mẩu giấy vào trang sách: muốn có hạm đội thì phải có sắt, mà sắt không ở đây.
Những đêm đầu, họ làm việc dưới ánh trăng thượng huyền. Một đêm nọ, mây kéo che mất nửa vầng trăng, chỉ còn một vệt sáng mảnh như lưỡi liềm nằm nghiêng trên mặt biển. Ba ngồi nghỉ bên đống ván, ngước nhìn trời.
— Trăng khuyết, — ông nói. — Hồi nhỏ cha tôi bảo đêm trăng khuyết là đêm tốt để ra khơi. Mắt người ta nhìn rõ hơn, mà người ở xa thì không thấy mình.
Thiên không đáp. Nhưng anh nhìn vầng trăng ấy lâu hơn một chút, rồi nhìn sang chiếc sống thuyền gỗ lim đang nằm dài trên cát, nửa chìm trong bóng tối.
Lão Tư đi tới bên cạnh, tay cầm cây đục, hỏi:
— Đặt tên gì cho nó?
— Chưa. — Thiên đáp. — Đợi nó nổi đã.
— Nhỡ nó chìm?
— Thì mình đóng cái khác.
Lão Tư khịt mũi, nhưng khóe miệng lão nhếch lên.
Xa xa trên con đường ven biển, một bóng người cưỡi ngựa đang đi chậm lại. Gã thương lái Luy Lâu, người hôm nào trả giá muối ba lần, nhìn về phía mũi đá, về phía ánh lửa đèn thấp thoáng sau vách. Gã dừng ngựa một lúc rồi quay đầu, không nói với ai.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.