Yêu Vương Ẩn Nguyệt

Chương 10: Hướng Ra Đảo

Đăng: 06/11/2026 11:20 1,380 từ 11 lượt đọc
Thiên gọi mọi người họp vào lúc nửa đêm.

Họ ngồi quanh đống lửa ngoài bãi, không ai cần nhắc phải nói nhỏ. Lão Tư, Tám Gió, Đại, ông Phùng, hai con trai lão Tư. Hà Mậu ngồi ở một bên, mặt vẫn trùm khăn, nhưng đã thôi nhìn ra biển mà nhìn thẳng vào lửa. Ba ngồi bên trái Thiên, im lặng như mọi khi. Phía xa, trong lều khách, người quản gia họ Lưu đã ngủ, hoặc giả vờ ngủ.

— Tôi muốn nói thẳng, — Thiên bắt đầu. — Họ Sĩ sắp tới. Có thể không phải ngày mai, nhưng không xa. Họ biết muối ở đâu ra, biết thuyền ở đâu ra, biết mình dẹp bọn cướp. Bức thư mời kia là lời chào đầu. Lời sau sẽ không dịu như vậy.

— Mình đánh không lại họ, — ông Phùng nói. Ông không hỏi, chỉ nói như nhắc một điều ai cũng biết.

— Chưa. — Thiên đáp. — Họ có người, có đất, có quân, có tiền. Mình có hai con thuyền và mấy chục cái ống tre.

— Vậy thì đi gặp họ? — lão Tư hỏi, chậm chạp.

— Tôi sẽ không đi.

Có tiếng xì xầm. Thiên giơ tay lên.

— Nếu tôi tới Luy Lâu, họ sẽ giữ tôi ở đó. Một lời mời thì không có ngày về. Nhưng tôi cũng không từ chối thẳng, vì từ chối thẳng là tuyên chiến. — Anh quay sang Hà Mậu. — Ông giúp được không?

Hà Mậu ngẩng lên, ánh mắt sắc lại.

— Ông muốn tôi đi thay?

— Ông mang theo quà: hai lọ dầu thơm loại tốt nhất, mười bao muối trắng. Ông nói rằng Ẩn Nguyệt chỉ là một nhóm người buôn nhỏ, chưa đủ danh vọng để bước chân vào phủ họ Sĩ. Mỗi năm, nếu họ cho phép, Ẩn Nguyệt sẽ nộp một phần lợi làm phí bến, để được yên ổn làm ăn.

Ba quay phắt lại nhìn anh.

— Nộp phí? Cho họ Sĩ?

— Đây không phải đầu hàng, — Thiên nói, giọng bình tĩnh nhưng mắt không rời Ba. — Đây là mua thời gian. Một năm, hoặc hơn. Trong lúc họ tưởng mình là thương nhân nhỏ, mình sẽ làm cái việc khác.

— Việc gì?

Thiên không trả lời ngay. Anh đưa tay xuống cát, bắt đầu vạch.

Anh vẽ bờ biển Giao Châu thành một đường cong dài, bên trên là vịnh, thung lũng, đồng bằng Luy Lâu. Rồi phía Đông, cách một eo biển hẹp, anh vẽ một hình bầu dục lớn.

— Hải Nam.

Tám Gió thở ra một hơi dài.

— Tôi từng đi qua eo biển đó. Gió xoáy, nước ngầm mạnh. Người không biết đường dễ chết.

— Ông biết đường?

— Biết.

— Đảo này, — Thiên nói, vẫn vạch — nhà Hán có lập quận từ lâu, nhưng bỏ đã mấy trăm năm. Bây giờ chỉ còn vài đồn nhỏ, vài quan lại thu thuế cho có. Dân bản địa ở ven biển và trong rừng, không ai cai quản cho ra hồn. Đất rộng, nước tốt, gỗ lớn, có sắt.

Đại ngẩng đầu.

— Có sắt?

— Có. Nếu tôi nhớ không nhầm, ở phía Nam đảo có mỏ.

Cả bãi im lặng. Thiên nói tiếp, rất chậm.

— Giao Châu là gốc của mình. Đất đai, lúa gạo, người làm ruộng, đó là cái bánh xe thứ nhất. Hải Nam là cái thứ hai. Xưởng thuyền, lò rèn, nơi luyện sắt, nơi chế tạo vũ khí, xa tầm mắt họ Sĩ, xa tầm tay họ. Hai bánh xe cùng quay thì xe mới đi. Một bánh thì chỉ xoay tại chỗ.

Lão Tư xoa cằm.

— Đảo thì đông người bản xứ. Mình ra đó đánh à?

— Không, — Ba nói, trước cả khi Thiên kịp đáp. Giọng anh khẽ nhưng dứt khoát. — Không đánh. Mình không phải bọn quan.

Thiên nhìn anh, gật đầu chậm.

— Phải. Mình ra đó như thương nhân. Mang muối, mang cá khô, mang công cụ, dạy cách làm ruộng bậc thang. Nếu họ không muốn mình ở, mình đi. Nếu họ chịu, mình xây chung.

— Nghe như mơ, — Đại lẩm bẩm.

— Mơ thì cũng phải thử.

Họ bàn đến gần sáng. Ông Phùng nhận việc giữ thung lũng, mở rộng ruộng mía, dạy thêm người. Đại cam kết làm thêm mười ống hỏa tiễn và hai cái lò rèn di động, chở được lên thuyền. Lão Tư nói, không nhìn ai:

— Tôi đã đặt sống cho con thuyền thứ hai từ tuần trước. Tháng sau là đủ ván.

Thiên quay lại nhìn lão, bất ngờ.

— Bác không nói với tôi.

— Ông không hỏi. — Lão Tư nhún vai. — Đóng thuyền thì tôi đóng. Chỉ cần ông nói đi đâu.

Tám Gió nhận dẫn đường. Hà Mậu nhận đi Luy Lâu, mang lá thư và quà. Bàng Sói, sau một hồi bàn luận, sẽ được giữ ở hang phía sau thung lũng, có người canh, có người chữa thương. Hắn là bằng chứng sống, và Thiên chưa muốn để nó chết.

Khi đống lửa gần tàn, Thiên đứng dậy, nhìn một vòng quanh những khuôn mặt đang đỏ ửng trong ánh tro. Anh thấy mình đang đứng trước một thứ chưa ai gọi tên: không phải một toán cướp, không phải một xóm làng, không phải một đội buôn. Anh chưa biết gọi nó là gì. Anh chỉ biết mỗi người ở đây đang giữ một mảnh, và chỉ cần một mảnh rơi, cả xe sẽ nghiêng.

— Từ nay mỗi người lo một việc, — anh nói. — Ông Phùng lo đất. Đại lo lò. Lão Tư lo thuyền. Tám Gió lo đường biển. Hà Mậu lo hàng. Anh Ba lo người. Tôi lo phần còn lại.

— Phần còn lại là phần nào? — Tám Gió hỏi, nửa đùa nửa thật.

Thiên cười nhẹ.

— Phần không ai muốn làm.

Sáng hôm sau, người quản gia họ Lưu nhận được câu trả lời. Hà Mậu đưa lá thư, dâng lễ vật, nói những lời khéo léo mà Thiên đã dặn. Ông quản gia nghe xong, vẫn cười nhã nhặn, hai tay đút trong tay áo.

— Xin tiên sinh nhớ, — ông ta nói, lúc leo lên xe — rằng Giao Châu rất nhỏ. Nhỏ tới mức người ta nhìn thấy nhau từ hai đầu.

— Tôi nhớ, — Thiên đáp.

Cỗ xe ngựa bọc vải xanh lăn bánh, bụi đường cuốn lên sau lưng, khuất dần sau rặng dương.

Ba đứng cạnh Thiên, mắt dõi theo.

— Ông nghĩ họ tin không?

— Họ tin một nửa. Nhưng một nửa là đủ cho một năm.

Đêm khởi hành không có trống, không có lễ.

Ẩn Nguyệt nằm im dưới ánh trăng khuyết, mới được vá buồm, thân thuyền sạch bong, mười hai ống hỏa tiễn còn nguyên trong khoang. Bên cạnh nó là con thuyền thứ hai, còn nhỏ hơn, mới hạ thủy trong tuần trước, sống thuyền còn thơm mùi gỗ lim mới. Lão Tư, tay cầm cây đục, đứng trên bãi nhìn hai con thuyền nổi cạnh nhau, không nói gì.

Thiên bước lên boong. Ba bước theo, dừng lại ở mũi thuyền, quay mặt ra biển.

Gió đêm đã đổi hướng. Mặt nước bên ngoài vịnh đen và rộng, không thấy bờ. Xa xa, phía Đông, có một vệt mây mỏng, thấp, nằm sát chân trời như một đường chỉ.

— Hải Nam ở đó, — Tám Gió nói, đứng ở tay lái.

Ba không quay lại. Anh nhìn ra biển, như thói quen cũ, mà Thiên bắt đầu hiểu không còn là thói quen nữa. Đó là cách anh nhìn về thứ anh đã chọn.

— Ông Thiên.

— Gì?

— Tôi không biết ngoài kia có gì. — Ba nói chậm. — Nhưng tôi muốn đi.

Thiên đứng cạnh anh, nhìn cùng một hướng.

— Tôi cũng vậy.

Buồm được kéo lên. Con thuyền trượt ra khỏi vịnh, qua mũi đá, vào vùng nước đen thẫm của biển mở. Trên bãi, những ngọn lửa nhỏ lần lượt tắt, cho đến khi chỉ còn bóng tối và tiếng sóng.

Phía sau họ, trên đỉnh đồi, một bóng người đứng nhìn theo. Ông quản gia họ Lưu vẫn chưa đi, chỉ quay trở lại lúc nửa đêm, ngồi trên lưng ngựa, nhìn hai cánh buồm nhỏ dần trên mặt nước cho đến khi khuất hẳn.

Ông ta không nói gì. Ông ta quay ngựa, thúc nhẹ, biến mất trên con đường ven biển.


0