Chương 7: Thung Lũng Im Lặng
Yêu Vương Ẩn Nguyệt
Mục lục
10 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 10/10 chương
Ẩn Nguyệt về tới vịnh vào một buổi chiều trời xám.
Cả xóm đứng trên bãi cát chờ. Người già, đàn bà, trẻ con, không ai nói gì,
chỉ nhìn chiếc thuyền cập bến với cánh buồm vá chằng chịt. Khi Ba nhảy xuống
cát, vợ con của Tám Gió chạy ào tới, một đứa bé sáu tuổi ôm chặt chân ông già gầy
đến nỗi ông loạng choạng. Có người bật khóc. Lão Tư đứng ở mũi thuyền, không xuống
ngay, mắt nhìn chòng chọc vào đám đông như đang đếm xem ai còn thiếu.
Không ai thiếu.
Buổi tối, Thiên không ngồi ăn với mọi người. Anh ôm những chậu cây ra phía
sau xóm, một mình, đặt xuống đất từng cái một. Mía, quế, tiêu. Lá còn xanh,
nhưng đã hơi rũ vì ba tuần trên biển. Anh ngồi nhìn chúng rất lâu, nhận ra hai
bàn tay mình đang run.
Chúng chưa phải là vàng. Chúng chỉ là mấy cành cây. Nếu chết, mọi thứ đã trả
giá cho chuyến đi sẽ chỉ còn là một đống vàng bạc thường.
Thung lũng nằm ở phía sau dãy đồi thấp, cách vịnh một buổi đi bộ. Ba tìm ra
nó từ hồi còn chài lưới, khi theo dấu một con nai bị thương. Đó là một khoảnh đất
phẳng, ba mặt là núi, một mặt mở ra suối, đất đen và ẩm, chưa từng có ai cày.
Thiên đứng trên sườn đồi nhìn xuống, nhìn thật lâu.
— Nơi
này không có ai biết, — Ba nói. — Kể cả chủ rừng họ Lê.
— Nếu
họ biết thì sao?
— Thì
mình đã có muối trả.
Thiên bật cười. Nhưng anh hiểu, cái mà họ cần bây giờ không chỉ là chỗ trồng
cây. Họ cần người.
Ba đi tìm trong những làng ven biển và ven sông, những nơi có người mất ruộng,
mất trâu, mất nhà vì thuế và nợ. Anh không đi như một quan tuyển binh, không hứa
hẹn gì to tát. Anh chỉ ngồi xuống bên bếp những gia đình nghèo, nói thật: có một
thung lũng, có việc làm, có phần chia theo công, không ai bị đánh. Hai mươi
chín người theo anh về trong tháng đầu. Bốn mươi bảy người sau hai tháng.
Một ông già họ Phùng, từng có hai mẫu ruộng, nay chỉ còn cái cuốc cùn và đôi
chân khập khiễng vì bị chủ nợ đánh, đi bộ ba ngày đường để tới đó. Khi tới nơi,
ông đứng nhìn thung lũng rất lâu, nhặt một nắm đất đưa lên mũi ngửi.
— Đất
này tốt, — ông nói. — Chưa ai phí nó.
Những cành mía đầu tiên được chặt thành đoạn, mỗi đoạn hai, ba mắt, đặt
nghiêng xuống rãnh đất đã xới kỹ. Thiên hướng dẫn mà không ra lệnh. Anh nhớ lại
những bài học nông nghiệp từ năm lớp mười, những hình vẽ trong sách giáo khoa,
những điều chưa bao giờ nghĩ sẽ có ngày dùng tới. Anh dạy họ đào mương dẫn nước,
bón phân từ tro và xác cá ủ, trồng so le để gió lùa qua.
Đợt mía đầu tiên chết gần một nửa.
Thiên đứng giữa những luống cây héo, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, không nói gì.
Ông Phùng đi tới, cúi xuống bới gốc một cây chết, rồi ngẩng lên.
— Nước
đọng. Gốc thối.
Thiên nhìn thung lũng. Anh đã tính đúng nước, đúng phân, đúng mùa, nhưng
chưa tính đến cái chân đồi nơi nước chảy về. Anh vạch một đường trên đất.
— Mương
ở đây. Nhưng phải dẫn nước ra.
— Sao
không hỏi tôi? — Ông Phùng nói, giọng không trách, chỉ hơi chua chát. — Bốn
mươi năm làm ruộng, tôi biết nước chảy ra sao.
Thiên im một lúc.
— Ông
nói đúng. Từ nay tôi sẽ hỏi.
Sau hôm đó, anh không còn đứng trên sườn đồi ra lệnh nữa. Anh xuống ruộng,
quỳ cạnh ông Phùng, nhìn ông đào mương và hỏi từng câu. Những cây mía tiếp theo
sống.
Gian chưng cất của Đại dựng nép dưới tán cây lớn cạnh suối, cách ruộng hai
trăm bước. Một cái nồi đồng ba tầng, một ống đồng xoắn chìm trong máng nước lạnh,
một bếp lò nhỏ. Đại nhìn chúng bằng ánh mắt của người mẹ nhìn đứa con khó nuôi,
đã bảo chúng hỏng ba lần, làm lại ba lần.
Thiên có một ý tưởng khác cho cái nồi ấy, ngoài việc chưng tinh dầu. Anh nấu
gạo lên men thành rượu thường, đổ vào nồi, đun. Hơi rượu bốc lên ống xoắn,
ngưng lại thành những giọt trong veo rơi xuống bình. Lần đầu, anh chỉ được nửa
chén, chua và đục. Lần thứ hai, anh chưng lại chính nửa chén ấy.
Thứ rượu trong vắt như nước suối, mùi gắt, nồng. Anh nhúng ngón tay vào, đưa
lên gần đèn dầu. Ngọn lửa xanh nhạt bùng lên, chập chờn, rồi tắt.
— Cái
gì đây? — Đại hỏi, mặt tái đi.
— Rượu,
nhưng mạnh hơn rượu. — Thiên nói. — Dùng để hòa tinh dầu. Hương sẽ giữ lâu hơn.
— Còn
gì nữa?
Thiên ngập ngừng một thoáng.
— Còn
dùng rửa vết thương.
Hôm sau, một người thợ cưa bị lưỡi rìu văng trúng cẳng chân, máu chảy ròng
ròng. Thiên lau sạch vết rách bằng thứ rượu ấy. Người đàn ông hét lên vì xót,
nhưng ba ngày sau, vết thương chỉ khô lại, không sưng mủ như những vết thương
cùng loại anh từng thấy. Từ đó không ai ngờ vực nữa.
Lọ nước hoa đầu tiên hoàn thành vào một buổi sáng sương.
Đó là lọ sứ trắng cỡ ngón cái, nút sáp ong, chứa thứ nước trong như pha lê.
Thiên pha từ tinh dầu quế, sả, một chút nhựa thơm từ cây gỗ trong rừng, hòa
trong thứ rượu chưng hai lần. Mở nút ra, mùi hương tỏa nhẹ, chậm, không gắt. Ba
đưa lên mũi, nhắm mắt, đứng yên.
— Giống
mùi gì? — Thiên hỏi.
— Mùa
thu, — Ba đáp, không mở mắt. — Hồi nhỏ, ngày cha tôi ra khơi, mẹ tôi hay đốt một
thứ lá thơm trước cửa. Tôi không nhớ tên lá. Nhưng mùi này giống.
Thiên im. Anh không nói gì, chỉ đậy nút lại, đưa lọ cho Ba giữ.
Hà Mậu tới vào cuối tuần đó, mang theo hai thuyền sắt thỏi, đúng như lời hứa.
Hắn ngửi lọ nước hoa rất lâu, không hỏi giá. Hắn chỉ đặt lọ xuống, nhìn Thiên.
— Ông
biết không, — hắn nói, giọng thấp — người của họ Sĩ đã hỏi tôi muối trắng từ
đâu ra. Hai lần.
— Ông
nói gì?
— Tôi
nói tôi không biết. Nhưng họ không phải người ngốc. — Hắn dừng. — Ông nên nhanh
lên.
Đêm đó, Thiên và Ba ngồi bên bờ suối, dưới ánh trăng thượng huyền. Phía sau
họ, thung lũng im lìm. Những luống mía xanh thẫm nằm yên dưới bóng tối, ở xa một
đốm lửa nhỏ của xưởng chưng cất còn cháy.
— Ông
Thiên, — Ba nói. — Bốn mươi bảy người trong thung lũng này, không ai biết ông
là ai. Họ chỉ biết ông cho họ việc làm, chia phần công bằng. Nhưng nếu một ngày
ông làm điều họ không hiểu, họ có còn theo ông không?
Câu hỏi làm Thiên im lặng thật lâu.
— Tôi
không biết, — anh đáp. — Vì vậy tôi cần anh.
— Cần
tôi làm gì?
— Đứng
giữa họ và tôi. Nói cho họ hiểu. Và nói cho tôi hiểu họ.
Ba nhìn anh. Mắt ông phản chiếu ánh trăng nhỏ, sâu, bình thản.
— Tôi
sẽ làm.
Họ ngồi im thêm một lúc. Rồi từ phía con đường ven biển, rất xa, vọng lại tiếng
vó ngựa phi gấp, tiếng người hét to, đứt quãng. Ba đứng dậy. Thiên đứng theo.
Một người đưa tin hổn hển chạy đến bên xưởng chưng cất, mặt đầy bụi, miệng mở
ra thở.
— Xóm
cá... xóm cá phía Bắc... — hắn nói. — Đêm qua hải tặc đốt cả xóm. Bắt đi hơn ba
mươi người.
Không ai nói gì. Gió đêm thổi qua thung lũng, làm đám mía khẽ xao xác.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.