Yêu Vương Ẩn Nguyệt

Chương 8: Sương Sớm Trên Vùng Đảo Đá

Đăng: 06/11/2026 11:20 1,533 từ 5 lượt đọc
Ba không nói gì suốt đêm đó. Sáng ra, anh đứng trước cửa chòi của Thiên, mắt đỏ ngầu, hai tay buông thõng.

— Ông Thiên. Họ bắt ba mươi mốt người. Trong đó có mười một đứa trẻ.

— Tôi biết.

— Mình đi được chưa?

Thiên không đáp ngay. Anh biết câu hỏi thật sự của Ba không phải “đi được chưa”, mà là “ông có dám đi không”. Họ chỉ có một chiếc thuyền lớn, hai thuyền nhỏ, hơn hai chục người biết cầm dao, và chưa ai từng giết người. Còn bên kia là một băng hải tặc hung hãn, có tiếng từ Nam Hải tới Bắc Hải, có quan lại đứng sau che chở.

— Mình đi, — anh nói. — Nhưng mình phải đi theo cách của mình.

Suốt mấy tháng qua, trong hang đá sau thung lũng, Thiên và Đại đã thử một thứ mà chưa ai trong xóm dám gọi tên. Diêm tiêu lấy từ phân dơi trong hang, lưu huỳnh Hà Mậu mua được ở Phiên Ngung, than từ gỗ liễu đốt kỹ. Thiên nhớ tỉ lệ từ một trang sách sử cũ, rồi thử đi thử lại, hết lần này tới lần khác. Hai lần đầu, hỗn hợp chỉ cháy xèo xèo. Lần thứ ba, cả cái hang rung lên, đá rơi xuống đầu hai người. Đại ngồi bệt xuống đất, tai ù đặc, hai tay run.

— Thứ này, — lão ta nói, giọng khàn — không phải thứ con người được chơi.

— Nhưng nó đã có sẵn trong thế giới này, — Thiên đáp. — Sớm muộn gì người khác cũng tìm ra.

Đến đợt thử cuối, Đại làm xong mười hai ống tre bịt đất sét, nhồi thuốc, gắn lông vũ vào đuôi, đặt lên giá gỗ nghiêng. Lúc châm lửa, ống tre rít lên một tiếng dài, vụt qua mặt nước, nổ tung ở cuối bãi, bốc khói trắng đục.

Không ai nói gì. Trên bờ, lão Tư nhìn theo vệt khói, khịt mũi, nhưng mắt lão sáng lên.

Mười hai ống ấy, giờ nằm trong hầm Ẩn Nguyệt, bọc vải dầu.

Tám Gió biết chỗ hải tặc ẩn náu: một vùng đảo đá vôi phía Bắc, nơi những ngọn núi nhô thẳng từ mặt biển, xanh rêu, chia nước thành hàng trăm luồng hẹp. Ông vẽ trên cát đường tiến vào, chỉ từng khe nước, từng bãi ngầm.

— Chúng ở trong này. Ngày thường ít ra ngoài. Nhưng hễ có thuyền buôn vào tầm, chúng lao ra như chó đói.

— Vậy mình làm thuyền buôn, — Thiên nói.

Họ chất hàng giả lên Ẩn Nguyệt: bao tải đầy cát, thùng gỗ rỗng, những đống vải thô che kín mạn. Con thuyền trông nặng nề, chậm chạp, một miếng mồi béo. Hai thuyền nhỏ giấu sau một mũi đá phía Đông, chờ hiệu lệnh.

Sương sớm trên vùng đảo dày đến mức Thiên không thấy mũi thuyền. Anh đứng cạnh Ba trên đài cao, nghe tiếng nước vỗ vào đá, nghe nhịp tim mình đập trong tai. Trong đầu anh hiện lên những điều đã đọc về chiến tranh. Ba trăm trận, ba nghìn cuộc vây thành. Chưa trang nào dạy anh cách đứng yên nhìn một đám người lao tới, trong khi tay mình run.

— Ông Thiên, — Ba nói khẽ.

— Gì?

— Ông đang thở rất nhanh.

Thiên nhắm mắt, hít chậm. Khi mở ra, sương đã tan một chút, và phía xa, từ khe đá, những bóng thuyền đen lần lượt trượt ra.

Bàng Sói có mười bốn thuyền. Thuyền mông xung đáy bằng, thân dài, mạn thấp, đầy những kẻ cầm móc quăng và cung lửa. Chiếc lớn nhất dẫn đầu, cờ đen phấp phới, trên đài có một gã đàn ông vạm vỡ, râu quai nón, đầu quấn khăn đỏ. Gã hú lên một tiếng dài như sói, cả đám cướp biển hú theo.

Ẩn Nguyệt không tăng tốc. Nó cứ trườn chậm, như một con bò nặng nề.

Khi khoảng cách chỉ còn hai trăm bước, Thiên giơ tay lên.

— Mở nắp hầm.

Những tấm vải dầu được giật ra. Mười hai cái giá tre hiện ra trên boong, mỗi giá mang một ống thuốc bịt đất sét, mũi chĩa về phía trước. Đám cướp biển khựng lại. Một gã chỉ tay, cười khẩy, như thấy món đồ chơi của trẻ con.

— Châm lửa.

Những mồi lửa chạm vào ngòi. Tiếng rít xé toạc không khí, và mười hai vệt khói trắng vụt ra từ boong Ẩn Nguyệt, bay lung tung, không đều, một cái văng lên trời, một cái chìm xuống nước, một cái xoay tròn bay ngược lại, rơi gần tới boong thuyền mình.

Nhưng bốn cái trúng đích.

Bốn tiếng nổ nối nhau. Một mạn thuyền cướp biển bốc cháy, lửa liếm lên buồm, liếm lên những người đang đứng trên boong. Tiếng la hét vang lên, rồi tiếng hoảng loạn, kẻ nhảy xuống biển, kẻ vung tay chửi rủa.

— Tà thuật! — Một gã thét lên. — Chúng có tà thuật!

Thiên không nghe tiếng họ. Anh chỉ thấy khói, thấy lửa, thấy hai bàn tay mình còn đang nắm chặt lan can gỗ tới mức trắng bệch. Anh đã mong cảnh này đủ lâu, nhưng khi thấy nó xảy ra, anh lại thấy lạnh. Những người đang cháy kia không phải quân cờ.

— Thiên! — Ba gọi, lay vai anh. — Lần thứ hai!

Anh lắc đầu, tỉnh lại.

— Hạ cờ hiệu. Hai thuyền nhỏ, xuất kích!

Trận cận chiến không đẹp như trong sách.

Hai thuyền nhỏ lao ra từ sau mũi đá, áp thẳng vào sườn thuyền cướp. Những người đánh cá cầm mái chèo, cầm cây giáo tre, cầm cả búa rèn của Đại, nhảy sang mạn thuyền địch. Ba là người đầu tiên. Anh vung một cây gậy dài, đánh trượt, bị một gã quật vào vai, ngã xuống ván. Anh bật dậy, hét lên một tiếng chẳng ra lời.

Hai con trai lão Tư đứng chắn trước cửa hầm thuyền địch, nơi tiếng khóc của trẻ con vọng ra. Tám Gió lái Ẩn Nguyệt lách giữa đám thuyền đang cháy, ép chiếc thuyền lớn nhất vào vách đá. Lão Tư, tuổi sáu mươi, cầm cây đục dài tay, chặn đứng ba gã cướp suốt một phút đầy kinh hãi, cho đến khi lưỡi dao thứ tư lóe lên từ bên sườn.

Một người ngã xuống. Hai Củ, thợ cưa trẻ, người bị rìu văng hôm nọ. Anh ta ngã không một tiếng, chỉ nhìn lên trời bằng đôi mắt mở to, ngạc nhiên.

Ba đến bên anh ta, quỳ xuống, đặt tay lên ngực. Không còn động đậy. Ba nhắm mắt Hai Củ lại, rồi đứng dậy, không nói gì. Tay Ba run, nhưng giọng anh khi hét lên sau đó làm cả đám đàn ông quanh đó quay lại nhìn:

— Anh em! Hai Củ chết vì ba mươi mốt người trong cái hầm kia! Đừng để nó chết uổng!

Khi mặt trời lên cao, tất cả đã xong.

Mười một thuyền hải tặc cháy hoặc chìm. Ba chiếc đầu hàng. Hơn bốn mươi tên cướp sống sót quỳ trên boong, hai tay bị trói sau lưng, mặt đầy bồ hóng. Bàng Sói nằm cách đó vài bước, máu chảy ra từ vết chém ngang đùi, hơi thở nặng nhọc, nhưng mắt vẫn mở.

Ba mươi mốt người bị bắt được dìu ra khỏi hầm. Một đứa bé gái chừng tám tuổi chạy thẳng vào lòng Tám Gió, không hiểu vì sao, vì ông già gầy tóc bạc ấy giống ông nội nó. Tám Gió ôm nó, hai bàn tay ông già run rẩy.

Thiên đứng im giữa cảnh hỗn độn, nhìn thi thể Hai Củ đặt trên boong, phủ tấm vải buồm. Anh nhớ anh ta từng đùa rằng thích nhất là tiếng búa gõ gỗ vào buổi sáng.

Ba đi lại, đứng cạnh anh.

— Bọn cướp này xử sao, ông Thiên?

— Anh nghĩ sao?

Ba nhìn đám cướp biển quỳ thành hàng. Phần lớn là đàn ông trẻ, ốm đói, mặt còn nét nông dân.

— Chúng giết người, bắt trẻ con. Phải chịu tội. — Ba nói chậm. — Nhưng tôi muốn hỏi từng đứa. Đứa nào vì đói mà vào đây, đứa nào vì thích giết người.

— Và rồi?

— Rồi xử công khai, trước mặt những người bị hại. Không phải chém đầu ngay trên boong.

Thiên nhìn anh thật lâu. Anh không nói rằng ý ấy nghe giống thứ luật pháp mà mười sáu thế kỷ sau người ta mới đặt thành quy tắc. Anh chỉ gật đầu.

Trong khoang chỉ huy của Bàng Sói, Thiên tìm thấy một chiếc rương gỗ đựng bạc, tơ lụa, vài thỏi vàng nhỏ. Và dưới đáy rương, một mảnh thẻ gỗ khắc chữ, đã mòn, cũ, nhưng vẫn đọc được.

Anh cầm nó lên soi dưới ánh sáng ngoài cửa sổ. Bên trên thẻ có một chữ “Sĩ” khắc sâu, nét dứt khoát. Bên dưới, hai hàng số nhỏ, như một bản ghi chép khoản tiền.

Ba đứng sau lưng anh, không hiểu chữ, nhưng nhìn sắc mặt Thiên thì biết ngay.

— Cái gì vậy?

— Bằng chứng, — Thiên đáp khẽ. — Bằng chứng rằng hải tặc này không chỉ có một cái đầu.


0