Yêu Vương Ẩn Nguyệt

Chương 12: Cỏ Đắng

Đăng: 08/11/2026 16:33 1,628 từ 2 lượt đọc

Căn nhà của Già Mộc dựng trên cột cao, mái lợp lá cọ, sàn đan bằng tre. Bên trong tối và oi, mùi khói và mùi lá nấu dày đặc đến mức Thiên phải chớp mắt mấy lần mới nhìn rõ.
Đứa bé nằm trên một tấm chiếu sát vách, quấn trong tấm vải thô dày. Nó là một bé gái, chừng bảy tuổi, tóc buộc hai bím nhỏ, hai má đỏ bừng nhưng môi tái. Cả người nó run lên từng đợt, răng đánh vào nhau lập cập, dù trong nhà nóng như lò.
— Tên nó là Lá, — Già Mộc nói. Giọng ông khàn, như người đã không ngủ nhiều ngày. — Cháu gái út của ta.
Thiên quỳ xuống bên chiếu, không vội chạm vào bé. Anh hỏi chậm, qua người thanh niên biết chút tiếng Hán:
— Nó sốt từ lúc nào? Cơn sốt đến thế nào?
Người thanh niên truyền lời cho một người đàn bà ngồi cạnh, mẹ đứa bé. Bà nói một tràng dài, nước mắt đã khô nhưng đôi mắt vẫn đỏ.
— Ba ngày. Hôm đầu sốt thật cao, nói mê. Hôm sau hơi đỡ, ăn được ít cháo. Hôm nay sốt lại.
Thiên nghe, tim trầm xuống. Sốt rồi đỡ, rồi sốt lại. Anh nhớ một đoạn trong sách y học đọc từ rất lâu, về thứ bệnh mà người xưa gọi là “ngược tật”, hay “sốt cách nhật”. Anh đặt tay nhẹ lên bụng bé, bên sườn trái. Có một khối cứng, hơi to hơn bình thường. Lá mở mắt, nhìn anh bằng đôi mắt đờ đẫn, rồi nhắm lại.
Anh ngẩng lên nhìn Ba.
— Tôi nghĩ là bệnh sốt rét. Nhưng tôi không chắc.
— Cái đó chữa được không?
— Không phải lúc nào cũng chữa được. — Thiên nói, giọng thấp để chỉ Ba nghe thấy. — Có người qua khỏi, có người không.
Ba im lặng một thoáng, rồi quay sang Già Mộc, nói bằng giọng người đang đặt cược toàn bộ những gì mình có.
— Để ông ấy thử.
Nhưng không phải ai trong nhà cũng đồng ý.
Một bà lão ngồi sát vách, tóc bạc rối, hai bàn tay xăm đầy hoa văn xoắn, từ nãy giờ không nói gì. Bà đứng dậy, nói một câu ngắn, giọng cứng. Người thanh niên dịch lại, hơi ngượng ngùng:
— Bà Dạ nói, người lạ không được đụng vào cháu. Bà đã cúng ba ngày. Thần rừng đang giận. Nếu để người lạ chữa, thần sẽ giận thêm.
Thiên nhìn bà Dạ. Anh không thấy khinh miệt hay giận dữ, chỉ thấy sự sợ hãi của người đã làm hết khả năng của mình mà bệnh vẫn không lui. Anh chắp hai tay trước ngực, cúi đầu.
— Xin bà cho tôi hỏi một điều. Trong rừng quanh đây, có loại cỏ nào đắng, lá nhỏ, xẻ nhiều như lông chim, mùi hắc không?
Người thanh niên dịch. Bà Dạ im lặng. Rồi, rất chậm, bà nhíu mày.
— Ngải hôi, — bà nói, bằng giọng Hán lẫn tiếng bản địa.
— Cỏ ấy đắng, đúng không? Người ta nấu uống trị sốt?
Bà Dạ không nói gì. Rồi bà bước tới, nhìn thẳng vào mắt Thiên, một cái nhìn dài, như dò xét. Bà quay sang Già Mộc nói một câu rất nhanh. Già Mộc gật đầu.
— Bà Dạ nói, — người thanh niên dịch — cỏ đó bà biết. Mùa này mọc dọc bờ suối. Bà nấu cho trẻ con uống, nhưng chỉ uống nước sôi, không hết bệnh.
Thiên nhớ tới điều gì đó, một dòng chữ rất cổ, trong một cuốn sách thuốc mà anh đã đọc một lần, vì tò mò, hồi còn là sinh viên.
— Xin bà đừng nấu, — anh nói. — Hãy hái lá tươi, một nắm, ngâm vào nước lạnh, vắt lấy nước, uống cả. Đừng đun.
Bà Dạ nhìn anh như nhìn một người điên.
— Sao vậy?
— Tôi không biết vì sao. — Anh trả lời thật. — Nhưng sách ghi như vậy.
Bà nhìn anh thêm một lúc rồi quay phắt đi, ra cửa, gọi một người con gái trẻ. Cả hai biến mất vào đám cây ven suối.
Họ làm nhiều việc trong chiều hôm đó, và Thiên cố gắng không nghĩ rằng mình đang đi mò.
Ba và mấy thủy thủ từ thuyền xuống, mang theo tấm buồm cũ. Họ căng nó quanh giường bé Lá, buông xuống như một cái màn kín, chỉ chừa một khe nhỏ cho không khí lùa vào. Thiên bảo người làng đổ hết nước đọng trong những cái vại, cái chum quanh nhà, đốt lá khô ngoài sân để khói bay vào lúc chạng vạng. Anh không giải thích vì sao, vì anh sợ nếu nói thật, họ sẽ không tin. Anh chỉ nói: người ta bảo muỗi đem bệnh tới.
Người đàn bà trẻ quay về khi trời chiều hẳn, tay ôm một bó cỏ xanh, lá xẻ nhỏ như lông gà, mùi hắc xộc lên khắp căn nhà. Bà Dạ ngâm cỏ vào một chậu nước lạnh, bóp nát bằng tay, vắt qua một miếng vải sạch. Nước ép xanh sẫm, đắng đến mức Thiên ngửi cũng thấy lưỡi tê.
Bé Lá được đỡ dậy. Mẹ bé kề bát nước vào môi, khóc nức nở. Bé nhăn mặt, rùng mình, nôn ra một ít, nhưng uống được phần lớn.
Rồi họ chỉ còn biết chờ.
Đêm xuống rất chậm. Trong nhà, bà Dạ ngồi bên bé, tay xoa dọc cẳng tay nó, miệng lẩm nhẩm bài cúng. Thiên không ngăn bà. Anh nghĩ, biết đâu lời cầu ấy cũng giữ được một phần nào đó của đứa bé, thứ mà thuốc không với tới.
Già Mộc ngồi ngoài hiên, chân thõng xuống đất, nhìn ra rừng tối. Ba ngồi cạnh ông, không ai nói gì rất lâu. Rồi Già Mộc cất tiếng, bằng thứ Hán ngữ chậm chạp:
— Cha ngươi đâu?
— Chết biển, — Ba đáp. — Năm tôi mười ba tuổi.
— Ta cũng mất con. Con trai lớn. Cũng sốt. Hồi đó quan Hán nói đây là bệnh chướng khí, bảo ta dời làng. Ta không dời. Nó chết.
Ba không nói gì. Ông già nhìn xuống bàn tay mình.
— Cháu Lá là đứa duy nhất còn lại trong nhà này đứa nào cũng gọi ta là ông ngoại. — Giọng ông khẽ, như lời nói với bóng đêm. — Nếu nó chết...
— Nó sẽ không chết, — Ba nói.
— Ngươi không biết.
— Phải. Tôi không biết. — Ba nhìn thẳng ra rừng. — Nhưng ông Thiên đã thử. Người ta không phải lúc nào cũng thắng. Nhưng người ta không thể không thử.
Già Mộc im lặng rất lâu. Rồi ông đưa tay ra, vỗ nhẹ vào vai Ba, một cái vỗ vụng về, thô ráp của người không quen bày tỏ.
Đến giữa đêm, bé Lá lên cơn.
Thiên nghe thấy tiếng mẹ bé hét, vội chạy vào. Bé co giật, mắt trợn ngược, mồ hôi đẫm cả tấm chiếu. Bà Dạ giữ chặt hai vai bé, miệng cầu khấn dồn dập. Thiên quỳ xuống, tay run, nhớ lời mình đã nói: không chắc, có người không qua khỏi.
Anh không làm gì được. Anh chỉ ngồi đó, nhìn.
Rồi, từ từ, những cơn run thưa dần.
Cơ thể bé mềm ra. Mồ hôi tuôn như nước. Hơi thở từ gấp gáp chuyển sang đều, chậm rãi. Mẹ bé nấc lên một tiếng rồi bật khóc, lần này là tiếng khóc của sự thoát.
Bà Dạ nhìn Thiên. Lần này không còn khinh bỉ, cũng không còn sợ hãi. Bà gật đầu, một cái gật rất nhỏ, rồi quay lại với đứa bé.
Rạng sáng, Lá mở mắt. Nó nhìn quanh, giọng yếu như tiếng muỗi.
— Ông ơi... con khát.
Già Mộc đứng ở cửa, chống tay vào khung gỗ. Ông không nói gì. Ông chỉ quay mặt đi, bờ vai run nhẹ.
Trưa hôm đó, Già Mộc ngồi xuống đối diện Thiên trên bãi cát, bát nước dừa đặt giữa hai người.
— Ngươi nói không chắc, — ông nói. — Nhưng vẫn làm.
— Phải.
— Quan Hán thì chắc chắn hết. Chắc chắn đây là chướng khí, chắc chắn phải dời làng. Chưa ai dám nói không biết.
Thiên mỉm cười, mệt mỏi.
— Tôi không phải thầy thuốc, thổ trưởng. Tôi chỉ đọc một vài quyển sách. Lần này may mắn. Lần sau có thể không.
— Ta biết. — Già Mộc nhìn ra khơi, nơi hai chiếc thuyền vẫn neo, cánh buồm cuộn lại. — Nhưng một người dám nói mình không biết, thì ta nghe được những điều còn lại ông ta nói.
Ông chống tay đứng dậy, chậm chạp.
— Phía Tây làng, cách nửa ngày đi bộ, có một vịnh nhỏ. Đất bằng, nước ngọt, không ai ở. Ông muốn thì dựng chỗ đó. Nhưng ta có một điều kiện.
— Ông cứ nói.
— Chữa bệnh cho dân ta. Không phải chỉ một đứa. Cả làng. Và các làng khác, nếu họ cần.
Thiên nhìn ông già rất lâu. Anh biết đó không phải điều kiện nhẹ. Anh biết rõ rằng anh không phải thầy thuốc, và rằng mình chưa có đủ thứ gì để chữa cả một đảo. Nhưng anh cũng biết rằng đây không phải điều kiện của một người đòi hỏi, mà của một người đang hy vọng.
— Tôi sẽ cố, — anh nói. — Nhưng tôi không hứa chữa được hết.
— Ta không cần ông hứa chữa được, — Già Mộc đáp. — Ta chỉ cần ông không bỏ đi.
Ba đứng cách đó mấy bước, nghe hết, không chen vào. Khi Thiên quay lại, anh nhận ra Ba đang mỉm cười, nụ cười nhỏ, kín đáo, như đứng trước một điều mà anh đã biết từ trước.
— Ông bảo không chắc mà vẫn làm, — Ba nói khẽ.
— Đứng nhìn thì chắc chết.
— Phải, — Ba đáp. — Chắc chết.

0