Chương 12: Cỏ Đắng
Yêu Vương Ẩn Nguyệt
Mục lục
12 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 12/12 chương
Căn nhà của Già Mộc dựng trên cột cao, mái lợp lá cọ, sàn đan bằng tre. Bên
trong tối và oi, mùi khói và mùi lá nấu dày đặc đến mức Thiên phải chớp mắt mấy
lần mới nhìn rõ.
Đứa bé nằm trên một tấm chiếu sát vách, quấn trong tấm vải thô dày. Nó là một
bé gái, chừng bảy tuổi, tóc buộc hai bím nhỏ, hai má đỏ bừng nhưng môi tái. Cả
người nó run lên từng đợt, răng đánh vào nhau lập cập, dù trong nhà nóng như
lò.
— Tên
nó là Lá, — Già Mộc nói. Giọng ông khàn, như người đã không ngủ nhiều ngày. —
Cháu gái út của ta.
Thiên quỳ xuống bên chiếu, không vội chạm vào bé. Anh hỏi chậm, qua người
thanh niên biết chút tiếng Hán:
— Nó
sốt từ lúc nào? Cơn sốt đến thế nào?
Người thanh niên truyền lời cho một người đàn bà ngồi cạnh, mẹ đứa bé. Bà
nói một tràng dài, nước mắt đã khô nhưng đôi mắt vẫn đỏ.
— Ba
ngày. Hôm đầu sốt thật cao, nói mê. Hôm sau hơi đỡ, ăn được ít cháo. Hôm nay sốt
lại.
Thiên nghe, tim trầm xuống. Sốt rồi đỡ, rồi sốt lại. Anh nhớ một đoạn trong
sách y học đọc từ rất lâu, về thứ bệnh mà người xưa gọi là “ngược tật”, hay “sốt
cách nhật”. Anh đặt tay nhẹ lên bụng bé, bên sườn trái. Có một khối cứng, hơi
to hơn bình thường. Lá mở mắt, nhìn anh bằng đôi mắt đờ đẫn, rồi nhắm lại.
Anh ngẩng lên nhìn Ba.
— Tôi
nghĩ là bệnh sốt rét. Nhưng tôi không chắc.
— Cái
đó chữa được không?
— Không
phải lúc nào cũng chữa được. — Thiên nói, giọng thấp để chỉ Ba nghe thấy. — Có
người qua khỏi, có người không.
Ba im lặng một thoáng, rồi quay sang Già Mộc, nói bằng giọng người đang đặt
cược toàn bộ những gì mình có.
— Để
ông ấy thử.
Nhưng không phải ai trong nhà cũng đồng ý.
Một bà lão ngồi sát vách, tóc bạc rối, hai bàn tay xăm đầy hoa văn xoắn, từ
nãy giờ không nói gì. Bà đứng dậy, nói một câu ngắn, giọng cứng. Người thanh
niên dịch lại, hơi ngượng ngùng:
— Bà
Dạ nói, người lạ không được đụng vào cháu. Bà đã cúng ba ngày. Thần rừng đang
giận. Nếu để người lạ chữa, thần sẽ giận thêm.
Thiên nhìn bà Dạ. Anh không thấy khinh miệt hay giận dữ, chỉ thấy sự sợ hãi
của người đã làm hết khả năng của mình mà bệnh vẫn không lui. Anh chắp hai tay
trước ngực, cúi đầu.
— Xin
bà cho tôi hỏi một điều. Trong rừng quanh đây, có loại cỏ nào đắng, lá nhỏ, xẻ
nhiều như lông chim, mùi hắc không?
Người thanh niên dịch. Bà Dạ im lặng. Rồi, rất chậm, bà nhíu mày.
— Ngải
hôi, — bà nói, bằng giọng Hán lẫn tiếng bản địa.
— Cỏ
ấy đắng, đúng không? Người ta nấu uống trị sốt?
Bà Dạ không nói gì. Rồi bà bước tới, nhìn thẳng vào mắt Thiên, một cái nhìn
dài, như dò xét. Bà quay sang Già Mộc nói một câu rất nhanh. Già Mộc gật đầu.
— Bà
Dạ nói, — người thanh niên dịch — cỏ đó bà biết. Mùa này mọc dọc bờ suối. Bà nấu
cho trẻ con uống, nhưng chỉ uống nước sôi, không hết bệnh.
Thiên nhớ tới điều gì đó, một dòng chữ rất cổ, trong một cuốn sách thuốc mà
anh đã đọc một lần, vì tò mò, hồi còn là sinh viên.
— Xin
bà đừng nấu, — anh nói. — Hãy hái lá tươi, một nắm, ngâm vào nước lạnh, vắt lấy
nước, uống cả. Đừng đun.
Bà Dạ nhìn anh như nhìn một người điên.
— Sao
vậy?
— Tôi
không biết vì sao. — Anh trả lời thật. — Nhưng sách ghi như vậy.
Bà nhìn anh thêm một lúc rồi quay phắt đi, ra cửa, gọi một người con gái trẻ.
Cả hai biến mất vào đám cây ven suối.
Họ làm nhiều việc trong chiều hôm đó, và Thiên cố gắng không nghĩ rằng mình
đang đi mò.
Ba và mấy thủy thủ từ thuyền xuống, mang theo tấm buồm cũ. Họ căng nó quanh
giường bé Lá, buông xuống như một cái màn kín, chỉ chừa một khe nhỏ cho không
khí lùa vào. Thiên bảo người làng đổ hết nước đọng trong những cái vại, cái
chum quanh nhà, đốt lá khô ngoài sân để khói bay vào lúc chạng vạng. Anh không
giải thích vì sao, vì anh sợ nếu nói thật, họ sẽ không tin. Anh chỉ nói: người
ta bảo muỗi đem bệnh tới.
Người đàn bà trẻ quay về khi trời chiều hẳn, tay ôm một bó cỏ xanh, lá xẻ nhỏ
như lông gà, mùi hắc xộc lên khắp căn nhà. Bà Dạ ngâm cỏ vào một chậu nước lạnh,
bóp nát bằng tay, vắt qua một miếng vải sạch. Nước ép xanh sẫm, đắng đến mức
Thiên ngửi cũng thấy lưỡi tê.
Bé Lá được đỡ dậy. Mẹ bé kề bát nước vào môi, khóc nức nở. Bé nhăn mặt, rùng
mình, nôn ra một ít, nhưng uống được phần lớn.
Rồi họ chỉ còn biết chờ.
Đêm xuống rất chậm. Trong nhà, bà Dạ ngồi bên bé, tay xoa dọc cẳng tay nó,
miệng lẩm nhẩm bài cúng. Thiên không ngăn bà. Anh nghĩ, biết đâu lời cầu ấy
cũng giữ được một phần nào đó của đứa bé, thứ mà thuốc không với tới.
Già Mộc ngồi ngoài hiên, chân thõng xuống đất, nhìn ra rừng tối. Ba ngồi cạnh
ông, không ai nói gì rất lâu. Rồi Già Mộc cất tiếng, bằng thứ Hán ngữ chậm chạp:
— Cha
ngươi đâu?
— Chết
biển, — Ba đáp. — Năm tôi mười ba tuổi.
— Ta
cũng mất con. Con trai lớn. Cũng sốt. Hồi đó quan Hán nói đây là bệnh chướng
khí, bảo ta dời làng. Ta không dời. Nó chết.
Ba không nói gì. Ông già nhìn xuống bàn tay mình.
— Cháu
Lá là đứa duy nhất còn lại trong nhà này đứa nào cũng gọi ta là ông ngoại. — Giọng
ông khẽ, như lời nói với bóng đêm. — Nếu nó chết...
— Nó
sẽ không chết, — Ba nói.
— Ngươi
không biết.
— Phải.
Tôi không biết. — Ba nhìn thẳng ra rừng. — Nhưng ông Thiên đã thử. Người ta
không phải lúc nào cũng thắng. Nhưng người ta không thể không thử.
Già Mộc im lặng rất lâu. Rồi ông đưa tay ra, vỗ nhẹ vào vai Ba, một cái vỗ vụng
về, thô ráp của người không quen bày tỏ.
Đến giữa đêm, bé Lá lên cơn.
Thiên nghe thấy tiếng mẹ bé hét, vội chạy vào. Bé co giật, mắt trợn ngược, mồ
hôi đẫm cả tấm chiếu. Bà Dạ giữ chặt hai vai bé, miệng cầu khấn dồn dập. Thiên
quỳ xuống, tay run, nhớ lời mình đã nói: không chắc, có người không qua khỏi.
Anh không làm gì được. Anh chỉ ngồi đó, nhìn.
Rồi, từ từ, những cơn run thưa dần.
Cơ thể bé mềm ra. Mồ hôi tuôn như nước. Hơi thở từ gấp gáp chuyển sang đều,
chậm rãi. Mẹ bé nấc lên một tiếng rồi bật khóc, lần này là tiếng khóc của sự
thoát.
Bà Dạ nhìn Thiên. Lần này không còn khinh bỉ, cũng không còn sợ hãi. Bà gật
đầu, một cái gật rất nhỏ, rồi quay lại với đứa bé.
Rạng sáng, Lá mở mắt. Nó nhìn quanh, giọng yếu như tiếng muỗi.
— Ông
ơi... con khát.
Già Mộc đứng ở cửa, chống tay vào khung gỗ. Ông không nói gì. Ông chỉ quay mặt
đi, bờ vai run nhẹ.
Trưa hôm đó, Già Mộc ngồi xuống đối diện Thiên trên bãi cát, bát nước dừa đặt
giữa hai người.
— Ngươi
nói không chắc, — ông nói. — Nhưng vẫn làm.
— Phải.
— Quan
Hán thì chắc chắn hết. Chắc chắn đây là chướng khí, chắc chắn phải dời làng.
Chưa ai dám nói không biết.
Thiên mỉm cười, mệt mỏi.
— Tôi
không phải thầy thuốc, thổ trưởng. Tôi chỉ đọc một vài quyển sách. Lần này may
mắn. Lần sau có thể không.
— Ta
biết. — Già Mộc nhìn ra khơi, nơi hai chiếc thuyền vẫn neo, cánh buồm cuộn lại.
— Nhưng một người dám nói mình không biết, thì ta nghe được những điều còn lại
ông ta nói.
Ông chống tay đứng dậy, chậm chạp.
— Phía
Tây làng, cách nửa ngày đi bộ, có một vịnh nhỏ. Đất bằng, nước ngọt, không ai ở.
Ông muốn thì dựng chỗ đó. Nhưng ta có một điều kiện.
— Ông
cứ nói.
— Chữa
bệnh cho dân ta. Không phải chỉ một đứa. Cả làng. Và các làng khác, nếu họ cần.
Thiên nhìn ông già rất lâu. Anh biết đó không phải điều kiện nhẹ. Anh biết
rõ rằng anh không phải thầy thuốc, và rằng mình chưa có đủ thứ gì để chữa cả một
đảo. Nhưng anh cũng biết rằng đây không phải điều kiện của một người đòi hỏi,
mà của một người đang hy vọng.
— Tôi
sẽ cố, — anh nói. — Nhưng tôi không hứa chữa được hết.
— Ta
không cần ông hứa chữa được, — Già Mộc đáp. — Ta chỉ cần ông không bỏ đi.
Ba đứng cách đó mấy bước, nghe hết, không chen vào. Khi Thiên quay lại, anh
nhận ra Ba đang mỉm cười, nụ cười nhỏ, kín đáo, như đứng trước một điều mà anh
đã biết từ trước.
— Ông
bảo không chắc mà vẫn làm, — Ba nói khẽ.
— Đứng
nhìn thì chắc chết.
— Phải,
— Ba đáp. — Chắc chết.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.