Chương 1: Khói Chiều Vạn Chài
Nam Thiên Tu Tiên Truyện
Mục lục
7 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 7/7 chương
Hoàng hôn buông xuống dòng sông Mã đỏ quạch phù sa, dát lên mặt nước một dải ánh sáng bầm tím như màu mắt cá ươn.
Gió từ phía cửa biển thổi ngược lên hẻm núi, mang theo cái lạnh thấu xương của đợt rét nàng Bân cuối vụ. Trên bãi bồi ven sông thuộc tổng Hoằng Hóa, xóm vạn chài nghèo xơ xác nép mình dưới rặng tre gai cằn cỗi. Hơn hai chục chiếc thuyền nan cũ nát, be thuyền chắp vá bằng những mảnh gỗ mục trét đầy dầu rái, bập bềnh gối đầu vào nhau theo từng con sóng vỗ bì bọp vào bờ đất lở.
"Khụ... khụ... khụ!"
Tiếng ho rũ rượi, lục bục như có đờm đặc nghẽn ứ nơi cổ họng vang lên từ khoang chiếc thuyền nan rách nát nhất xóm. Trong bóng tối lờ nhờ của khoang thuyền chỉ vừa đủ cho ba người nằm co quắp, một người đàn ông trung niên gầy guộc, da bọc lấy xương, hai gò má hóp sâu đen sạm đang ôm ngực thở dốc. Tấm chăn chiên rách tả tơi đắp ngang bụng ông run lên bần bật theo từng cơn co giật.
Đó là cha của Lý Quân — ông Lý Lão Tam. Cả một đời ngâm mình dưới đáy nước sông Mã cào hến, quăng chài, hàn khí của dòng sông dữ đã ngấm sâu vào tủy sống, biến ông thành một kẻ phế nhân khi vừa bước qua tuổi bốn mươi.
Bên mạn thuyền, dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu lạc đựng trong vỏ ốc đá, một người đàn bà trạc ba mươi lăm tuổi nhưng lưng đã còng rạp, khóe mắt chằng chịt vết chân chim, đôi bàn tay nứt nẻ tưa máu đang thoăn thoắt đưa con thoi vá lại tấm lưới rách. Đó là mẹ hắn. Bà cắn chặt môi, mắt dán vào từng mắt lưới thủng, nhưng mỗi lần nghe tiếng ho xé ruột của chồng, vai bà lại khẽ run lên.
"Quân à... con lên bờ kiếm ít cành củi khô về nhen lại bếp. Gió bấc thế này, cha con lạnh không chịu nổi đâu." Giọng mẹ hắn khản đặc, trầm đục như tiếng nước chảy qua khe đá.
"Vâng, mẹ."
Từ mũi thuyền, một bóng đen nhỏ thó khẽ cựa mình.
Đó là một đứa trẻ chừng mười tuổi, vóc người gầy nhom, nước da ngăm đen bóng nhẫy vì dầm mưa dãi nắng từ thuở lọt lòng. Hắn mặc chiếc áo cộc vá chằng vá đụp bằng vải bạt buồm cũ, chiếc quần đùi xắn cao quá gối để lộ đôi cẳng chân khẳng khiu chi chít những vết sẹo do vỏ hến, gai nhọn dưới đáy sông cứa phải. Đứa trẻ ấy tên là Lý Quân.
Lý Quân không có dáng vẻ tinh anh hoạt bát như những đứa trẻ trên phố huyện. Khuôn mặt hắn vuông vức, đôi lông mày rậm hơi xếch ngược, sống mũi thô và đôi môi mỏng mím chặt. Điểm khác biệt duy nhất trên gương mặt hắn là đôi mắt — một đôi mắt đen láy, sâu thẳm và tĩnh lặng đến kỳ lạ. Ở cái tuổi lên mười, trong khi lũ trẻ làng trên còn mải đuổi bướm hái hoa thì trong đáy mắt Lý Quân đã đượm vẻ cẩn trọng, lì lợm và nhẫn nhịn của một kẻ đã quá quen với cái đói và sự khốc liệt của tự nhiên.
Hắn xách chiếc giỏ tre đã mòn vẹt cạp, thoăn thoắt nhảy từ mạn thuyền này sang mạn thuyền khác rồi phóng tót lên bờ đất bãi bồi. Đôi bàn chân trần bè bè, ngón xòe ra bám chặt vào lớp bùn nhão nhoẹt, trơn như mỡ gà mà không hề trượt ngã.
Lý Quân men theo chân đê, cặm cụi nhặt từng cọng củi khô, những cành phi lao rụng và vài gốc tre mục bị nước lũ cuốn trôi dạt vào bãi. Thỉnh thoảng, hắn dừng lại, dùng một thanh sắt gỉ cạy nhẹ lớp vỏ cây mục để bắt vài con sâu béo múp cho vào giỏ, dự định sáng mai sẽ làm mồi câu cá mương. Một hạt gạo rơi trên đất bẩn hắn còn chẳng nỡ bỏ, huống chi là mấy con sâu béo này.
Khi giỏ củi đã lưng lửng, hắn ngồi xổm xuống một bến nước vắng, móc từ túi quần ra một đoạn dây cước thô buộc chiếc lưỡi câu uốn bằng đinh gỉ. Hắn móc một con giun đất vào lưỡi, vung tay ném xa ra dòng nước xoáy rồi ngồi bất động.
Gió sông táp vào mặt rát buốt, nhưng Lý Quân ngồi im như một pho tượng đá. Dân vạn chài sông Mã có câu: "Nóng vội thì cá đớp mồi chạy mất, kiên nhẫn thì rùa đá cũng cắn câu." Sự kiên nhẫn của Lý Quân là thứ được tôi luyện qua hàng ngàn giờ ngồi canh con nước lớn ròng cùng cha.
Khoảng nửa nén nhang sau, đầu ngón tay hắn khẽ giật. Một lực kéo nhẹ truyền qua sợi cước. Lý Quân không hề vội vàng giật mạnh, hắn thả lỏng tay cho con cá nuốt sâu mồi thêm hai nhịp thở nữa, rồi mới đột ngột xoay cổ tay giật ngược.
Soạt!
Một tia nước bắn tung tóe. Một con cá bống cát to bằng hai ngón tay, vảy vàng óng ánh giãy đành đạch trên mặt cát.
Lý Quân mím môi, trong mắt ánh lên một tia ấm áp hiếm hoi. Con cá này đem kho nghệ cho cha ăn tẩm bổ thì không gì bằng. Hắn cẩn thận gỡ cá, thả vào chiếc ang sành nhỏ đeo bên hông, rồi nhanh nhẹn ôm giỏ củi quay trở lại thuyền.
Khoang thuyền nhỏ đã bắt đầu nhóm lửa. Khói củi mùn cưa và rơm khô cay xè cuộn tròn trong không gian chật hẹp, bốc lên qua khe mái che bằng lá cọ rách, hòa vào màn sương xám xịt của dòng sông.
Hai đứa em nhỏ của Lý Quân — thằng Hai sáu tuổi và con Út mới lên ba — đang ngồi thu lu ở góc khoang, trố mắt nhìn nồi nước sôi sùng sục trên bếp trấu. Mặt mũi chúng lem luốc tro than, bụng ỏng đít teo, môi tím tái vì lạnh nhưng không dám khóc nhè. Chúng biết cha đang bệnh nặng, khóc sẽ làm cha thêm mệt.
Lý Quân bước vào, đổ giỏ củi xuống góc bếp, rồi chìa con cá bống cát còn đang ngáp ngáp ra trước mặt mẹ:
"Mẹ, con câu được con cá bống cát ngoài doi nước. Mẹ kho nghệ cho cha ăn nóng."
Người mẹ ngước nhìn con trai, ánh mắt vừa xót xa vừa an ủi. Bà đưa bàn tay thô ráp xoa nhẹ lên mái tóc xơ xác khét mùi nắng gió của hắn:
"Con giỏi lắm... Lại đun bếp cho mẹ, để mẹ đi đào củ nghệ sau bãi."
Bữa cơm tối của gia đình họ Lý diễn ra trong sự im lặng trầm mặc, chỉ có tiếng gió rít qua rặng tre ngoài bãi và tiếng mái chèo khua nước từ xa vọng lại.
Một chiếc đọi đất nung sứt mẻ đựng mấy con cá bống kho nghệ vàng ươm, nước kho đặc sánh cay nồng mùi gừng tươi và ớt chỉ thiên để át đi vị tanh của bùn. Một nồi canh rau tập tàng — gồm mớ rau má dại, rau dền gai và vài đọt ngọn bí đỏ cằn cỗi Lý Quân hái trộm ngoài bờ đê — nấu suông với chút muối hột. Bát cơm của cha và hai đứa em là cơm độn ngô xay, còn bát của mẹ và Lý Quân gần như chỉ toàn khoai lang luộc bẻ nhỏ, lấp ló vài hạt gạo đỏ quạch.
"Cha... cha ăn miếng cá nóng cho ấm bụng." Lý Quân gắp nửa khúc cá bống béo nhất bỏ vào bát cha.
Lý Lão Tam nhìn miếng cá, khóe mắt già nua đỏ hoe. Ông run rẩy gắp ngược lại bỏ vào bát con Út, giọng khào khào:
"Cha không đói... Để cho con Út với thằng Hai. Chúng nó đang tuổi lớn..."
"Cha ăn đi!" Lý Quân giữ chặt đũa cha lại, giọng nói của một đứa trẻ mười tuổi bỗng chốc cứng cỏi như đá tảng dưới đáy sông: "Con là anh cả, ngày mai con sẽ lặn sâu hơn mò thêm trai ốc. Cha phải khỏe lại thì nhà mình mới chèo thuyền ra sông lớn được."
Người cha sững sờ nhìn con trai. Trong khoảnh khắc ấy, ông nhận ra đứa con bé bỏng của mình đã không còn là một đứa trẻ nữa. Đôi vai gầy guộc kia đã tự động gánh lấy một phần sinh mạng của cả cái gia đình nghèo khó này từ lúc nào không hay.
Đêm đó, gió bấc thổi rít từng hồi qua vách thuyền nan.
Lý Quân nằm co quắp ở góc khoang thuyền, gối đầu lên cuộn dây thừng cũ. Cơn đói cồn cào trong dạ dày khiến hắn không sao chợp mắt nổi. Hắn nghe rõ tiếng thở khó nhọc của cha, tiếng trở mình thở dài thắt ruột của mẹ, và tiếng gió rít thê lương trên mặt sông lạnh ngắt.
Dòng sông Mã này đã nuôi sống tổ tiên hắn qua bao đời, nhưng cũng chính nó đã chôn vùi biết bao sinh mạng của dân vạn chài. Cả đời ngâm bùn, cả đời bám mạn thuyền, cuối cùng đổi lại chỉ là manh chiếu rách và một nấm mồ vô chủ bên bãi bồi hoang vắng.
Lý Quân nhìn qua khe hở của mái thuyền nan, hướng ánh mắt lên bầu trời đêm thăm thẳm. Trên nền trời đen kịt, một vầng trăng khuyết mỏng như lưỡi liềm đang lờ mờ tỏa ra thứ ánh sáng lạnh lẽo, xa vời vợi.
Hắn siết chặt hai bàn tay nhỏ bé đầy vết chai sạn. Trong lòng đứa trẻ mười tuổi nhen nhóm lên một khát khao mãnh liệt và trầm uất: Hắn muốn sống, muốn người thân của hắn không phải chết đói chết rét trên khúc sông này. Dù có phải trả giá bằng bất cứ thứ gì, hắn cũng phải tìm ra một con đường thoát khỏi vũng bùn tăm tối của kiếp phàm nhân!
Đúng lúc đó, từ đầu bãi sông bỗng vang lên tiếng lục lạc lanh canh và tiếng vó ngựa giậm dồn dập trên mặt đê. Một chiếc thuyền buôn lớn hai tầng, mũi thuyền treo hai ngọn đèn lồng đỏ thắm rực rỡ, lừng lững rẽ sóng ngược dòng sông Mã tiến về phía bến đò...
---
Lời bình của người kể chuyện:
Sóng cuộn hoàng hôn đỏ Mã giang,
Thuyền nan xóm vạn lạnh chiều hoang.
Niêu cơm bống nghệ vơi sầu muộn,
Mái rách then tre trĩu ánh vàng.
Chí trẻ dầm bùn nhen ý sắt,
Thân cha ngậm buốt thấu can tràng.
Đêm sâu bóng nguyệt soi dòng đục,
Một sớm vươn mình rực ánh quang.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.