Quyển 2: Giáo
Chương 23: Giáo
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
56 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 56/56 chương
Họ mang xác Dĩnh Khảo Thúc về doanh trại trên một tấm ván xe chiến. Bốn tên lính khiêng và Nam Kha đi phía sau. Anh nhìn tấm ván phẳng lắc nhẹ mỗi bước chân lính đi, nhìn bàn tay Dĩnh Khảo Thúc buông thõng bên thành ván, đung đưa theo nhịp. Anh nghĩ rằng bàn tay ấy tối qua còn vỗ vai Nghĩa, tối qua còn gãi cằm, tối qua còn cầm bát cơm. Còn bây giờ nó đung đưa theo nhịp chân người khiêng, không cầm gì nữa, không vỗ ai nữa. Cái đung đưa ấy, qua lại, qua lại đều đặn, nó bình thường đến mức đau, vì xác người không đáng bình thường đến vậy.
Trường mâu đặt dọc theo thân ông, cán nằm dưới, mũi mâu chĩa lên trời. Nghĩa đi cạnh tấm ván, tay trái đặt nhẹ trên cán mâu. Cậu không nắm mà chỉ đặt tay, kiểu người giữ thứ gì đó sợ nó rơi dù nó không thể rơi vì đã nằm trên ván. Cậu đi bằng mắt nhìn thẳng phía trước, không nhìn xuống cha, không nhìn sang ai. Mặt Nghĩa khô, không còn nước mắt, vì nước mắt đã chảy hết ở chiến trường. Cái khô ấy trông nặng hơn cả khóc, vì khóc thì còn ra, còn thoát, khô thì giữ hết bên trong.
Đoàn người đi qua cánh đồng trước thành Hứa, đi ngang qua chỗ Dĩnh Khảo Thúc ngã, chỗ đất vẫn còn vệt máu sẫm mà nắng trưa chưa khô hết. Nam Kha nhìn vệt máu ấy mà bước qua, bước nhanh, vì anh không muốn dừng, không muốn nhìn lâu. Vì nhìn lâu thì sẽ suy nghĩ và suy nghĩ thì sẽ nhớ khoảnh khắc anh đứng cách sáu mươi bước nhìn mũi tên bay. Khoảnh khắc ấy lúc này anh chưa sẵn sàng nhớ.
Trận Hứa thì chưa xong. Nội thành còn giữ thêm hai ngày nữa và phải đến sáng thứ ba cổng mới mở. Khi Hứa Trang Công đã trốn sang đất Vệ từ đêm trước và cái thành ấy mở ra theo đúng cách mọi cái thành nhỏ vẫn mở khi người phải giữ nó đã đi rồi. Trong sách, hai chuyện ấy nằm cùng một đoạn, Canh Thìn rồi Nhâm Ngọ, cách nhau chừng mười mấy chữ. Người đọc lướt qua mười mấy chữ ấy mà không biết rằng ở giữa chúng có hai ngày.
Nhưng với những người đi sau tấm ván xe chiến chiều hôm ấy thì trận Hứa đã xong rồi. Xong từ lúc mũi tên cắm vào vai phải Dĩnh Khảo Thúc. Hai ngày còn lại là việc của nước Trịnh chứ không phải việc của họ. Trong hai ngày ấy họ vẫn canh gác, vẫn ăn cơm nguội, vẫn đứng đúng chỗ được phân, nhưng người đi trước họ thì đã nằm xuống rồi. Cái cổng thành kia có mở hay không cũng không trả ông về.
Doanh trại ấp Dĩnh vào chiều hôm ấy im lặng kiểu chưa từng im.
Không phải im vì vắng mà im vì đầy. Ba trăm lính trở về, đủ người, ít thương vong vì trận Hứa đánh dễ, nhưng họ mất chủ tướng. Cái mất ấy nặng hơn mất trăm lính, vì chủ tướng là gốc, gốc đổ thì cây nào cũng rung. Ba trăm người đi lại trong doanh trại mà không ai nói to, không ai cười. Bước chân họ nhẹ hơn bình thường, tiếng giáp cởi ra nhẹ hơn bình thường, cả tiếng nấu cơm cũng nhẹ hơn bình thường, như thể cả doanh trại sợ đánh thức ai đó, dù ai đó đã không bao giờ thức lại.
Lán tướng đóng cửa. Trường mâu Dĩnh Khảo Thúc dựng ở góc đúng chỗ cũ, đúng góc cũ, nhưng bây giờ không ai ngồi ở giữa lán. Cái chiếu Dĩnh Khảo Thúc ngồi mỗi tối vẫn trải ra, bát cơm vẫn đặt ở vị trí ông hay ngồi, nhưng bát nguội và chiếu trống. Hai thứ ấy nói nhiều hơn bất cứ bài điếu văn nào.
Nam Kha đứng ngoài lán nhìn qua khe cửa, nhìn chiếu trống. Anh nhớ bữa cơm tối qua, Dĩnh Khảo Thúc ngồi giữa, xới cơm cho Nghĩa, vỗ vai nói "giữ hậu nhìn phía sau". Anh muốn quay ngược lại, quay về đêm qua, ngồi ở đúng chỗ cũ, nhìn Dĩnh Khảo Thúc ăn cơm, nghe ông nói "mặt ngươi giống đi đưa ma" thêm một lần nữa. Chỉ một lần nữa thôi, nhưng thời gian không quay lại, kể cả với kẻ xuyên không, vì anh xuyên qua nghìn năm nhưng không xuyên ngược lại một đêm. Cái nghịch lý ấy lúc này cay hơn bất cứ thứ gì anh từng nuốt.
Nghĩa cầm giáo cha vào buổi chiều. Không ai bảo cậu cầm, không ai đưa cho cậu. Cậu tự vào lán tướng, đứng trước trường mâu dựng ở góc. Cậu đứng thật lâu nhìn nó, nhìn cái vũ khí mà cha cầm mỗi sáng, cầm mỗi trận, cầm mỗi khi tập, cầm bằng một tay nhẹ như cầm cành củi. Bây giờ cái vũ khí ấy im lìm dựng ở góc như chờ ai đó nhấc lên và người đó phải là cậu. Vì cha nói "giáo ta, giữ lấy" và giữ không phải cất đi mà phải cầm, phải vác, phải mang theo, vì đó là thứ cuối cùng cha để lại. Cậu không có quyền để nó dựng ở góc một mình.
Cậu nhấc trường mâu khỏi góc bằng hai tay. Nó nặng hơn bất cứ giáo nào cậu từng cầm, không phải vì sắt nặng mà vì trọng lượng khác, trọng lượng của hai mươi năm cha vác, hai mươi năm cha đi đầu, hai mươi năm cha dùng nó chém, đâm, chắn, cứu. Hai mươi năm ấy dồn vào cán mâu, dồn vào mũi mâu, dồn vào mỗi vết xước trên thân gỗ. Nghĩa cầm mà tay run, run không phải vì sức mà vì cái nặng ấy nó ở trong đầu cậu chứ không ở trong tay. Còn đầu cậu lúc này nặng hơn bất cứ cây giáo nào.
Cậu cố giơ lên. Giơ thẳng như cha giơ bằng một tay, nhưng cậu không giơ nổi bằng một tay mà phải dùng hai tay. Và hai tay vẫn run, cậu cắn răng, cắn đến hàm đau. Rồi cậu giơ lên, mũi mâu chỉ lên trời, cán dựng thẳng. Nghĩa đứng đó, hai tay giữ trường mâu cha, tay run, mắt khô, hàm nghiến. Cậu cứ giữ, giữ cho đến khi tay mỏi đến mức gần buông. Sau đó cậu hạ xuống chậm, đặt trường mâu nằm ngang trên hai tay như bế một đứa trẻ. Rồi cậu thở, thở nặng, thở kiểu người vừa vác xong một thứ quá to cho mình nhưng không buông.
Nam Kha đứng ngoài cửa lán nhìn mà không vào. Vì khoảnh khắc ấy là của Nghĩa, không phải của anh. Anh không có quyền bước vào giữa con trai và cây giáo cha, giữa sống và chết, giữa giữ và buông.
Nghĩa quay lại và thấy Nam Kha. Mắt cậu lúc này khác, không còn mắt của đứa trẻ ôm xác cha trên chiến trường. Mắt cậu cứng hơn, sâu hơn, kiểu mắt của người vừa quyết xong điều gì đó mà không cần ai cho phép. Cậu nói, giọng khàn nhưng vững:
"Giáo này nặng quá. Chưa cầm nổi bằng một tay."
Nam Kha nhìn cậu.
"Sẽ cầm được."
"Biết."
Nghĩa nói rồi im lặng. Rồi cậu nói thêm, nhẹ hơn, nhẹ đến mức gần như chỉ nói với chính mình:
"Nhưng em sẽ cầm giáo ngắn. Giáo này buộc sau lưng. Mang theo."
Nam Kha gật đầu. Và từ giờ, mỗi khi nhìn lưng Nghĩa, anh sẽ thấy cây trường mâu buộc chéo sau lưng cậu, dài hơn cậu, nặng hơn cậu. Cậu mang nó đi khắp nơi, không rời, không buông, vì giáo cha là cha và Nghĩa không bỏ cha.
Dĩnh Quốc tập hợp quân vào sáng hôm sau. Ba trăm lính ấp Dĩnh đứng trên bãi đất trước lán tướng. Họ xếp hàng trong im lặng, đúng kiểu im mà Nam Kha đã thấy lần trước, nhưng lần này cái im khác, nặng hơn. Vì họ đứng ở bãi tập mà chủ tướng không đứng trước mặt, chỗ Dĩnh Khảo Thúc đứng mỗi sáng giờ trống và cái trống ấy to đến mức cả ba trăm người đều nhìn thấy, đều cảm thấy mà không ai nói.
Dĩnh Quốc đứng bên phải chỗ trống. Chân ông vẫn khập khiễng vì ngã ngựa hôm qua, hông quấn vải, mặt sưng bầm bên trái. Nhưng lưng ông thẳng, giáo cầm dọc. Ông nhìn ba trăm lính, quét một lượt từ trái sang phải, đúng kiểu Dĩnh Khảo Thúc quét. Vì ông đã đứng bên cạnh Dĩnh Khảo Thúc nhìn ông quét bao nhiêu lần thì bây giờ ông quét y vậy, không phải bắt chước mà vì đó là cách duy nhất ông biết.
Rồi ông quay sang Nghĩa. Nghĩa đứng phía trước, trường mâu cha buộc sau lưng, giáo ngắn cầm tay, mặt trẻ, hai mươi sáu tuổi, mắt thâm quầng vì không ngủ. Cậu đứng ở chỗ trống mà cha hay đứng. Cái trống ấy giờ có cậu nhưng cậu nhỏ hơn cha, mỏng hơn cha và khoảng trống xung quanh cậu vẫn rộng, vì cậu chưa lấp nổi chỗ cha để lại.
Dĩnh Quốc quỳ xuống bằng một gối, tay phải đặt lên ngực. Đúng kiểu quỳ hôm qua trước xác Dĩnh Khảo Thúc, nhưng lần này ông quỳ trước người sống, trước thiếu chủ. Khi ông quỳ thì ba trăm lính, không cần lệnh, không cần hiệu đều quỳ theo cùng lúc, tiếng đầu gối chạm đất dội trên bãi tập như tiếng trống trầm. Ba trăm người quỳ trước một người hai mươi sáu tuổi và khoảnh khắc ấy nặng đến mức Nam Kha đứng ở rìa bãi tập mà thấy không khí đặc lại.
"Chúng tôi theo họ Dĩnh."
Dĩnh Quốc nói bằng giọng khàn ngắn, đúng tính cách, mỗi chữ rơi xuống như đá.
"Thiếu chủ đi đâu. Chúng tôi đi đó."
Nghĩa nhìn ba trăm người quỳ trước mặt và Nam Kha thấy vai cậu run một nhịp rồi cứng lại. Cứng kiểu cậu ép mình cứng, ép bằng hàm nghiến, bằng tay nắm cán giáo chặt hơn, vì cậu biết nếu cậu run trước mặt ba trăm người thì họ sẽ thấy. Nếu họ thấy thì họ sẽ nghi và cậu không có quyền để họ nghi, vì cha để lại ba trăm người cho cậu và cha không để lại cho kẻ run.
Nghĩa nhìn sang Nam Kha. Một cái nhìn nhanh và ngắn, kiểu nhìn của người hai mươi sáu tuổi đang đứng trước thứ quá lớn và cần biết mình không đứng một mình. Nam Kha gật đầu nhẹ. Một cái gật mà chỉ Nghĩa thấy và cái gật ấy nghĩa là: ta đây, đi tiếp.
Nghĩa quay lại nhìn Dĩnh Quốc.
"Được."
Cậu nói.
"Đứng lên."
Hai chữ ngắn gọn đúng kiểu con nhà Dĩnh Khảo Thúc. Và ba trăm lính đứng lên cùng lúc, tiếng giáp va nhau lách cách, tiếng chân dậm đất.
Ở rìa bãi tập, Đăng đứng cầm đại phủ, nhìn ba trăm lính đứng lên và ông ta không nói gì. Vì Đăng không bao giờ nói gì khi chứng kiến thứ nặng, ông ta chỉ đứng cầm vũ khí. Sự có mặt của ông ta là cách Đăng nói "ta thấy rồi". Lĩnh đứng cạnh Đăng, vai gồng lại, gồng kiểu cũ, kiểu những ngày đầu gặp nhóm lạ mặt trong rừng. Nam Kha thấy cái gồng ấy mà hiểu rằng Lĩnh gồng không phải vì sợ mà vì cảnh trước mắt quá nặng. Cơ thể cậu chỉ biết một cách đối mặt với nặng là gồng, là giữ, là ép vai xuống để giữ mình không vỡ.
Tin từ triều đình đến trưa hôm ấy và tin ấy có hai nửa. Nửa thứ nhất là nửa Nam Kha đã chờ. Tế Túc phái người mang lời và người ấy đọc gọn: Dĩnh Khảo Thúc chết trong trận đánh Hứa, mũi tên lạc trong loạn chiến, không truy xét. Sáu chữ: mũi tên lạc, không truy xét.
Nửa thứ hai thì Nam Kha không chờ, dù đáng lẽ anh phải chờ, vì nó nằm trong sách. Trang Công cho dựng đàn ngoài thành Hứa, bắt mỗi trăm người nộp một con lợn, mỗi mười người một con chó và một con gà để giết hết, rồi làm lễ nguyền kẻ đã bắn Dĩnh Khảo Thúc. Không nêu tên ai mà chỉ nguyền.
Nam Kha nghe kể lại mà thấy lạnh sống lưng, không phải vì lời nguyền mà vì cái cách Trang Công vừa làm hai việc trái ngược nhau trong cùng một ngày. Một tay cho truyền sáu chữ không truy xét, một tay dựng đàn nguyền kẻ giết người. Cả hai đều thật và cả hai đều là ông. Ông không tìm hung thủ vì tìm ra thì phải xử, mà xử thì mất một tướng giỏi giữa lúc thiên hạ sắp loạn. Nhưng ông cũng không để cái chết ấy trôi đi im lìm, vì để trôi thì ba trăm lính ấp Dĩnh sẽ nhớ mãi rằng chủ tướng họ chết mà chúa công không nói một lời. Cái đàn tế ấy là chỗ ông trả nợ cho người chết bằng thứ rẻ nhất ông có là lời nói. Và ông giữ lại thứ đắt nhất là người sống.
Sách chép rằng kẻ bắn lén nghe lời nguyền thì phát điên mà chết. Nam Kha nhớ dòng ấy rất rõ, nhớ cả cái cảm giác hồi sinh viên đọc tới đó thì thấy hả hê. Nhưng Tử Đô đứng suốt buổi lễ, lưng thẳng, mặt điềm tĩnh. Khi lễ xong thì hắn cúi đầu đúng phép như mọi người rồi quay về lều ngủ. Hắn không phát điên, không chết. Trời không đánh hắn, đất không nuốt hắn và Nam Kha ngồi nghe kể mà hiểu ra một điều sách không dạy, rằng những dòng hả hê trong sách phần lớn do người đời sau viết thêm cho đỡ tức. Còn sự thật thì kẻ giết người vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn lên chức, và ai muốn hắn trả giá thì phải tự mình đi đòi. Nam Kha nghe mà mặt không đổi, vì anh đã biết sẽ thế, biết từ trước khi mũi tên bay. Vì Tử Đô không ngu, hắn bắn trong lúc gió bụi mù mịt, bắn khi đội hình tan, bắn khi không ai nhìn rõ ai. Loạn chiến là tấm chăn hoàn hảo phủ lên mọi thứ, ai bắn ai không ai biết, mũi tên nào của phe nào không ai chứng minh. Còn triều đình Trịnh, nơi Trang Công ngồi trên cao nhìn xuống, không có lý do nào để đào bới cái chết của một viên tướng khi trận đã thắng, thành đã lấy và quân đã về. Dĩnh Quốc nghi ngờ, Nam Kha biết ông nghi vì mắt ông khi nghe tin "tên lạc" thì cứng lại một nhịp. Hàm ông ta nghiến, tay nắm cán giáo chặt hơn, nhưng ông không nói. Vì nghi mà không có bằng chứng thì nói ra chỉ chết thêm người và Dĩnh Quốc là người biết lúc nào nên nói lúc nào nên im.
Và đó là lý do Mị Linh giữ mũi tên. Trong một thế giới mà "tên lạc, không truy xét" có thể chôn vùi sự thật, thì một mũi tên có khắc dấu riêng của Tử Đô nằm trong áo Mị Linh là thứ duy nhất còn lại. Thứ mà một ngày nào đó, khi thời điểm đến, sẽ nói thay cho người đã chết.
Tối đến, Nam Kha ngồi một mình ở bậc đá sau lán, chỗ anh hay ngồi nhìn sân tập, chỗ mà bao nhiêu đêm trước anh ngồi nghe tiếng mâu Dĩnh Khảo Thúc quét gió xen tiếng giáo Nghĩa tập. Hai âm thanh hòa vào nhau trong bóng tối, cha mâu con giáo. Bây giờ chỉ còn một tiếng, tiếng giáo Nghĩa đều và chậm vọng từ sân phụ. Cái thiếu một âm thanh ấy, cái khoảng trống giữa hai nhịp giáo nơi đáng lẽ phải có tiếng mâu, nó rõ hơn bất cứ tiếng nào, rõ kiểu chỉ thứ vắng mặt mới rõ đến vậy.
Lý Trực đến và không nói gì. Ông ngồi xuống cạnh nam Kha trên bậc đá, đặt bình rượu nhỏ giữa hai người rồi im lặng nghe tiếng giáo Nghĩa vọng lại, nghe gió, nghe đêm.
Ông im lặng lâu đến mức Nam Kha bắt đầu nghĩ Lý Trực chỉ đến ngồi mà không nói. Vì đôi khi Lý Trực làm vậy, chỉ đến, ngồi và sự có mặt của ông là đủ, không cần lời, vì ông là người hiểu rằng có những lúc lời không giúp gì.
Rồi Nam Kha nói mà không quay sang, mắt vẫn nhìn sân tập tối đen. Giọng anh nhẹ, nhẹ kiểu người nói thứ đã giữ quá lâu mà giờ không giữ nổi nữa:
"Tôi đã biết. Tôi đã cố nhưng Không được."
Lý Trực không hỏi "biết gì". Ông không hỏi vì ông đã quen với cái cách Nam Kha biết những thứ không nên biết, quen từ ngày đầu ở bờ kênh khi Nam Kha nói "con" mà không hiểu mình đã nói, quen từ khi Kha nhìn Trang Công mà mắt sâu hơn tuổi, quen từ bao nhiêu lần Nam Kha nói trước điều sẽ xảy ra rồi nó xảy ra thật. Với ông, người già nhất nhóm, người đã sống đủ lâu để biết rằng có những thứ không cần giải thích mà chỉ cần chấp nhận. Ông chỉ nói:
"Không ai cứu được tất cả."
Nam Kha quay sang nhìn Lý Trực. Trong mắt Nam Kha lúc này, Lý Trực thấy thứ gì đó mà ông chưa thấy bao giờ ở người trẻ này. Không phải buồn, không phải giận, mà là một sự mệt mỏi rất sâu, kiểu mệt của người đã mang thứ gì đó quá lâu mà không đặt xuống được.
"Nhưng tôi muốn cứu ông ấy."
Nam Kha nói. Giọng anh lúc này, Lý Trực nghe ra, không phải giọng người than thở mà là giọng người đang xác nhận một thất bại, xác nhận bằng cách nói ra. Vì nói ra thì nó mới thật và thật thì mới buông được.
"Ta biết."
Lý Trực nói.
Hai chữ và Kha nghe hai chữ ấy mà cổ họng nghẹn. Vì ở thế giới này, ở thời đại này, nơi anh không có ai hiểu anh thật sự đến từ đâu và biết những gì. "Ta biết" là thứ gần nhất với "anh không một mình". Lý Trực nói hai chữ ấy không phải vì ông hiểu mà vì ông chọn tin và chọn tin thì đôi khi quý hơn hiểu.
Hai người ngồi im nghe gió, nghe tiếng giáo Nghĩa tập ở sân phụ. Nam Kha rót rượu từ bình Lý Trực mang đến, rót hai chén, đưa ông một chén, giữ một chén. Hai người uống và không chạm chén, không nói gì. Rượu đắng, đắng kiểu rượu thời Xuân Thu đắng, không ngọt, không thơm, chỉ đắng và nóng. Cái nóng ấy chạy từ cổ họng xuống ngực và Nam Kha cần cái nóng ấy, cần để biết mình vẫn đang sống. Vì từ lúc mũi tên bay đến giờ, anh không chắc.
Từ phía khu nhóm Việt, Mị Linh bước đến lặng lẽ. Bóng nàng nhỏ trong bóng tối, cung trên lưng. Nàng dừng trước mặt Nam Kha và nàng rút từ trong áo ra một mũi tên rồi đặt trước mặt Nam Kha trên bậc đá.
Mũi tên Tử Đô.
Kha nhìn nó. Thân tre, đầu đồng, lông vũ xám và trên thân tre có khắc một dấu nhỏ, dấu riêng, kiểu mỗi tướng có dấu riêng trên mũi tên để phân biệt khi trúng đích. Dấu này là dấu của Tử Đô và mũi tên này là mũi tên từ cung hắn, từ ống tên hắn, từ hướng hắn đứng. Nàng đã nhặt được, rồi mang về, đặt đây.
"Bằng chứng."
Mị Linh nói ngắn, không giải thích thêm, vì nàng đã nói "ta sẽ nhặt, ta sẽ giữ". Nàng giữ lời và bây giờ bằng chứng nằm trên bậc đá, giữa Nam Kha và Lý Trực. Mũi tên sắc, nhỏ bé, nhưng đủ để một ngày nào đó khi cần, nó sẽ nói thay.
Nam Kha nhìn mũi tên, rồi nhìn Mị Linh.
"Giữ giúp tôi."
Anh nói.
"Giữ kỹ."
Mị Linh gật đầu và nhặt mũi tên lên cất vào áo. Rồi nàng quay đi bước về phía bóng tối. Lưng nàng thẳng, vai hẹp, cung trên lưng, đúng như tối qua, đúng như mọi tối. Vì Mị Linh không thay đổi vì ai chết, nàng vẫn thẳng, vẫn hẹp, vẫn mang cung. Chỉ là trong áo nàng giờ có thêm một mũi tên mà nàng sẽ không bao giờ bắn, nàng chỉ giữ, giữ đến khi nào nó cần nói.
Nam Kha nhìn theo nàng, rồi quay lại nhìn sân tập tối, nghe tiếng giáo Nghĩa đã dừng. Sân im, gió thổi và anh nhấp chén rượu đắng cuối. Rồi anh đặt chén xuống bậc đá, cạnh chỗ Lý Trực ngồi. Ông vẫn ngồi, vẫn im lặng, vẫn ở đó. Cái ở đó ấy đêm nay là tất cả những gì Nam Kha cần.
Anh nhìn lên trời. Sao thưa, mây mỏng, trăng lưỡi liềm treo ở góc tây. Anh nghĩ bằng tiếng Việt hiện đại trong đầu rằng mình đã thua trận đầu tiên thật sự quan trọng. Không phải thua trên chiến trường mà thua trước dòng sông. Và dòng sông không quan tâm mình đau hay không.
Nhưng mình vẫn ở đây. Nghĩa vẫn cầm giáo cha. Ba trăm lính vẫn quỳ. Mị Linh vẫn giữ mũi tên. Lý Trực vẫn ngồi cạnh. Và ngày mai vẫn đến.
Anh nhắm mắt nghe gió thổi trong đêm dài.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.