Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 2: Giáo

Chương 1: Doanh Trại

Đăng: 10/09/2026 03:41 3,819 từ 5 lượt đọc

Mị Linh không đi cùng. Nàng đứng ở cửa trại nhóm Việt lúc trời còn nhá nhem sáng, tay tựa lên cây cung ngắn dựng cạnh chân và nhìn Nam Kha thu xếp mấy thứ đồ mang theo mà không nói gì cho đến khi anh quay lại chào.

"Ngươi đi tập giáo."

Nàng nói, giọng thẳng như mọi khi.

"Ta dạy người ta bắn. Lúc nào cũng cần người bắn."

Nam Kha gật đầu không hỏi thêm, vì anh đã hiểu nàng đủ lâu để biết câu nói đó không phải lời xin phép mà là một quyết định đã xong từ trước khi nàng mở miệng. Nàng quay đi ngay sau đó, dáng đi thẳng, không ngoảnh lại. Nam Kha nhìn theo một thoáng rồi cũng quay đi, nghĩ rằng trong cả nhóm này, có lẽ nàng là người duy nhất không cần ai bảo mình phải làm gì. Và nàng cũng là người duy nhất coi việc tự quyết định con đường của mình quan trọng hơn bất cứ điều gì khác, kể cả sự an toàn.

Đoàn người rời trại khi sương còn chưa tan hẳn trên đám cỏ ven đường. Hai tuần kể từ buổi ăn cơm trưa trong doanh trại Dĩnh Khảo Thúc, Nam Kha đã gần như quên mất hương vị bát cơm gạo thô ngày đó, nhưng không quên được hai chữ đời ngắn. Mỗi ngày chờ đợi ở ấp là một ngày hai chữ ấy nặng thêm một chút trong ngực anh. Khi tin nhắn từ Dĩnh Khảo Thúc gửi qua Cao Cát đến, chỉ vỏn vẹn một câu "bảo nó xuống". Nam Kha đã chuẩn bị sẵn từ hôm trước, như thể anh biết nó sẽ đến, vì người như Dĩnh Khảo Thúc nói gì thì làm nấy, và ông đã nói sẽ cho anh xuống tập với lính.

Đăng đi đầu im lặng như mọi khi, vai ông đeo bọc vải cuốn quanh cây giáo cũ mà anh đã dùng từ ngày còn trong trại nô lệ. Lĩnh đi ngay sau, vai không còn gồng lên như trước nhưng bước chân vẫn có gì đó dè dặt, kiểu bước chân của người chưa tin hẳn rằng con đường phía trước không dẫn đến một cái bẫy nào khác. Nam Kha nhìn cậu mà thấy thương, vì cái dè dặt đó không phải yếu đuối, nó là vết sẹo và vết sẹo thì không lành chỉ vì người ta bảo nó lành. A Phúc chạy lăng xăng giữa hàng, hỏi hết người này đến người kia xem doanh trại trông thế nào, có phải ai cũng phải cạo đầu không, có được mang theo kẹo mạch nha không, cho đến khi Lĩnh gắt một câu bảo im thì cậu mới chịu đi thẳng. Nhưng chỉ im được chừng hai mươi bước rồi A Phúc lại bắt đầu hỏi tiếp, giọng nhỏ hơn chút đỉnh, như thể hạ giọng là đã nhường nhịn đủ rồi.

Nam Kha bước cuối cùng. Trong lòng anh mang một cảm giác khác hẳn lần trước đến đây. Lần trước anh là khách, được Cao Cát dẫn đi, được Dĩnh Khảo Thúc xới cho một bát cơm mà không cần lý do. Lần này anh là người xuống tập và Dĩnh Khảo Thúc đã nói rõ với đội trưởng rằng đừng nương tay. Cái "đừng nương" đó nằm trong đầu anh suốt cả quãng đường, nặng hơn bất cứ túi đồ nào anh đang mang.

Doanh trại hiện ra khi mặt trời còn chưa lên khỏi rặng cây phía đông. Cái cảnh Nam Kha thấy sáng nay hoàn toàn khác lần trước. Không phải sự yên tĩnh của một buổi trưa nắng mà là sự chuyển động dồn dập của một nơi vừa thức dậy và đã biết ngay mình phải làm gì. Tiếng trống nhỏ gõ liên hồi từ giữa trại, không lớn nhưng đều, như một nhịp tim chung cho cả doanh trại cùng đập theo. Lính từ các lán ùa ra, xếp hàng trên sân đất nện, tiếng bước chân dồn dập rồi im bặt cùng lúc khi một tiếng hô vang lên. Nam Kha nhận ra ngay một thứ mà anh đã đọc trong sách nhưng chưa bao giờ thấy bằng mắt: kỷ luật không phải cái gì trừu tượng, nó là cái cách hai mươi người cùng dừng bước một lúc mà không ai nhìn ai, không ai đếm nhịp cho ai, cơ thể họ đã nhớ thay đầu.

Mùi cháo đang sôi trong mấy nồi lớn bốc lên trộn với mùi khói củi ướt. Xa hơn, tiếng kim loại va vào nhau vang lên từng đợt khi một tốp lính kiểm tra vũ khí trước giờ tập. Giáo chạm giáo, khiên chạm khiên, một thứ âm thanh có nhịp điệu riêng mà Nam Kha chưa từng nghe ở bất cứ đâu khác.

Đi sâu vào trong, anh bắt đầu nhìn thấy những chi tiết mà lần trước đến giữa trưa anh đã bỏ lỡ. Các lán ngủ xếp thành hai hàng dọc, mỗi lán chứa chừng mười người, chiếu trải sát nhau, vũ khí đặt cạnh đầu nằm, giáo dựng đứng, khiên úp xuống đất, sẵn sàng cầm lên bất cứ lúc nào. Cái cách sắp xếp đó cho thấy người chỉ huy nơi này hiểu một điều mà mấy cuốn sách quân sự anh đọc hồi đại học gọi bằng thuật ngữ dài dòng nhưng thực ra chỉ có nghĩa là: lính phải lấy được vũ khí trong ba hơi thở kể từ lúc nghe báo động. Kho lương ở phía sau, cửa đóng, có hai người gác riêng, không phải kiểu gác lấy lệ mà gác thật. Lưng họ thẳng, mắt nhìn thẳng, giáo cầm chéo trước ngực. Nam Kha hiểu ngay rằng ở nơi này, lương thực quan trọng ngang với vũ khí, vì quân đội đói thì giáo sắc mấy cũng vô dụng.

Anh đứng lại một thoáng nhìn toàn cảnh và trong đầu bất giác hiện lên hình ảnh anh từng xem trong một bộ phim tài liệu về quân đoàn La Mã hồi còn ở đại học, cảnh trại lính buổi sáng, kỷ luật đến từng bước chân. Lúc đó anh xem mà chỉ thấy hay, thấy lạ, như xem một thứ gì đó xa xôi không liên quan đến mình. Nhưng phim không có mùi. Phim không có cái lạnh của sương sớm ngấm qua áo mỏng, không có tiếng trống gõ vào ngực như một nhịp thở gấp, không có mùi mồ hôi cũ ngấm vào chiếu cói trong lán ngủ. Bây giờ đứng đây, giữa cái thật của nó, Nam Kha hiểu rằng mọi cuốn sách, mọi thước phim anh từng xem chỉ là cái bóng mờ của thứ đang bày ra trước mắt.

Lĩnh đi bên cạnh và im lặng, nhưng Nam Kha thấy vai cậu gồng lên lại khi mấy tên lính Trịnh đi ngang nhìn nhóm họ bằng ánh mắt dò xét. Kiểu nhìn không phải thù địch nhưng cũng không phải chào đón, chỉ là đánh giá, phân loại, xếp hạng. Cái nhìn đó chạm vào vết sẹo cũ của Lĩnh, khiến cậu tự động co vai lại như một phản xạ mà cậu không kiểm soát được. A Phúc thì ngược lại, cậu nhìn quanh bằng con mắt tò mò không giấu giếm, hỏi Nam Kha bằng tiếng Lạc Việt cổ, giọng thì thầm nhưng vẫn đủ to:

"Mấy người này tập cái gì mà đứng im như cây vậy anh?"

Rồi cậu tự trả lời luôn:

"Chắc ai nhúc nhích trước bị đánh."

Nam Kha suýt bật cười giữa doanh trại, phải cắn môi kìm lại.

"Đi."

Đăng nói một từ và bước tới trước.

Họ vào sân tập. Nam Kha nhìn thấy cậu ngay lập tức ở góc sân xa nhất, nơi ánh nắng sớm còn chưa chạm tới. Cậu thanh niên mà anh đã thấy lần trước, cái bóng mảnh khảnh tập giáo một mình trong nắng chiều. Giờ cậu ta vẫn đang ở đây, vẫn một mình, vẫn lặp lại từng động tác đâm, rút, xoay, đâm, rút, xoay, chậm hơn cần thiết, kỹ hơn cần thiết, như đang cố ép từng thao tác vào đúng khuôn mẫu một cách hoàn hảo. Tư thế cậu đúng, Nam Kha thấy rõ điều đó dù anh chưa giỏi gì về giáo thuật, đúng từ cách đặt chân đến cách giữ cán, nhưng có gì đó thiếu, một thứ mà Nam Kha mất vài giây mới gọi được tên: sức. Cậu đúng kỹ thuật mà thiếu lực, kiểu người học bằng mắt, bằng đầu, chứ không phải bằng cơ thể, đối lập hoàn toàn với Đăng, người mà cơ thể nhớ trước khi đầu kịp suy nghĩ.

Dĩnh Khảo Thúc bước qua sân để đến chỗ lính đang xếp hàng. Ngay khi ông đi ngang, cậu thanh niên ngừng tay, gọi to một tiếng.

"Cha."

Dĩnh Khảo Thúc gật đầu, không dừng bước, chỉ liếc qua một cái rồi đi tiếp. Cậu ta đứng lại đó, tay vẫn cầm giáo, mắt dõi theo bóng cha mình đi khuất giữa đám lính, rồi quay lại tập tiếp. Nhưng Nam Kha nhận ra ngay rằng sau khi Dĩnh Khảo Thúc đi qua, động tác cậu nhanh hơn một chút, mạnh hơn một chút, như thể chỉ cần biết cha ở gần là đủ để cậu ép mình thêm. Trong cái ép mình đó có một thứ Nam Kha nhận ra vì anh từng thấy nó ở chính mình, những năm còn ngồi trong giảng đường chờ thầy hướng dẫn gật đầu. Đó là cái khát khao được nhìn nhận bởi người mà mình kính trọng nhất, mãnh liệt đến mức đôi khi quên mất mình đang cố vì ai.

Cậu ta xoay người, ánh mắt chạm phải Nam Kha thì dừng lại một nhịp dò xét, không thù địch nhưng cũng không thân thiện, kiểu ánh mắt của người đang tự hỏi tại sao cha mình lại cho một kẻ lạ mặt xuống tập cùng binh lính. Nam Kha gật đầu chào. Cậu gật lại ngắn, rồi quay đi tiếp tục. Cả cuộc gặp gỡ chỉ kéo dài chưa đầy một hơi thở, nhưng Nam Kha ghi nhớ gương mặt đó vào cùng chỗ anh đã ghi nhớ cái bóng mảnh khảnh trong nắng chiều hai tuần trước.

Trong lúc đó, Đăng đã tách khỏi nhóm, bước đến gần giá vũ khí dựng ở rìa sân, nơi vài chục cây giáo và trường mâu được xếp thẳng hàng chờ lính đến lấy. Ông ta đứng đó một lúc, không nói gì, chỉ nhìn, rồi đưa tay cầm lấy một cây trường mâu, nhấc lên khỏi giá bằng một tay nhẹ nhàng như nhấc một cành cây khô, rồi xoay thử vài vòng. Cổ tay ông đổi hướng nhịp nhàng, chậm nhưng chắc, như thể cây mâu không phải vật ngoài thân mà là một phần cánh tay ông đã lâu không dùng đến và bây giờ mới cầm lại.

Một tên lính đang lau giáo gần đó dừng tay lại nhìn. Đăng không để ý mà tiếp tục xoay, rồi đâm thử một nhát dứt khoác vào khoảng không, không thừa một li. Tiếng gió xé qua đầu mũi mâu đủ mạnh để vang lên trong cái yên tĩnh của buổi sáng. Đăng dừng lại, đặt mâu trở về giá, quay đi, coi như không có chuyện gì xảy ra.

Nhưng tên lính lúc nãy đã đứng dậy. Mấy người gần đó cũng quay lại nhìn, không phải vì Đăng làm gì lạ mà vì cái cách ông cầm mâu, cái cách ông đứng, cái cách ông xoay cổ tay, tất cả đều nói bằng một thứ ngôn ngữ mà binh lính đọc được bằng bản năng. Đây là người đã từng cầm vũ khí thật, đã từng đánh thật, cơ thể ghi nhớ mọi thứ dù không cần nói ra.

Dĩnh Khảo Thúc xuất hiện không lâu sau đó, đứng cách Đăng vài bước, nhìn ông từ đầu đến chân. Anh mắt dừng lại ở hai bàn tay Đăng lâu hơn cần thiết, rồi ông ta gật đầu ngắn gọn.

"Thằng này cầm giáo quen tay."

Không khen thêm, không hỏi thêm, chỉ vậy. Rồi Dĩnh Khảo Thúc quay đi ra lệnh cho lính chuẩn bị buổi tập, nhưng Nam Kha đứng gần đó nghe được. Trong lòng anh thấy nhẹ hẳn, không phải ghen tỵ mà là yên tâm, vì nếu có ai ở thời đại này đủ sức nhìn ra Đăng thật sự là ai, thì người đó phải là Dĩnh Khảo Thúc, một người không cần lời hoa mỹ để nhận ra giá trị thật.

Buổi tập bắt đầu và Nam Kha bị dẫn tới một góc sân khác cùng với đám lính mới. Đa số trẻ hơn anh vài tuổi, tay chân còn vụng về nhưng dáng đứng đã có nền, kiểu đứng của người từ nhỏ đã quen vác cuốc, vác gỗ, cơ thể biết dùng sức dù chưa biết dùng giáo. Đội trưởng có gương mặt khắc khổ, một vết sẹo dài kéo từ thái dương xuống gần mép, đứng trước hàng, giọng cộc lốc.

"Cầm giáo. Đứng thẳng. Chân rộng bằng vai."

Nam Kha làm theo, cảm nhận trọng lượng cây giáo gỗ trong tay nặng hơn anh tưởng nhiều, nặng đến mức chỉ giữ thẳng ngang đã khiến cổ tay mỏi sau chưa đầy mười nhịp thở. Khi đội trưởng ra hiệu đâm thử, anh nhận ra mình chậm hơn tất cả những người xung quanh, chậm cả với những đứa trẻ mới cầm giáo lần đầu. Vì cơ thể anh chưa bao giờ làm chuyện này, chưa bao giờ cần làm chuyện này, trong khi cơ thể của mấy đứa trẻ dù non nớt thì đã lớn lên trong một thế giới mà cầm vũ khí là chuyện tự nhiên như cầm đũa ăn cơm.

Đội trưởng không giải thích, không dạy bằng lời, chỉ sửa bằng hành động. Ông ta bước tới, dùng cán giáo gõ vào chân Nam Kha, gõ vào khuỷu tay, gõ vào vai, mỗi cú gõ là một lệnh mà cơ thể phải tự hiểu. Nếu không hiểu thì cú gõ tiếp theo sẽ mạnh hơn. Nam Kha bị gõ vào khuỷu tay ba lần liền, lần thứ ba đau đến mức anh suýt buông giáo. Đội trưởng nhìn anh, không giận, không cười, chỉ nhìn bằng ánh mắt của người đã thấy hàng trăm tân binh đi qua sân tập này và biết rằng phần lớn sẽ bỏ cuộc trước khi cổ tay hết mỏi.

Anh bị đánh ngã lần đầu tiên chỉ sau ba hiệp đối luyện. Một cú đẩy đơn giản từ cây giáo đối phương mà ở trong phim thì trông chẳng có gì ghê gớm. Nhưng khi thật sự nhận nó vào ngực rồi ngã ngửa trên nền đất cứng, bụi tung lên mù mịt, lưng đập xuống đau điếng, thì anh hiểu một cách rõ ràng nhất rằng khoảng cách giữa đọc về chiến đấu và chiến đấu thật xa hơn khoảng cách giữa hai thế giới anh đang sống. Đội trưởng không dừng lại hỏi han, chỉ nói "đứng dậy" và Nam Kha đứng dậy phủi bụi, tiếp tục, rồi lại ngã. Lần này nhanh hơn, chỉ sau một hiệp và lại đứng dậy, và cứ thế lặp đi lặp lại cho đến khi anh không đếm nữa. Nam Kha chỉ biết rằng hai bàn tay đã phồng rộp vì cọ vào cán giáo gỗ thô ráp, hai đầu gối đau nhức, và cái áo anh mặc đã ướt đẫm mồ hôi dính chặt vào lưng.

Có một lúc, giữa hai hiệp tập, anh ngoái lại tìm Lĩnh và thấy cậu ở phía bên kia sân, đang đứng trong hàng lính mới cùng vài người Việt khác, tập đâm theo nhịp hô. Vai cậu đã gồng trở lại, Nam Kha nhìn thấy rõ từ xa, nhưng cậu vẫn đứng đó, vẫn đâm theo nhịp, không bỏ hàng ngũ. Có gì đó trong cái cách cậu cắn răng chịu đựng mà không bỏ khiến Nam Kha thấy ngực mình nóng lên, vì cậu đang chịu đựng không phải vì Nam Kha bảo mà vì cậu tự chọn. Cái tự chọn đó, với một người đã từng bị tước hết quyền chọn như Lĩnh, đáng giá hơn bất cứ lời thề nào.

A Phúc thì không tập, cậu ngồi ở rìa sân, chân đung đưa, mắt nhìn buổi tập bằng con mắt tròn xoe đầy thích thú, thỉnh thoảng bình luận bằng tiếng Lạc Việt cổ đủ to cho mấy người Việt gần đó nghe: "Ông kia đánh mạnh ghê" hoặc "chú Đăng mà đánh chắc gãy hết giáo". Mặc dù không ai bảo cậu ở đó, cậu cũng không đi đâu cả, cứ ngồi, cứ nhìn, cứ bình luận, như thể vai trò của cậu trong doanh trại này là làm khán giả chuyên nghiệp.

Lúc nghỉ giữa hai hiệp, Nam Kha ngồi bệt xuống đất thở dốc. Một tên lính trẻ ngồi cạnh anh, cũng vừa bị đánh ngã liên tiếp không kém, đưa cho anh một bầu nước da mà không nói gì, chỉ chìa tay ra. Nam Kha nhận lấy uống một ngụm, nước ấm và có vị da thuộc. Sau đó anh đưa trả lại và cậu ta uống nốt phần còn lại, rồi cả hai ngồi im, thở dốc, không cần nói câu nào mà vẫn hiểu nhau bằng thứ hiểu chung của những người vừa cùng chịu một trận đòn. Nam Kha nhìn xuống hai bàn tay phồng rộp của mình và không hiểu sao lại nhớ đến chai dầu gió mẹ anh để trên kệ bếp. Chai dầu nhỏ nắp xanh, mẹ hay bôi vào tay anh mỗi lần anh kêu mỏi cổ tay vì ngồi gõ máy tính quá lâu. Mẹ vừa bôi vừa cằn nhằn rằng con trai gì mà yếu xìu. Bây giờ anh ngồi đây, tay phồng rộp vì cầm giáo, không có chai dầu gió nào cả, không có ai cằn nhằn. Cái nhớ đó đến nhanh rồi đi nhanh nhưng để lại một vệt ấm ở ngực, kiểu ấm mà càng ấm càng đau. Nam Kha không hỏi tên cậu lính ngồi cạnh, chỉ ghi nhớ gương mặt cậu ta, gương mặt còn non, có một vết sẹo nhỏ trên trán. Đặc biệt là nụ cười mệt mỏi nhưng vẫn cố nhếch lên khi Nam Kha gật đầu cảm ơn, kiểu cười của người tuy mệt nhưng vẫn thấy vui vì có ai đó mệt cùng mình.

Đến trưa, khi cả nhóm được cho nghỉ ăn cơm, Nam Kha ngồi xuống rìa sân, cả người rã rời, nhìn sang phía bên kia nơi Đăng đang ở một khoảng sân riêng với Dĩnh Khảo Thúc. Anh nghe rõ tiếng vũ khí va vào nhau vọng ra từ đó, tiếng nặng và đều, kiểu tiếng chỉ phát ra khi hai người cầm vũ khí thật đánh vào nhau bằng sức thật, không nương, không giữ. Mấy tên lính gần đó cũng quay đầu nhìn về phía tiếng động, rồi nhìn nhau. Nam Kha đọc được trong ánh mắt họ một thứ gần giống với tò mò pha lẫn kính nể, vì trong doanh trại này, được Dĩnh Khảo Thúc đích thân tập cùng không phải chuyện xảy ra mỗi ngày.

Nam Kha ngồi đó, nhìn xuống hai bàn tay phồng rộp của mình, rồi nhìn sang phía tiếng vũ khí va nhau vang lên. Trong lòng anh dấy lên một suy nghĩ mà anh chưa từng nghĩ rõ ràng đến vậy trước đây. Ở thế giới cũ, anh là sinh viên giỏi, người đọc nhiều, người phân tích sắc, người luôn có câu trả lời trong những buổi thảo luận trên lớp. Nhưng ở đây, trên sân đất này, kiến thức lịch sử của anh không đỡ được một nhát giáo nào, không giúp anh đứng vững hơn một giây nào. Cái nhận ra đó không khiến anh buồn, nó chỉ khiến anh hiểu rõ hơn con đường mình phải đi. Anh sẽ không bao giờ là người mạnh nhất trên sân tập này, nhưng có lẽ nếu đủ kiên nhẫn, anh sẽ là người nhìn ra được thứ mà người khác không nhìn ra. Cái nhìn ra đó mới là thứ anh có thể mang đến cho nhóm người đang đi cùng anh.

Buổi chiều, Dĩnh Khảo Thúc đến, ông ta đứng ở rìa sân nhìn buổi tập một lúc, tay khoanh trước ngực, mắt lướt qua từng người. Khi mắt ông dừng lại ở Nam Kha, anh cảm thấy cái nhìn đó nặng hơn bất cứ cú đánh nào anh nhận trên sân tập buổi sáng. Vì nó không đánh giá sức mạnh, nó đánh giá thứ khác, thứ mà ông đã gọi là "mắt nặng" trong lần gặp trước.

Ông gọi đội trưởng lại, nói vài câu ngắn. Đội trưởng gật đầu và đi về phía Kha.

"Đại phu bảo ngươi tập riêng với ta từ mai."

Ông ta nói.

"Không nương."

Nam Kha gật đầu đứng dậy. Trong lúc đó anh nhìn thấy Dĩnh Khảo Thúc bước về phía Đăng, đặt tay lên vai ông ta, nói gì đó khiến Đăng gật đầu, rồi cả hai cùng bước ra phía khoảng sân riêng. Dáng đi cả hai song song, một cao lớn đồ sộ, một thấp hơn nhưng rắn chắc. Có gì đó trong cách họ bước cạnh nhau khiến Nam Kha nghĩ đến hai thanh kiếm đặt cạnh nhau trên giá, khác kích cỡ nhưng cùng chất thép.

"Còn thằng này."

Dĩnh Khảo Thúc nói, giọng vọng lại đủ để Nam Kha nghe.

"Để ta."

Nam Kha đứng lặng một thoáng, nhìn theo bóng hai người khuất dần sau dãy lán. Anh hiểu rõ ràng hơn bao giờ hết, rằng Dĩnh Khảo Thúc đã nhìn thấy ở Đăng thứ mà ông chưa thấy ở anh, một tiềm năng cần được chính tay ông mài giũa.

Anh quay lại với đội trưởng, cầm chắc cây giáo bằng hai bàn tay phồng rộp, đứng vào tư thế. Lần này khi đối thủ xông tới, anh không nghĩ đến bát cơm Dĩnh Khảo Thúc đã xới, không nghĩ đến câu đời ngắn vẫn còn văng vẳng trong đầu mà chỉ nghĩ đến việc đứng vững thêm một nhịp nữa trước khi ngã. Rồi anh cố thêm một nhịp nữa, cho đến khi mặt trời lặn hẳn sau rặng cây phía tây và tiếng trống nhỏ vang lên lần cuối trong ngày, đều đặn, chậm rãi, báo hiệu ngày đầu tiên trong doanh trại đã qua.

0