Quyển 1: Tiếng Khóc
Chương 31: Bát Cơm
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
31 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 31/31 chương
Đường đến ấp Dĩnh dài hơn Nam Kha tưởng, băng qua hai con suối cạn và một đoạn rừng thưa mà Cao Cát đi trước dẫn đường. Ông ta bước chân đều, không vội, như thể khoảng cách không phải thứ ông cần gấp gáp vượt qua mà là thứ cần được đi hết cho trọn vẹn. Nắng sáng xuyên qua tán lá lưa thưa, rơi thành từng vệt trên mặt đường đất nện. Nam Kha bước theo, trong lòng vừa háo hức vừa có gì đó thắt lại mà anh chưa gọi tên được.
"Ông ấy là người thế nào?"
Nam Kha hỏi, phá vỡ im lặng đã kéo dài từ lúc rời trại.
Cao Cát không quay lại ngay, bước thêm vài bước rồi mới đáp, giọng vẫn bằng phẳng như mọi khi. "Năm ngoái, sau trận đánh với quân Vệ, có hai tù binh bị bắt, đói rã, sắp chết đói giữa doanh trại vì không ai cho ăn, vì ai cũng bảo cho giặc ăn là phí lương. Ông ấy đến, không nói gì, xúc phần cơm của chính mình chia đôi, đưa cho hai người đó, rồi bỏ đi ăn cháo loãng với lính."
Nam Kha im lặng lắng nghe.
"Có lần Trang Công định phong đất cho ông ấy. Đất tốt, gần sông, đã có dân canh tác từ ba đời. Ông ấy từ chối, nói đất đó của dân rồi, ta lấy thì họ đi đâu."
Cao Cát dừng một nhịp, giọng không đổi nhưng có gì đó chậm lại.
"Trang Công không ép, chỉ cười, nói ông ấy là kẻ ngu nhất trong đám tướng lĩnh của mình. Ông ấy cũng cười, đáp lại rằng ngu mà ngủ ngon còn hơn khôn mà thức trắng."
Nam Kha nghe và trong đầu tự dựng lên hình ảnh một người đàn ông chưa từng gặp mặt, dựng lên từ hai câu chuyện ngắn ngủi, không tô vẽ, không khen ngợi trực tiếp, chỉ là hai lát cắt được kể lại bằng giọng phẳng lặng của Cao Cát. Chính cái phẳng lặng đó khiến hình ảnh kia trở nên thật hơn bất cứ lời ca tụng nào.
Trong sách, cái tên Dĩnh Khảo Thúc chỉ chiếm vài dòng, nằm lẫn giữa hàng trăm cái tên khác của thời Xuân Thu. Một dòng ghi việc ông can gián Trang Công, một dòng ghi ông chết trong trận đánh thành Hứa. Ngắn gọn, khô khan, kiểu chép sử chỉ cần ghi sự kiện mà không cần ghi con người. Nam Kha từng đọc qua dòng đó hồi năm hai đại học, gạch chân bằng bút chì rồi quên, như quên hàng trăm cái tên khác lướt qua trong giáo trình. Bây giờ anh sắp bước tới, ngồi xuống, nhìn thẳng vào gương mặt thuộc về cái tên đó. Cái tên đó hóa ra biết cười, biết nhường cơm, biết từ chối đất đai vì thương dân cày.
Và cái tên đó theo đúng dòng chữ anh từng gạch chân sẽ chết.
Anh đẩy ý nghĩ đó xuống, gạt nó sang một bên như gạt một hòn đá chắn đường, không phải vì quên được mà vì chưa đến lúc để nó đè xuống.
Doanh trại hiện ra sau một khúc quanh, không có tường đất cao như ấp chính mà chỉ là một hàng rào gỗ thấp bao quanh mấy dãy lán. Khói bếp bốc lên từ vài nơi, tiếng hò hét luyện tập vọng ra từ khoảng sân đất nện giữa trại. Mùi mồ hôi, mùi đất ẩm, mùi cơm đang nấu trộn vào nhau trong không khí. Nam Kha nghe rõ tiếng gỗ va vào gỗ, tiếng người đếm nhịp, tiếng cười lớn cắt ngang giữa chừng.
Cao Cát dẫn anh vòng qua hàng rào, đi thẳng vào trong, không cần xin phép ai. Lính gác chỉ liếc qua rồi để họ đi, như đã quen với việc Cao Cát ra vào không cần báo trước.
Giữa sân, một đám lính đang tập. Người đứng ở trung tâm cao hơn hẳn những người còn lại, vai rộng, ngực nở, mồ hôi loang ướt cả mảng áo trước ngực. Ông ta đang cầm một cây gỗ dài đối luyện với một tên lính trẻ. Chỉ vài chiêu, tên lính đã bị đánh bật cây gỗ khỏi tay, ngã ngửa xuống đất, bụi tung lên.
Người đàn ông không dừng lại để nhìn kẻ vừa ngã một cách đắc thắng mà bước tới ngay, chìa tay kéo tên lính đứng dậy, vỗ mạnh vào lưng cậu ta một cái đủ khiến cậu chúi người về trước. Rồi ông ta cười, tiếng cười lớn và thật, vang khắp sân.
"Lần sau nhớ giữ chân."
Ông nói giọng sang sảng.
"Ngươi cứ nhìn tay ta mà đỡ, quên mất chân mới là gốc. Gốc không vững thì tay có nhanh mấy cũng vô ích."
Tên lính trẻ gãi đầu cười ngượng, và mấy người xung quanh cũng cười theo. Không phải cười chê mà cười vì cái không khí quanh người đàn ông đó cứ tự nhiên kéo người ta vào, khiến ai đứng gần cũng thấy nhẹ hơn.
Đó là Dĩnh Khảo Thúc.
Nam Kha đứng lặng một lúc, nhìn ông ra lệnh nghỉ rồi ngồi bệt xuống rìa sân, tự tay cầm một cây giáo có cán hơi lỏng lên, xoay xoay cổ tay vài vòng như thói quen vận động khớp trước khi cầm vũ khí. Sau đó ông đó lấy từ đâu đó một sợi dây da, bắt đầu quấn lại chỗ cán lỏng một cách chậm rãi và kỹ lưỡng. Tay ông to như tay đánh búa mà ngón tay buộc dây cẩn thận như thể đang khâu áo. Một tên lính trẻ đứng gần, có vẻ muốn nói gì đó. Dĩnh Khảo Thúc không ngẩng lên, chỉ hỏi "Của ai" và tên lính đáp "của Hổ". Ông ta gật đầu, buộc xong, ném cây giáo lại cho tên lính, nói "bảo Hổ kiểm cán giáo mỗi sáng, cán là bạn, bạn mà không giữ thì gãy giữa trận, lúc đó khóc với ai."
Nam Kha nhìn cảnh đó mà không kìm được chợt nghĩ trong đầu. Nếu ông này sống ở thế kỷ 21, ông sẽ là kiểu huấn luyện viên tự xuống sân đá cùng cầu thủ, tự tay buộc dây giày cho thằng nhỏ mới vào đội, không phải vì muốn ai nhìn thấy mà vì cán giáo lỏng thì lính chết, đơn giản vậy thôi.
Cao Cát bước tới, khẽ cúi đầu chào.
"Đại phu."
Dĩnh Khảo Thúc ngẩng lên nhìn thấy Cao Cát thì gật đầu. Anh mắt ông ta lướt nhanh qua Nam Kha một lượt, không dừng lại lâu. Rồi ông quay đi tiếp tục dặn dò tên lính vừa mang giáo đi, như thể sự xuất hiện của một người lạ không đủ quan trọng để làm gián đoạn công việc.
Cao Cát không tỏ ra khó chịu, chỉ đứng lùi lại một bước, ra hiệu cho Nam Kha đứng chờ. Họ đứng đó, giữa cái nắng đứng bóng dần, nhìn buổi tập tiếp diễn thêm gần nửa canh giờ nữa cho đến khi Dĩnh Khảo Thúc vẫy tay ra lệnh nghỉ.
Đám lính tản ra, người lau mồ hôi, người ngồi bệt xuống đất thở dốc. Mùi cơm từ mấy cái nồi lớn đặt giữa sân bắt đầu bốc lên rõ hơn khi ai đó mở vung, hơi nóng cuộn lên trắng xóa trong nắng trưa, trộn với mùi khói củi và mùi rau muối chua, kéo mọi người về phía đó như một dòng nước chảy về chỗ trũng.
Dĩnh Khảo Thúc đi ngang qua Cao Cát và Nam Kha trên đường đến chỗ nồi cơm. Ông ta dừng lại nửa bước, nhìn Nam Kha kỹ hơn lần trước, từ đầu xuống chân, không giấu giếm việc mình đang đánh giá.
"Cao Cát nói ngươi có chuyện muốn gặp ta."
Ông nói, giọng vẫn còn hơi thở dốc sau buổi tập, nhưng ánh mắt đã tỉnh táo hẳn.
"Dạ."
Nam Kha đáp, cố giữ giọng bình thường.
Dĩnh Khảo Thúc không hỏi thêm, chỉ gật đầu một cái rồi tiếp tục bước về phía nồi cơm. Cao Cát khẽ chạm vào tay áo Nam Kha, ra hiệu đi theo, thì thầm đủ nghe.
"Đừng vội nói chuyện. Ông ấy ăn xong mới nói."
Họ ngồi xuống cùng đám lính, thành một vòng lỏng lẻo quanh mấy cái nồi lớn, không có bàn, không có ghế, chỉ có đất và mấy tấm chiếu cói trải tạm. Nam Kha ngồi hơi lệch ra ngoài vòng, không chắc mình có chỗ ở đây hay không. Trong lúc anh còn đang phân vân thì Dĩnh Khảo Thúc đã cầm một cái bát gỗ, xúc cơm từ nồi rồi bước tới, đặt xuống ngay trước mặt anh.
Dĩnh Khảo Thúc không nói gì, không hỏi ngươi có đói không, không hỏi ngươi từ đâu đến, không hỏi ngươi muốn gì. Ông ta chỉ xới, chỉ đặt, rồi quay đi lấy bát cho chính mình, xới đầy y hệt không hơn không kém. Sau đó ông ta ngồi xuống cách đó không xa và bắt đầu ăn, thản nhiên như thể việc vừa làm chẳng có gì đáng để dừng lại nói thêm một lời.
Nam Kha nhìn xuống bát cơm trước mặt, cảm nhận hơi ấm từ gỗ bát ngấm vào lòng bàn tay khi anh cầm lên. Gạo thô, hạt to nhỏ không đều, vài cọng rau muối lẫn vào, mùi cơm nóng bốc lên nhẹ mà gần, không khác gì phần của bất cứ người lính nào ngồi quanh đó. Cái không khác đó, cái không hơn không kém đó, là thứ khiến cổ họng anh nghẹn lại.
Anh nhớ đến cách mẹ mình xới cơm mỗi bữa tối, luôn xới cho anh bát đầu tiên dù anh đã hai mươi hai tuổi, dù anh vẫn hay đùa rằng mình lớn rồi mẹ không cần làm thế nữa. Mẹ chỉ cười, không trả lời, vẫn xới như cũ mỗi bữa. Bây giờ, cách nhà anh cả một thời đại, một người đàn ông xa lạ vừa làm đúng điều đó, không phải vì thương, chỉ vì đó là cách ông sống. Cái giống nhau kỳ lạ giữa hai hành động ấy khiến ngực Nam Kha thắt lại.
Anh cầm đũa gỗ lên và bắt đầu ăn. Cơm cứng hơn anh nghĩ, nhưng anh nuốt chậm. Trong lúc nhai, một lớp khác nặng và lạnh chồng lên khoảnh khắc trước mắt. Ông này sẽ chết. Không phải trong trận đánh trước mặt kẻ thù, mà bằng một mũi tên bắn lén từ phía sau, từ chính người đứng cùng hàng ngũ với mình. Bàn tay đang cầm đũa gỗ kia, bàn tay vừa buộc cán giáo cho lính, bàn tay từng chia cơm cho tù binh, rồi sẽ buông giáo, không phải vì thua kém kẻ địch mà vì bị chính người mình coi là đồng liêu phản bội.
Nam Kha cúi xuống bát cơm ăn tiếp, cố không để mắt mình lộ ra thứ đang chạy trong đầu.
Dĩnh Khảo Thúc ăn nhanh, ăn nhiều, ăn kiểu người quen sống bằng sức lực. Giữa bữa cơm ông bắt đầu kể cho đám lính nghe một chuyện cũ bằng giọng vui vẻ, kiểu người lớn kể chuyện đánh nhau hồi trẻ cho đám trẻ nghe để chúng cười.
"Hồi ta mới ra trận lần đầu."
Ông nói, vừa nhai vừa kể, không thèm nuốt xong mới mở miệng.
"Đánh quân Vệ ở bờ sông, ta sợ đến mức chạy lộn hướng, chạy thẳng vào trận địa quân mình đang bày, suýt bị quân nhà đâm chết. Khi đó lão Kỷ, lão tướng dẫn trung quân, túm cổ ta lôi ra quẳng xuống đất, nói một câu ta nhớ đến giờ."
Đám lính ngừng ăn và chờ nghe tiếp.
"Lão nói rằng muốn chết thì chết ở phía trước mặt, đừng chạy về phía sau lưng, chạy về phía sau lưng thì chết xấu lắm."
Mấy người cười, có đứa lắc đầu, có đứa vỗ đùi. Dĩnh Khảo Thúc cũng cười, rồi giọng ông hạ xuống nửa tông, vẫn vui nhưng có gì đó thêm vào.
"Lão Kỷ chết năm sau đó, ở trận Trường Cát, chết đúng phía trước mặt, giáo chĩa về phía quân địch, không quay lưng."
Đám lính im lặng. Dĩnh Khảo Thúc gãi cằm, nhìn lên trời một thoáng, rồi nói thêm, giọng nhẹ như đang nói với chính mình.
"Quân Vệ hồi đó đánh mạnh vì mới mất đất phía bắc, bị Địch ép, phải giành lại ở phía nam. Thua mà liều mạng thì nguy hơn thắng mà khinh thường."
Nam Kha nghe câu cuối cùng mà tay cầm đũa khựng lại nửa nhịp, vì ông ta vừa nói ra một nguyên lý mà bất cứ giáo sư quân sự nào ở thế kỷ 21 cũng sẽ gật đầu. Quân đội bị dồn vào đường cùng chiến đấu liều lĩnh hơn quân đội đang thắng. Bài học này ở thời anh có tên hẳn hoi, được giảng trong giáo trình, nhưng Dĩnh Khảo Thúc ngồi đây nói ra giữa bữa cơm trưa, tự nhiên như kể chuyện nhà. Ông ta không biết mình vừa tóm gọn một quy luật chiến tranh mà người đời sau phải mất mấy nghìn năm mới đúc thành lý thuyết.
Nhưng cái khiến Nam Kha khựng không phải vì câu nói hay, mà vì ông nhắc đến quân Vệ "mất đất phía bắc bị Địch ép.". Nam Kha biết chuyện đó, biết rõ hơn bất cứ ai ngồi đây, vì anh biết nước Vệ sẽ còn bị nước Địch tàn phá nặng hơn nữa trong vài thập kỷ tới, bị đánh đến gần diệt quốc. Dĩnh Khảo Thúc đang nhắc đến một vết nứt nhỏ trên bức tường mà Nam Kha đã nhìn thấy cả bức tường sụp. Anh gật đầu theo bản năng, gật ở chỗ mà đám lính xung quanh chỉ đang cười vì chuyện chạy lộn hướng. Cái gật đó lạc nhịp, sớm hơn nửa phách so với phản ứng của những người chỉ nghe chuyện vui.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn thấy. Ông không nói gì, không hỏi, chỉ nhìn Nam Kha thêm một thoáng ngắn rồi quay đi tiếp tục ăn, nhưng Nam Kha biết mình vừa bị đọc. Vì ánh mắt ông trong thoáng đó không còn là ánh mắt nhìn khách nhân mà là ánh mắt đánh giá sắc bén, kiểu người quen nhìn chiến trường trong nháy mắt và biết ngay chỗ nào có phục binh.
Dĩnh Khảo Thúc ăn xong trước, đặt bát xuống, gãi cằm, rồi nhìn sang Nam Kha, ánh mắt dừng lại lâu hơn mọi lần trước.
"Ngươi ăn cơm xong mà mặt giống người đi đưa ma."
Ông nói, không vòng vo.
Nam Kha giật mình, cố nặn ra một nụ cười, nhưng biết ngay nó không đến được mắt mình. "Cơm ngon quá nên xúc động, đại phu."
Dĩnh Khảo Thúc cười phá lên, tiếng cười lớn khiến mấy người lính gần đó cũng quay sang nhìn. "Xúc động vì cơm à."
Ông nói, vẫn cười, rồi nghiêng đầu nhìn Nam Kha thêm một lần nữa, giọng bỗng đổi sang kiểu người lớn trêu trẻ con mà không ác ý.
"Ngươi nói dối cũng không khéo lắm. Mà không khéo thì tốt, ta ghét kẻ nói dối khéo."
Ông vươn tay, vỗ vào vai Nam Kha một cái mạnh, gần như một cú đánh, khiến anh chúi người về trước. Trong cái mạnh đó có gì đó rất thật, không phải sự thân thiện giả tạo mà là cách một người quen sống bằng sức lực bày tỏ thiện cảm, không cần lời hoa mỹ.
"Ăn no bụng thì cười cho tử tế."
Ông nói, giọng vẫn còn vương tiếng cười.
"Đời ngắn lắm."
Ba chữ đó rơi vào tai Nam Kha nhẹ nhàng như một câu nói đùa vô thưởng vô phạt, kiểu người ta vẫn buông ra giữa bữa ăn để trêu chọc nhau, nhưng với Nam Kha nó rơi xuống như một hòn đá ném vào mặt hồ đang yên, lan ra thành từng vòng sóng mà chỉ mình anh nhìn thấy. Ông đang nói đùa về cái chết của chính mình mà không hề biết. Còn người ngồi trước mặt ông, người duy nhất trong cả doanh trại này biết rõ câu nói đó đúng đến mức nào, chỉ có thể ngồi im gật đầu, cười gượng và nuốt xuống cả miếng cơm lẫn cái biết trước đang nghẹn trong cổ họng.
Anh gật đầu không nói gì, vì bất cứ từ nào lúc này cũng sẽ vỡ ra giữa chừng.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn anh thêm một thoáng, không nói gì, rồi đứng dậy phủi tay, quay đi gọi lính dọn nồi. Trong lúc ông đứng dậy, Nam Kha nhìn theo và mắt anh bắt gặp một bóng người ở góc sân, xa hơn đám đông đang ăn. Đó là một thanh niên trạc mười sáu mười bảy tuổi, đang một mình tập giáo, động tác nghiêm túc, lặp đi lặp lại, không dừng ăn cùng mọi người. Dĩnh Khảo Thúc nhìn về phía đó một thoáng, ánh mắt dịu lại nhanh đến mức nếu không nhìn kỹ thì không nhận ra, rồi ông quay đi, không nói gì.
Nam Kha để ý nhưng không hỏi, chỉ ghi nhớ hình bóng đó lại trong đầu, như ghi nhớ một chi tiết chưa hiểu hết ý nghĩa nhưng cảm thấy sẽ còn gặp lại.
Cao Cát ngồi cạnh anh từ nãy đến giờ mà gần như không nói gì. Ông ta đứng dậy theo Dĩnh Khảo Thúc và Nam Kha cũng đứng lên, phủi bụi trên vạt áo, chuẩn bị đi theo thì nghe Dĩnh Khảo Thúc nói với Cao Cát bằng giọng đã hạ thấp hơn, không định cho Nam Kha nghe rõ nhưng khoảng cách không đủ xa để che giấu hết.
"Thằng nhỏ này mắt nặng."
Ông nói.
"Biết nhiều hơn nó nói."
Cao Cát gật đầu, không đáp lại bằng lời.
"Lúc ta kể chuyện quân Vệ, đám lính chỉ nghe chuyện ta chạy lộn hướng mà cười. Thằng này gật ở câu thua mà liều mạng."
Dĩnh Khảo Thúc gãi cằm, trầm ngâm.
"Hoặc nó từng ra trận, hoặc nó biết cái gì mà ta không biết."
Ông im lặng một lúc rồi cười, tiếng cười ngắn hơn lần trước.
"Được. Để ta xem nó cầm giáo có ra hồn không đã. Mấy hôm nữa cho nó xuống tập với lính."
"Ông muốn nhận nó vào trại?"
Cao Cát hỏi lại, có chút bất ngờ trong giọng, hiếm hoi với một người vốn kín đáo như ông.
"Ta không nhận."
Dĩnh Khảo Thúc đáp, xoay cổ tay vài vòng theo thói quen.
"Ta xem. Hai việc khác nhau."
Sau đó ông quay người, bước về phía cậu thanh niên đang tập giáo một mình ở góc sân. Khi đến gần, ông vỗ vai cậu một cái, mạnh như đã vỗ vai Nam Kha lúc nãy, rồi đứng lại đó, nói gì đó Nam Kha không nghe rõ, khiến cậu thanh niên ngừng tập, quay sang nhìn ông ta. Trong ánh nắng chiều đang nghiêng dần, hai bóng người đứng cạnh nhau, một cao lớn một còn mảnh khảnh, kéo dài trên nền đất sân trại.
Nam Kha đứng nhìn cảnh đó từ xa. Trong ngực mình dấy lên một cảm giác vừa ấm vừa buồn cùng lúc, ấm vì hình ảnh một người cha vỗ vai con trai giữa buổi chiều bình yên, buồn vì anh biết rằng bàn tay ấy sẽ không còn nhiều buổi chiều để làm điều đó nữa.
Cao Cát đến bên anh, khẽ nói.
"Đi thôi."
Họ rời doanh trại khi nắng đã ngả hẳn sang màu vàng cam, bóng hai người đổ dài trên con đường đất họ vừa đi qua lúc sáng. Nam Kha im lặng suốt một đoạn dài và Cao Cát cũng không hỏi gì. Ông ta chỉ bước bên cạnh, để cho sự im lặng đó tự nhiên tồn tại giữa tiếng chim chiều và tiếng lá cây xào xạc trong gió nhẹ.
"Ông ấy là người tốt."
Nam Kha nói, không hẳn là một câu hỏi.
"Tốt nhất ta từng gặp."
Cao Cát đáp không do dự.
"Và ngu nhất, theo cách Trang Công vẫn nói."
Nam Kha bật cười khẽ, tiếng cười ngắn, nhưng nó không xua tan được cái nặng đang nằm trong ngực anh từ lúc cầm bát cơm.
"Ông ta ngu vì cái gì?"
Anh hỏi dù đã biết câu trả lời.
"Vì ông ấy tin."
Cao Cát nói, giọng phẳng nhưng có gì đó ở cuối câu nặng hơn bình thường.
"Tin rằng nghĩa khí có giá trị, dù bị ai dùng. Tin rằng xới cơm cho người lạ là đáng làm. Tin rằng sửa cán giáo cho lính là việc của tướng."
Ông ngừng một nhịp.
"Trang Công gọi những thứ đó là ngu. Còn ta gọi là thứ khiến lính sẵn sàng chết cho ông ấy."
Nam Kha nghe và không nói gì thêm, vì bất cứ lời nào lúc này cũng sẽ dẫn anh đến chỗ anh không được đi: đến câu hỏi ông ấy sẽ chết vì cái gì. Câu trả lời mà anh biết rõ hơn bất cứ ai trên đời này nhưng không thể nói ra với bất cứ ai.
Họ đi thêm một đoạn nữa trước khi ấp hiện ra phía trước, khói bếp bốc lên từ mấy nóc nhà quen thuộc, tiếng trẻ con la hét vọng ra từ trong bờ rào. Nam Kha nhìn lên bầu trời đang chuyển màu, nhớ lại bát cơm đầy có ngọn, nhớ lại tiếng cười sang sảng, nhớ lại hai chữ đời ngắn buông ra nhẹ như gió mà rơi vào lòng anh nặng như đá. Anh biết từ hôm nay, mỗi khi nhớ đến Dĩnh Khảo Thúc, anh sẽ luôn nhớ trước tiên đến bát cơm đó, nhớ đến việc một người xa lạ đã cho anh ăn mà không cần một lý do nào. Anh sẽ mang theo cái nhớ đó, ấm áp và đau đớn cùng lúc, cho đến ngày lịch sử làm đúng những gì nó đã viết.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.