Quyển 1: Man Di
Chương 1: Tỉnh Dậy
Thứ đầu tiên anh cảm nhận không phải ánh sáng, không phải âm thanh, mà là mùi, một thứ mùi đất ẩm trộn lẫn lá mục nồng đến mức gần như có vị. Nó đậm hơn bất cứ thứ gì anh từng ngửi trong hai mươi hai năm sống giữa bê tông và khói xe. Và phải mất một lúc lâu, khi cái mùi ấy đã len hết vào tận óc, anh mới nhận ra mình đang nằm trên đất, mặt úp xuống, một bên má dính bùn khô.
Anh mở mắt. Trên đầu là một mái lá đan vào nhau dày đến mức ánh sáng lọt xuống chỉ còn là vài vệt vàng nhạt run rẩy, như ai đó đang lọc nắng qua một tấm rèm rách. Và câu hỏi đầu tiên hiện lên trong đầu anh, ngớ ngẩn đến phát bực, không phải mình đang ở đâu mà là sao đất ẩm thế này, đã qua đêm rồi hay sao.
Anh nằm thêm một lúc, để cơ thể tự báo cáo thiệt hại. Đầu thì nhức âm ỉ một bên, cổ cứng đờ. Tay trái anh tê rần vì nằm đè lên cả đêm, kiểu tê quen thuộc của một đêm ngủ sai tư thế trên ghế giảng đường. Nhưng khi anh chống tay ngồi dậy, nhìn quanh, cái cảm giác bình thường đó vỡ tan trong một nhịp tim.
Không có giảng đường. không có bàn ghế, không có bất cứ thứ gì quen thuộc hết. Ở đây chỉ có cây, cao đến mức anh phải ngả đầu ra sau mới thấy ngọn, gốc thì to hơn vòng tay ba người ôm, rễ nổi lên khỏi mặt đất như những con trăn hóa đá đang nằm chờ. Cũng không một sợi dây điện nào, không một tiếng động cơ, không một mái nhà, mà chỉ có tiếng côn trùng kêu rền rền từ đâu đó rất gần, một thứ âm thanh anh không gọi tên được. Và xa hơn nữa, tiếng gió lùa qua hàng triệu lá cây tạo ra một âm thanh giống sóng biển, đều và bất tận, như thể cả khu rừng đang thở chung một nhịp mà anh là kẻ duy nhất lạc vào giữa nơi đây.
Anh ngồi đó một lúc lâu, tim đập nhanh dần, và trong đầu chỉ có một mớ câu hỏi không câu nào nối được với câu nào.
Mình đã đi cắm trại lúc nào? Đi với ai và tại sao lại một mình? Đây có còn là Việt Nam không?
Anh thử nhớ lại tối qua nhưng ký ức lại trống trơn. Rồi anh cố thử nhớ về buổi chiều hôm qua, cũng chỉ còn vài hình ảnh rời rạc không rõ thật hay mơ, một ánh sáng trắng, một cảm giác rơi tự do và rồi bóng tối bao trùm tất cả.
Anh đứng lên với chân run nhẹ, khi đứng được rồi anh mới nhận ra mình đang sợ hãi thật. Cái sợ lạnh lẽo chứ không phải nỗi sợ vì nóng giận, cái sợ khiến người ta tỉnh táo bất thường thay vì hoảng loạn. Anh nhìn quanh một lần nữa, lần này chậm hơn, cố tìm bất cứ thứ gì thuộc về văn minh hiện đại như một con đường mòn, một cột điện, một mảnh rác bất kỳ. Và kết quả vẫn là không có gì. Đất dưới chân anh không có dấu vết bánh xe, không có vỏ chai, không có cả một đường mòn rõ ràng, chỉ có cỏ dại mọc tự nhiên như chưa ai từng đi qua đây.
Rồi may mắn thay anh thấy khói. Một cột khói mỏng màu xám nhạt, bốc lên phía xa qua kẽ lá, đứng yên trong không khí không gió như một sợi chỉ treo từ trời xuống đất. Có khói nghĩa là có lửa, mà có lửa nghĩa là có người. Anh bám vào ý nghĩ đó như bám vào thứ duy nhất còn hợp lý trong cả buổi sáng này.
Anh nhìn cột khói, rồi nhìn xuống bàn tay mình đang run, và anh lẩm bẩm hai chữ mà sau này, rất lâu sau này, anh sẽ nhận ra mình lẩm bẩm gần như mỗi lần phải bước vào thứ gì đáng sợ mà không còn con đường khác.
"Được rồi."
Và thế là anh bước đi. Đường đến chỗ có khói xa hơn anh tưởng. Rừng càng vào sâu càng dày, ánh sáng càng yếu, và có những đoạn anh phải nghiêng người lách qua những thân cây đổ, rễ cây bám đầy rêu ẩm trơn tuột dưới tay. Còn có mấy lùm cây rậm cào rách ống tay áo. Một con suối nhỏ nước chỉ đến mắt cá nhưng lạnh đến mức anh phải nghiến răng lúc bước qua, cảm giác buốt giá chạy thẳng từ lòng bàn chân lên tận đầu gối.
Anh vừa đi vừa nhìn, không phải nhìn đường, mà nhìn tìm bất cứ thứ gì có thể giải thích được mọi chuyện. Không có một thân cây nào bị cắt bằng cưa máy, không một gốc nào có dấu rìu hiện đại. Không một mảnh nylon, không một sợi dây nhựa vướng trên cành như mọi khu rừng gần đường mòn du lịch anh từng đi qua. Cứ như cả khu rừng này chưa từng bị ai động đến, hoặc đã rất lâu rồi không ai động đến theo cách anh hiểu. Mùi rừng cũng đổi theo từng bước, ban đầu là đất ẩm, rồi đến mùi gỗ mục ngai ngái, rồi một thứ mùi ngọt nhẹ của nhựa cây đang chảy trên một thân cổ thụ bị sét đánh gãy ngang. Tất cả trộn vào nhau thành một mùi mà anh chỉ có thể gọi là mùi rừng già, dù chưa bao giờ ngửi nó trước đây.
Hồi đại học có một lần đi cắm trại ở Bạch Mã, cả nhóm mười lăm người mà vẫn sợ. Đêm nào cũng có đứa đòi ngủ chung lều, đi vệ sinh cũng phải rủ nhau đi hai ba người. Bây giờ anh chỉ có một mình trong một khu rừng lớn hơn gấp nhiều lần. Không lều, không đèn pin, không điện thoại, không bất cứ thứ gì ngoài đôi giày rách và cái đầu đang đau. Nếu mấy đứa bạn cùng nhóm thấy anh lúc này, chắc chúng nó cười và sẽ bảo anh không bao giờ có quyền phàn nàn về toilet dã chiến nữa.
Phần lý trí vẫn còn hoạt động trong đầu anh tự nhắc nhở bản thân rằng đừng vội kết luận gì, cứ đi, cứ tìm người, mọi thứ khác để sau.
Đến khi anh nhìn thấy những mái nhà đầu tiên, những mái nhà thấp, lợp bằng thứ gì giống cỏ khô hoặc rạ, xám xịt giữa màu xanh của rừng, anh đã thấm mệt mỏi đến mức gần như mừng rỡ. Anh dừng lại ở bìa rừng, nhìn xuống ngôi làng nhỏ bên dưới. Vài chục căn nhà rải rác quanh một khoảng đất trống. Có người đi lại, một đứa trẻ đang đuổi gà, khói bếp bốc lên từ vài nóc nhà, mùi khói trộn mùi phân gia súc bay lên đến tận chỗ anh đứng, nồng nặc đến mức anh suýt ho. Mọi thứ bình thường đến lạ, như một bức tranh làng quê cổ trong sách giáo khoa mà ai đó quên gắn khung kính vào.
Anh thở ra, lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy thấy nhẹ người, và anh bước xuống.
Người đầu tiên nhìn thấy anh là một phụ nữ đang gánh nước. Bà dừng lại, nhìn anh từ đầu đến chân, và cái nhìn đó không phải tò mò, nó là cảnh giác, loại cảnh giác người ta dành cho thứ gì không xác định được là gì.
Anh giơ hai tay lên, lòng bàn tay mở, cử chỉ mà ở đâu trên thế giới này nên hiểu là không có ý gây hại cho ai. Và anh nói, giọng anh nghe lạ cả với chính mình sau một đêm không dùng đến.
"Cô ơi, em xin lỗi làm cô sợ. Em bị lạc đường. Em chỉ cần cô chỉ đường giúp em một chút mà thôi."
Bà ta lùi lại một bước, mắt không rời anh, miệng há ra nhưng không thành tiếng ngay.
Anh thử lại, lần này chậm hơn, chỉ tay vào miệng mình rồi chỉ về phía làng, ra hiệu xin nước hoặc xin đồ ăn, một cử chỉ anh nghĩ đơn giản đến mức ai cũng hiểu được. Bà ta lại càng lùi xa hơn. Anh quỳ hẳn một chân xuống, hai tay vẫn mở, cố làm cho thân hình mình nhỏ lại, vô hại hơn, theo bản năng của một người đã đọc đủ nhiều về ngôn ngữ cơ thể để biết rằng tư thế thấp thường làm người khác bớt sợ hãi.
Nó không có tác dụng gì cả và bà ta hét lên.
Không phải một tiếng hét sợ hãi bình thường, mà là một tiếng hét báo động, sắc và gãy, kéo theo những âm thanh khác từ trong làng. Tiếng người gọi nhau, tiếng chó sủa dồn dập, tiếng bước chân vội vã trên đất. Trong vài giây, có đến gần chục người đứng quanh anh, tất cả nhìn anh bằng cùng một thứ ánh mắt như nhau, và tất cả đều nói, đều hét, bằng một thứ ngôn ngữ anh chưa từng nghe trong đời.
Không phải tiếng Anh anh học mười mấy năm, không phải tiếng Trung anh học sơ sơ hồi cấp ba, không phải bất cứ ngôn ngữ nào anh có thể nhận ra dù chỉ một âm quen thuộc. Chúng sắc và gãy từng đoạn, lên xuống theo cách hoàn toàn lạ với tai anh, như nghe một bản nhạc bị ai nào đó khi nó bị tháo hết những nốt quen ra, chỉ còn lại toàn những nốt anh chưa từng học qua.
Anh vẫn giữ hai tay giơ lên, vẫn cố nói chậm hơn, rõ hơn, như thể tốc độ và độ rõ có thể bắc một cây cầu mà ngôn ngữ không bắc được.
"Em không hiểu các cô các chú nói gì cả. Em chỉ cần một chút nước, hoặc chỉ đường thôi, em không làm hại ai đâu."
Một người đàn ông tách ra khỏi đám đông, tiến lên phía trước, tay cầm cái gì đó dài ngang đầu gối, một thứ giống rìu nhưng lưỡi sáng lên dưới nắng theo cách kim loại sáng, không phải màu xám của thép hay sắt mà là một thứ màu vàng xỉn. Thứ đó ửng xanh ở rìa, lạ mắt theo kiểu anh không giải thích được nhưng cũng không có thời gian suy nghĩ tiếp vì người đó đang hét thẳng vào mặt anh, tay kia chỉ vào chân anh, vào đôi giày thể thao rách dính bùn, giọng vừa sợ vừa ghê tởm.
Quần áo của họ cũng lạ, anh kịp nhận ra vậy trong tích tắc giữa lúc hoảng loạn. Tất cả đều là vải thô, nhuộm một màu nâu đỏ không đều, kiểu dáng không giống bất cứ thứ gì anh từng thấy dù chỉ trong phim ảnh. Nhưng vì đầu óc anh đang bận xử lý tiếng hét và ánh mắt quanh mình nên những chi tiết đó chỉ lướt qua rồi chìm xuống đâu đó chưa kịp ghép nối.
Đó là khoảnh khắc khủng khiếp nhất trong buổi sáng đó, khủng khiếp hơn cả việc không biết mình đang ở đâu, không phải tiếng hét, không phải lưỡi rìu lạ, không phải những gương mặt đang siết lại quanh anh, mà là việc anh đứng đó, mở miệng, nói ra những lời chân thành nhất mình có trong lúc này. Và với họ, anh chỉ là một con vật gầm gừ bằng một thứ tiếng không ai từng nghe.
Một đứa trẻ núp sau váy mẹ, mắt mở to nhìn anh như nhìn một con thú lạc khỏi rừng sâu. Và rồi viên đá đầu tiên bay tới. Nó trúng vai anh, không mạnh, nhưng đủ làm anh giật lùi một bước. Viên thứ hai sượt qua tai, để lại một tiếng vù mỏng bên màng nhĩ. Viên thứ ba trúng đầu, ngay phía trên thái dương, và cơn đau đến chậm hơn anh tưởng. Một nhịp trống dội trong hộp sọ, rồi nóng rát, rồi ướt, rồi cái cảm giác chất lỏng ấm sệt chảy xuống thái dương xuống má, và vị tanh của máu tràn vào khóe miệng anh.
Anh không tức giận. Lạ là anh không tức một chút nào, ngay cả khi máu đã chảy xuống bên mặt và mọi người vẫn đang hét, vẫn đang ném thêm những viên đá khác. Anh chỉ thấy mệt, một sự mệt mỏi sâu đến tận xương, kiểu mệt của người vừa hiểu ra rằng lý do người ta sợ mình không phải vì mình xấu, mà vì mình lạ. Và cái lạ đó thôi cũng đủ để bị xua đuổi mà không cần lý do gì khác.
Rồi anh quay người bỏ chạy. Anh chạy đến khi tiếng hét phía sau nhỏ lại rồi tắt hẳn, đến khi chỉ còn tiếng thở dốc của chính mình và tiếng lá khô vỡ dưới chân, qua những gốc cây lớn, qua một bụi gai cào thêm một đường dài trên cánh tay mà anh không kịp cảm thấy đau. Cho đến khi chân anh không còn chịu được nữa và anh ngã xuống, lưng dựa vào một gốc cây, ngực phập phồng liên tục.
Anh ngồi đó, một tay áp lên vết thương trên đầu, máu đã thấm qua kẽ tay, ấm và dính. Khu rừng quanh anh tĩnh lặng trở lại, chỉ còn tiếng côn trùng, tiếng gió, và tiếng tim anh đập trong tai, dần dần chậm lại theo từng hơi thở.
Cơn đói đến bất ngờ, cào ruột, và giữa lúc đang cố nhớ lần cuối mình ăn gì, đầu anh lại trôi về một hình ảnh hoàn toàn không liên quan. Anh thấy mẹ anh đứng trong bếp, gọi điện hỏi con ăn gì chưa, câu hỏi bình thường đến mức anh chưa bao giờ để ý nó ấm áp thế nào. Cho đến lúc này, lúc anh ngồi giữa một khu rừng không tên với máu trên mặt và dạ dày rỗng không.
Anh bật cười, một tiếng cười khô khốc, gần như một tiếng nức nở, vỡ ra giữa khu rừng không ai nghe ngoài chính anh. Rồi anh lau mặt, tay anh run, và anh nghĩ, theo cái kiểu tự giễu mà có lẽ chỉ người vừa bị ném đá mới nghĩ ra được. Rằng nếu bạn cùng phòng thấy anh lúc này, thấy anh ngồi rúm dưới một gốc cây, máu chảy, đói meo, chắc nó sẽ bảo dạo này sống ảo quá đà rồi tới mức xuyên không y như thật đấy.
Bàn tay anh trong lúc lau mặt, chạm vào cổ tay trái, một sợi dây thun nhỏ và mảnh, màu đỏ đã sờn theo thời gian. Em gái anh để quên nó trên bàn học mấy tháng trước, anh nhặt lên đeo tạm rồi quên tháo ra, một thứ nhỏ nhặt đến mức bình thường anh sẽ chẳng bao giờ để ý nó có ở đó hay không. Nhưng lúc này, giữa một nơi không có gì quen, anh giữ chặt nó trong lòng bàn tay, không nói gì, không nghĩ gì rõ ràng, chỉ cố giữ như giữ một đầu dây mà nếu thả ra, anh sẽ không còn cách nào tìm lại đường về.
Anh ngồi như vậy một lúc lâu, để máu trên đầu khô lại thành một lớp cứng kéo da, rồi anh đứng lên, vì ngồi mãi không giải quyết được gì. Nước, anh cần nước trước hết, rồi chỗ trú trước khi trời tối.
Anh thử nhớ lại vài chương trình sinh tồn từng xem trên YouTube, vài bài viết lướt mạng khi rảnh. Nào là Bear Grylls uống nước tiểu, vắt nước từ rêu, tìm suối theo hướng dốc thấp. Nhưng tất cả những kiến thức đó, lúc đứng giữa khu rừng thật, đều mơ hồ đến vô dụng, như anh đang nhớ lại một bài giảng mà mình ngủ gật mất nửa. Anh không phân biệt được cây nào ăn được, cây nào có độc, trái nào chín, trái nào sẽ khiến anh nôn ra. Có một cụm quả nhỏ mọc trên bụi thấp gần chỗ anh ngồi, tròn, đỏ tím, trông quen quen nhưng cũng có thể hoàn toàn không phải thứ anh nghĩ, và anh không dám đánh cược vì anh không có cơ hội lần hai như trong mấy trò game điện tử được.
Con suối lúc sáng anh đã đi qua, nhưng giờ không biết nó ở hướng nào. Anh đã chạy không phương hướng. Mọi thứ trông giống nhau, cây xanh, đất nâu, lá mục. Anh đi về phía anh nghĩ là phía có dốc thấp, vì nước chảy chỗ trũng, cái logic đó thì ít nhất anh tin được. Và sau một lúc lách qua mấy bụi rậm, anh nghe thấy tiếng nước chảy nhỏ róc rách, xa hơn anh nghĩ nhưng nó có thật.
Anh tìm được một đoạn suối cạn khác, không chắc có phải con suối sáng nay hay không. Nước trong, chảy trên đá, lạnh ngắt khi anh vốc lên uống. Cái lạnh của nước lan từ cổ họng xuống dạ dày rỗng, buốt đến mức gần như đau, nhưng đó là cơn đau dễ chịu nhất anh cảm nhận được cả ngày. Anh uống thêm mấy vốc nữa, rửa máu trên mặt, rửa tay, và lúc rửa tay mới nhận ra mình đang tìm xà phòng theo phản xạ rồi buồn cười vì cái phản xạ đó.
Ánh sáng qua kẽ lá chuyển từ vàng sang cam, buổi chiều đang tắt nhanh hơn anh tưởng. Mùi rừng cũng đổi theo, mùi lá mục ban ngày giờ trộn thêm một thứ mùi lành lạnh, ẩm hơn, như đất đang chuẩn bị cho một đêm sương. Và cái lạnh bắt đầu ngấm qua áo từ phía lưng, chậm rãi và kiên nhẫn.
Anh tìm được một gốc cây lớn có hốc rễ đủ sâu để ngồi lọt vào trong, lưng tựa vào thân cây. Đây sẽ là chỗ qua đêm của anh, dù bản thân anh cũng biết quyết định đó chẳng dựa trên gì ngoài việc trời sắp tối và chân không còn sức đi tiếp. Anh vơ một đống lá khô chất quanh chỗ ngồi, không rõ để giữ ấm hay để tạo cảm giác có một thứ gì đó giữa mình và khu rừng, dù thứ đó chỉ là lá mục.
Trời chuyển sang tím, rồi sang xám, rồi tán lá phía trên bắt đầu mất dần hình dạng. Qua những khoảng trống ngày càng tối, bầu trời hiện ra lần đầu tiên rõ ràng từ lúc anh tỉnh dậy. Không một quầng sáng cam mờ ở đường chân trời như mọi đêm ở thành phố, nơi ánh đèn đường và đèn cao tốc nhuộm cả nửa bầu trời thành một thứ cam bẩn mà người ta quen thuộc đến mức quên rằng nó không phải tự nhiên. Ở đây không có gì, không một chấm đèn máy bay, không một vệ tinh nhấp nháy. Chỉ có một tấm nền tối thẫm bắt đầu lấp đầy bởi những đốm sáng, nhiều hơn bất cứ bầu trời nào anh từng nhìn thấy trong đời, dày đến mức gần như một lớp bụi phát sáng phủ lên cả vòm trời. Và giữa cảnh đó, anh chợt nghĩ, hơi rời rạc vì đầu đang mệt, rằng bầu trời không ánh sáng nhân tạo thế này anh chưa bao giờ thấy, kể cả hồi cắm trại ở Bạch Mã, kể cả hồi lên Đà Lạt đêm ba mươi. Và cái suy nghĩ đó mang theo một cảm giác gì đó không đúng mà anh quá kiệt sức để suy nghĩ tiếp.
Anh không biết mình đang ở đâu, không biết vì sao không một ai hiểu mình nói gì, không biết sáng mai sẽ ra sao, hay liệu có còn ai ngoài kia cố ném đá anh lần nữa. Anh chỉ biết một điều, rõ như viên đá vẫn còn nhức trên đầu, rằng hôm nay anh không chết. Vậy thì còn một việc phải làm, đó là sống tiếp đến khi trời sáng.
Trời tối hẳn rất nhanh sau đó. Trong rừng, bóng tối không đến từ từ như ở thành phố, nó đổ xuống cùng lúc, dày và đặc, nuốt hết những hình dạng quen còn sót lại của ban ngày. Cùng với bóng tối là âm thanh, một bản hòa tấu của những thứ anh không nhìn thấy, tiếng xào xạc liên tục trong lùm cây, tiếng gì đó kêu lích tích trên cao, tiếng cánh đập nặng nề rồi tắt ngấm.
Rồi từ rất xa, một tiếng sói hú kéo dài, đơn độc, vọng qua hàng cây. Toàn thân anh cứng lại, tim đập dồn trở lại. Một tiếng khác đáp lại, gần hơn một chút, rồi một tiếng thứ ba, gần hơn nữa, đủ gần để anh nghe được cả độ rung trong âm thanh đó. Cái cách nó bắt đầu thấp rồi kéo cao rồi tắt dần như ai đó đang thử giọng trước khi cất tiếng hát thật.
Anh nhặt vội một cành cây gãy nằm cạnh chân, có hơi nặng tay nhưng đủ chắc để cầm. Rồi anh nhìn xuống nó trong bóng tối, anh chỉ cảm nhận được trọng lượng và bề mặt sần sùi của vỏ cây dưới lòng bàn tay. Và anh nghĩ, với một sự rõ ràng buồn cười giữa lúc đang sợ, rằng cành cây này mỏng hơn cánh tay anh, và bất cứ thứ gì ngoài kia đang hú, nó không sợ cành cây.
Tay còn lại của anh siết chặt sợi dây thun đỏ, lưng ép sát vào gốc cây đến mức cảm nhận được từng đường vân vỏ cây in vào da qua lớp áo mỏng. Có gì đó di chuyển trong bụi rậm phía bên trái, không nhanh, nhưng đều, kiên nhẫn, như đang vòng lại gần hơn từng chút một. Rồi một mùi lờ mờ, khai khai, mùi lông ướt hay mùi thú hoang anh không phân biệt được, nhưng nó mới, nó không phải mùi rừng, và bụng anh thắt lại.
Anh không biết đó là sói hay là gì khác. Anh chỉ biết mình phải tỉnh táo, phải giữ cho đôi mắt mở và đôi tay nắm chặt, và phải sống qua cái đêm đầu tiên này trước khi nghĩ đến bất cứ điều gì nữa.
Được yêu thích bởi: Hezhuang
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Hướng Thường Thanh
04/06/2026 04:06
Mới đọc thử chương 1. Rất ấn tượng với cách hành văn của tác giả. Rất trau chuốt!