Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 50: Những Cái Tên Còn Lại

Đăng: 09/09/2026 00:56 1,545 từ 3 lượt đọc

Bảy ngày sau trận đánh, doanh trại trên đồi trọc đã bắt đầu có dáng dấp của một nơi người ta có thể sống, thay vì chỉ chờ chết. Lều bạt được dựng lại đúng hàng lối, những đống lửa trại không còn cháy lay lắt cả đêm mà tắt đúng giờ để dành củi, và tiếng rên la trong lều y tế đã thưa dần — không phải vì ít người đau hơn, mà vì những kẻ đau nhất đã qua khỏi hoặc đã không còn ở đó nữa.

Isabeau đứng trước một nấm mộ nhỏ ở rìa doanh trại, nơi tro cốt của những người không thể mang về được chôn chung trong một khoảnh đất đánh dấu bằng đá xếp thay vì bia mộ — quy định thời chiến, không đủ thời gian hay gỗ để khắc tên từng người.

Nhưng bà đã khắc riêng một cái tên, bằng chính con dao găm của mình, lên một phiến đá phẳng: Tobias Hale.

Anh ta hai mươi sáu tuổi. Isabeau chỉ biết được điều đó sau khi hỏi lại những kỵ binh còn sống trong đội của anh — không ai trong bọn họ biết nhiều hơn thế, ngoài việc anh từng là con trai một người thợ rèn ở một thị trấn nhỏ phía nam, gia nhập kỵ binh vì đó là cách duy nhất để trả hết món nợ của cha mình trước khi ông qua đời. Anh chưa từng kết hôn. Anh thích hát, dù giọng không hay, và thường hát sai lời những bài ballad cổ chỉ để chọc cười đồng đội trong những đêm dài hành quân.

Isabeau không khóc khi khắc tên anh. Bà chỉ khắc, chậm rãi, từng nét một, cho tới khi cái tên hiện rõ trên đá, rồi ngồi xuống bên cạnh nó một lúc lâu, không nói gì.

Đêm đó, quanh một trong những đống lửa trại còn cháy, một nhóm binh lính từ nhiều sư đoàn khác nhau ngồi quây quần — điều hiếm khi xảy ra trong thời bình, khi các sư đoàn hiếm khi trộn lẫn, nhưng sau một trận đánh như vừa qua, ranh giới đó dường như không còn quan trọng nữa.

Một lão binh già, người từng dặn dò tân binh trẻ giữ giáo thấp trong trận, kéo cây đàn luýt cũ kỹ ra khỏi bao da, dây đàn đã sờn nhưng vẫn còn âm.

"Đêm Vọng Người Đã Khuất," ông nói, khi vài người quay sang nhìn. "Đêm thứ bảy sau một trận đánh lớn. Các ngươi không biết phong tục này sao?"

Vài cái đầu lắc, phần lớn là những tân binh trẻ chưa từng qua trận nào đủ lớn để cần tới nó.

"Ở quê ta," lão binh nói, "người ta tin rằng bảy đêm sau khi một người chết trong chiến trận, linh hồn họ vẫn còn lảng vảng đâu đó gần chỗ họ ngã xuống, không biết đường về. Đêm thứ bảy là đêm cuối để tiễn họ đi — hát cho họ nghe một bài họ từng thích, gọi tên họ thật to, để họ biết rằng có người còn nhớ, trước khi họ buông tay rời khỏi thế gian này."

Ông bắt đầu gảy đàn, một giai điệu chậm, trầm, không buồn thảm mà mang một nỗi tiếc nuối bình thản, như thể đã được hát qua hàng trăm đêm tương tự trước đó.

"Ai có tên muốn gọi, cứ gọi đi," ông nói giữa những nhịp đàn. "Không cần phải là người ngươi quen thân. Chỉ cần là một cái tên ngươi còn nhớ."

Một giọng cất lên từ phía bên kia đống lửa — một pháo thủ trẻ, mắt còn đỏ hoe. "Perrin," anh nói, giọng nghẹn lại. "Perrin Doyle. Anh ấy dạy tôi cách ngắm pháo."

"Tobias Hale," một kỵ binh khác nói tiếp, giọng khàn đặc.

Từng cái tên một được gọi lên quanh đống lửa, hòa vào tiếng đàn, không theo thứ tự, không theo cấp bậc — tên của tướng lĩnh và tên của lính hạng đồng được gọi ngang hàng nhau trong bóng tối, như thể ngọn lửa không phân biệt được ai quan trọng hơn ai.

Người lính chân thọt ngồi ở rìa vòng tròn ánh lửa, không gọi tên ai lúc đầu. Anh chỉ ngồi đó, tay nắm chặt tấm da dê bọc chiếc ghim cài áo của con gái, lắng nghe từng cái tên vang lên.

"Cậu không có ai để gọi sao?" người ngồi cạnh anh hỏi — một cung thủ lớn tuổi, cánh tay băng bó sau trận.

Anh im lặng một lúc lâu trước khi trả lời. "Lukas," cuối cùng anh nói, giọng khàn khàn vì lâu không dùng tới. "Lukas Ferro. Anh ấy chia cho tôi nửa mẩu bánh mì đêm trước trận. Tôi không biết anh ấy có còn sống không, hay đã..." Anh không nói hết câu.

"Vậy cứ gọi tên anh ấy đi," người cung thủ nói. "Dù còn sống hay đã mất, một cái tên được gọi lên giữa đêm như thế này không bao giờ là lãng phí."

Anh gật đầu, hít một hơi sâu. "Lukas Ferro," anh nói to hơn, giọng run nhưng rõ ràng, hòa vào tiếng đàn cùng những cái tên khác đang vang lên quanh đống lửa.

Không ai hỏi tên anh. Trong đêm đó, giữa hàng trăm cái tên được gọi lên, tên của chính anh — cái tên mà không một sĩ quan nào từng buồn ghi vào sổ quân suốt cả chiến dịch — không quan trọng bằng những cái tên anh mang tới để trao cho ngọn lửa.

Bên trong Ravenhall, Aurelius ngồi một mình trong thư viện nhỏ mà lão đã dựng tạm từ những cuốn sách mang theo suốt chiến dịch, ngọn nến trước mặt cháy gần hết.

Dorian tìm thấy lão ở đó, tay vẫn cầm một cuốn sách cũ đã ngả vàng, không đọc, chỉ nhìn chằm chằm vào một trang giấy trống ở cuối.

"Ngài không nghỉ sao?" Dorian hỏi.

"Ta đang cố nhớ lại một điều," Aurelius nói, không ngẩng lên. "Khi ta còn trẻ hơn ngươi bây giờ, trước khi ta khoác lên mình chiếc áo này, ta từng là một người ghi chép sử — công việc của ta là viết lại tên của những người đã khuất trong các trận chiến, để họ không bị lãng quên. Ta đã viết hàng ngàn cái tên như vậy trong đời mình." Lão gập cuốn sách lại. "Nhưng đêm nay, khi ta cố nhớ lại tên của người đầu tiên ta từng viết, ta không thể. Ta đã quên chính cái tên mà ta từng thề sẽ không bao giờ để bị lãng quên."

"Vậy có lẽ," Dorian nói khẽ, "chúng ta không được sinh ra để nhớ mọi cái tên. Chỉ để đảm bảo rằng, trong khoảnh khắc chúng cần được nhớ tới, có ai đó ở đó để làm điều đó."

Aurelius nhìn lên, một điều gì đó gần giống một nụ cười mệt mỏi thoáng qua trên gương mặt già nua của lão. "Ngươi nói năng ngày càng giống một hiền giả thực thụ rồi đấy, Đại úy."

Bảy ngày trôi qua thành mười, rồi thành gần hai tuần. Các sư đoàn dần được bổ sung quân số từ những đoàn tân binh mới tới từ kinh đô, dù không đủ để bù lại hoàn toàn những gì đã mất. Halden tập đi lại với cánh tay còn bó bột, đích thân giám sát việc rèn lại những khẩu pháo đã hỏng — dù vị y sĩ trưởng đã cảnh báo ông ít nhất ba lần rằng cánh tay đó cần thêm một tháng nữa mới đủ chắc để cầm cung. "Ba pháo thủ đã chết để ta có thêm một tháng đó," Halden chỉ đáp mỗi lần bị nhắc, "ta sẽ không phí nó để nằm dưỡng thương trong khi sư đoàn của ta còn cần một người chỉ huy." Cassian huấn luyện lại đội hình khiên chồng khiên với những tân binh chưa từng ngửi thấy mùi máu thật, cố truyền lại cho họ những bài học mà chính ông đã học được bằng máu của người khác.

Isabeau không nói nhiều trong những ngày đó, nhưng bà bắt đầu đích thân huấn luyện đội phó mới — một kỵ binh trẻ tên Fenwick, người từng phục vụ dưới quyền Tobias Hale, và bà dạy anh những điều Tobias sẽ không bao giờ có cơ hội dạy nữa.

Vào buổi sáng ngày thứ mười ba, một đoàn xe phủ vải trắng viền chỉ vàng xuất hiện ở đường chân trời, tiến về phía doanh trại, hộ tống bởi năm mươi thánh vệ mặc giáp mới tinh chưa hề dính một giọt máu.

Roland đứng nhìn đoàn xe từ xa, một cảm giác lạnh lẽo dâng lên trong lòng mà ông không thể gọi tên — không hẳn là sợ hãi, mà là linh cảm rằng khoảng thời gian yên bình ngắn ngủi vừa qua, khoảng thời gian đủ để những cái tên được gọi lên và được khắc vào đá, sắp sửa kết thúc.

"Cassian," ông gọi, không rời mắt khỏi đoàn xe đang tiến lại gần. "Đi báo cho Isabeau và Halden. Có vẻ Tòa Thánh không định để chúng ta nghỉ ngơi thêm nữa."


0