Chương 12: Dấu Chân Bên Kia Sông
Kiếm Khách Đại Việt
Mục lục
13 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 13/13 chương
Sáng hôm sau, Thăng Long thức dậy trong tiếng rao hàng và tiếng bánh xe nghiến trên mặt đường. Sương đêm còn đọng trên mái ngói, những chiếc đòn gánh lần lượt đi qua đầu ngõ, mang theo rau xanh, cá tươi và mùi khói bếp từ những hàng quán mới mở. Ngoài phố, người ta vẫn nói chuyện gạo thóc, chuyện giá muối, chuyện quân lính đang sửa đường về phía bắc. Chiến tranh chưa tràn đến trước mắt, nhưng bóng dáng của nó đã len vào từng việc nhỏ. Một làng góp gạo, một nhà góp tre, một người trai trẻ được gọi đi vận chuyển quân lương. Người ta vẫn sống, vẫn cười nói, chỉ là ai cũng làm việc nhanh hơn thường ngày.
Vô Ưu ngồi bên cửa sổ quán trọ Bà Ba Cá, trước mặt là chén trà đã nguội. Chàng không ngủ được bao lâu. Mỗi lần nhắm mắt, chàng lại nhớ đến lời người thợ thêu già: “Anh con ở Yên Tử.” Bốn chữ ấy nhẹ như một sợi chỉ, vậy mà kéo cả mười sáu năm cô độc trong lòng chàng rung lên.
Nếu Tiểu Ngọc từng đến Yên Tử, nàng đã đi qua con đường nào? Nàng có nhìn thấy cổng chùa, có hỏi những người bán củi dưới chân núi, có đứng trước lối đá mà chàng từng đi qua mỗi ngày hay không? Hay nàng chỉ đến được chân núi, rồi phải quay về giữa mưa gió?
Chàng không biết.
Điều khiến chàng khó chịu nhất không phải là không có câu trả lời, mà là trong lòng đã bắt đầu tự dựng lên quá nhiều câu trả lời.
Cửa phòng bật mở. Sáu Chuột thò đầu vào, trên tay cầm hai chiếc bánh bao còn nóng. Hắn nhìn Vô Ưu, rồi nhìn chén trà, thở dài như một ông lão vừa chứng kiến thiên hạ suy vong.
“Huynh ngồi đây cả đêm à?”
“Không. Ta có nằm.”
“Vậy là có tiến bộ. Người sống phải biết nằm, kẻ chết mới nằm mãi.”
Vô Ưu ngước mắt nhìn hắn. “Câu ấy ngươi học ở đâu?”
“Ở chợ. Người ta nói nhiều, nghe được câu nào hay thì nhặt câu ấy về dùng. Không mất tiền.”
Sáu Chuột đặt một chiếc bánh bao xuống trước mặt chàng, tự mình cắn chiếc còn lại. Vô Ưu nhìn bánh, hỏi: “Lần này đã trả tiền chưa?”
Sáu Chuột nhai chậm lại.
“Huynh hỏi thế làm tổn thương tình nghĩa giang hồ quá.”
“Ta hỏi tiền của ta có bị tính thêm vào sổ nợ không.”
“À, nếu là chuyện ấy thì huynh cứ yên tâm. Bánh này ta mua bằng tiền của ta.”
“Tiền của ngươi từ đâu ra?”
Sáu Chuột im lặng một lúc, rồi nghiêm túc đáp: “Đó là câu hỏi có thể khiến tình nghĩa giang hồ tan vỡ.”
Thanh Mai bước vào đúng lúc ấy. Nàng đặt khay thuốc xuống bàn, liếc chiếc bánh bao của Vô Ưu.
“Ăn đi. Thuốc uống sau bữa sáng. Vết thương ở đùi chưa lành hẳn, đừng tưởng đi được là đã khỏi.”
Vô Ưu cầm bánh lên. “Cô có thể ghi nợ ít hơn một chút không?”
“Có.”
Chàng ngẩng đầu.
“Anh trả tiền thì nợ sẽ ít đi.”
Sáu Chuột suýt sặc bánh. Vô Ưu cúi đầu ăn, quyết định rằng trong giang hồ có những người không nên tranh luận, đặc biệt là những người đang cầm sổ nợ của mình.
Sư Tửu đến sau cùng. Lão ngồi xuống bậc cửa, đặt hồ lô rượu bên cạnh, nhìn ba người một lượt.
“Đã nghĩ xong chưa?”
Vô Ưu đặt chiếc bánh xuống. “Con muốn đến làng Liên Hoa.”
“Vì cô gái ấy?”
“Vì nàng từng đến tìm con. Con muốn biết nàng đã đi đâu.”
Sư Tửu gật đầu, không khuyên can cũng không tán thành. Lão chỉ hỏi: “Nếu đến đó mà không tìm được gì thì sao?”
“Thì con biết mình đã tìm ở đó.”
“Nếu tìm được một dấu vết khác?”
“Thì đi tiếp.”
Lão già nhấc hồ lô, uống một ngụm nhỏ. “Được. Ít nhất lần này con không nói rằng nhất định phải tìm thấy.”
Thanh Mai thu dọn khay thuốc. “Tôi đi cùng. Làng Liên Hoa ở bên kia Sông Cái; nếu có người từng thấy dấu vết của Tiểu Ngọc, chúng ta có thể hỏi dân làng. Tôi cũng muốn kiểm tra những dòng nước quanh đó, nhưng sẽ không vội kết luận chúng có liên quan đến những nơi ta đã đi qua.”
Sáu Chuột giơ tay. “Ta cũng đi. Ta quen người ở bến, quen người trong chợ, lại quen cả những người không muốn người khác biết mình quen ai.”
“Ngươi có quen người trả tiền bánh bao không?” Vô Ưu hỏi.
“Người ấy rất bí ẩn.”
Bốn người lên đường khi mặt trời vừa vượt khỏi mái nhà phía đông. Họ dự định qua Sông Cái, tìm nền nhà cũ của Vô Ưu rồi trở về Thăng Long trước khi trời tối.
Đường ra bến Sông Cái đông hơn Vô Ưu tưởng. Từ kinh thành đi ra, những dãy nhà san sát dần nhường chỗ cho ruộng bãi và vườn cây thấp. Thuyền chở gạo xuôi dòng, xe bò chở tre đi ngược bờ, thỉnh thoảng có toán dân phu khiêng gỗ, chuyển đá hoặc sửa đoạn đường lầy. Dọc đường, họ nghe người ta bàn chuyện chuẩn bị lương thảo, sửa sang đường sá, rèn thêm nông cụ và vũ khí. Có người nói về quân Nguyên ở phương Bắc, có người chỉ lo năm nay giá gạo sẽ tăng đến đâu.
Vô Ưu đi bên bờ đê, thanh kiếm cũ đeo sau lưng. Mảnh móng Linh Quy được bọc trong vải, giấu dưới lớp áo. Từ sáng đến giờ, nó chỉ ấm lên một lần khi chàng đi ngang một nhánh nước nhỏ đổ ra sông. Cảm giác ấy thoáng qua rất nhanh, giống như có ai đặt một hòn than dưới lòng bàn tay rồi lập tức lấy đi.
Chàng không nói với mọi người. Chưa có gì đủ chắc chắn để biến một cảm giác thành lời khẳng định.
Đến gần trưa, cả nhóm dừng tại bến đò dẫn sang Liên Hoa. Bến không có tên trên tấm biển gỗ đã bạc màu, chỉ có mái che lợp lá, vài chiếc thuyền nan và một cây đa già với rễ phủ gần kín bậc đất xuống nước. Người lái đò là một ông lão lưng còng, da sạm nắng. Nghe họ hỏi đường, ông đưa mái chèo chỉ về phía bờ bên kia.
“Qua sông, đi theo con đường giữa hai bãi dâu, gặp cây gạo cụt ngọn thì rẽ trái. Đi thêm nửa canh giờ là đến.”
Sáu Chuột đặt chân lên thuyền, hỏi: “Ông có nhớ khoảng ba năm trước, một cô gái trẻ từng qua bến này không? Khoảng hai mươi tuổi, người mảnh, tay trái khéo hơn tay phải.”
Ông lão nheo mắt. “Ba năm trước, mỗi ngày có cả chục cô gái qua đây. Ta nhớ sao hết?”
“Nàng có thể đi một mình, mang theo một chiếc khăn lụa thêu hoa sen.”
“Khăn lụa thì càng khó nhớ. Người ta mang khăn, ta chở người. Ta đâu có chở khăn.”
Sáu Chuột gật gù. “Lời này rất có đạo lý. Nếu ông chở cả khăn, tiền đò chắc phải tăng.”
Ông lão giơ mái chèo lên, Sáu Chuột lập tức lùi lại, cười hề hề rồi ngồi xuống.
Thanh Mai nhìn sang bờ bên kia. Nước sông đục phù sa, mặt nước loang ánh nắng. Nàng lấy từ túi vải ra một lọ nhỏ, múc một ít nước ở mép thuyền rồi đậy nút lại.
Vô Ưu hỏi: “Có gì khác thường sao?”
“Chưa biết. Nước đục vì phù sa là chuyện bình thường. Nhưng nếu có màu đen, mùi lạ hoặc cá chết bất thường thì phải xem xét.” Nàng cất lọ nước đi. “Tôi không muốn thấy dòng sông có vấn đề rồi vội đổ hết cho yêu ma.”
Sư Tửu ngồi ở mũi thuyền, hai mắt nhắm hờ. “Người đời thường làm ngược lại. Việc do người gây ra thì đổ cho trời, việc do trời gây ra thì lại trách người.”
Thuyền rời bến. Dòng nước đẩy nhẹ vào mạn, tiếng mái chèo khuấy lên những vòng sóng nhỏ. Vô Ưu nhìn bờ bên kia đang chậm rãi tiến lại gần, bỗng nhớ đến một đoạn ký ức cũ: mặt nước cuộn đục, tiếng người gọi nhau trong mưa, bàn tay ai đó nắm lấy tay chàng. Rồi dòng nước kéo mọi thứ đi mỗi hướng.
Chàng siết nhẹ ngón tay.
Lần này, chàng không nhắm mắt để tránh ký ức. Chàng nhìn thẳng vào dòng sông cho đến khi con thuyền cập bờ.
Làng Liên Hoa nằm giữa những bãi dâu và ruộng thấp, phía sau là một dải tre già. Đầu làng có cây gạo cụt ngọn đúng như lời ông lão lái đò. Bên gốc cây đặt một am nhỏ thờ thổ thần; trước am có bát hương, mấy nhánh hoa dại và chiếc đèn dầu đã tắt. Con đường đất dẫn vào làng còn in dấu bánh xe, dấu chân trâu và những vệt dép đan xen.
Vô Ưu dừng trước cổng làng.
Chàng đã rời nơi này khi còn là một đứa trẻ. Trong trí nhớ, Liên Hoa chỉ là mái nhà thấp, bờ giậu, mùi khói bếp và tiếng Tiểu Ngọc gọi anh từ cuối sân. Những thứ ấy không đủ để chỉ ra nhà cũ ở đâu. Càng cố nhớ, chúng càng rời rạc như những mảnh gỗ bị nước cuốn trôi.
Sáu Chuột không giục. Hắn vốn là người có thể nói liên tục suốt một buổi chợ, vậy mà lúc này chỉ đứng cạnh chàng, đưa mắt quan sát những mái nhà.
Một bà cụ gánh rau đi ngang, thấy bốn người đứng lặng trước cổng thì hỏi: “Các vị tìm nhà ai?”
Sáu Chuột bước lên, lễ phép đáp: “Chúng tôi tìm một gia đình họ Phạm từng sống ở làng này. Nhà có thể đã đổi chủ, người cũng có thể đã đi xa. Bà có biết nơi ấy ở đâu không?”
Bà cụ suy nghĩ một lúc rồi chỉ về phía cuối con đường.
“Nhà họ Phạm có mấy nhà. Nhưng nếu hỏi nhà gần bến nước cũ, nơi có cây duối mọc nghiêng, thì chắc chỉ còn nền đất. Trận lụt năm ấy cuốn mất mấy căn. Người trong nhà cũng tan tác.”
Vô Ưu nghe đến hai chữ trận lụt, cổ họng khô lại.
“Bà còn nhớ gia đình ấy có những ai không?”
Bà cụ nhìn chàng kỹ hơn. “Cậu là người nhà họ Phạm?”
“Vãn bối từng sống ở đây.”
Bà cụ không hỏi thêm. Có những chuyện ở làng quê không cần người ta kể hết, chỉ cần nhìn sắc mặt cũng đủ biết đã chạm đến điều gì.
“Ta không nhớ rõ tên từng người. Khi ấy nước lên nhanh, người chạy đi, người ở lại cứu nhau. Có nhà mất cả cha lẫn mẹ, có nhà tìm được con nhưng không tìm được người thân. Sau trận lụt, người sống sót chuyển đi nhiều lắm. Cậu cứ đến nền nhà cũ hỏi ông Tư giữ ruộng. Ông ấy ở đây từ trước cả trận lụt.”
Nền nhà cũ nằm sau một hàng tre, cạnh con mương đã cạn. Mấy viên đá kê chân cột còn sót lại, phủ rêu xanh. Cây duối mọc nghiêng bên bờ, thân xù xì, một nhánh lớn gãy cụt. Không còn cổng, không còn mái ngói, cũng chẳng có dấu vết nào đủ để người ngoài nhận ra nơi này từng có một gia đình sinh sống.
Vô Ưu bước qua khoảng sân cũ. Đất dưới chân đã cứng, cỏ dại mọc kín những đường đi. Chàng cúi xuống nhặt một mảnh ngói vỡ, lau lớp đất bám trên mặt rồi lại đặt nó xuống.
Chàng từng nghĩ nếu có ngày trở về, mình sẽ nhớ ra tất cả.
Nhưng ký ức không phải cánh cửa. Không phải cứ quay lại đúng chỗ cũ thì những gì đã mất sẽ tự mở ra.
Một ông lão đang phát cỏ ở thửa ruộng bên cạnh nghe tiếng động liền ngẩng đầu. Sáu Chuột bước đến hỏi thăm. Sau vài câu chuyện, ông lão đặt liềm xuống, chống tay lên đầu gối nhìn Vô Ưu.
“Nhà họ Phạm à? Ta nhớ. Người cha ít nói, làm việc chăm chỉ. Người mẹ hay sang nhà hàng xóm đổi rau lấy muối. Trong nhà có một thằng bé và một con bé, lúc nào cũng quấn lấy nhau.”
Vô Ưu không nói được ngay.
Ông lão nhìn chàng thêm lần nữa, như đang cố ghép gương mặt trước mắt với một đứa trẻ đã mất hút trong dòng lũ năm nào.
“Cậu là thằng bé ấy?”
“Vâng.”
Ông lão thở dài. “Lớn đến thế này rồi.”
Chỉ một câu ấy thôi, Vô Ưu bỗng thấy mình không còn đứng trước một nền nhà hoang, mà đang đứng trước phần đời đã bị bỏ lại. Chàng muốn hỏi cha mẹ đi đâu, muốn hỏi Tiểu Ngọc đã trở về hay chưa, muốn hỏi sau trận lụt có ai từng thấy họ. Nhưng những câu hỏi chen nhau trong cổ họng, không câu nào chịu đi ra trước.
Cuối cùng, chàng chỉ hỏi: “Sau trận lụt, có ai tìm người trong nhà cháu không?”
Ông lão im lặng hồi lâu.
“Có người tìm. Cũng có người nói đã thấy hai người đi về phía thượng nguồn. Nhưng lời đồn thì nhiều. Ta không tận mắt nhìn thấy cha mẹ cậu, không thể nói họ còn sống hay đã mất.”
Vô Ưu gật đầu. Chàng đã nghe một người sống sót kể rằng cha mẹ mình cố ý quay lại, dẫn những kẻ truy đuổi đi hướng khác. Lời ông lão không phủ nhận điều ấy, nhưng cũng chẳng chứng minh thêm được gì. Chàng không hỏi dồn. Một lời đồn có thể giữ lại để lần theo, chứ không thể xem như sự thật chỉ vì nó hợp với điều mình mong muốn.
Ông lão chỉ cho họ một căn nhà nhỏ gần đầu làng. Người đàn bà sống ở đó từng giúp đỡ những người chạy nạn sau trận lụt. Biết bốn người tìm chuyện cũ, bà mời họ ngồi xuống chiếc chõng tre, rót nước chè xanh rồi mới chậm rãi kể.
“Ta nhớ có một cô gái đến hỏi thăm người nhà họ Phạm. Cô ấy không còn nhỏ, chắc ngoài hai mươi. Đi một mình, dáng người mảnh, nói năng lễ phép. Cô ấy hỏi về một người anh thất lạc trong trận lụt.”
Vô Ưu ngẩng đầu.
“Bà có nhớ cô ấy đến năm nào không?”
“Khoảng ba năm trước. Có thể sớm hoặc muộn hơn một chút. Ta không ghi ngày tháng.”
“Cô ấy có nói sẽ đi đâu không?”
Bà lắc đầu. “Ta chỉ nhớ cô ấy hỏi người trong làng có ai từng lên Yên Tử hay không. Khi nghe nói đường núi xa xôi, cô ấy vẫn muốn đi. Ta khuyên một cô gái đi một mình không dễ dàng, nhưng cô ấy bảo đã tìm lâu rồi, không thể dừng lại.”
“Bà có biết sau đó nàng đi đâu?”
“Không. Ta không gặp lại.”
Thanh Mai hỏi thêm vài điều về dáng người, giọng nói và bàn tay của cô gái. Người đàn bà không nhớ rõ, chỉ xác nhận cô thuận tay trái và mang một chiếc khăn lụa thêu hoa sen. Những chi tiết ấy tương hợp với lời người thợ thêu ở Thăng Long, nhưng không đủ để khẳng định đó chắc chắn là Tiểu Ngọc, càng không cho biết nàng đã đi đâu sau khi rời làng.
Vô Ưu cảm tạ bà, để lại ít tiền trà nước. Bà đẩy lại, nói người trong làng giúp nhau không tính tiền. Chàng không ép, chỉ cúi đầu thật thấp trước khi bước ra sân.
Ngoài ngõ, Sáu Chuột khẽ nói: “Ít nhất chúng ta biết nàng đã trở về đây.”
“Ừ.”
“Và nàng vẫn tìm huynh.”
Vô Ưu nhìn về phía bờ tre. “Ít nhất, ba năm trước nàng còn tìm.”
Sáu Chuột mím môi rồi gật đầu. Hắn hiểu sự khác biệt giữa hai câu ấy. Một câu là niềm an ủi, câu còn lại là điều họ thực sự biết.
Buổi chiều, Thanh Mai dẫn cả nhóm xuống con mương phía sau làng. Mực nước thấp, đáy mương lộ ra những mảng bùn xám và rễ cỏ. Ở một đoạn khuất dưới bóng tre, nước đọng thành vũng nhỏ, sẫm hơn những nơi khác. Đây là dấu hiệu đáng kiểm tra, chưa phải bằng chứng rằng nguồn nước bị đầu độc hay có liên quan đến những hiện tượng họ từng gặp.
Nàng ngồi xuống, dùng cành cây khuấy nhẹ. Một mùi tanh ngai ngái bốc lên, không nồng như nước thối, nhưng cũng không giống mùi bùn thường thấy. Nàng lấy lọ thủy tinh nhỏ, cho một ít nước vào rồi bịt kín miệng.
Sáu Chuột đứng cách đó vài bước, bịt mũi.
“Cô định uống thử à?”
“Anh muốn thử trước không?”
“Ta hỏi để biết có cần ngăn cô lại hay không.”
“Vậy thì đứng xa thêm một chút. Tôi chưa định chết.”
Vô Ưu quan sát vũng nước. Trên mặt bùn có vài con cá nhỏ nằm nghiêng, thân không có vết thương rõ ràng. Chàng dùng một cành tre gạt nhẹ, thấy dưới bụng cá xuất hiện những đường đen mảnh như sợi chỉ. Chúng không chuyển động, nhưng màu đen đậm hơn phần da xung quanh.
Thanh Mai nhìn kỹ, sắc mặt nghiêm lại.
“Đừng chạm tay vào.”
Nàng dùng đầu dao nhỏ gạt lớp bùn cạnh con cá. Dưới đáy vũng, một vệt sẫm kéo dài về phía ống thoát nước, mỏng đến mức nếu không chú ý sẽ tưởng là bóng rễ cây. Khi ánh sáng nghiêng qua, màu đen dường như đậm lên rồi lại chìm vào lớp bùn. Thanh Mai không chạm tay vào, chỉ ghi nhớ vị trí và lấy thêm một mẫu nước.
Sáu Chuột lập tức lùi thêm một bước.
“Ta nghĩ chỗ này không cần đào sâu nữa.”
“Chúng ta cần biết nước từ đâu chảy đến.” Thanh Mai đứng dậy. “Nhưng không phải bằng cách dùng tay không bới bùn. Trước hết phải hỏi người trong làng cá chết từ bao giờ, nước đổi màu khi nào, rồi lần theo mương về phía đầu nguồn. Chỉ nhìn một vũng nước thì chưa thể kết luận.”
Một người đàn ông đang gánh nước đi qua nghe thấy, liền đặt đòn gánh xuống.
“Các vị cũng thấy cá chết à? Mấy hôm nay cá trong mương nổi lên nhiều lắm. Ban đầu ai cũng tưởng trời nóng. Nhưng nhà tôi có con trâu uống nước ở đây, sau đó bỏ ăn cả buổi. May mà hôm sau nó khỏe lại.”
Thanh Mai lập tức hỏi kỹ thời điểm, nơi con trâu uống nước và những biểu hiện khác thường. Người đàn ông chỉ biết kể rằng việc xảy ra cách đây vài ngày, không thấy con vật co giật hay đổ bệnh nặng. Nàng ghi nhớ lời ấy, nhưng không vội kết luận.
“Ông có thấy nước đổi màu trước khi cá chết không?”
“Có một buổi sáng nước sẫm hơn thường ngày. Đến chiều thì đỡ. Tôi cứ nghĩ bùn từ đâu trôi xuống.”
“Gần đây có ai đổ thuốc, chất lạ hay xác động vật xuống mương không?”
Người đàn ông lắc đầu. “Tôi không biết. Mương này có nhiều nhà dùng chung, ai làm gì ở đầu nguồn thì người dưới này đâu thấy được.”
Thanh Mai cảm tạ ông, rồi quay sang hai người còn lại.
“Chúng ta có thêm một lời kể. Nhưng chỉ là lời kể. Cần tìm được đầu nguồn và xem có người khác gặp hiện tượng tương tự hay không.”
Vô Ưu rút thanh kiếm khỏi vỏ một đoạn ngắn. Lưỡi kiếm cũ vẫn xỉn màu, không phát sáng, cũng không rung mạnh. Chỉ có một tiếng ngân rất thấp, mỏng như âm thanh vọng lên từ lòng đất.
Mảnh móng Linh Quy dưới lớp áo ấm dần.
Chàng lập tức tra kiếm lại.
Sư Tửu đứng phía sau, nhìn dòng nước một lúc lâu rồi nói: “Đừng vội xem nó là cùng một thứ với thứ ở bến đò.”
Thanh Mai gật đầu. “Tôi cũng nghĩ vậy. Dấu hiệu có vài điểm giống nhau, nhưng chúng ta chưa biết nguyên nhân. Phải tách điều mình tận mắt thấy khỏi điều mình đang suy đoán.”
“Nếu có người gây ra chuyện này, chúng ta phải tìm ra người ấy,” Vô Ưu nói. “Còn nếu không phải do người, cũng phải tìm cách ngăn nó làm hại dân làng.”
Sư Tửu đáp: “Còn nếu không phải người thì sao?”
“Thì vẫn phải tìm cách ngăn nó hại người.”
Lão già nhìn chàng, khóe miệng hơi nhếch lên.
“Con bắt đầu biết nói những câu không cần biết trước câu trả lời rồi đấy.”
“Con từng nghe Lão Tùng nói điều gần như vậy.”
“Ta chưa từng dạy câu ấy.”
“Vậy chắc con tự học.”
Sáu Chuột chen vào: “Nếu tự học mà được như vậy, ta cũng muốn tự học cách hết nợ.”
Thanh Mai đóng nút lọ nước, lạnh nhạt đáp: “Việc ấy dễ hơn. Trả tiền là xong.”
Sáu Chuột lập tức quay đi, giả vờ nghiên cứu bụi tre bên đường.
Khi cả nhóm trở lại Thăng Long, trời đã ngả chiều. Trên con đường dẫn vào thành, từng đoàn người gánh hàng đi ngược xuôi. Một chiếc xe chở những hòm gỗ sơn đen vừa rẽ khỏi phố lớn, được hai gia nhân lực lưỡng hộ tống. Trên thành hòm có dán mảnh giấy vàng, viết ba chữ đỏ: Trường Sinh Đan.
Sáu Chuột nhìn theo chiếc xe, huýt sáo.
“Đúng là người có tiền biết cách khiến thiên hạ chú ý. Đến thuốc cũng phải đi xe đẹp.”
Thanh Mai không cười. Nàng từng nghe lời đồn về những viên thuốc được bán trong thành, về những người bỏ ruộng đất để đổi lấy lời hứa kéo dài tuổi thọ. Huyền Cơ Tử đã nói rõ nỗi sợ chết của mình, nhưng điều đó không chứng minh ông ta đứng sau mọi chuyện liên quan đến đan dược. Nếu có người phát bệnh sau khi dùng thuốc, họ cần tìm hiểu trước khi buộc tội bất kỳ ai.
“Chúng ta tìm hiểu xem chiếc xe ấy đi đâu,” nàng nói.
Sáu Chuột lập tức nhìn nàng. “Cô nói như thể ta quen người đánh xe.”
“Anh vừa nói mình quen cả những người không muốn người khác biết mình quen ai.”
“Đúng là lời nói lúc trẻ người non dạ. Cô đừng ghi vào sổ nợ của Vô Ưu là được.”
Vô Ưu nhìn chiếc xe đã khuất sau ngã rẽ. “Nếu thuốc ấy thực sự có thể kéo dài tuổi thọ, tại sao người ta phải mua bằng ruộng đất?”
Sư Tửu nhấc hồ lô rượu. “Bởi người sợ chết thường nghĩ bất cứ thứ gì mua được bằng tiền cũng đáng giá hơn cuộc đời đang có.”
“Còn nếu thuốc không có tác dụng?” Thanh Mai hỏi.
“Thì họ mất tiền.”
“Không chỉ tiền.” Nàng nhìn theo hướng chiếc xe biến mất. “Nếu thuốc gây bệnh, họ còn có thể mất mạng.”
Sáu Chuột nhún vai. “Vậy cứ tìm người đã uống thuốc mà hỏi. Người giàu thường không thích nói chuyện với kẻ lạ, nhưng người hầu của họ thì chưa chắc.”
Sáu Chuột dẫn cả nhóm vòng qua hai con phố, dừng trước một hiệu thuốc nhỏ nằm khuất sau dãy cửa hàng bán giấy. Chủ hiệu là người đàn ông trung niên, dáng gầy, đôi mắt liên tục liếc ra đường. Sáu Chuột không hỏi thẳng về Trường Sinh Đan, mà mua một gói thuốc trị đau bụng rồi thuận miệng nhắc đến chuyện có nhà giàu đổi ruộng lấy thuốc quý.
Người chủ hiệu lập tức hạ giọng.
“Các vị nên cẩn thận khi nhắc đến thứ ấy. Người mua không thích kẻ khác bàn tán.”
“Thuốc quý đến vậy sao?” Sáu Chuột hỏi.
“Ta chưa từng bán thứ ấy. Nhưng nghe nói có người mang bạc và ruộng đất đi đổi. Có người bảo uống vào thấy khỏe hơn, ngủ ngon hơn. Cũng có lời đồn rằng sau vài ngày, một số người trở nên xanh xao, tay chân lạnh, đêm ngủ mê man.”
Thanh Mai tiến lên một bước. “Ông đã tận mắt thấy người bệnh chưa?”
Người chủ hiệu nhìn nàng, dè chừng. “Một người làm thuê ở nhà họ Lưu từng đến mua thuốc giải cảm. Da hắn xanh, môi tím, mạch yếu. Hắn nói chủ nhà đã cho vài người uống một loại đan dược quý rồi họ bắt đầu mệt mỏi. Nhưng ta không khám được cho họ, cũng không biết loại thuốc ấy có đúng là Trường Sinh Đan hay không.”
“Nhà họ Lưu ở đâu?”
Người chủ hiệu do dự, cuối cùng chỉ về phía con phố phía đông. “Ta không muốn dính vào chuyện của người giàu. Các vị cũng đừng nói ta đã kể.”
Thanh Mai cảm tạ ông, không hỏi thêm. Lời kể ấy chưa đủ để chứng minh Trường Sinh Đan gây bệnh, càng không đủ để kết luận Huyền Cơ Tử có liên quan trực tiếp. Nó chỉ cho họ một hướng điều tra: tìm người làm thuê đã đến hiệu thuốc và xác minh xem những triệu chứng kia có thật sự xuất hiện sau khi dùng đan dược hay không.
“Ngày mai tôi sẽ tìm cách gặp người làm thuê ấy,” nàng nói khi cả nhóm rời hiệu thuốc. “Nếu hắn đồng ý kể lại, tôi cần biết các triệu chứng bắt đầu khi nào, kéo dài bao lâu và có ai khác trong nhà mắc phải.”
Sáu Chuột nhìn nàng với vẻ ngạc nhiên.
“Cô định chữa cho cả nhà giàu à?”
“Tôi định biết thứ gì đang khiến người ta bệnh.”
“Dù họ đã dùng cả gia sản để mua một viên thuốc?”
Thanh Mai nhìn thẳng vào hắn. “Bệnh không phân biệt người giàu hay nghèo. Nếu có thứ gì gây hại cho người, tôi cần biết nó là gì.”
Sáu Chuột không đùa nữa.
Vô Ưu chậm rãi bước theo nàng. Chàng nhớ lời Huyền Cơ Tử ở Vọng Nguyệt Quán: “Vì ta sợ chết.” Nỗi sợ ấy có thể đẩy một người đến những lựa chọn đáng sợ, nhưng không thể dùng nó làm bằng chứng kết tội. Chàng không muốn kết luận chỉ vì đã nhìn thấy bóng tối trong mắt người kia.
Cũng không muốn vì một manh mối về Tiểu Ngọc mà nhắm mắt trước những gì đang xảy ra quanh mình.
Đêm xuống, bốn người trở lại quán trọ Bà Ba Cá. Thanh Mai đặt hai lọ nước lên bàn: một lọ lấy ở mép Sông Cái, một lọ lấy tại con mương làng Liên Hoa. Dưới ánh đèn dầu, cả hai đều đục; lọ nước ở mương có lớp cặn sẫm hơn lắng dưới đáy. Nàng không thể xác định thành phần của cặn chỉ bằng mắt thường, càng không thể nói nó cùng bản chất với thứ từng khiến cá chết ở nơi khác.
Sáu Chuột ngồi trên bậc cửa, kể lại những điều nghe được trong phố. Hắn chỉ xác minh được rằng gần đây có gia nhân nhà họ Lưu tìm mua thuốc bổ; không ai biết chắc đó là Trường Sinh Đan, càng không ai xác nhận được nguyên nhân khiến người trong nhà mệt mỏi. Mỗi lời kể mở ra một hướng tìm kiếm, nhưng chưa lời nào đủ để khép lại vụ việc.
“Ngày mai ta sẽ tìm người làm thuê,” Sáu Chuột nói. “Nếu hắn chịu kể, chúng ta có thể biết rõ hơn. Nếu không, ta sẽ tìm người khác.”
Sư Tửu tựa lưng vào cột, mắt nhìn ngọn đèn. “Đừng vì muốn có câu trả lời mà ép người ta nói điều họ không biết.”
“Con biết.”
“Biết là một chuyện. Làm được hay không lại là chuyện khác.”
Sáu Chuột nhăn mặt. “Sư phụ nói câu nào cũng giống đang dạy đạo. Có lúc con chỉ muốn đi hỏi người ta thôi.”
“Vậy cứ đi hỏi.”
“Nhưng đừng hỏi nếu không muốn nghe câu trả lời,” Vô Ưu nói.
Sáu Chuột quay sang nhìn chàng. “Huynh học được câu ấy ở đâu?”
“Ở đời.”
“Thế thì đời đúng là nơi có nhiều người dạy học nhất.”
Thanh Mai khép sổ ghi chép. “Ngày mai, tôi sẽ tìm cách gặp người làm thuê ở nhà họ Lưu. Sau đó, nếu cần, chúng ta quay lại Liên Hoa và lần theo đầu nguồn con mương. Không thể giải quyết tất cả trong một ngày, càng không thể lấy lời đồn làm kết luận.”
Vô Ưu gật đầu. “Ta sẽ tìm thêm người từng gặp Tiểu Ngọc. Có thể nàng đã hỏi đường ở bến đò hoặc từng ghé những làng khác trên đường lên Yên Tử.”
“Còn đêm rằm?” Sáu Chuột hỏi.
“Vẫn còn gần một tháng.”
“Vậy chúng ta có thời gian. Chỉ mong trong thời gian ấy, đừng có ai tự ý đem kiếm của huynh đổi lấy thuốc trường sinh.”
Vô Ưu nhìn hắn. “Ngươi nghĩ ta sẽ làm thế sao?”
“Không. Ta nghĩ huynh sẽ đổi lấy một bát khoai.”
“Khoai nướng.”
“Thấy chưa, ta hiểu huynh quá mà.”
Thanh Mai bật cười, nhưng tiếng cười chỉ kéo dài một thoáng. Ngoài cửa sổ, một tiếng cánh vỗ khô khốc vang lên trên mái ngói.
Cả bốn người cùng ngẩng đầu.
Con quạ đen đậu trên nóc nhà đối diện, lông cánh khép chặt, đôi mắt đỏ sẫm hướng xuống cửa sổ quán trọ. Nó không kêu. Khi Vô Ưu bước đến gần, con quạ nghiêng đầu, như thể đang lắng nghe một âm thanh mà người khác không nghe thấy.
Rồi nó cất cánh, lướt qua những mái nhà về phía khu phố có Vọng Nguyệt Quán.
Vô Ưu nhìn theo, nhưng không lập tức xem đó là dấu hiệu có người theo dõi. Con quạ từng hướng về nơi ấy; giờ đây, sự trùng lặp khiến chàng không thể hoàn toàn bỏ qua, song vẫn chưa đủ để kết luận điều gì.
Thanh Mai đứng cạnh chàng, nhìn bóng đen khuất sau tầng mái.
“Có người đang theo dõi chúng ta?”
“Có thể,” Sư Tửu đáp. “Cũng có thể con quạ chỉ đang bay đến nơi nó muốn đến.”
Sáu Chuột nhíu mày. “Sư phụ có cách nào nói một câu mà khiến người ta yên tâm hơn không?”
“Có.”
“Cách gì?”
“Đừng nhìn quạ nữa. Đi ngủ.”
Sáu Chuột há miệng, cuối cùng không tìm được câu nào để cãi.
Vô Ưu vẫn nhìn về phía Vọng Nguyệt Quán. Chàng chưa biết ai đang quan sát mình, chưa biết Trường Sinh Đan có liên quan gì đến nước đen, cũng chưa biết Tiểu Ngọc đã đi đâu sau khi rời Liên Hoa. Nhưng giờ đây, chàng đã hiểu một điều: dấu vết có thể nối các sự việc lại với nhau, song chỉ sự thật mới cho biết chúng thực sự liên quan đến đâu.
Chàng đưa tay chạm nhẹ vào thanh kiếm bên hông. Lưỡi kiếm im lìm. Mảnh móng Linh Quy cũng nguội dần dưới lớp vải.
Ngoài kia, Thăng Long vẫn sáng đèn. Có người đang tìm cách kéo dài mạng sống, có người đang lần tìm một người thân thất lạc, có người chỉ muốn sống qua ngày mai mà không bị cuốn vào những chuyện mình chẳng hiểu. Những con đường ấy có thể giao nhau, nhưng chưa ai biết chúng sẽ dẫn đến đâu.
Vô Ưu khép cửa sổ.
Ngày mai, họ sẽ tiếp tục tìm kiếm.
Còn đêm nay, con quạ đã đến Vọng Nguyệt Quán trước họ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.