Chương 8: Ánh Trăng Trên Sông
Kiếm Khách Đại Việt
Mục lục
13 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 13/13 chương
Chiều muộn, bốn người rời ngọn núi đá vôi, men theo bờ ruộng rồi dựng trại bên một khúc sông vắng. Khác với dòng nước dữ ở Ngã Ba, con sông này chảy chậm và trong đến mức có thể nhìn thấy những hòn cuội nằm im dưới đáy. Hai bờ lau trắng lay động trong gió, tiếng lá cọ vào nhau dịu như bàn tay vuốt tóc người đang ngủ. Phía xa, núi đá vôi dần chìm vào sắc tím của buổi chiều. Sau một ngày dò xét hang rùa, cả nhóm đều cần nghỉ chân, dù không ai quên được những gì đã nghe thấy trong lòng núi.
Sáu Chuột là người đầu tiên phá tan vẻ yên tĩnh. Y giơ con cá vừa nhặt bên mép nước lên, vẻ mặt đắc ý như thể vừa lập được công lớn, nhất quyết nhận rằng mình đã bắt được nó. Thanh Mai đang quấy nồi thuốc bên đống lửa, chỉ liếc qua cái bụng trắng bệch của con cá đang ngửa lên rồi bảo nó đã chết từ trước, không thể đem nướng ăn. Sáu Chuột ôm con cá vào ngực, cãi rằng nhặt được cũng là một cách bắt. Vô Ưu ngồi bên kia đống lửa, nhai cọng cỏ, cười híp mắt. Chàng khuyên y thả cá lại sông để những con khác có cái ăn, khiến Sáu Chuột ngẩn ra hồi lâu mới miễn cưỡng làm theo.
Con cá trôi khỏi tay, lững lờ theo dòng nước. Sáu Chuột nhìn theo với vẻ tiếc nuối, rồi quay lại thú nhận mình đói đến mức có thể ăn cả chiếc giỏ đựng thuốc của Thanh Mai. Cô ném cho y hai chiếc bánh khoai bà Tám đã đưa, đồng thời nhắc rằng món ấy sẽ được ghi vào sổ nợ. Sáu Chuột định cãi, nhưng nhìn vẻ mặt bình thản của cô, cuối cùng đành ôm bánh ngồi xuống. Vô Ưu chia phần thức ăn còn lại, còn Sư Tửu vẫn nằm dài trên bãi cát, lấy nón úp mặt, kê bầu rượu làm gối và ngáy khò khò như thể mọi chuyện trên đời đều chẳng liên quan đến mình.
Đêm xuống nhanh. Đống lửa tàn dần, chỉ còn một nắm than đỏ nằm giữa tro xám. Sáu Chuột cuộn tròn trong tấm chiếu, ngủ say sau bữa ăn đạm bạc. Thanh Mai tựa vào gốc cây gạo cổ, mắt khép lại nhưng bàn tay vẫn giữ túi thuốc ở bên người. Sư Tửu không đổi tư thế, chẳng ai biết ông đã ngủ thật hay chỉ giả vờ. Trăng vừa qua rằm, khuyết đi đôi chút; ánh sáng lạnh và trong trải thành một dải bạc trên mặt sông. Nước gợn nhẹ, khiến dải sáng tan ra rồi liền lại, như một ký ức cứ tưởng đã mất nhưng vẫn trở về.
Vô Ưu ngồi một mình ở mép nước, hai chân thả xuống, mũi giày chạm dòng chảy. Thanh kiếm gỉ nằm ngang đầu gối, còn mảnh móng Linh Quy trong lòng bàn tay ấm lên như ổ bánh mới ra lò. Chàng tưởng mình chẳng nghĩ gì, nhưng thực ra quá nhiều ý nghĩ đang lặng lẽ trôi qua, chưa kịp thành hình đã tan mất. Từ đêm ở ao đình, tiếng cười của chàng đã thưa đi. Chàng vẫn nói đùa, vẫn nhận nợ như cũ, nhưng đôi khi nụ cười vừa hiện đã tắt, để lại một khoảng lặng mà chính chàng cũng không biết phải gọi tên thế nào.
Thanh Mai bước nhẹ trên cát rồi ngồi xuống cách chàng một gang tay. Cô không hỏi ngay, chỉ nhìn dòng sông một lúc lâu, như thể đang đợi chàng tự quyết định có muốn nói hay không. Sau cùng, cô nhắc rằng người làm nghề chữa bệnh thường nhận ra những cơn đau mà người khác cố giấu. Vô Ưu bật cười yếu ớt, bảo nghề thầy lang quả thật đáng sợ. Thanh Mai đáp rằng đáng sợ hơn là những món nợ chẳng ai chịu thừa nhận, nhất là món nợ với chính mình. Câu nói khiến chàng im bặt.
Ánh mắt Vô Ưu dừng trên mảnh móng Linh Quy. Chàng nhớ lại bàn tay nhỏ đã xuất hiện trong bóng tối ở ao đình, bàn tay đang tuột khỏi một bàn tay khác. Đó là tay chàng, và bàn tay kia thuộc về Tiểu Ngọc. Mười sáu năm trước, quê nhà chàng gặp một trận lũ lớn. Khi ấy chàng khoảng mười tuổi, còn em gái khoảng tám. Nước từ thượng nguồn đổ về trong một đêm, cuốn trôi một nửa ngôi làng. Tiếng nước gầm trong bóng tối như con trâu khổng lồ húc vào lòng đất. Tiểu Ngọc nhỏ hơn chàng hai tuổi, hay khóc và thường nắm chặt tay áo anh trai mỗi khi sợ hãi.
Đêm ấy, cha mẹ dẫn hai anh em chạy về phía gò cao, nhưng nước dâng quá nhanh. Rồi tiếng người truy đuổi vọng đến từ con đường núi. Cha mẹ hiểu rằng nếu cả nhà cùng chạy, có lẽ chẳng ai thoát được. Họ chủ động quay lại, cố ý dẫn những kẻ ấy rời xa hướng hai đứa trẻ đang chạy. Vô Ưu chỉ còn nhớ bóng lưng cha mẹ chìm dần trong màn mưa, rồi tiếng lũ nuốt mất mọi âm thanh. Chàng không biết họ đã đi đâu sau đó, cũng không biết họ còn sống hay đã chết. Điều duy nhất chàng biết là họ đã chọn quay lại để hai anh em có cơ hội sống.
Dòng lũ chia cắt hai đứa trẻ trước khi chúng kịp đến nơi an toàn. Một thân cây lớn va mạnh vào khúc gỗ mà cả hai đang bám, hất chúng về hai phía. Vô Ưu chỉ còn một tay giữ được khúc gỗ, tay kia vẫn cố nắm lấy tay em. Nước lạnh buốt, dòng chảy giật mạnh đến mức cánh tay chàng tưởng như sắp rời khỏi vai. Chàng không biết mình đã buông tay em vì kiệt sức, hay bàn tay nhỏ tự trượt khỏi tay mình. Mỗi lần nhớ lại, hình ảnh cuối cùng vẫn là chính chàng đang buông ra. Ký ức không cho chàng biết sự thật; nó chỉ lặp lại khoảnh khắc khiến chàng đau đớn nhất.
Khi trời sáng, Vô Ưu mắc kẹt giữa những rễ cây và đá ở chân núi, kiệt sức đến mức không thể tự thoát ra. Lão Tùng tình cờ đi qua, tìm thấy chàng rồi lập tức đưa lên Yên Tử. Ông không hỏi dồn, cũng không bắt đứa trẻ kể lại chuyện đã xảy ra. Chàng chỉ nhớ mình được đặt bên bếp lửa, được trao một củ khoai nóng và nghe sư phụ bảo ăn đi. Chàng vừa ăn vừa khóc, rồi lại ăn tiếp. Từ ngày ấy, chàng ở trên núi suốt mười sáu năm.
Những năm đầu, Vô Ưu thường lén xuống núi dò hỏi, men theo sông, băng qua rừng và ghé từng làng để tìm Tiểu Ngọc. Chàng hỏi người sống sót sau lũ, tìm đến những bến đò và những nơi người ta nói có trẻ nhỏ được cứu lên từ dòng nước, nhưng chẳng thu được tin tức đáng tin cậy nào. Về sau, chàng không thật sự từ bỏ việc tìm em; chàng chỉ dần né tránh những nơi có thể buộc mình phải đối diện với câu trả lời. Chàng sợ một ngày tìm thấy Tiểu Ngọc rồi nhận ra em đã sống những năm tháng khổ sở vì người anh không giữ được tay mình. Nỗi sợ ấy khiến chàng đứng yên, dù ngoài miệng vẫn tự nhận là kẻ thích đi khắp thiên hạ.
Vô Ưu cúi đầu, những ngón tay siết quanh mảnh móng đến khi cạnh sắc hằn vào lòng bàn tay. Chàng thừa nhận mình cứ cười vì đã thành thói quen. Chàng nợ sư phụ hai mươi quan, nợ bà Tám hai bó củi, lại nợ Thanh Mai đủ thứ. Ai cũng tưởng chàng sống nhẹ nhàng, phóng khoáng, nhưng thật ra chàng chỉ sợ dừng lại; hễ dừng lại, chàng lại nghe tiếng nước lũ. Thanh Mai không vội an ủi. Cô hiểu có những lời an ủi chỉ khiến người đang đau cảm thấy mình bị thúc ép phải thôi đau.
Mãi một lúc sau, Thanh Mai mới kể về cha mình. Ông cũng là thầy lang, từng chữa cho một người từ phương Bắc mắc chứng nổi những vệt đen dưới da. Gần hai năm trước, sau lần chữa trị ấy, chính ông bắt đầu đổ bệnh. Những vệt đen dần lan rộng, thuốc thang không ngăn được, cuối cùng ông qua đời. Thanh Mai đến nay vẫn chưa biết đó là bệnh gì, cũng không thể khẳng định người bệnh từ phương Bắc đã mang thứ ấy đến hay chỉ là người đầu tiên cô biết mắc phải. Cô kể không phải để xin Vô Ưu thương hại, mà để chàng hiểu rằng có những nỗi đau không thể giải quyết chỉ bằng việc tự trách mình.
Cô cũng từng tự hỏi liệu mình có thể cứu cha nếu giỏi hơn, ở bên ông nhiều hơn, hoặc tìm ra cách chữa trị sớm hơn. Nhưng những câu hỏi ấy không đưa người đã mất trở về. Điều cô còn có thể làm là tìm hiểu thứ bệnh đã cướp đi cha mình, để nó không tiếp tục hại người khác. Vô Ưu nhìn cô, lần đầu tiên không tìm một câu đùa để lấp khoảng trống. Thanh Mai nói thẳng rằng chàng vẫn đang chạy khỏi nỗi đau, nhưng đêm nay chàng đã chịu dừng lại và kể ra; với cô, như thế đã là khởi đầu. Chàng không đáp, chỉ khẽ gật đầu. Lần đầu sau nhiều năm, việc nhớ đến Tiểu Ngọc không còn chỉ là một mình chàng đứng giữa dòng nước trong ký ức.
Họ ngồi bên nhau thêm một lúc. Tiếng sông chảy hiền lành, tiếng dế ran trong bãi lau. Vầng trăng đã khuyết nhẹ sau đêm rằm, ánh bạc mỏng phủ lên bờ cát. Sự im lặng giữa hai người không còn giống một bức tường, mà như khoảng nghỉ của những kẻ đã mệt mỏi vì phải tự mình giữ kín quá nhiều điều. Bỗng thanh kiếm gỉ nằm ngang đầu gối Vô Ưu rung lên. Âm thanh ấy không giống tiếng ngân sâu trong hang rùa, cũng chẳng giống nhịp đáp lại mảnh móng. Nó dịu dàng và xa xăm, như tiếng ai cất lời ru từ phía bên kia một giấc mộng.
Dưới ánh trăng, những mảng gỉ đã bong ra trong hang rùa ánh lên sắc đồng thau mờ nhạt. Những nét chữ cổ cong mềm như sóng nước hiện dọc thân kiếm, thoạt nhìn tựa đang lay động theo âm thanh vô hình. Thanh Mai nín thở. Vô Ưu cảm thấy thanh kiếm đang hát, nhưng không thể gọi tên giai điệu ấy. Nó quen thuộc đến kỳ lạ, như câu hát ru từ một nơi rất xa mà chàng không còn nhớ rõ. Nước mắt bất chợt trào ra. Chàng ngạc nhiên chạm tay lên má, nhìn đầu ngón tay ướt rồi khẽ nói rằng mình không biết còn nhớ bài ru ấy, hay chỉ đang tưởng tượng ra nó. Thanh Mai không hỏi thêm, cũng không vội giải thích điều gì. Cô lặng lẽ đưa chàng chiếc khăn tay thoang thoảng mùi thảo dược, rồi quay mặt ra bóng tối để chàng có thể bình tâm mà không cảm thấy mình bị nhìn ngắm.
Khi Vô Ưu lấy lại bình tĩnh, trăng đã nghiêng về phía tây. Chàng gấp chiếc khăn cẩn thận, hỏi liệu mình có thể giữ nó. Thanh Mai lắc đầu, bảo chàng giặt sạch rồi trả lại, sau đó không quên nhắc sẽ ghi khoản ấy vào sổ nợ. Vô Ưu ngoan ngoãn đáp lời, khiến cô thoáng cong môi. Câu đùa nhỏ ấy không xóa đi nỗi đau vừa được khơi mở, nhưng giúp hai người trở lại với nhịp sống quen thuộc mà không phải giả vờ rằng chuyện vừa xảy ra chưa từng có.
Họ trở về chỗ trại. Vô Ưu nằm xuống, đặt thanh kiếm bên cạnh, còn mảnh móng Linh Quy vẫn nằm trong lòng bàn tay. Chàng biết mình chưa có câu trả lời về Tiểu Ngọc, cũng chưa biết tiếng ru vừa nghe là ký ức hay một lời gọi từ nơi xa. Nhưng lần này, chàng không ép bản thân phải quên đi. Tiếng sông vẫn chảy bên bờ, song giấc ngủ cuối cùng cũng đến mà không mang theo tiếng nước lũ gầm thét.
Thanh Mai ngồi lại bên đống than tàn, mở cuốn sổ nợ đến trang ghi tên Vô Ưu. Cô nhìn dòng ghi khoản nửa quan vì tiền tát và tội nói bậy hồi lâu, rồi lặng lẽ gạch bỏ mà không giải thích. Ở phía bên kia bãi cát, dưới chiếc nón úp mặt, Sư Tửu khẽ mở mắt. Ông nhìn bốn người bên đống tro tàn, nhìn con sông bạc dưới trăng, rồi hướng mắt về phía Bắc, nơi mây đen đang âm thầm tụ lại ở chân trời.
Sư Tửu lẩm bẩm một câu nghe như kệ, như hò, cũng như lời ru: “Trần gian vốn nhiều nợ. Nợ nhau chút tình, ấy là dây buộc. Buộc được người ở lại, cũng buộc được người đi xa.” Nói xong, ông kéo nón xuống che mặt và lại ngáy khò khò, như chưa từng tỉnh giấc.
Trên cây gạo cổ, con quạ đen đậu rất lâu, im lìm nhìn trại lửa đã tàn. Cuối cùng nó dang cánh, lướt qua mặt trăng; bóng đen cắt ngang con đường bạc trên sông như một nét mực rơi trên giấy trắng. Ở phương Bắc, sau những dãy núi xa, một đốm sáng nhỏ vừa hiện lên rồi khuất sau màn mây. Không ai bên bờ sông nhìn thấy nó, cũng không ai biết đó là ánh đèn nơi một mái nhà hay dấu hiệu cho thấy có thứ gì đó đang chuyển động. Đêm vẫn yên, nhưng sự yên tĩnh ấy không còn hoàn toàn vô hại.
(Hết chương 8)
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.