Quyển 1: Cổ Nguyệt Đại Trận
Chương 67: Phụ Chương 2: Những Gì Gọi Là Tà Vật Rốt Cuộc: Tốt Hay Xấu?
Người đời thường nhìn nhận “tà vật” bằng một nỗi sợ hãi rất thô sơ: thứ gì không phải người, biết hại người, thì gọi là tà. Cách định nghĩa ấy giống như việc một người nhìn mặt hồ động mà chỉ thấy sóng, chẳng thấy mạch ngầm cuộn xoáy bên dưới. Bởi trong huyền môn, “tà” không chỉ là ác, cũng không chỉ là dữ.
Tà là thứ đã lệch khỏi trật tự tự nhiên, lệch khỏi đường sinh hóa bình thường của âm dương, lệch khỏi vị trí vốn có của nó trong nhân gian. Phải chăng con người vì quá sợ hãi trước những gì mình không hiểu, nên mới vội vàng gộp hết thảy vào một chữ “tà” cho nhẹ lòng? Sự đơn giản hóa ấy giúp họ yên tâm hơn, nhưng cũng khiến họ mù quáng trước cả một thế giới tầng tầng lớp lớp của những tồn tại đã trái ngược với lẽ thường.
Một hồn phách chết rồi không chịu đi, đó là lệch. Một con thú hấp thu linh khí quá lâu mà khai trí, đó là biến. Một xác chết không mục, ngược lại còn cử động được, đó là nghịch. Một món đồ vô tri sinh ra linh thức, biết nhớ, biết hận, biết chọn người mà bám, đó là dị.
Những thứ ấy chưa chắc ngay từ đầu đã ác, nhưng chỉ cần tiếp tục tồn tại sai chỗ, sai thời, sai đạo, cuối cùng rất dễ thành họa. Nhân gian này giống như một dòng sông lớn đang chảy theo quy luật âm dương. Những thứ lệch ra khỏi dòng chảy ấy sẽ đọng lại thành vũng nước đục, và nếu không ai chịu dọn dẹp hoặc để dòng chảy tự thanh tẩy, chúng sẽ tích tụ ngày càng nhiều tạp chất. Tà không sinh ra từ hư vô; nó là sản phẩm của sự tắc nghẽn, của oán hận, của chấp niệm, của dục vọng không được giải quyết đúng lúc.
Vì vậy, muốn nói về tà vật thì trước hết phải phân biệt rõ: tà vật không phải một giống duy nhất. Có thứ do người chết hóa thành, có thứ do vật sống tu luyện, có thứ do xác chết biến dị, có thứ do chấp niệm bám vào đồ vật hoặc hung địa mà sinh linh. Mỗi loại có căn nguyên riêng, cách tồn tại riêng, tập tính riêng và cách xử lý riêng. Nếu không phân biệt mà chỉ gom chung là “ma quỷ yêu quái”, vậy thì người trừ tà rất dễ phạm sai lầm.
Gặp quỷ mà dùng cách đánh yêu, chưa chắc có hiệu quả. Gặp yêu mà dùng cách siêu độ quỷ, chỉ là nói đạo lý với một con thú đã thành tinh. Gặp tà linh mà chỉ đập vỡ vật dẫn, có khi chẳng khác nào chặt ngọn bỏ gốc. Đây chính là chỗ phân biệt giữa kẻ dùng sức và người hiểu đạo. Kẻ dùng sức thấy tà thì muốn phá tan ngay. Người hiểu đạo thì ngồi xuống, quan sát, hỏi han, tìm xem thứ này sinh ra từ đâu, bám vào cái gì, và đang vận hành theo quy luật nào. Không có công thức chung cho mọi tà vật, cũng như không có một liều thuốc nào chữa được mọi bệnh.
Trong các giống tà vật, quỷ là loại gần con người nhất. Bởi quỷ vốn từ người mà ra. Người chết rồi, nếu hồn phách rời khỏi nhân gian đúng lẽ, thì không thành quỷ họa. Nhưng nếu lúc chết mang oán, mang hận, mang chấp niệm, hoặc bị ngoại lực giữ lại, hồn ấy sẽ vướng trong nhân gian.
Ban đầu có thể chỉ là u hồn, mỏng như khói, yếu như hơi lạnh thoáng qua sau lưng. Nó chưa hại được ai, cũng chưa chắc muốn hại ai. Nó chỉ không biết mình nên đi đâu. Nhưng một hồn phách ở lại quá lâu thì rất khó còn trong sạch. Nhân gian không phải nơi dành cho người chết. Âm khí, sợ hãi, lời đồn, hương khói sai lệch, sự quấy nhiễu của người sống, tất cả đều có thể nuôi lớn phần u ám trong nó.
U hồn có oán thì thành oán hồn. Oán hồn không được giải thì sinh lệ khí. Lệ khí tích lại thành sát. Sát đã thành tính thì hóa ác. Ác làm nhiều thì thành hung. Cứ như vậy, thứ ban đầu chỉ là một linh hồn lạc đường, cuối cùng có thể trở thành hung vật khiến cả một vùng đất không yên.
Điểm đáng sợ của quỷ không chỉ nằm ở năng lực âm tà, mà nằm ở chỗ nó từng là người. Vì từng là người, nó hiểu sự yếu đuối của người. Nó biết con người sợ cô độc, sợ bị bỏ rơi, sợ người thân gọi tên mình trong đêm, sợ một cánh cửa tự mở, sợ tiếng bước chân ngoài hành lang, sợ trong mơ gặp lại người đã chết.
Một con quỷ cấp thấp có thể chỉ làm lạnh căn phòng, lay động ngọn đèn. Nhưng một con quỷ đã thành khí hậu có thể đánh vào điều người ta giấu sâu nhất trong lòng. Nó không cần xé nát thân thể ai. Nó chỉ cần khiến người đó tự mở cửa, tự bước ra ngoài, tự tin rằng giọng nói trong bóng tối là người mình đang chờ.
Quỷ chính là hiện thân của những gì con người không dám đối diện trong chính mình. Những nỗi đau chưa được nói ra, những lời xin lỗi chưa được thốt lên, những oan khuất chưa được minh oan: tất cả đều có thể trở thành chất dinh dưỡng cho một linh hồn lạc lối. Và khi quỷ đã mạnh lên từ những thứ ấy, nó không còn chỉ là nạn nhân nữa; nó đã trở thành một phần của vòng lặp oán nghiệp.
Bởi vậy, đối với quỷ, điều quan trọng nhất là hỏi căn nguyên. Nó chết vì sao, oán ai, muốn gì, còn nhớ mình là ai hay không. Một oán hồn còn giữ lý trí có thể được giải oán. Một lệ quỷ còn nhớ nguyên nhân có thể bị trấn rồi siêu độ. Nhưng một ác quỷ đã quen hại người thì không thể chỉ dùng lòng thương mà đối đãi. Đến khi nó không còn cần lý do để giết, không còn phân biệt người vô tội hay kẻ có tội, thì nó đã đi quá xa khỏi đường về.
Khi ấy, nhân từ với nó lại là tàn nhẫn với người sống. Ta thường tự hỏi, phải chăng chính vì con người hay dùng lòng thương một cách mù quáng mà nhiều oán linh mới có cơ hội trở thành hung quỷ? Lòng từ bi nếu không có trí tuệ dẫn dắt sẽ dễ dàng biến thành sự dung túng cho cái ác. Ngược lại, sự cứng rắn nếu không có sự thấu hiểu cũng chỉ là sát phạt mù quáng. Người trừ tà thật sự khó ở chỗ phải đứng giữa hai cực ấy, không thiên về bên nào.
Khác với quỷ, yêu không nhất thiết bắt đầu từ cái chết. Yêu bắt đầu từ sự sống kéo dài đến mức sinh biến. Một con thú sống đủ lâu trong núi sâu, một gốc cây cắm rễ qua nhiều đời người, một loài côn trùng chôn mình dưới đất qua nhiều mùa mưa nắng, tất cả đều có khả năng khai linh.
Khi linh trí sinh ra, chúng không còn là thú thường, cây thường, côn trùng thường nữa. Chúng bước vào yêu đạo. Yêu tu hành không giống người. Người mượn đạo quán, pháp môn, kinh mạch, phù chú, pháp khí, giới luật và sư thừa. Người yếu ở thân xác, ngắn ở tuổi thọ, nên phải dựa vào hệ thống tu tập để bù lại.
Yêu thì khác. Yêu tu bằng bản thể và tập tính loài. Xà yêu mượn lột xác để phá cảnh. Mộc yêu mượn rễ để hút địa mạch. Hồ yêu mượn nhân tình để hiểu lòng người và hoàn thiện hóa hình. Hổ yêu mượn lãnh địa để luyện uy. Thủy yêu mượn dòng chảy, thủy mạch, trăng soi trên mặt nước. Mỗi loài có đường tu riêng, vì mỗi loài cảm nhận thiên địa theo một cách khác nhau.
Cũng vì vậy, không nên xem yêu chỉ là “quái vật”. Một con yêu chưa hại người, sống trong rừng sâu, không phạm vào nhân gian, thì chưa thể gọi là ác. Có yêu đi theo đường thanh tu, không ăn người, không hút tinh khí, không dùng tà pháp, chỉ nhờ năm tháng và linh khí mà tiến cảnh. Loại ấy có thể gọi là linh yêu, mơ mộng làm yêu tiên. Nó vẫn khác người, vẫn mang yêu khí, nhưng không nhất thiết là tai họa.
Ngược lại, có yêu vật chọn đường tắt. Nó hút tinh khí người sống, ăn máu thịt, nuốt hồn, đoạt yêu đan đồng loại, dùng tà thuật để tăng đạo hạnh. Đường ấy tiến rất nhanh, nhưng căn cơ dơ bẩn. Yêu khí càng mạnh thì sát nghiệp càng nặng. Một con yêu tu trăm năm bằng nhật nguyệt tinh hoa có thể chậm hơn một con yêu ăn người mười năm, nhưng căn cơ hai bên hoàn toàn khác.
Một bên là đạo hạnh, một bên là nghiệp lực khoác áo đạo hạnh. Ta nghĩ rằng, con đường tu của yêu tuy có vẻ “tự nhiên” hơn con đường của người, nhưng cũng đầy rẫy cạm bẫy. Không có kinh điển, không có sư phụ, chúng phải tự mình phân biệt thiện ác giữa bản năng và linh trí. Có loài thành công và trở thành linh yêu che chở cho sơn lâm, có loài thất bại và biến thành hung yêu vì bị dục vọng lôi kéo.Điểm này giữa người hay yêu cũng chẳng khác nhau lắm.
Yêu đáng sợ nhất khi nó vừa có linh trí vừa còn bản năng. Người có thể giấu ác ý sau đạo lý. Thú lại không cần đạo lý để săn mồi. Yêu nằm giữa hai thứ ấy. Nó có thể nhẫn nại như người, cũng có thể săn giết như thú. Nó có thể thương, ghét, ghi ân, báo oán, nhưng khi bản năng nổi lên, nó chưa chắc bị những chuẩn mực của người sống ràng buộc.
Cho nên đối với yêu, không thể chỉ hỏi nó có mạnh hay không. Phải hỏi nó thuộc loài gì, tu bằng cách nào, sống ở đâu, đã từng hại người chưa, bản thể nằm ở đâu, điểm yếu của tập tính là gì. Muốn trừ mộc yêu thì phải tìm rễ chính. Muốn phá nhện yêu thì phải phá tơ trận. Muốn đối phó hồ yêu thì phải phá mị thuật.
Yêu chính là bài học về sự trung thực của bản năng. Chúng không biết giả dối như người. Khi chúng hại, chúng hại vì đó là đường tu của chúng. Khi chúng không hại, chúng cũng không cần phải khoác lên mình lớp áo đạo đức giả. Có lẽ vì thế mà nhiều kẻ tu hành lại sợ yêu hơn sợ quỷ – vì quỷ còn có thể dùng lý lẽ để đối thoại, còn yêu thì chỉ cần bản năng là đủ để quyết định sống chết.
Nếu quỷ là phần chết chưa tan, yêu là phần sống sinh biến, thì cương thi là thứ nghịch lại cả sống lẫn chết. Người chết đáng lẽ xác thân phải mục, hồn phách phải rời. Nhưng trong một số điều kiện âm tà, xác chết không những không tan mà còn hấp thu thi khí, âm sát, huyết khí hoặc địa mạch hung âm. Nó cứng lại, động đậy, rồi thành cương thi.
Cương thi khác quỷ ở chỗ nó có thân xác. Nó khác yêu ở chỗ nó không phải sinh linh khai trí tự nhiên. Nó là cái xác đã rời khỏi sinh cơ nhưng chưa chịu trả thân thể lại cho đất. Vì vậy, cương thi tu không phải tu hồn, mà tu xác. Da thịt, xương cốt, móng, răng, thi độc, thi khí, tất cả đều trở thành căn cơ của nó.
Cấp thấp thì thân cứng, hành động vụng về, sợ nắng, sợ lửa, sợ phù trấn thi. Cấp cao thì thân như sắt đá, thi độc nhập mạch, có thể nhảy xa, lao nhanh, tránh pháp khí, thậm chí hình thành thi vực. Đến tầng thi vương, nó không còn là xác chết động đậy nữa, mà là một hung vật có linh trí, có thể hiệu lệnh thi quần, biến nơi trú thành đất chết.
Cương thi đáng sợ vì nó nhắc con người rằng thân xác nếu không được đặt xuống đúng lúc, cũng có thể thành tai họa. Người sống thường chấp thân, sợ chết, muốn giữ lại hình hài. Nhưng thân xác vốn là thứ phải trả về cho đất. Khi cái đáng tan không tan, cái đáng yên không yên, nó sẽ biến dạng.
Cương thi vì thế là biểu tượng rất rõ của sự nghịch tự nhiên: một thân thể không còn sự sống nhưng vẫn tiếp tục đói khát, một cái xác không còn tương lai nhưng vẫn kéo người sống xuống cùng nó. Cương thi là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ nhất về nỗi sợ hãi trước sự vô thường. Con người dành cả đời để chạy trốn cái chết, tìm đủ mọi cách để giữ lại thân xác. Nhưng khi cái chết đến mà thân xác không chịu tan rữa, nó trở thành một lời nguyền không chỉ cho chính nó mà cho cả vùng đất xung quanh.
Cương thi không chỉ là xác chết; nó là hiện thân của sự chấp trước, của nỗi sợ hãi không dám buông bỏ. Và có lẽ, nếu con người học được cách đối diện với cái chết một cách thanh thản hơn, thì số lượng cương thi trên đời này cũng sẽ giảm đi đáng kể.
Tà linh lại là giống khó định nghĩa hơn cả. Nó không nhất thiết từng là người, không nhất thiết có thân xác, cũng không nhất thiết là sinh vật khai linh. Tà linh có thể sinh từ vật cũ, hung địa, lời thề, nghi thức thất bại, tín ngưỡng sai lệch, hoặc một chấp niệm lặp đi lặp lại quá lâu.
Một chiếc gương soi qua quá nhiều bi kịch có thể giữ lại bóng người. Một căn phòng bệnh thấm quá nhiều tiếng cầu cứu có thể sinh ra linh thức méo mó. Một ngôi miếu nhận hương khói không đúng chủ có thể nuôi thành tà thần. Một lời hứa bị phản bội qua nhiều đời có thể hóa thành một thứ chuyên trói nghiệt duyên.
Tà linh nguy hiểm vì nó không nhất thiết suy nghĩ như người, cũng không hành động theo bản năng của thú. Nó tồn tại theo quy luật của chính căn nguyên sinh ra nó. Nếu nó sinh từ gương, nó có thể hại người qua hình ảnh. Nếu sinh từ tiếng gọi, nó có thể hại người qua âm thanh. Nếu sinh từ lời thề, nó có thể hại người qua khế ước. Nếu sinh từ hương hỏa, nó có thể dùng “linh nghiệm” để dụ người tiếp tục thờ phụng.
Một con quỷ có thể bị hỏi tên. Một con yêu có thể bị tìm bản thể. Một cương thi có thể bị trấn thân. Nhưng một tà linh nhiều khi phải tìm ra luật của nó trước, nếu không mọi công kích đều chỉ chạm vào biểu hiện bên ngoài.
Tà linh có tầng thấp như u linh, chỉ là chút linh tính tà dị bám trong vật hoặc nơi âm khí. Cao hơn là ma linh, đã có chấp niệm và ý chí ảnh hưởng người sống. Mị linh biết dụ dỗ, thường hiện thành điều con người mong muốn nhất. Huyền linh đã có pháp tính riêng, có bản ngã của mình. Đến tà thần thì càng đáng sợ, bởi nó được nuôi bằng sự tin tưởng của người sống. Nó không phải chính thần, nhưng nếu có người quỳ lạy, cầu xin, dâng hương, hiến tế, sợ hãi, nó vẫn có thể lớn lên như một vị thần giả.
Tà thần cho thấy một mặt rất tối của nhân gian: con người nhiều khi không thờ điều đúng, mà thờ điều có ích. Thứ gì giúp họ phát tài, họ thờ. Thứ gì giúp họ trả thù, họ thờ. Thứ gì giúp họ giữ người yêu, cầu con, kéo dài mạng, đổi vận, họ cũng thờ. Nhưng thứ trái đạo mà có được thì không bao giờ miễn phí.
Tà thần không ban phúc, nó cho vay. Người cầu càng nhiều, nợ càng sâu. Đến lúc phải trả, có khi người cầu đã quên mình từng quỳ xuống trước thứ gì. Tà thần là minh chứng rõ nhất cho sự thật rằng: con người không chỉ sợ tà, họ còn cần tà. Khi chính đạo không đáp ứng được dục vọng của họ, họ sẵn sàng quay sang cầu xin những thứ mà họ biết rõ là tà. Và khi ấy, tà thần không còn là kẻ xâm phạm; nó trở thành người được mời gọi.
Ngoài quỷ, yêu, cương thi, tà linh, còn có một nhóm rộng hơn có thể gọi chung là dị vật. Dị vật là những vật thể đã vượt khỏi tính chất bình thường nhưng chưa chắc đủ để xếp vào một hệ rõ ràng. Một chiếc chuông tự reo khi có người sắp chết. Một cây lược khiến tóc người sống rụng ra thành tóc trắng. Một tấm ảnh cũ càng nhìn càng thấy người trong ảnh quay đầu.
Những thứ ấy có thể không mạnh, nhưng rất khó chịu, vì chúng thường bám vào thói quen sinh hoạt của con người. Dị vật cho thấy một nguyên tắc quan trọng: tà không cần phải lớn mới đáng sợ. Một ngôi nhà có đại quỷ tất nhiên nguy hiểm. Nhưng một món đồ nhỏ mang quy luật tà dị cũng có thể hủy dần một đời người.
Nó không giết ngay. Nó làm người ta quên, nghi ngờ, mơ sai, yêu sai, chọn sai, đi nhầm một bước vào đêm nào đó. Có những tai họa không rơi xuống như sét, mà ngấm vào đời sống như nước thấm qua vách. Đến lúc phát hiện, tường đã mục từ bên trong.
Những dị vật nhỏ bé này dạy cho ta một bài học mà nhiều kẻ tu hành hay quên: tà không luôn hiện hình với nanh vuốt và tiếng gầm. Đôi khi nó len lỏi vào những vật dụng hàng ngày nhất và biến thói quen thành nỗi ám ảnh, biến ký ức thành gánh nặng. Một chiếc nhẫn cưới cũ có thể giữ lại nỗi đau của cuộc hôn nhân tan vỡ, và nếu không được hóa giải, nó sẽ tiếp tục tìm chủ mới để kể lại câu chuyện bi thảm của mình.
Bởi vậy, khi xét một tà vật, có ba điều nhất định phải tìm: căn nguyên, vật dẫn và quy luật. Căn nguyên trả lời vì sao nó sinh ra. Vật dẫn trả lời nó bám vào đâu. Quy luật trả lời nó hại người bằng cách nào. Không biết căn nguyên thì không biết nên giải hay nên diệt. Không biết vật dẫn thì đánh mãi cũng chỉ đánh vào bóng. Không biết quy luật thì người trừ tà rất dễ trở thành nạn nhân tiếp theo.
Đây chính là chỗ mà nhiều người trừ tà đời nay hay phạm sai lầm. Họ chỉ biết dùng bạo lực hoặc phù chú theo sách vở, mà không chịu ngồi xuống để hỏi han, để cảm nhận, để tìm hiểu. Họ coi tà vật như kẻ thù cần diệt sạch, chứ không phải là một hiện tượng cần được hiểu thấu đáo.
Đó là lý do tại sao có những “trừ tà” chỉ tạo ra nhiều oán linh hơn, nhiều tà vật hơn. Họ diệt được cái hình, nhưng không diệt được cái gốc. Họ phá được cái vật dẫn, nhưng không hóa giải được cái chấp niệm. Và rồi, sau một thời gian, tà vật lại sinh sôi trở lại, đôi khi còn mạnh mẽ và thù hận hơn trước.
Từ đây nhìn rộng ra, các giống tà vật không chỉ là đối tượng để trừ diệt. Chúng còn là hình bóng méo mó của nhân gian. Quỷ là oán không tan. Yêu là bản năng được khai trí. Cương thi là thân xác không chịu trở về đất. Tà linh là chấp niệm có được hình hài. Dị vật là ký ức bị bỏ lại quá lâu.
Mỗi giống tà vật đều phản chiếu một vấn đề của con người. Người sợ quỷ, nhưng quỷ thường sinh từ oan khuất của người. Người sợ yêu, nhưng nhiều yêu vật hóa hung vì bị săn đuổi, bị xâm phạm lãnh địa, bị ép vào đường tà. Người sợ tà thần, nhưng tà thần lớn lên nhờ chính lời cầu xin của người. Người sợ dị vật, nhưng dị vật nhiều khi chỉ giữ lại những điều người sống không dám đối diện.
Nói cách khác, nhân gian không vô can trước sự sinh thành của tà. Có những tà vật do thiên địa âm u mà sinh, nhưng cũng có rất nhiều tà vật do người sống tự tay nuôi lớn. Ta nghĩ rằng, nếu nhìn sâu hơn, mỗi tà vật đều là một lời nhắc nhở: nhân gian này không phải là nơi hoàn hảo. Nó đầy rẫy những vết nứt, và những vết nứt ấy chính là nơi tà vật tìm cách len lỏi vào.
Tuy vậy, nói như thế không có nghĩa là mọi tà vật đều đáng thương. Đây là chỗ cần rạch ròi. Có căn nguyên đáng thương không đồng nghĩa với hiện tại vô tội. Một lệ quỷ có thể từng chết oan, nhưng nếu nó đã giết người vô tội để nuôi oán, thì oán của nó không còn sạch. Một yêu vật có thể bị con người phụ bạc, nhưng nếu nó quay sang ăn thịt những người không liên quan, thì nó đã tự tạo nghiệp mới. Một tà linh có thể sinh từ lời hứa bị bỏ quên, nhưng nếu nó tiếp tục kéo người đời sau vào nghiệt cũ, thì nó không còn chỉ là nạn nhân. Huyền môn có thể xét căn nguyên, nhưng không thể lấy căn nguyên làm cớ để bỏ qua hậu quả.
Nhân gian sở dĩ phức tạp là vì rất ít thứ hoàn toàn đen trắng. Có yêu không ác. Có quỷ chưa mất lương tri. Có tà linh chỉ muốn giữ một lời hứa. Nhưng cũng có người sống còn đáng sợ hơn yêu quỷ. Một con quỷ hại người vì oán, ít ra còn có căn nguyên. Một kẻ sống hại người vì lợi, nhiều khi không có gì ngoài lòng tham. Một tà thần dụ người bằng linh nghiệm, nhưng người chịu quỳ xuống trước nó cũng đâu phải hoàn toàn bị ép.
Giữa người và tà vật luôn có một sợi dây qua lại. Tà vật lợi dụng lòng người, nhưng lòng người cũng gọi tà vật đến. Đây là chỗ tối tăm nhất của nhân gian: con người không chỉ là nạn nhân của tà vật; họ còn là đồng lõa. Mỗi lần họ cầu xin tà thần ban phúc mà không chịu tu tâm dưỡng tính, mỗi lần họ hại người khác vì lợi ích cá nhân, mỗi lần họ bỏ quên một lời hứa hoặc để oan khuất không được giải quyết – tất cả đều là cách họ tự tay nuôi lớn bóng tối. Tà vật chỉ là cái cớ. Cái gốc rễ vẫn nằm trong lòng người.
Vì vậy, bàn về tà vật rốt cuộc cũng là bàn về nhân gian. Nhân gian có yêu thương nên có chấp niệm. Có bất công nên có oán hồn. Có tham vọng nên có tà thần. Có lãng quên nên có dị vật. Có sợ chết nên có cương thi. Có bản năng không được tiết chế nên có yêu tà.
Vạn linh trong trời đất vốn không tự dưng thành họa. Một phần do thiên thời địa khí, một phần do tháng năm tích tụ, nhưng phần còn lại thường do con người để lại những món nợ không chịu trả. Tà vật đáng sợ, nhưng chúng không phải điều đáng sợ duy nhất. Đáng sợ hơn là người ta chỉ sợ hình thù của tà mà không sợ căn nguyên sinh ra tà.
Nhân gian còn sống thì tà vật sẽ còn sinh. Bởi nơi có người, nơi đó có tình, có hận, có tham, có sợ, có mong cầu, có mất mát. Nhưng cũng chính vì nhân gian còn sống, nên mọi thứ chưa hẳn đã tuyệt đường. Oán có thể giải. Nghiệp có thể trả. Tà có thể trấn. Linh có thể độ. Yêu có thể chọn đường không hại người. Người cũng có thể chọn không nuôi lớn bóng tối trong lòng mình.
Đây chính là hy vọng cuối cùng. Dù tà vật có sinh sôi đến đâu, dù bóng tối có dày đặc đến mức nào, thì miễn là con người còn biết tự hỏi mình “tại sao tà vật sinh ra?”, miễn là họ còn dám đối diện với những góc tối trong chính tâm hồn mình, thì vẫn còn cơ hội để thay đổi. Tà vật là phần u ám của vạn linh, nhưng không phải vô cớ mà thành. Nhìn thấy chúng, người ta không chỉ nên hỏi: “Làm sao diệt?” Còn phải hỏi thêm: “Vì sao nó sinh ra, và ta – những người đang sống – đã góp phần gì vào sự sinh ra ấy?” Bởi chỉ khi hiểu được câu hỏi thứ hai, nhân gian mới thực sự có cơ hội để giảm bớt nhu cầu phải đặt ra câu hỏi thứ nhất.
Và có lẽ, khi ấy, con đường tu hành không chỉ là chiến đấu với bóng tối bên ngoài, mà còn là soi sáng những góc tối trong chính tâm hồn mình.
Đó là đạo giữa ba ngàn đại đạo.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.