Chương 1: Mười Hai Giây
Mùi cơm nguội còn vương trong nồi, mùi dầu gió thoảng sang từ phòng bên, mùi bột giặt bám trên áo đồng phục phơi từ tối qua. Một thứ mùi sạch sẽ bị ép buộc — kiểu sạch của người lau nhà để chứng minh căn nhà này vẫn ổn, chứ không phải vì muốn chân mình đỡ bẩn.
Tôi nằm im, hít nó được vài giây thì báo thức rung lần thứ hai.
Rẹt… rẹt…
Cái điện thoại nảy từng nhịp trên mặt bàn gỗ, nhích dần ra phía mép. Tôi với tay tắt nó, kịp lúc trước khi nó tự sát, rồi đặt tay lên ngực, nằm thêm tròn mười hai giây.
Không phải ngủ lại. Là trì hoãn.
Hai chuyện này khác nhau về bản chất pháp lý: ngủ lại là vi phạm, sẽ bị mẹ tôi truy cứu với khung hình phạt từ cằn nhằn đến tịch thu điện thoại; còn trì hoãn mười hai giây thì nằm gọn trong vùng xám mà không bộ luật gia đình nào với tới được.
Tại sao là mười hai mà không phải mười hay mười lăm?
Mười tròn quá, nghe như đã được ai đó cho phép. Mười lăm thì bắt đầu có dáng dấp của sự lười thật. Mười hai là con số chẳng ai thèm chọn — nghĩa là nó hoàn toàn thuộc về tôi. Trong một ngày mà từ giờ ăn đến giờ ngủ đều do người khác kẻ vạch, có riêng mười hai giây vô nghĩa cũng coi như có một mảnh đất cắm dùi.
Hôm nay mảnh đất ấy lại càng quý, vì hôm nay là mùng năm tháng Chín — ngày cả nước đồng loạt quyết định rằng trẻ con phải vui.
Hết giây thứ mười hai, tôi mở mắt nhìn lên trần.
Trần trắng, có một vết ố cũ gần góc, loang ra theo hình thù không giống bất cứ thứ gì, và chính vì thế mà giống mọi thứ. Cánh quạt trần đứng yên, phủ một lớp bụi mỏng đều tăm tắp. Đêm qua mưa; không khí sáng nay nặng và ẩm, hít vào ứ nghẹn ở cổ.
Tôi ngồi dậy. Xương sống kêu cục một tiếng nhỏ. Chân trần chạm nền gạch, cái lạnh thấm qua gan bàn chân chạy ngược lên lưng, và tôi tỉnh hẳn. Nền gạch nhà tôi lúc nào cũng âm ẩm — vì mẹ lau từ tối, hay vì trời nồm, tôi chưa bao giờ điều tra ra thủ phạm chính.
Trong nhà tắm, tôi vặn nước, vốc lên mặt hai vốc, rồi ngẩng lên nhìn cái gương có vệt ố hình giọt nước ở góc.
Trong gương là một thằng con trai mười bảy tuổi, năm cuối cấp, chiều cao nằm đâu đó giữa bảng xếp hạng của lớp, không gây chú ý theo bất kỳ chiều nào. Mẹ tôi gọi khuôn mặt này là sáng sủa: mũi thẳng, mắt một mí, da không mụn nhờ gen của bố. Tách riêng từng bộ phận ra mà chấm, điểm số đều ổn cả.
Vấn đề nằm ở khâu vận hành.
Toàn bộ hệ thống biểu cảm chạy ở chế độ tiết kiệm pin từ năm nào không rõ: mí mắt lúc nào cũng trĩu xuống một phần ba, khóe miệng nằm ngang tuyệt đối, vài phút lại có một cái ngáp dài đi qua. Người lạ nhìn vào sẽ kết luận thằng này hoặc thiếu ngủ kinh niên, hoặc vừa trải qua biến cố.
Sự thật là tôi ngủ đủ. Còn biến cố, nếu có, tôi đã xếp nó vào ngăn không cần báo cáo.
Tôi không buồn — mặt tôi chỉ trông buồn. Khác nhau đấy. Nhưng giải thích thì mất công, nên tôi để mặc khuôn mặt mình muốn báo cáo gì với thế giới thì báo.
Tôi lau mặt, thay đồng phục. Áo trắng còn nếp gấp, phù hiệu mới may lại đúng quy cách. Rồi tôi ra phòng khách.
Tivi đang mở. Không ai xem. Bản tin buổi sáng liệt kê những thứ đáng quan tâm: thời tiết, một lễ khai giảng mẫu mực ở đâu đó, một khẩu hiệu. Cái tivi cứ chạy như vậy mỗi sáng — nhà cần tiếng người, giống bể cá cần máy sủi oxy, chỉ để chứng minh bên trong còn sự sống.
Mẹ ngồi bên bàn, gấp áo. Mẹ tôi người nhỏ, tóc búi thấp, mặc bộ đồ ở nhà màu nâu nhạt đã giặt đến mức vải mềm nhũn. Tay mẹ gấp áo chẳng cần nhìn: hai cổ tay áo bẻ vào, thân áo gập ba, lòng bàn tay miết một đường từ trên xuống cho phẳng nếp. Từng chiếc. Từng chiếc. Đều đặn.
"Dậy rồi à?" Mẹ hỏi, không ngẩng lên. "Ăn sáng đi kẻo muộn. Ngày đầu năm cuối, đừng có vác bộ mặt đó đến trường."
"Vâng."
Tôi rót nước, uống một ngụm. Nước lọc lạnh, vị nhạt, trôi xuống cổ họng đúng như một bản tóm tắt trung thực về ngày sắp tới: không có gì đáng nhớ. Ít ra nước lọc thì thành thật — về khoản này, nó tử tế hơn khối thứ tôi từng được mời chào.
Bố ngồi ở ghế bành, cặp kính lão đẩy lên trán, điện thoại để cách mắt đúng tầm bác sĩ khuyên. Bố tôi to ngang, lưng hơi còng theo kiểu đứng phòng bệnh ban ngày, ngồi viết bệnh án ban đêm, suốt hai chục năm. Ngón cái lướt màn hình theo nhịp chậm rãi của người đọc kỹ. Đến một dòng nào đó, mắt bố dừng lại lâu hơn bình thường — rồi bố không nói gì, chỉ lật sang dòng khác.
Người lớn nói vừa đủ để căn nhà tiếp tục chạy.
Tôi ngồi xuống, cắn miếng bánh mì pa-tê. Ruột bánh hơi khô, pa-tê hơi mặn.
Một lúc sau, như chợt nhớ ra nghĩa vụ tối thiểu của một bữa sáng đông đủ, bố đặt điện thoại xuống, kéo kính khỏi trán.
"Năm cuối rồi đấy." Giọng bố bình thường, nhưng có một nhịp gằn rất khẽ ở chữ cuối. "Ở lớp… có bạn bè gì chưa?"
Câu này xuất hiện đều đặn mỗi sáng, và đều đặn lấy đi cảm giác ngon miệng của người được hỏi. Tôi nhai hết miếng bánh, nuốt, rồi mới đáp:
"Ổn ạ."
"Ổn là sao?" Mẹ chen vào ngay, tay vẫn gấp áo. "Con phải nói chuyện với người ta chứ. Suốt ngày một mình sao được. Cứ thế này sau ra đời khổ lắm con ạ. Các cụ có câu, giàu vì bạn sang vì vợ đó."
Mẹ chưa kịp triển khai hết bài giảng thì bố — khuôn mặt đang cố nhịn cười — nhún vai:
"Lý do bố sang chắc con cũng biết rồi đó."
Mẹ lườm bố một cái. Nhưng khóe miệng mẹ cong lên thật, và bàn tay đang gấp áo khựng lại giữa chừng. Người lớn cũng có những câu đùa để trốn khỏi chính lời khuyên của mình — bằng chứng là chiếc áo nằm dở trên đùi mẹ.
Tôi mỉm cười nhẹ theo, rồi cúi xuống đĩa bánh. Cười nhẹ là cách rẻ nhất để khép một chủ đề mà không phải mở phiên tranh luận. Tôi không ngại tranh luận vì đuối lý; tôi ngại vì nó kéo người ta lại gần nhau hơn mức cần thiết — mà gần rồi thì khoảng cách không còn do mình giữ nữa.
"Con ổn." Tôi nói. "Con không cần nhóm."
Bố thở ra một hơi dài, mắt nán trên mặt tôi thêm một nhịp, rồi dịu lại — kịp lúc.
"Không cần… nhưng có thì tốt. Con hiểu không?"
Tốt. Lúc nào cũng là tốt. Với người ta, chữ tốt là món đồ gia dụng nên có sẵn trong nhà, và việc ở một mình bị coi như một lỗi kỹ thuật cần đem đi bảo hành. Rất tiếc, sản phẩm này xuất xưởng nguyên trạng như vậy, phiếu bảo hành thì đã thất lạc từ khoảng năm lớp sáu.
Tôi đặt nốt miếng bánh xuống đĩa, đứng dậy.
"Con đi đây."
"Nhớ chào hỏi đàng hoàng." Lần này mẹ ngẩng hẳn lên, liếc kiểm tra hàng một lượt trước khi xuất kho. "Đừng lúc nào cũng mặt như mất sổ gạo. Ngày khai giảng, người ta lại hiểu lầm."
Tôi ra cửa xỏ giày. Dây giày hơi cứng vì khô; tôi luồn hai nút, kéo chặt.
Hiểu lầm. Người ta ghét cái họ không hiểu, rồi đặt cho cảm giác đó một cái tên lịch sự hơn.
Tôi mở cửa. Không khí ngoài đường ập vào, pha mùi khói xe, mùi mưa đọng, mùi nhựa đường bắt đầu ấm. Cửa khép lại sau lưng; chốt kêu một tiếng cạch, gọn như một dấu chấm.
Đường đến trường không xa, nhưng đủ để kịp chán.
Tôi đi qua hàng xôi đầu ngõ. Bà bán xôi đội nón lá dù trời chẳng nắng, hai tay làm năm việc cùng lúc: xúc xôi, rắc hành, gói lá, thối tiền, và cãi nhau với một bà khách về tờ mười nghìn rách. Khói từ thúng xôi bay là là ngang tầm yên xe đám học sinh đứng chờ. Qua tiệm sửa xe, con chó già lông vàng nằm đúng chỗ hôm qua, cách vũng nước đúng khoảng cách hôm qua, mắt hé nhìn dòng người trôi.
Tới ngã tư gần trường, mật độ áo trắng dày lên. Học sinh tụm thành từng nhóm; một đứa cười rất lớn, đầu ngửa hẳn ra sau, tay đập bồm bộp vào vai đứa bên cạnh.
Tôi đi xuyên qua đám đông, bước đúng nhịp. Không vội, không chậm.
Từ cuối cấp hai đến giờ, tôi chỉ nghiêm túc hoàn thiện đúng hai nguyên tắc: đừng để ai phải tránh mình, và đừng để ai phải mời mình. Cứ trôi theo nhịp dòng người, tôi ngang hàng với cột điện và tấm biển quảng cáo trà sữa — và như thế thì yên.
Cổng trường hiện ra. Cổng sắt sơn xanh bong tróc vài mảng, băng-rôn đỏ chữ vàng còn nguyên nếp gấp: CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI. Cạnh cổng, tấm bảng thông báo lợp mái tôn dán lịch khai giảng, sơ đồ chỗ ngồi, và một tờ in đậm hơn hẳn mấy tờ kia — bảng chấm điểm thi đua nề nếp, đóng dấu Ban Nề nếp ở góc, mép dán băng dính thẳng tắp.
Ai đó đã quyết định rằng ngày đầu tiên của năm cũng phải có người cầm bút chấm.
Tôi nhìn dòng chữ trên băng-rôn một giây, rồi bước qua.
Sân trường sáng nay là một cái chợ ồn được kê thêm mấy hàng ghế nhựa. Loa rè rè thử mic, giày chạy lộp cộp trên nền xi măng. Hai cây phượng già đứng hai góc sân, thân chi chít những vết khắc tên đã liền sẹo. Giữa sân, một nhóm đang chụp ảnh, hô một-hai-ba rồi đồng loạt bật cười.
Lễ khai giảng diễn ra đúng quy trình: dài hơn cần thiết, và nắng lên đúng lúc người ta đọc tới đoạn quan trọng nhất. Bốn mươi mấy con người lớp tôi đứng thành hàng, vỗ tay đúng chỗ. Tôi đứng cuối hàng, chỗ ít bị quét tới nhất, làm tròn phần việc của một cái cột điện biết mặc đồng phục.
Xong lễ, cả trường giải tán. Tôi đi men theo rìa sân. Một giọt nước từ bồn cây rớt trúng cổ tay, lạnh toát; tôi quệt nó vào gấu áo rồi đi tiếp.
Cầu thang có mùi riêng: mồ hôi, nước lau sàn, và mùi khô của xi măng cũ. Ở chiếu nghỉ tầng hai, hai nam sinh dựa tường, đang nói về một ai đó.
"Nghe bảo nó với con kia…" — một đứa hạ giọng, vừa đủ nhỏ để không bị quy là nói xấu.
"Thật á?" — đứa kia bật cười, đủ to để người đi ngang biết ở đây đang có trò vui.
Tôi đi qua mà không chậm chân. Vẫn cái cấu trúc quen thuộc ấy: một người được nâng lên, một người bị kéo xuống, còn người kể đứng giữa hai tọa độ để định vị chính mình.
Tôi mở cửa lớp. Bản lề kêu một tiếng nhỏ. Nắng xiên qua dãy cửa sổ bên trái, cắt phòng học thành những luống sáng-tối xen kẽ, bụi phấn lơ lửng trong từng luống. Tôi đi thẳng về bàn cuối.
Chỗ của tôi, theo sơ đồ, và cũng theo lẽ tự nhiên. Bàn cuối cạnh cửa sổ — nhìn thấy lưng tất cả mọi người mà không phải nhìn vào mắt ai. Ở đây, không ai bắt mình phải cười.
"Lại ngồi cuối à." Phong, thằng ngồi cạnh tôi từ năm ngoái, buông balo xuống bàn bên, ngáp một cái dài ngang ngửa tôi. "Mày với cái bàn này chắc kiếp trước nợ nhau."
"Trả dần." Tôi đáp.
Phong cười hề hề, không hỏi thêm, móc trong cặp ra nửa gói xôi còn ấm, dúi sang tôi một phần. Cái hay nhất ở Phong là nó chưa từng đòi tôi phải là ai. Một liên minh dựng trên đúng một điều khoản: không đòi hỏi gì ở nhau.
Tôi đặt balo xuống, kéo ghế. Ghế rít két một tiếng rồi im. Quanh phòng, tiếng khoe điểm hè chen tiếng than năm cuối. Tôi mở sách ngay trang cần, lật bút, gí thử một nét lên góc vở. Mực ra đều.
Chuông vào tiết cắt ngang.
Âm thanh dội qua hành lang, kéo theo tiếng cửa các lớp đóng, tiếng ghế rút vào gầm bàn. Cả lớp chuyển từ hỗn loạn sang trật tự trong chừng ba giây. Chẳng ai dạy riêng một bài về chuyện đó, vậy mà bốn mươi mấy con người cùng chạy chung một phần mềm.
Tiết Toán.
Cô giáo bước vào, dáng gầy, áo sơ mi cài kín cổ. Phấn chạm bảng kêu kít một tiếng, rồi bảng đen đầy dần những dấu ngoặc, số mũ, dấu căn. Dạng bài này lớp tám cũng làm được. Vậy mà vài đứa vẫn chép rất nhanh, bút sột soạt — không phải vì hiểu, mà vì sợ thiếu.
Tôi cầm bút sẵn trong tay, thỉnh thoảng kéo một đường, gạch một chữ. Đáp số đã nằm trong đầu từ lúc cô viết xong dòng đề, nhưng để nó ở yên đó thì an toàn hơn đưa ra giấy. Điểm cao mà lặng lẽ cũng là một kiểu tàng hình.
Giải xong, cô quay xuống lớp.
"Có ai chưa hiểu chỗ nào không?"
Im lặng.
Không phải vì tôn trọng — vì tự vệ. Không hiểu được mặc định là một tội danh, và chẳng tội phạm nào tự thú giữa phiên tòa.
Hai giây. Ba giây.
Một cánh tay ở dãy giữa nâng lên. Chậm.
Chủ nhân cánh tay là một đứa con trai bé người, ngồi lọt thỏm giữa hai đứa to hơn như một dấu phẩy kẹp giữa hai chữ in hoa. Vai nó co về trước, cổ áo rộng một cỡ, mặt trắng xanh, kính cận dày trượt xuống lưng chừng sống mũi. Mấy ngón tay bấu lấy cây bút như bám vào một cái phao. Kiểu người mà đám đông chỉ cần ba giây là xong khâu dán nhãn.
"Dạ… cô ơi…" Giọng nó nhỏ, đi từng bước như dò mìn. "Chỗ này… sao mình lại đổi dấu thế ạ? Em bị nhầm…"
Một giây. Hai giây.
Rồi có tiếng cười.
Mở màn là một tiếng hừ lọt qua kẽ răng, từ góc bên phải — chỗ mấy đứa ngồi quanh thằng Khánh to con. Tiếp theo là vài tiếng cười bắt chước, nở ra theo dây chuyền. Đám đông có khả năng định lượng bẩm sinh: đủ to để biến một câu hỏi thành trò tiêu khiển, đủ nhỏ để không ai bị ghi tên vào sổ đầu bài ngay ngày đầu năm.
"Trời ơi, cái đó cũng hỏi."
"Chuyển vế thôi mà." Một giọng khác phụ họa.
Cánh tay ở dãy giữa cứng lại giữa không trung một nhịp, rồi hạ xuống. Từ chỗ tôi nhìn lên chỉ thấy cái gáy nó và một bên má đang gắng nâng thành nụ cười. Loại nụ cười chỉ có đúng một chức năng: xin lỗi vì đã làm phiền.
Xin lỗi. Vì một câu hỏi.
Ở dãy gần cửa sổ, chéo lên hai bàn, một đứa bật cười theo phản xạ rồi tắt ngang giữa chừng. Nó quay đi, cắn nhẹ môi dưới, ngón cái day day vào cạnh bàn. Chính cái nửa-tiếng-cười-bị-nuốt đó làm tôi khó chịu hơn cả tràng cười — một bằng chứng rằng người ta không ác, chỉ sợ bị tách khỏi bầy.
Trên bục, mắt cô quét qua những chỗ vừa phát ra tiếng cười, dừng ở góc thằng Khánh lâu hơn một chút. Sau cặp kính có sự khó chịu thật, và còn một thứ khác nữa: dè chừng. Đứng trên bục giảng không miễn nhiễm với đám đông — chỉ là đứng ở chỗ dễ bị ngắm hơn.
"Cô giảng rồi." Cô nói, giọng hơi khô. "Em chú ý vào. Chỗ này cơ bản."
"Dạ… em xin lỗi…"
Cả lớp cười thêm một đợt ngắn, khép trò đùa lại bằng cảm giác thắng. Cô quay lên bảng. Phấn lại chạy. Mọi thứ trơn tru trở lại — một hệ phương trình vô nghiệm, được ra đề và chấm điểm ngay trong tiết Toán.
Tiếng cười khi nãy còn vọng đâu đó trong tai. Đầu bút trong tay tôi ấn xuống giấy mạnh hơn cần thiết, nét mực hằn đậm lên. Tôi nhấc bút, để bàn tay nằm sấp trên mặt bàn một nhịp, gót chân ấn xuống nền gạch lạnh, đến khi đầu thôi muốn đếm những vết loang trên gỗ.
Phản xạ đầu tiên của tôi, như mọi lần, là đừng nhìn về phía dãy giữa. Nhìn thấy một chuyện tức là bị phát giấy mời tham dự nó.
Vấn đề là, đôi khi tôi ghét sự phiền phức ấy ít hơn ghét cảnh một người đang bị làm nhục ngay trước mặt mình.
Tôi có thể mặc kệ. Mười phút nữa đám đông sẽ đổi đề tài. Nhưng tôi cũng thuộc lòng kịch bản đêm nay rồi: tắt đèn, nằm xuống, và đúng khoảnh khắc cánh tay kia hạ xuống sẽ phát lại trong đầu. Làm thì có thể đúng, có thể sai — nhưng sai còn sửa được. Không làm thì chỉ học được mỗi một bài: lần sau lại không làm.
Cô viết tiếp dòng biến đổi thứ ba. Dấu trừ từ vế trái chuyển sang vế phải, biến thành dấu cộng. Đúng. Cơ bản. Không có gì đáng để cả một lớp người phải chứng kiến một người khác xin lỗi vì chưa kịp hiểu.
Cổ họng tôi đắng một nhịp. Tôi siết nhẹ quai balo, giơ tay.
Không cao. Chỉ đủ để nếu cô không muốn thấy thì vẫn có thể coi như chưa thấy. Đáng tiếc, cô thấy.
"Huy?"
Cả lớp quay xuống gần như cùng lúc. Tên một đứa bàn cuối xuất hiện trong tiết học cũng giống tiếng ghế đổ giữa thư viện: bản thân nó không lớn, nhưng sai vị trí.
Tôi đặt bút xuống.
"Cô giảng lại đoạn đổi dấu được không ạ?" Tôi nói. "Em cũng vừa chép thiếu."
Một khoảng im rơi xuống lớp.
Phong, đã kịp lôi hộp sữa ra từ lúc nào, ngậm ống hút giữa chừng và nhìn tôi như nhìn một con mèo bỗng dưng biết khai thuế.
Ở góc bên phải, thằng Khánh bật cười trước tiên.
"Ông Huy mà cũng không hiểu à?"
Câu đó nghe nhẹ, nhưng có móc. Nó không biết tôi học thế nào; nó chỉ biết mọi thứ lạ đều nên bị kéo xuống cho vừa tay.
Tôi nhìn lên bảng, không nhìn nó.
"Ừ." Tôi đáp. "Không hiểu mà im thì lát nữa sai cả bài."
Khánh khựng nửa nhịp. Một câu đùa cần đối tượng giãy nhẹ để chứng minh nó có tác dụng. Tôi không giãy, nên nó rơi xuống sàn như viên phấn gãy.
Cô giáo nhìn tôi lâu hơn cần thiết. Có lẽ cô biết tôi không chép thiếu. Có lẽ không. Người lớn thường không thiếu thông minh; họ chỉ thiếu khoảng an toàn để dùng sự thông minh đó cho tử tế.
Cuối cùng, cô quay lên bảng.
"Được. Cả lớp nhìn lại dòng này. Khi chuyển một hạng tử từ vế này sang vế kia, dấu của nó đổi. Ví dụ…"
Phấn chạy lại từ đầu. Lần này, tiếng bút trong lớp vang lên thật hơn. Vài đứa chép vì sợ thiếu. Vài đứa chép vì thật sự vừa nhận ra mình cũng nhầm. Cậu con trai ở dãy giữa cúi đầu rất thấp, nhưng vai nó không còn co chặt như trước.
Tôi không nhìn nó. Nhìn lúc này sẽ biến việc vừa rồi thành một món quà có người nhận, mà quà thì phiền lắm. Quà đòi cảm ơn. Cảm ơn đòi nhớ mặt. Nhớ mặt đòi lần sau.
Tôi chỉ mở vở, chép lại đúng một dòng không cần chép.
Ngụy trang luôn là công đoạn cuối.
Tôi đã không cứu ai. Tôi chỉ sửa một lỗi nhỏ trong hệ thống: câu hỏi không nên thuộc về một người duy nhất. Khi lỗi được chia đều, nó thôi là trò cười. Thế là đủ.
Ít nhất, tôi cố tin là đủ.
Chuông hết tiết vang lên. Ghế kéo, vở gấp. Cậu con trai ở dãy giữa đứng dậy rất nhanh, lẫn vào dòng người ra hành lang. Lúc đi ngang cuối lớp, nó hơi nghiêng đầu về phía tôi — không hẳn là cúi, không hẳn là chào. Một chuyển động nhỏ đến mức nếu tôi muốn, tôi hoàn toàn có thể phủ nhận nó từng xảy ra.
Tôi chọn phủ nhận.
Phong quay sang, mắt vẫn còn vẻ giải trí.
"Mày bị sao thế?"
"Thiếu dấu."
"Mày á?"
"Tao cũng là người."
"Tin nóng đấy."
Nó cười hề hề rồi biến ra căng tin xí chỗ. Tôi định ngồi nán lại cho dòng người loãng bớt rồi mới đi.
Thì cửa lớp mở.
Chậm một nhịp — kiểu mở cửa của người biết mình có quyền bước vào.
Một nữ sinh đứng ở cửa, tay cầm kẹp hồ sơ và cây bút bi đã bấm sẵn. Tóc cột cao gọn cho dễ làm việc, để lộ một vệt nhuộm đỏ rượu giấu dưới lớp tóc đen. Vài lọn cắt lệch, một lọn dài ôm xuống bên phải. Mặt không cười. Mắt hơi thâm vì thiếu ngủ, nhưng cái nhìn thì thẳng, tỉnh, quét phòng theo một trật tự rõ ràng — từ trái sang phải, không bỏ sót ô nào.
Phù hiệu trên ngực áo cô có thêm một vạch: Ban Nề nếp.
"Lớp 12A." Cô nói, rõ từng chữ, lịch sự một cách phẳng lì. "Ban Nề nếp đối chiếu sĩ số và sơ đồ chỗ ngồi. Ai ngồi sai so với bản đăng ký thì báo lại để tôi sửa danh sách, đừng để tuần sau thành sai cả hệ thống."
Mấy đứa còn nán lại trong lớp tự động ngồi thẳng lưng hơn. Không ai sợ cô; người ta sợ cái kẹp hồ sơ trong tay cô. Quyền lực nằm ở chỗ ai là người cầm bút điền vào ô trống.
Cô bắt đầu dò, mắt chạy theo sơ đồ rồi đối chiếu với từng dãy bàn. Nhanh, gọn. Đến cuối phòng, ánh mắt cô lướt tới góc cửa sổ — tới chỗ tôi. Theo lịch trình, ánh mắt ấy phải trượt qua tôi; suốt bao năm, tôi đã hiệu chỉnh bản thân thành một thứ mà mắt người ta tự động bỏ qua.
Mắt cô dừng lại.
Một nhịp, có lẽ hai. Nhưng đủ để tôi biết nó không trượt. Cô nhìn tôi theo kiểu người ta đọc một bảng số liệu rồi bắt gặp một con số lệch khỏi cột — chưa rõ sai ở đâu, nhưng đã ghi nhận là cần đối chiếu lại.
Trong một phần giây, tôi thấy khó chịu: cảm giác bị đọc.
Rồi cô nhìn xuống kẹp hồ sơ, gõ bút một cái lên mặt giấy, và đi tiếp.
Tôi ngồi yên, tay vẫn đặt trên khóa balo.
Năm năm trời tôi xây một bức tường vô hình, và nó chưa từng có lấy một vết nứt — đơn giản vì chưa ai buồn lại gần để gõ thử. Người vừa rồi cũng không gõ; cô chỉ liếc qua, kiểu liếc kiểm kho cuối ngày.
Có điều, tôi vốn dựng cả căn phòng này lên với một giả định: trong kho chẳng có món nào đáng để ai ghi vào sổ.
Tôi đeo balo, đứng dậy.
Theo mọi chỉ số, hôm nay lẽ ra là một ngày đạt chuẩn. Chỉ có hai số liệu lệch khỏi biểu đồ: một câu hỏi đáng ra không nên phát ra từ bàn cuối, và một ánh mắt vừa dừng lại ở chỗ lẽ ra không nên dừng.
Câu hỏi thì tôi còn giả vờ được. Còn ánh mắt kia — lần đầu tiên sau rất lâu — tôi không chốt được nó vào ô nào trong sổ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.