Chương 2: Về Cõi Người
Chim bồ cu gáy vọng từ đằng xa mang cảm giác hoang vắng nương theo ánh sáng tờ mờ của buổi sớm mai không đủ sức xuyên qua màn đêm đang bao bọc lấy căn láng trên cao. Lành cựa mình, những thớ cơ trên người cậu đau nhức như vừa bị ai đó giã nát sau đêm dài vật vã trong những cơn mộng mị chập chờn. Tiếng nước chảy róc rách bên dưới láng, hòa cùng tiếng thở khò khè đầy nhọc nhằn của ông nội từ góc nhà, tạo nên một bản hòa âm u uất của vùng đất chết.
Lành ngồi dậy, cảm nhận cái lạnh thấu xương của hơi nước ngấm vào da thịt. Cậu lách người qua vách lá, bước tới góc bếp nhỏ vắt vẻo bên hông láng. Cái hũ sành đựng gạo đặt sát vách nay chỉ còn trơ đáy, tiếng vét gáo dừa vang lên những âm thanh lạo xạo xót ruột. Lành đưa tay rờ rẫm tìm chiếc nồi đồng cáu bẩn, bắt đầu nhóm bếp. Nhúm củi tràm khô cuối cùng trong hộc bếp bốc lên làn khói cay xè, làm cay nồng đôi mắt đỏ hoe. Cậu nấu chút cháo loãng với vài mẩu cá khô cứng ngắc – phần lương thực cuối cùng của cả hai ông cháu.
Từ phía cửa láng, ông nội bước vào. Không hề có vẻ lụ khụ, yếu ớt của tuổi xế chiều, vóc dáng ông vẫn thẳng tắp, bờ vai rộng và rắn rỏi như một gốc bần bám rễ sâu vào đất. Bước chân ông nhẹ nhưng chắc nịch. Ở ông toát lên cái uy của một người đi trước, "rừng càng già càng cay" là câu nói dành cho những người như ông.
Đôi mắt tinh anh của ông lướt một vòng quanh láng, dừng lại ở bốn góc cột. "Bùa rã hết rồi," giọng ông nội trầm đục. Lành ngước nhìn. Những tờ bùa vàng chú sa đỏ dán ở bốn góc láng, vốn dùng để trấn yểm thứ tà khí từ đầm lầy, nay đã ố đen. Giấy bùa mủn ra, rách bươm dưới tác động của hơi ẩm và những thế lực vô hình luôn rình rập hàng đêm.
"Ăn xong bữa này, con thu dọn đồ đạc. Mình phải 'về thành'. Chuyến này đi mất hai ngày một đêm, tranh thủ nộp cái địa đồ cho quan phủ rồi đổi chút đồ."
Lành khẽ gật đầu, bưng hai bát cháo loãng đặt lên phản gỗ. Cậu hiểu, "về thành" không chỉ để đổi gạo, mà cũng là để khẳng định công sức khai phá, giành lấy một danh phận chính thức cho mảnh đất này trước triều đình. Nếu không, những gì họ đánh đổi bằng máu và mồ hôi sẽ mãi chỉ là vùng hoang địa vô chủ, bị đại ngàn nuốt chửng.
Ông nội cầm lên bát cháo húp một ngụm nhỏ, hơi nóng hiếm hoi làm giãn ra phần nào những nếp nhăn khắc khổ trên vầng trán sạm nắng. Ông khẽ khàng đặt bát xuống, ánh mắt đục mờ nhìn xuyên qua kẽ nứt của vách lá, hướng về phía đông – nơi có chốn thị thành mà cả gia đình đã rời xa từ mấy mùa nước nổi.
"Phỏng chừng giờ này, ngoài thành Gia Định loạn binh đao cũng đã êm rồi," giọng ông cất lên đều đều, lẫn chút ngậm ngùi chua xót. "Năm xưa triều đình ban chiếu khẩn hoang, bức ép dân nghèo dời đi. Ba má con xót cảnh su hào bòn rút, lại sợ đao kiếm vô tình chém lầm dân đen trong những đợt phiến quân nổi dậy, nên đành cắn răng dắt díu cả nhà chui rúc vào cái xứ rừng thiêng nước độc này tị nạn. Giờ thiên hạ chắc đã tạm yên, chuyến này về cũng là để nghe ngóng xem thời cuộc ra sao."
Lành cúi mặt, tay vân vê mép bát gáo dừa sứt mẻ. Lời ông khơi lại trong cậu những ký ức nhạt nhòa về chuỗi ngày khốn khó nhưng bình yên ở ngoài thành. Nơi đó không có đỉa lội sấu nằm, không có tiếng ma hờn quỷ khóc hàng đêm. Đó là nơi cậu được ngồi ở hiên nhà một thầy đồ người Hoa, học chữ thánh hiền, cái tên "Lành" cũng được một cụ giáo đức cao vọng trọng đặt cho.
Ông nội nhìn cháu, ánh mắt thoáng lộ vẻ tự hào pha lẫn nỗi xót xa. Ông vốn biết đứa cháu này không phải hạng thường. Lành thông minh, học một biết ba, cái đầu nhỏ của nó tiếp thu chữ nghĩa nhanh đến mức thầy đồ còn phải kinh ngạc. Chẳng những thạo chữ, Lành còn khéo tay, những món đồ thủ công cậu đẽo gọt, những cái bẫy cậu tinh chỉnh đều tỉ mỉ và sắc sảo hơn người. Chính nhờ cái tư duy của kẻ biết chữ cùng đôi bàn tay khéo léo ấy, mà tấm địa đồ vẽ bằng da thú kia mới có thể chi tiết và chuẩn xác đến từng lạch nước nhỏ.
Ông đặt bàn tay thô ráp, chai sần lên vai Lành, bóp nhẹ:
"Chuyến này về chính là nộp địa đồ cho quan phủ, nhưng ngoài chuyện đó, ông còn một ý khác. Ông định gửi con ở chỗ ông bạn già – người làm thầy thuốc ở cuối phố – một đoạn thời gian. Trong rừng mình vốn sẵn cây thuốc, ông cũng đã dạy con ít nhiều, nhưng đó chỉ là những bài thuốc gia truyền dân dã. Kiến thức của ông bạn ông là của kẻ học hành bài bản, trị được những chứng bệnh quái ác của người nghèo. Ở cái xứ U Minh này, mạng người mong manh lắm, con biết thêm cách bắt mạch, bốc thuốc thì sau này dù ông có già yếu, con cũng tự mình bám trụ được."
Ánh mắt Lành khẽ sáng lên một tia hy vọng mong manh về những ngày yên ả ở thành, nhưng rồi cảm giác ấy nhanh chóng vụt tắt. Giấc mơ về bút mực, sách vở và những phương thuốc cứu người tạm thời bị cất vào ngăn sâu nhất của tâm trí, nhường chỗ cho sự tỉnh táo cần thiết cho chuyến đi sống còn.
Hai ông cháu bắt tay vào việc. Mọi động tác của ông nội đều thoăn thoắt và đầy dứt khoát. Ông tự tay gỡ những cái bẫy và công cụ báo động rải rác quanh láng, kiểm tra lò xo rồi buộc chặt lại bằng dây mây. Những tấm lưới dệt bằng sợi gai cũng được cuộn gọn gàng. Trong rừng thiêng nước độc, vứt lại đồ đạc tức là để lại "hơi người", dễ tạo lối dẫn đường cho những thứ dơ bẩn rình rập tìm đến.
Trong lúc đó, Lành cặm cụi chuẩn bị phần lương khô cho hành trình dài. Gạo đã cạn, cậu đành gom hết mớ củ mài, củ chuối rừng luộc sẵn từ hôm qua, xắt lát mỏng rồi dải đều lên mẹt cho ráo hẳn nước. Mớ cá trê, cá lóc khô cũng được cậu nướng qua lửa than cho chín giòn, sau đó gói cẩn thận thành từng ụ riêng biệt bằng nhiều lớp lá chuối đã hơ héo. Đi đường nước dài ngày, đồ ăn phải giữ cho thật khô để không bị ôi thiu bởi cái nóng hầm hập của chướng khí. Hơn nữa, chuẩn bị sẵn đồ ăn chín là luật bất thành văn, bởi suốt hai ngày một đêm lênh đênh trên những dòng kinh đen chằng chịt, họ tuyệt đối không được phép nhóm lửa vào ban đêm. Giữa chốn U Minh hoang dã, ánh lửa không xua đuổi được ác thú, mà nó chỉ như một ngọn đèn dẫn lối, thu hút những đôi mắt đỏ ngầu dưới mặt nước và cả những cái bóng dơ bẩn luôn lẩn khuất sau rặng bần.
Gói gém xong xuôi, ông nội lôi từ trong vách ván ra một ống tre đậy kín bằng sáp ong. Bên trong là cuộn da thú đã thuộc kỹ, vẽ chi tiết từng nhánh rẽ, từng lạch nước và những khu rừng tràm đã được họ đánh dấu suốt nhiều tháng ròng rã. Tấm địa đồ này là sinh mạng, là tấm vé chứng minh sự tồn tại của họ. Ông giắt chặt ống tre vào thắt lưng vải, vỗ nhẹ.
Trời sáng rõ hơn một chút, nhưng ở xứ U Minh này, ánh mặt trời chưa bao giờ đồng nghĩa với sự an toàn. Hai ông cháu đu thang dây tụt xuống chiếc xuồng ba lá cắm cọc chờ sẵn bên dưới. Lành vừa đặt chân xuống ván thuyền đã phải quẫy mạnh mái dầm để xua đám đỉa đói lội lềnh bềnh, bâu đặc sệt mặt nước. Dòng kinh đen ngòm, phẳng lặng nhưng thỉnh thoảng lại sủi bọt ùng ục phả lên mùi hôi thối của rễ cây mục rữa. Hai bên bờ, vắt vẻo trên những cành tràm la đà là thân hình mốc meo của lũ rắn lục cuộn tròn ngụy trang. Thậm chí, từ sâu thẳm trong dải rừng um tùm ven lạch, tiếng cọp um vang vọng từ xa theo gió thốc ra khiến gai ốc nổi rần rần.
Ông nội ngồi ở mũi xuồng, tay cầm sào tre đẩy mạnh vào gốc tràm. Chiếc xuồng rùng mình, lướt đi trên mặt nước đặc quánh. Lành ngồi sau lái, đôi tay nhịp nhàng khua mái dầm. Cậu ngoái lại nhìn cái láng thân thuộc đang mờ dần trong sương. Hành trình quay lại chốn đông người bắt đầu.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.