Ngư Khê Trấn

Chương 1: Ngư Khê Trấn

Đăng: 21/05/2026 07:28 2,699 từ 7 lượt đọc

Bầu trời phía trên Ngư Khê Trấn chưa bao giờ có một ngày quang đãng.

Không có mặt trời, cũng chẳng có mặt trăng hay những vì sao nhấp nháy mà người ta vẫn thường kể trong những câu chuyện cổ tích lọt thỏm giữa cõi phàm trần. Thay vào đó, vòm trời luôn bị che phủ bởi một tầng sương mù đặc quánh, mang một màu xám xịt pha lẫn chút sắc đỏ sậm của rỉ sét. Tầng sương ấy lơ lửng, cuộn trào một cách chậm chạp và nặng nề, tựa như một tấm mành tang khổng lồ bủa vây lấy vạn vật, đè nén mọi tia hy vọng mỏng manh nhất của sinh linh.

Không khí ở đây mang một mùi vị vô cùng kỳ lạ. Nó không có cái thanh mát của cỏ cây, không có mùi ngai ngái của đất sương sớm, mà ngập tràn một thứ mùi tanh tưởi, ngột ngạt của sự mục nát từ ngàn xưa vọng lại. Mỗi một nhịp hít thở đều đòi hỏi người ta phải dùng sức, bởi không khí dường như đặc hơn bình thường, trĩu nặng thứ tạp chất gì đó vô hình đang từ từ thẩm thấu vào phế quản.

Mặt đất lại càng thêm phần quỷ dị. Đất đai không mang màu nâu mỡ màng, cũng chẳng phải cát vàng khô khốc. Đó là một màu xám trắng bợt bạt, sần sùi và thô ráp. Nếu đào sâu xuống dưới lớp tro xám ấy, người ta sẽ không thấy giun dế hay mạch nước ngầm, mà chỉ chạm phải những tầng nham thạch cứng ngắc, đan xen những đường vân đỏ sậm kỳ quái, thoạt nhìn không giống đá, mà giống như những thớ thịt hay xương cốt đã hóa thạch từ hàng vạn năm trước. Lạ thay, vẫn có một dòng suối nhỏ, róc rách chảy, chẳng biết chảy tự đâu, cũng chẳng thể biết được chảy về đâu.

Ngư Khê Trấn, một cái tên nghe có vẻ thơ mộng, nhưng thực chất chỉ là một đống lều trại và những ngôi nhà trình tường xập xệ, nằm co cụm lại với nhau bên một bãi đất trống trải. Cả trấn chưa tới một trăm nhân khẩu. Không có khách đi đường, không có thương nhân buôn bán, nơi đây hoàn toàn bị cô lập với phần còn lại của thế giới. Bọn họ sinh tồn lay lắt qua ngày bằng cách săn bắt những con thú nhỏ mang hình thù kỳ dị ở rìa hoang mạc, hoặc hái lượm những loại nấm rễ sần sùi mọc bám trên những khối đá xám.

Nhưng đó là chuyện của những người trong trấn.

Cách Ngư Khê Trấn chừng ba dặm về phía sương mù dày đặc nhất, nơi cuối dòng chảy mà dân làng gọi là Ngư Khê, có một túp lều rách nát dựng tạm bợ bằng những thân cây cong queo màu trắng ởn. Đây là nơi ở của hai con người bị cả trấn hắt hủi và xa lánh.

Một lão già mù và một đứa trẻ khoảng bảy, tám tuổi.

Đứa trẻ đang cặm cụi gom những nhánh cây khô nhặt được từ ven rừng. Trạc tám tuổi, nhưng thân hình nó còm nhom, gầy gò, khoác trên người một mảnh da thú đã sờn rách, được chắp vá bằng những sợi gân thú khô cứng. Bàn tay nhỏ bé của nó bám đầy bụi xám và những vết xước rỉ máu do gai nhọn quẹt phải, nhưng nó dường như không cảm thấy đau đớn. Đôi mắt đen láy của đứa trẻ mang một vẻ tĩnh lặng dị thường, không có sự lanh lợi hay nghịch ngợm vốn có của tuổi lên tám.

Bản tính nó vốn dĩ rất hiếu động, nhưng từ khi khai khiếu, đã được lão mù nhặt về nuôi dưỡng trong cái túp lều hoang vu này, vây quanh chỉ là sự tĩnh mịch đến rợn người và một áp lực vô hình đè nặng lên từng cử động, nó thường chậm chạp. Nó học được cách cất bước thật khẽ, thở thật nhẹ, và hạn chế nói chuyện đến mức một lão già trong làng có lẽ cũng sẽ bất ngờ. Hơn nữa, sống ở nơi này, bất kỳ âm thanh dư thừa nào cũng có thể kinh động đến những thứ không nên kinh động.

Nó ôm bó củi bước về phía túp lều. Mỗi một bước chân in trên nền đất xám đều có vẻ rất nặng nhọc. Nơi đây không khí như cô đặc lại, hiếm khi thấy những cánh chim bay qua. Không gian giống như có một bàn tay khổng lồ, vô hình đang bấu chặt lấy mắt cá chân, kéo ghì vạn vật xuống lòng đất. Đứa trẻ cắn răng, dồn sức vào đôi chân gầy guộc, bước từng bước một.

Trước cửa lều, trên một phiến đá đen tuyền phẳng lì, có một lão già đang ngồi khoanh chân.

Lão rất gầy, gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Lớp da trên người lão nhăn nheo, khô khốc, mang màu đồng hun xỉn màu, rải rác những vết sẹo kỳ dị trông như vết bỏng do sấm sét đánh trúng. Lão mặc một bộ y phục kỳ lạ, tuy đã rách nát tơi tả, phai màu thành một màu xám xịt nhưng chất liệu của nó lại vô cùng dai chắc, dù là gió quật hay gai góc vạch qua cũng không thể làm rách thêm. Trông nó không giống y phục làm từ vải bố hay da thú của Ngư Khê Trấn.

Đáng chú ý nhất là khuôn mặt lão. Hốc mắt lão trống hoác, đen ngòm, không có nhãn cầu, chỉ để lại hai lỗ sâu hoắm đáng sợ. Từ khi đứa trẻ biết thu bẫy, làm việc nhà, lão trở nên còn khó gần hơn, có những khoảng thời gian trong ngày, lão gần như không bao giờ di chuyển, cũng chẳng bao giờ làm việc. Thậm chí dạo này, cả ngày lẫn đêm, lão chỉ ngồi bất động trên phiến đá đen đó, mặt ngẩng lên nhìn chằm chằm vào khoảng không xám xịt phía trên, tựa như đang quan sát một ván cờ vô hình của thiên địa, hoặc đang chờ đợi một thứ gì đó từ cõi hư vô giáng xuống.

Đứa trẻ nhẹ nhàng đặt bó củi xuống đất, không phát ra tiếng động lớn. Nó biết lão mù không ngủ. Lão chưa bao giờ ngủ theo cách của người bình thường.

Nó lấy ra một chiếc nồi đất sứt mẻ, đổ vào đó một ít nước múc từ dòng Ngư Khê. Ở khu vực này, nước sông không trong vắt như dưới trấn, mà sền sệt, mang màu đỏ thẫm như máu loãng, thoang thoảng mùi gỉ sắt. Người trong trấn bình thường cũng phải lọc nước rất nhiều lần mới dám uống, nhưng lão mù bảo không cần. Đứa trẻ lẳng lặng ném vài củ rễ cây màu xám trắng, sần sùi như ngón tay người chết vào nồi, rồi bắt đầu mồi lửa.

Ngọn lửa cháy lên, lay lắt và yếu ớt trong không khí thiếu sức sống. Đứa trẻ ngồi xổm bên đống lửa, hơ đôi bàn tay lạnh cóng của mình. Đôi mắt nó thỉnh thoảng lại liếc nhìn về phía khu rừng thưa thớt trước mặt, nơi những thân cây không có lá, chỉ có những cành khẳng khiu vươn lên trời như những cánh tay xương xẩu đang vùng vẫy trong tuyệt vọng.

Trong khu rừng đó, rải rác khắp nơi là những cạm bẫy do chính tay lão mù đặt.

Đứa trẻ nhớ lại những lần theo lão vào rừng. Lão mù đi đứng rất kỳ lạ. Mắt lão không thấy đường, nhưng lão chưa từng vấp ngã. Mỗi bước chân của lão đều vững chãi, nhẹ tựa lông hồng, hoàn toàn không bị cái trọng lực kinh khủng của mảnh đất này ảnh hưởng. Lão thường dùng những sợi dây leo khô cứng, bện lại thành những nút thắt phức tạp, rồi treo lên các cành cây. Hoặc lão dùng những cọc đá đen nhánh, vót nhọn, cắm xuống đất theo những hình thù kỳ quái.

Điều khiến đứa trẻ và cả những người thợ săn ở Ngư Khê Trấn cảm thấy lão điên rồ, chính là những cái bẫy đó không bao giờ có mồi nhử. Không thịt vụn, không quả dại. Chúng chỉ đơn thuần là những cái bẫy trống không, giăng ra giữa hư không.

Thợ săn trong trấn từng cười nhạo, nói rằng lão mù bị mất trí, giăng bẫy để bắt ma quỷ. Bọn họ sợ hãi lão, cho rằng lão là hiện thân của điềm gở, một tên điên bị nguyền rủa. Những lúc đứa trẻ ra bờ suối hay mon men đến gần rìa trấn để tìm chút đồ ăn thừa, nếu lỡ chạm mặt người trong trấn, bọn họ đều xua đuổi nó như xua đuổi tà uế.

"Đi đi, thằng nhãi ranh. Tránh xa bọn tao ra, đừng có mang cái xui xẻo của lão già điên đó lây sang đây!"

Họ chửi mắng, đôi khi ném vào nó những ánh mắt đầy thương hại nhưng cũng đầy cảnh giác. Sự cô lập ấy khiến đứa trẻ càng thu mình lại, trở thành một cái bóng nhỏ nhoi lầm lũi bên cạnh lão mù.

Nhưng đứa trẻ biết, lão mù không điên.

Dù không hiểu được sự huyền bí trong những cái bẫy đó, nhưng bản năng sinh tồn nhạy bén của một đứa trẻ sống trong hoang dã mách bảo nó rằng: Những cái bẫy đó không dùng để săn thú. Chúng dùng để ngăn chặn.

Bên kia dòng Ngư Khê, cách túp lều không xa, là một thế giới hoàn toàn khác biệt. Bờ bên này hoang tàn, tĩnh lặng bao nhiêu, thì bờ bên kia lại ẩn chứa một luồng tử khí cuồn cuộn bấy nhiêu. Dòng sông đỏ quạch chia cắt hai bờ ranh giới như một vạch kẻ giữa sự sống lay lắt và cái chết hiển hiện. Nhìn từ xa, bờ bên kia chỉ là một màn sương mù đỏ sậm đặc quánh, thi thoảng cuộn lên những hình thù gớm ghiếc. Từ sâu thẳm trong lớp sương đỏ ấy, những tiếng gầm gừ trầm đục, nghèn nghẹt thỉnh thoảng lại dội về, truyền thẳng qua sự rung chấn của mặt đất thay vì không khí.

Mỗi lần âm thanh đó vang lên, đất đá dưới chân lại run rẩy. Những con quái thú bên kia sông không phải là thứ mà thợ săn Ngư Khê Trấn có thể đối phó. Người ta đồn rằng, chỉ cần hít phải một ngụm sương đỏ bên bờ đó, da thịt con người sẽ lở loét, xương cốt sẽ tan chảy thành một bãi máu mủ.

Thế nhưng, túp lều của lão mù lại nằm sát ngay mép sông. Suốt những năm qua, không một con quái thú nào từ bờ bên kia dám vượt sông bước sang bờ bên này. Đứa trẻ từng nhiều lần để ý, mỗi khi có một bóng đen khổng lồ lảng vảng gần bờ sông, phát ra hơi thở hôi thối vẩn đục cả không gian, thì những nút thắt dây leo của lão mù treo trên cành cây lại khẽ rung lên bần bật, phát ra những tia sáng xám nhạt vô cùng mờ ảo. Những chiếc cọc đá cắm dưới đất cũng tỏa ra một luồng hàn khí lạnh thấu xương. Bóng đen bên kia sông như cảm nhận được một mối đe dọa bản năng tột độ, liền gầm gừ đầy phẫn uất rồi lùi sâu vào trong sương mù, không dám vượt lằn ranh dù chỉ nửa bước.

Cái bẫy không có mồi, vì mồi nhử không phải dành cho dã thú thông thường, mà là một loại trận pháp sơ sài nhằm cảnh cáo những hung thú viễn cổ không có linh trí nhưng cực kỳ mẫn cảm với sát khí. Đương nhiên, với cái nhìn của phàm nhân, họ vĩnh viễn không bao giờ hiểu được điều này.

Nước trong nồi đất bắt đầu sôi sùng sục, bọt nước nổi lên xèo xèo, tỏa ra một mùi ngai ngái đắng chát. Đứa trẻ dùng một cành cây nhỏ khuấy nhẹ, rễ cây đã mềm ra. Nó cẩn thận múc rễ cây và nước dùng ra hai chiếc bát mẻ.

Nó bưng một bát đi về phía phiến đá đen.

"Ông ơi, ăn thôi." Giọng nói của đứa trẻ khàn khàn, nhỏ xíu, như sợ làm vỡ không gian tĩnh mịch.

Lão già mù lúc này mới khẽ động đậy. Cái cổ gầy gò của lão quay xuống, hai hốc mắt sâu hoắm hướng về phía đứa trẻ. Dù không có mắt, nhưng đứa trẻ luôn có cảm giác lão nhìn thấu mọi thứ, thậm chí nhìn thấu cả huyết mạch, xương tủy và linh hồn của nó. Lão đưa bàn tay khô héo, đầy rẫy vết chai sần như vỏ cây cổ thụ ra nhận lấy bát canh nóng.

Lão không dùng thìa, cũng không bận tâm đến bát nước canh đang sôi. Lão nâng bát lên, một hơi uống cạn thứ nước đỏ thẫm đắng ngắt ấy, nhai cả những mẩu rễ cây sần sùi với những tiếng răng rắc khô khốc.

Đứa trẻ lặng lẽ ngồi xuống gốc cây gần đó, chậm rãi húp phần của mình. Thức ăn rất khó nuốt, rát cả cổ họng, nhưng nếu không ăn, nó sẽ chết đói. Ở cái thế giới tàn lụi này, được sống sót qua từng ngày đã là một loại ân huệ.

Sau khi ăn xong, lão mù đặt bát xuống phiến đá. Lão không quay lại tư thế ban đầu ngay lập tức, mà đột nhiên ngẩng mặt về hướng dòng sông Ngư Khê. Hốc mắt lão hơi nheo lại, một luồng khí tức nhàn nhạt, vô hình nhưng vô cùng sắc bén thoắt ẩn thoắt hiện quanh người lão.

Bầu không khí xung quanh túp lều bỗng chốc trở nên đông đặc. Đứa trẻ cảm thấy khó thở, lồng ngực như bị một tảng đá đè lên. Nó kinh hãi nhìn lão mù, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Đột nhiên, lão mù mở miệng. Giọng nói của lão khàn đặc, khô khốc tựa như hai mảnh đá lửa cọ xát vào nhau, mang theo một cảm giác tang thương và xa xăm tột độ.

"Tới rồi."

Đứa trẻ ngơ ngác, ngừng nhai củ rễ cây trong miệng. "Ông... ông nói gì cơ?"

Lão mù không đáp lời đứa trẻ. Lão tựa như đang lẩm bẩm một mình, hoặc đang nói chuyện với một thực thể vô hình nào đó bao trùm lấy cả thế giới này. Bàn tay khô héo của lão khẽ miết lên mặt phiến đá đen.

Lão mù chậm rãi đứng dậy khỏi phiến đá. Thân ảnh gầy gò của lão đứng sừng sững giữa trời đất xám xịt. Lão giơ một ngón tay lên, chỉ về phía xa xa, nơi bờ bên kia dòng Ngư Khê, nơi tận cùng của sương mù, nơi lờ mờ hiện ra những dải núi nhấp nhô trùng điệp, cao ngất táng vòm trời. Sau thời gian chừng một nén nhang, ông quay lại, ngồi lại lên phiến đá.

Đêm dần buông xuống.

Đứa trẻ chui vào trong túp lều, cuộn mình trong đống da thú bốc mùi ngai ngái. Nó run rẩy vì lạnh và vì sợ. Bên ngoài, ngọn lửa đã tàn từ lâu. Lão già mù vẫn kiên định ngồi trên phiến đá, mặc cho màn đêm nuốt chửng lấy thân hình gầy gò của lão. Bên trong lều, đứa trẻ đã mệt mỏi chìm vào giấc ngủ nhọc nhằn, hơi thở mỏng manh đứt quãng. Nó không biết rằng, cái thế giới mà nó đang sống chẳng khác nào một nhà tù khổng lồ, và người ông mù lòa điên khùng ngày ngày chẻ củi nấu rễ cây cùng nó, là người duy nhất hiểu được những bí ẩn trên lục địa kì lạ này.



0