Chương 1: Cô Gái Trong Băng
Linh hồn là thứ không thể bị hủy diệt.
Đó là chân lý đầu tiên của thế giới này. Dù cho thân xác có thể cháy thành tro, máu có thể khô trên đất, xương có thể bị nghiền thành bụi. Nhưng linh hồn thì không, nó chỉ có thể bị xé rách, bị bóp vụn, bị nghiền nát đến tận trái tim linh hồn, rồi chậm rãi hồi phục. Và khi những mảnh linh hồn bắt đầu liền lại, nỗi đau cũng lặng lẽ theo đó trở về, không thiếu một chút nào cả. Mỗi vết rách, mỗi tiếng gào, mỗi khoảnh khắc tuyệt vọng bị ép xuống nơi sâu nhất, tất cả đều sẽ quay lại, chậm rãi, trung thành, và đặc biệt tàn nhẫn. Đó là nỗi đau không có lời cầu nguyện nào chạm tới, không có phép thuật nào làm dịu đi, và không có cái chết nào đủ nhân từ để kết thúc.
Cách đây mười nghìn năm trước, ngay tại Eden, vương quốc của các vị thần, nơi mà chỉ có duy nhất ánh sáng và bóng tối. Nhưng ánh sáng thì không chỉ là ánh sáng, và bóng tối cũng không chỉ là bóng tối. Chúng chính là khởi nguyên, là trật tự, là khoảng không, là thời gian, là những cột trụ đầu tiên chống đỡ thế giới non trẻ này khỏi sụp đổ. Thế nhưng ngay lúc này, giữa vương quốc thần thánh ấy, lại có thêm một sắc màu khác.
Màu đỏ của máu.
Đúng vậy, máu, rất nhiều máu. Xác chết chồng chất lên nhau dưới những bậc thềm sáng rực ấy. Những kẻ còn sống giẫm đạp qua nhau, lao về phía trước với đôi mắt đục ngầu, vô hồn, như không còn nghe thấy tiếng kêu gào quanh chúng nữa. Máu chảy tràn qua nền đá, thân thể vỡ nát dưới chân những sinh linh vừa được tạo ra chưa bao lâu. Nơi mà đáng lẽ không có đau khổ, lúc này lại đầy tiếng rên rỉ. Nơi mà lẽ ra không có cái chết, lúc này cái chết chất thành núi.
Và ngay trên bầu trời cao kia, hai vị thần khổng lồ đối diện nhau. Vị thần cánh trắng sáng rực như ánh sáng đầu tiên của thiên đàng, thân thể cao lớn đến mức hào quang sau lưng gần như trải dài tới vô tận. Mỗi chiếc lông trắng rơi xuống đều khiến bóng tối lùi đi một chút. Vị thần cánh đen đứng đối diện ngài như một vực sâu có hình dạng. Đôi cánh đen mở ra sau lưng, che khuất cả nửa bầu trời. Bóng tối quanh thân thể ngài dày đặc đến mức không gian cũng nứt ra thành từng đường tối không thấy đáy. Ngay bên dưới họ, Eden đang sụp đổ. Còn bên trên họ, bầu trời xé thành hai, một nửa trắng đến chói mắt, một nửa đen đến nghẹt thở.
Vị thần cánh đen nhìn xuống mặt đất phủ đầy xác chết. Trong đôi mắt tối của ngài không hề có thương hại, chỉ có thất vọng lạnh lẽo. Một sự thất vọng lạnh đến mức giống như phán quyết cuối cùng dành cho mọi sinh linh vừa được tạo ra.
“Bọn chúng không hoàn hảo.”
Giọng ngài vang xuống Eden như tiếng vực sâu mở miệng.
“Tại sao mày vẫn cản tao hủy diệt bọn chúng?”
Vị thần cánh trắng bỗng im lặng. Ánh sáng quanh ngài khẽ dao động. Ngài cũng nhìn xuống những xác chết kia. Nhìn những bàn tay còn bấu víu vào nhau dù chủ nhân đã chết. Nhìn những kẻ vẫn giết chóc trong cơn điên loạn. Nhìn thế giới mà họ tạo ra đang tự phá nát chính mình. Trong đôi mắt sáng rực của ngài, lại có một khoảnh khắc ngập ngừng, mong manh.
Rồi ngài đáp.
“Tao đã thấy một thứ.”
Giọng ngài thấp hơn, như thể chính ngài cũng chưa biết phải gọi điều đó bằng cái tên gì.
“Một thứ nhiệm màu bên trong bọn chúng.”
Vị thần cánh đen chậm rãi ngẩng đầu.
“Trong đống máu đó sao?”
“Ừm…”
“Trong những bàn tay đang giết đồng loại của chúng ư?”
“Ừm…”
“Trong tiếng gào của những linh hồn sẽ phải đau đớn mãi mãi?”
Vị thần cánh trắng không trả lời ngay. Bên dưới, một đứa trẻ đang bò qua xác mẹ mình. Nó không hiểu được cái chết là gì, đứa trẻ ấy ôm lấy bàn tay đã lạnh, vừa khóc vừa gọi. Một kẻ khác chạy ngang qua, đá văng nó xuống bậc thềm. Đứa trẻ lăn vào vũng máu rồi vẫn bò dậy với tay về phía bàn tay kia. Ánh sáng trong mắt vị thần cánh trắng khẽ run lên, xót xa.
“Cho chúng một cơ hội.”
Vị thần cánh đen nhìn ngài rất lâu, im lặng. Đôi cánh sau lưng mở rộng hơn, khiến bóng tối tràn xuống, nuốt lấy máu, xác chết và cả những tiếng cầu xin cuối cùng của Eden.
“Vậy thì xem ai sẽ thắng.”
Khoảnh khắc tiếp theo, cả hai lao thẳng vào nhau, không chút do dự.
Ầm! Ầmm! Ầmmmm!
Eden vỡ ra! Ánh sáng và bóng tối chạm vào nhau, nó nghiền nát cung điện, bẻ gãy luôn bầu trời, bóp méo cả mặt đất. Những bậc thềm trắng nổ tung. Những dòng sông máu bị hút ngược lên không trung rồi tan thành sương đỏ. Không gian bị ép lại thành những vết nứt trắng. Thời gian rách ra thành những dòng đen. Từ nơi hai vị thần va vào nhau, một khe nứt khổng lồ mở ra giữa thế giới.
Nhưng lời nguyền không sinh ra từ trận chiến đó.
Trận chiến ấy chỉ để lại một vết nứt, một kẽ hở, một nơi mà thế giới không còn nguyên vẹn như ban đầu. Thứ sau này được gọi là lời nguyền là do chính con người tạo ra. Không phải bởi thần linh. Không phải bởi ánh sáng hay bóng tối, mà chính bởi những bàn tay nhỏ bé, những linh hồn không thể bị hủy diệt, và những ham muốn méo mó cứ lớn dần trong đau khổ.
Khi ánh sáng và bóng tối dần tan đi, vị thần cánh đen không còn nguyên vẹn. Cơ thể ngài vỡ thành vô số mảnh tối, từng mảnh rơi xuống Eden như tro tàn của một đêm không bao giờ kết thúc. Đôi cánh đen khổng lồ tan ra trong gió. Nhưng ngay cả khi thân thể đang biến mất dần, giọng nói của ngài vẫn vang lên, khàn đặc, sâu thẳm, và đầy căm hận.
“Tao chưa thua đâu, Light…”
Rất xa bên ngoài Eden, nơi ánh sáng của vương quốc thần thánh không thể chạm tới, có một vực sâu khổng lồ không thấy đáy. Đó là nơi vị thần cánh đen đã tạo ra trong cơn phẫn nộ đầu tiên với loài người. Một cái hố bị khoét vào thế giới, sâu đến mức nếu ném cả bầu trời xuống đó, có lẽ cũng không nghe thấy tiếng rơi chạm đáy.
Trong vực sâu ấy, hàng tỷ linh hồn đang quấn vào nhau. Chúng bị xé rách, nghiền nát, rồi lại hồi phục trong đau đớn. Những tiếng gào thét vang vọng không thành tiếng, chồng lên nhau thành một cơn thủy triều đen, lúc thì kéo dài ra, lúc thì xoắn lại, rồi lao vút lên khỏi vực sâu như một cánh tay khổng lồ. Nó tràn qua mép vực, bò lên mặt đất, lan ra khỏi những vùng đất hoang vu, rồi bắt đầu nuốt lấy thế giới. Nơi thứ ấy chạm vào, cây cối tan biến, đá vỡ thành bụi. Máu, thịt, xương và cả tiếng kêu cứu đều bị kéo xuống dưới lớp sóng linh hồn méo mó kia. Không có chiến đấu, không có chống cự. Mọi thứ chỉ đơn giản bị nuốt mất, như thể thế giới vừa mở miệng ăn lại chính những sinh linh mà nó từng sinh ra.
Light nhìn thấy điều đó.
Thân thể khổng lồ của vị thần cánh trắng đã nứt vỡ, rã rời sau trận chiến. Ánh sáng trên đôi cánh ngài mờ dần, từng mảnh lông trắng rơi xuống Eden như tuyết tàn. Nhưng ngài vẫn cúi đầu, lặng lẽ nhìn thế giới non trẻ bên dưới. Nhìn những sinh linh đã giết nhau, những linh hồn đang bị kéo vào đau đớn không hồi kết. Nhìn cái vực sâu mà Dark để lại như một lời phán quyết dành cho tất cả.
Rồi vị thần ấy chậm rãi nằm xuống. Không phải như một kẻ chiến thắng. Mà như một người dùng thân thể cuối cùng của mình để che chở cho thứ ngài vẫn chưa thể từ bỏ. Ánh sáng từ cơ thể Light chảy xuống mặt đất. Nó không đốt cháy vực sâu, không xóa đi đau khổ, không hủy diệt thứ đang tràn lên từ hàng tỷ linh hồn kia. Ánh sáng ấy chỉ lặng lẽ rơi vào thế giới, nhỏ bé đến mức gần như vô nghĩa trước bóng tối đang nuốt lấy mọi thứ.
Nhưng ở nơi ánh sáng cuối cùng chạm xuống, một hạt giống đã được trao cho thế giới.
Một hạt giống mang tên.
Hy vọng.
Thần linh chết đi. Nhưng phán quyết chưa kết thúc. Có những thứ không được sinh ra để cứu thế giới. Cũng không được sinh ra để hủy diệt nó. Chúng chỉ được đặt vào thế giới như một câu hỏi. Và thế giới phải tự trả lời bằng cách nó đối xử với câu hỏi ấy.
Mười tám năm trước, tại thế giới Maerd, vương quốc Dora.
Một toán quân cưỡi trên lưng những con sư tử đầu chim ưng đang lao vút giữa tầng cao của khu rừng cổ thụ. Chúng không dám bay lên quá cao, bởi trên bầu trời kia có một màn sương đỏ nhạt đang lượn lờ, và trong màn sương ấy có thứ gì đó chờ sẵn. Chỉ cần một đôi cánh vượt khỏi tán lá, nó sẽ lập tức bị cắn xé thành máu thịt và lông vụn.
Những con sư tử đầu chim ưng gầm khẽ trong cổ họng, đầy căng thẳng. Đôi cánh rộng ép sát vào những luồng gió hẹp, luồn qua từng tầng lá rậm rạp. Thân cây cổ thụ to như tháp đá. Rễ già bò trên mặt đất như xương sống của một con quái vật khổng lồ đã chết. Cành lá che kín ánh sáng, khiến khu rừng bên dưới luôn mang một màu xanh đen ẩm ướt và nặng nề. Nơi đây đã lâu không còn bóng người, một vùng đất mà ngay cả dân chúng Dora cũng không dám gọi tên.
Toán quân lao vút qua những tán lá cao. Bên dưới khoảng tối sâu của khu rừng, mặt đất bỗng cựa mình. Những cái xúc tu khổng lồ vươn lên từ tầng rễ đen, nhắm thẳng vào đàn sư tử đầu chim ưng đang bay ngang qua. Chúng ướt nhầy, tím sẫm, phủ đầy những mạch máu đang co giật dưới lớp da mỏng, nhìn không giống sinh vật sống. Nó như những phần ruột của khu rừng vừa bị moi ra khỏi lòng đất.
Một kỵ sĩ hét lên.
Ầm!
Một cái xúc tu quật ngang qua thân cây. Vỏ gỗ nổ tung thành từng mảnh. Đoàn quân chao đảo trong tiếng gầm thất thanh của thú cưỡi, những kỵ sĩ lập tức hạ thấp thân người, kéo dây cương, ép thú cưỡi lách qua khoảng trống giữa cành cây và xúc tu. Pháp sư dựng khiên sáng và đội cung thủ bắn những mũi tên rực lửa xuống tầng rễ tối.
Vẫn có người chết.
Một kỵ sĩ bị xúc tu quấn lấy giữa không trung. Giáp sắt bị bóp cong như giấy mỏng. Cánh chim gãy gập. Tiếng xương cốt vỡ vụn vang lên dưới tán lá, rồi cả người lẫn thú bị kéo xuống dưới lớp rễ già. Tiếng hét cuối cùng dội lên, ngắn ngủi, méo mó, rồi tắt hẳn, rợn người.
Một kỵ sĩ trẻ hoảng loạn thúc thú cưỡi lao vút lên cao. Hắn vượt khỏi tầng tán lá, lao thẳng vào màn sương đỏ nhạt trên bầu trời. Trong một khoảnh khắc, tất cả đều nhìn thấy: từ trong màn sương ấy, một linh hồn đen ngòm lao xuống. Nó không có hình dạng rõ ràng, chỉ có một thân thể kéo dài như khói đặc, hai cánh tay méo mó mở rộng ra ôm lấy con sư tử đầu chim ưng và kỵ sĩ trên lưng nó như một người mẹ ôm đứa con thất lạc.
Rồi không còn tiếng la hét nữa.
Con thú cưỡi, người kỵ sĩ, giáp sắt, máu thịt và cả linh hồn đều bị nuốt mất trong cái ôm đen tối ấy. Mãi đến khi đoàn quân đã lao xa khỏi vùng tán lá đó, một tiếng gào mới vọng xuống từ màn sương đỏ, nghe không còn giống tiếng người nữa. Rồi một tiếng gào khác đáp lại nó, dịu dàng hơn, nhưng cũng đói khát hơn.
Đoàn quân không ai nói một lời. Những lá cờ nhỏ mang huy hiệu Dora bị buộc chặt sau lưng kỵ sĩ, không dám để tung quá mạnh trong gió. Mỗi người đều giữ chặt tay trên vũ khí, ánh mắt căng cứng nhìn về phía trước, như chỉ cần chậm một nhịp thôi, cả đoàn sẽ bị khu rừng nuốt chửng.
Dẫn đầu đoàn quân là vua của Dora. Lão đã sống hơn một trăm hai mươi năm. Với người thường, đó đã là tuổi của truyền thuyết. Nhưng trên thân thể lão vẫn còn thứ uy nghiêm khô lạnh của một thanh kiếm chưa chịu rỉ sét. Lão gầy, nhưng rất cao, tấm lưng vẫn thẳng như một cây giáo cắm xuống đất. Mái tóc bạc dài được buộc gọn sau gáy. Râu trắng phủ gần kín nửa khuôn mặt nhăn nheo. Những vết sẹo cũ chạy dọc gò má và cổ như những con rắn đã chết nằm dưới da.
Đôi mắt lão nhỏ và sâu, luôn nhìn về phía trước, luôn cứng rắn, luôn lạnh lẽo, như thể đã quen nhìn người khác chết dưới chân mình mà không cần chớp mắt. Bên ngoài giáp phục, lão khoác một tấm áo choàng cũ mang biểu tượng của Giáo hội Ánh Sáng, một mặt trời được thêu bằng chỉ vàng đã sẫm màu vì máu và bụi đường.
Đối với rất nhiều người trong vương quốc, vị vua già này không khác gì một con chó trung thành của Giáo hội. Lão nghe lệnh họ và chiến đấu vì họ, dẫm nát bất cứ thứ gì cản đường nếu đó là ý muốn của những kẻ đang ngồi trong Thánh điện. Những vết sẹo trên người lão là dấu tích của vô số trận chiến, của những năm tháng lão còn tự mình cầm kiếm mở đường máu cho Dora, hoặc cho thứ ánh sáng mà lão đã chọn quỳ xuống phụng sự.
Và rồi tàn tích cổ xưa xuất hiện.
Nó nằm sâu giữa những tầng rễ khổng lồ, bị dây leo, rêu đen và bóng tối che phủ gần như hoàn toàn. Những cột đá gãy đổ nghiêng ngả như xương sườn của một con thú chết. Các bức tường nứt toác, phủ đầy ký hiệu đã mờ đến mức không còn ai đọc nổi. Vài ký hiệu giống mắt, vài ký hiệu giống cánh, vài ký hiệu lại giống những bàn tay đang vươn ra từ một cánh cửa không tồn tại. Chúng không giống chữ viết của bất kỳ vương quốc nào. Càng nhìn lâu, người ta càng có cảm giác những ký hiệu ấy không phải được khắc lên đá, mà là bị ép từ bên trong đá trồi ra.
Một tiếng kêu sắc nhọn của sư tử đầu chim ưng vang lên từ trên cao. Ngay sau đó, cả toán quân lao xuống từ những cành cây khổng lồ. Gió bị đôi cánh xé rách, lá khô cuốn tung lên như một cơn mưa đen. Mấy tên lính canh giữ tàn tích hoảng sợ rút vũ khí, nhưng khi bóng dáng lão vua xuất hiện giữa đoàn kỵ sĩ, ánh mắt chúng lập tức thay đổi. Sự sợ hãi biến thành cung kính, cung kính đến mức gần như một bản năng.
“Bệ hạ!”
Một tên lính quỳ xuống, hơi thở còn gấp gáp.
“Chúng thần đã tìm thấy lối vào, ngay dưới tàn tích. Nhưng kết cấu bên trong rất yếu, có thể sụp bất cứ lúc nào. Chúng thần vẫn chưa dám tiến sâu vào.”
Lão vua liếc nhìn cửa vào tối om, nằm giữa đống đá vỡ. Đôi mắt nhỏ và sâu của lão co lại.
“Đội pháp sư theo ta.”
Giọng lão khàn đặc.
“Gia cố trần trước khi tiến vào.”
Mấy pháp sư lập tức xuống khỏi lưng sư tử đầu chim ưng. Áo choàng dài kéo lê trên lớp đá ẩm. Họ đứng quanh lối vào, giơ những cây trượng khắc đầy ký hiệu cổ. Ánh sáng xanh nhạt hiện ra dưới chân họ, rồi từng vòng phép chậm rãi lan rộng, bò dọc theo các bức tường nứt vỡ như những mạch máu lạnh. Ánh sáng len vào từng khe đá, quấn lấy từng khối trần đang chực rơi xuống, kéo chúng lại bằng những sợi tơ phép thuật mỏng manh.
Rắc.
Tiếng đá cựa mình vang lên rất nhỏ, khiến vài người khẽ nín thở.
Rắc! Rắc!
Rồi dần lắng xuống. Những khe nứt trên trần tàn tích được phủ bởi từng lớp ánh sáng xanh mờ. Dù vậy, không ai cảm thấy yên tâm hơn. Phép thuật có thể giữ đá khỏi rơi xuống, nhưng không ai biết thứ đang ngủ bên trong nơi này có muốn để họ sống sót rời đi hay không.
Sau khi vòng phép ổn định, lão vua bước vào trước, chẳng hề chần chừ.
Bên trong tàn tích tối và lạnh. Không khí nặng mùi đá ẩm, rêu mục, và một thứ gì đó rất cũ, cũ đến mức khiến người ta có cảm giác nơi này đã bị thời gian quên lãng. Đoàn quân cầm đuốc tiến sâu dần. Ánh lửa hắt lên những bức tường đá, làm các ký hiệu méo mó như đang chậm rãi mở mắt. Không ai nói gì, chỉ có tiếng giày giáp vang trên nền đá lạnh, tiếng đuốc cháy lách tách và tiếng thở bị kìm lại trong cổ họng.
Càng đi sâu, ánh sáng bên ngoài càng biến mất dần. Khu rừng, màn sương máu, những bóng đen trên trời, tất cả như bị bỏ lại phía sau. Nơi này không thuộc về ban ngày hay ban đêm. Nó giống một cái hố bị khoét ra khỏi thế giới, nơi những thứ đáng lẽ phải chết từ rất lâu rồi vẫn còn đang chờ người khác nhớ đến mình.
Cuối cùng, họ bước vào trung tâm tàn tích.
Ở đó, tất cả đều dừng lại.
Giữa căn phòng khổng lồ, một khối băng đứng sừng sững. Nó cao hơn ba tầng nhà, trong suốt như pha lê. Lạnh đến mức hơi thở của lính canh vừa chạm vào không khí xung quanh đã hóa thành sương trắng. Ánh đuốc phản chiếu trên mặt băng, vỡ ra thành vô số mảnh sáng nhỏ, khiến cả căn phòng như được chiếu bởi một thứ ánh trăng lạnh lẽo chứ không phải lửa.
Và bên trong khối băng ấy không phải quái vật. Cũng không phải xác chết.
Mà là một cô gái.
Nàng đứng lặng giữa lớp băng trong suốt, đôi mắt khép lại như thể bị thời gian giữ chặt. Cơ thể bất động, hoàn hảo đến mức không giống người sống, cũng không giống người chết. Mái tóc dài màu bạc trôi quanh người nàng như đang chìm trong nước. Làn da trắng đến mức ánh đuốc chạm vào liền phản chiếu lại một thứ ánh sáng lạnh như trăng non. Khuôn mặt nàng thanh tú đến mức khiến người ta quên mất phải thở. Đường nét nào cũng mềm mại, yên tĩnh, trong sạch, như được tạo ra vào khoảnh khắc thế giới còn chưa biết thế nào là tội lỗi. Hàng mi dài phủ lên đôi mắt đang nhắm. Bờ môi khép hờ, nhạt màu như cánh hoa bị băng giữ lại trước khi kịp tàn.
Chiếc váy trắng trên người nàng mỏng như sương, nhưng không dung tục. Nó ôm lấy thân thể nhỏ nhắn bằng vẻ trang nghiêm kỳ lạ, như lễ phục của một thời đại đã biến mất. Những hoa văn cổ chạy dọc theo vạt váy, sáng rất khẽ dưới lớp băng, giống những câu cầu nguyện không còn ai nhớ cách đọc.
Không ai nói gì, không ai dám thở mạnh. Một vẻ đẹp quá hoàn hảo, quá yên tĩnh, khiến căn phòng khổng lồ bỗng lạnh hơn. Những người lính từng thấy xác chết, từng thấy máu, từng thấy ma thú bị chặt đầu, lúc này lại đứng im như những đứa trẻ vừa nhìn thấy một vị thần đang ngủ. Có kẻ vô thức hạ thấp đuốc xuống. Có kẻ lùi nửa bước mà chính hắn cũng không nhận ra. Dường như chỉ cần một tiếng động mạnh hơn thôi, giấc ngủ bên trong khối băng kia sẽ bị đánh thức, và thế giới này sẽ phải trả giá vì điều đó.
Lão vua đứng im lặng trước khối băng. Ánh lửa từ những cây đuốc phía sau hắt lên khuôn mặt già nua của lão, làm nổi rõ từng nếp nhăn và vết sẹo cũ. Đôi mắt nhỏ và sâu của lão dán chặt vào cô gái bên trong, như thể trên đời này bỗng không còn thứ gì khác tồn tại.
Trong suốt hơn một thế kỷ sống dưới mệnh lệnh của Giáo hội, lão luôn là một con chó trung thành, biết nghe lệnh, biết cắn xé, biết cúi đầu. Lão chưa từng nghĩ đến việc chống lại, cũng chưa từng muốn thứ gì cho riêng mình. Đối với lão, quyền lực là dây xích, vương miện là vòng cổ, và ngai vàng Dora chỉ là cái chuồng lớn hơn mà những kẻ nhân danh ánh sáng kia ban cho một con chó già biết nghe lời.
Nhưng lúc này, khi nhìn thấy cô gái kia, trong lòng lão lần đầu tiên dâng lên một ý nghĩ khác hẳn. Không muốn báo cáo, không muốn giao nộp. Không muốn để Giáo hội biết, không muốn bất cứ bàn tay nào khác chạm vào thứ đang ngủ trong băng.
Lão chợt nghe thấy tiếng băng rạn, rất khẽ, không biết từ khối băng, từ nền đá, hay từ nơi nào sâu hơn trong lão. Trong một chớp mắt, có thứ gì đó sáng lên, mỏng như sợi chỉ, như một tia sáng vừa len qua khe nứt của một cánh cửa bị khóa từ rất lâu. Rồi chớp tắt. Nhanh đến mức lão gần như không biết mình đã thấy thật, hay chỉ là ánh đuốc phản chiếu trên mặt băng.
Ánh mắt lão dần tối lại. Không phải vì lòng thương xót, cũng không phải vì sự kính sợ. Mà là một ham muốn rất cũ, rất sâu, rất người. Thứ ham muốn khiến kẻ đã quỳ quá lâu bỗng muốn cắn đứt sợi xích trên cổ mình.
Lão chậm rãi bước tới gần khối băng. Tiếng giày giáp vang khẽ trên nền đá lạnh. Mỗi bước đi của lão đều chậm và nặng, như thể sợ làm vỡ đi giấc mộng đang nằm trước mắt. Lão đưa tay ra, bàn tay già nua, đầy sẹo của một kẻ đã sống qua vô số trận chiến, chạm vào mặt băng trong suốt.
Khoảnh khắc đó xảy ra quá nhanh.
Khối băng khổng lồ đột ngột rung nhẹ, rồi tan biến lặng lẽ. Không nứt, không vỡ. Nó chỉ đơn giản biến mất như làn sương gặp ánh mặt trời. Tất cả binh lính phía sau đều giật mình lùi lại. Có kẻ suýt đánh rơi đuốc. Có kẻ đã rút kiếm ra nửa chừng, nhưng ở nơi khối băng vừa tồn tại đã không còn cô gái kia nữa.
Trên nền đá lạnh của tàn tích cổ, chỉ còn lại một em bé nhỏ.
Đứa bé nằm cuộn tròn, làn da trắng nhợt như ánh trăng, mái tóc bạc mềm rũ xuống vầng trán nhỏ. Cả căn phòng chìm vào một giây im lặng kỳ quái, không ai hiểu chuyện gì vừa xảy ra và không ai biết cô gái trong băng đã biến mất, hay nàng đã luôn là đứa trẻ này, chỉ được thời gian che giấu dưới một hình hài khác.
Rồi đứa bé bật khóc.
Tiếng khóc vang lên giữa căn phòng đá khổng lồ, dội vào những bức tường cổ và lan xa khắp tàn tích. Nó quá nhỏ để đáng sợ. Quá mong manh để giống một lời đe dọa. Nhưng không hiểu vì sao, những kẻ nghe thấy đều cảm thấy tim mình co thắt lại. Tiếng khóc ấy không giống tiếng một đứa trẻ vừa chào đời. Nó giống tiếng nứt đầu tiên của một tai họa bị phong ấn quá lâu, cũng giống tiếng gọi đầu tiên của một hy vọng chưa biết mình sẽ trở thành gì.
Lão vua đứng lặng một lúc. Ánh mắt lão vẫn dán vào đứa bé đang khóc trên nền đá lạnh. Không ai dám lên tiếng. Không gian trong tàn tích nặng nề đến mức ngay cả tiếng thở của lính canh cũng trở nên rõ ràng lạ thường.
Lão cúi xuống. Đôi bàn tay từng cầm kiếm suốt hơn một thế kỷ giờ chậm rãi bế đứa bé lên. Đứa trẻ nhỏ đến mức nằm gọn trong vòng tay giáp sắt của lão. Tiếng khóc dần yếu đi, chỉ còn lại những tiếng nấc khe khẽ. Lão nhìn nó thêm một lần nữa, trong đôi mắt già nua ấy không hề có sự dịu dàng, chỉ có sự tính toán, chiếm hữu và một thứ run rẩy rất nhỏ bị giấu sâu dưới lớp lạnh lùng.
Đứa bé mở mắt, chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn. Ánh sáng trong căn phòng như khựng lại, không ai thấy rõ màu mắt ấy, hoặc nếu có thấy, cũng không ai dám chắc mình đã thấy đúng. Bởi ngay sau đó, đứa bé lại nhắm mắt, rúc vào trong lớp giáp lạnh của lão, nhỏ bé như một mảnh trăng non bị ai đó bẻ xuống khỏi bầu trời.
Lão siết tay lại, không mạnh đến mức làm đứa bé đau nhưng cũng đủ để cho mọi người hiểu: lão sẽ không giao nó cho ai.
Một lúc sau, lão quay đầu lại nhìn những kẻ còn lại trong căn phòng đá, những kẻ đã nhìn thấy khối băng, nhìn thấy cô gái và đứa bé trong tay lão.
Lão cất giọng trầm và lạnh.
“Cận vệ.”
Vài kỵ sĩ mặc giáp đen lập tức tiến lên trước, quỳ một gối giữa nền đá lạnh. Lão không nhìn họ. Ánh mắt lão vẫn đặt trên đứa bé đang nằm trong tay mình.
“Giết hết.”
Không cần nói thêm.
Những cận vệ trung thành hiểu ngay ý lão. Những người đã nhìn thấy những gì xảy ra trong tàn tích sẽ không ai được rời khỏi đây mà còn sống sót. Một giây im lặng rơi xuống.
Rồi tiếng kiếm rút khỏi vỏ vang lên sau lưng lão.
Lão quay người bước ra khỏi tàn tích, chẳng hề ngoái đầu lại.
Tiếng hét đầu tiên vang lên khi lão đi qua hành lang đá. Rồi tiếng thứ hai, và rồi rất nhiều tiếng khác, chúng va vào vách tường cổ, vỡ ra, dội ngược lại, méo mó như tiếng khóc của những linh hồn bị nhốt trong đá. Đứa bé trong tay lão khẽ cựa mình.
Lão cúi mắt nhìn nó.
“Đừng sợ.”
Giọng lão khàn đặc. Nhưng câu nói ấy không giống lời dỗ dành chút nào, nó giống một mệnh lệnh hơn.
Khi lão vừa bước ra khỏi cánh cửa đá, mặt đất phía trước bỗng nổ tung. Đất đá, rễ cây và bùn đen bắn vọt lên không trung. Từ bên dưới khu rừng, một con quái vật khổng lồ trồi lên. Thân thể nó to như cả một tòa cao tầng. Những chiếc xúc tu quẫy loạn giữa không trung như muốn xé nát tất cả. Nó giống một con bạch tuộc, nhưng nơi đáng lẽ là cái miệng mềm nhũn lại là một cái hàm đầy răng sắt nhọn, dày thành nhiều lớp như một cỗ máy nghiền thịt.
Đám binh lính phía sau biến sắc. Những con sư tử đầu chim ưng gầm lên đầy bất an, móng vuốt cào mạnh xuống nền đất. Con quái vật rít lên một tiếng chói óc rồi lao thẳng tới đoàn người.
Lần này, lão vua không hề lùi bước.
Lão chỉ nhếch môi. Một nụ cười khàn đục, méo mó, điên dại đến mức khiến cả những cận vệ trung thành phía sau cũng lạnh sống lưng. Đứa bé vẫn nằm gọn trong một tay lão, nhỏ bé và trắng nhợt. Bàn tay còn lại của lão chậm rãi vươn ra một lưỡi kiếm đen, không phải thánh vật, không phải phép màu, mà đó là thứ kỹ thuật giết chóc của một ông vua già đã mài suốt hơn một thế kỷ.
Khí tức quanh lão thay đổi hẳn. Không còn là con chó già cúi đầu trước Giáo hội nữa, mà là một con sói đã ngửi thấy mùi máu.
“…Một con sói thì không cần sợ.”
Khi con quái vật lao xuống, lão vua lập tức bước lên một bước. Một nhát kiếm đen tức thì cắt qua màn mưa bùn, máu và rễ cây. Tiếng gào khổng lồ tắt phụt giữa không trung. Rồi cái đầu khổng lồ của con quái vật trượt khỏi thân thể, rơi xuống nền đất trước tàn tích cổ. Máu đen phun lên như suối, nhuộm ướt áo choàng mang biểu tượng mặt trời của Giáo hội. Phía sau lão, tiếng giết chóc trong tàn tích vẫn chưa dừng lại. Phía trước lão, khu rừng mở ra một con đường tăm tối, chờ đợi.
Trong khoảnh khắc sau đó, cả khu rừng chìm vào một sự lặng yên đến rợn người. Lão cúi xuống nhìn đứa bé đang ngủ yên trong vòng tay mình.
Rồi mỉm cười. Một nụ cười đầy bí hiểm.
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Nguyệt Miên
11/05/2026 10:53
Chương đầu. Có một vài chỗ lỗi trình bày: Dấu cách đứng trước dấu phẩy , như thế này. OCD đã thấy và đánh giá 😅 Đúng là có vẻ tàn khốc hắc ám thật