Chương 3: Một Người Chết, Một Viên Đá
Ban đêm ở Redfall luôn ngắn hơn. Mới sáng, ánh nắng chói vàng đã chen qua khe cửa gỗ, phủ lên người, lên mặt hai ông cháu. Luôn là cách bầu trời gọi mọi người dậy mỗi ngày.
Ông Ken vác cuốc chim ra cửa. Tiếng huyên náo ngoài đường khác mọi hôm — là chạy chứ không phải chậm rãi đi. Hướng họ về phía ngôi nhà gạch trung tâm của thôn.
Aren ra cửa nhìn theo. Cậu thấy Tiana từ bên kia đường cũng chạy, mặt đứa nhỏ không hiểu chuyện gì, chỉ chạy theo người lớn.
Do ở gần hơn, nên Aren và ông chen vào giữa đám người. Hark đang đứng đó, với hai bảo vệ khác cùng trưởng thôn kiêm đội trưởng Davren.
Davren không cao lớn, dáng gầy như mọi người ở Redfall, nhưng cái cách ông đứng — hai chân chắc trên đất, đôi mắt nhỏ nheo nheo nhìn từng người — khiến không ai cắt lời được.
Giữa đội bảo vệ là cái xe ngựa chở đá, con ngựa gầy cúi xuống ăn cỏ khô vì đã hoàn thành nhiệm vụ. Trên chiếc xe là một cái xác. Không còn hình người nữa, cái xác tả tơi và máu me, cái đầu bị gặm nham nhở, tứ chi thì còn hai cái trơ xương, một vai và phần eo không còn nữa.
Mùi tanh nồng bốc lên dưới nắng sớm. Vài người ở vòng ngoài lùi lại, đưa tay che mũi.
Là Mor - người bảo vệ thôn mất tích từ đêm hôm trước.
Aren đứng ngoài nhìn, cố tránh buồn nôn và kịp nhìn rõ gương mặt còn sót lại của chú Mor ngày nào, trước khi bị quấn vải lại che kín.
Tiếng Hark tường thuật lại cho Davren: "Xa lắm, cách thôn tận hơn hai dặm. Tôi và Khol theo hướng tuần của Mor, ngoài thôn, thấy vết máu rồi lần theo, máu nhiều lắm, như là lúc đó Mor chưa chết, chỉ bị tha đi và vẫn kiên cường chống cự…" Hark lặng đi một lúc rồi nói tiếp.
"Thanh đao của hắn được tìm thấy sau đó, giữa đống sỏi cát, chúng tôi lần tiếp, khoảng nửa dặm tiếp… rồi giữa khe đá, Mor nằm đó, đã như thế này. Tôi và Khol lôi ra và chở về." Hark thở dài. "Tôi đoán Mor gặp con sói trưởng thành, và bị nó tha ra ngoài."
Sau lời nói của Hark, mọi người nhìn lại cái xác trên xe… nỗi sợ hãi lấn át lên sự cảm thông. Mor là thành viên đội bảo vệ thôn, mọi người biết gã không phải phàm nhân, vậy mà còn như thế, liệu là họ thì sẽ như thế nào?
Davren cúi xuống vén nhẹ mép vải che khuôn mặt xác chết, nhìn lần cuối người đồng đội cũng là cấp dưới của ông, rồi vén lại.
"Không, không…Mor, anh Mor…" Tiếng nức nở của người phụ nữ đang hối hả chạy, cố vẫn mang tạp dề và tay cầm muôi múc cháo. Tin xấu được thông báo cho cô, sững sờ rồi sốc như không muốn tin. Lyra bỏ hết việc đang làm, chạy vội đến, bỏ dở luôn cả khách đang ăn hàng và nhóm người vẫn đang chờ tới lượt.
Nàng dừng trước xe ngựa, mím môi - bàn tay run rẩy rồi vén vải ở khuôn mặt người bên trong. Khuôn mặt chàng trai, người thương của nàng không còn như cũ. Nàng gào lên thảm thiết rồi gục xuống dưới xe, cả người đập vào bánh xe ngựa, trên cát.
Tiếng gào khi một người thấy người yêu của mình chết đi và nằm đó không còn nguyên vẹn. Cổ họng nàng nghẹn lại. Sau đó chỉ còn tiếng nức trong ngực, dội ra từng nhịp.
Hai phụ nữ lớn tuổi lại gần, vuốt lưng và đỡ Lyra, thì thầm vào tai nàng đều gì đó.
Aren nhìn sang Lyra đang khóc quỳ, một tay vẫn bám lấy cái bàn chân còn lại của Mor.
Bả vai cậu được siết mạnh, là ông. Ông đưa ánh mắt, rồi cả hai ông cháu rời đi.
Trên đường về, Hai ông cháu im lặng. Hai người đi qua cái giếng phía tây, đi qua sân đất nơi bọn trẻ hay vui chơi, đi qua căn nhà gạch nhỏ của bà Mary còn ấm khói từ lò bánh. Mọi thứ vẫn vận hành như mọi ngày, dù vừa xong có một người được khiêng về tả tơi.
Sau khi hai ông cháu rời đi không lâu, họ gỡ tay Lyra ra, rồi mang Mor đi chôn. Nghĩa địa ở phía đông của thôn, người chết sẽ được chôn sâu ba mét rồi được nén chặt bằng đá, đảm bảo vào ban đêm không bị lũ thú hoang hay ấn thú móc lên.
Mọi người tản và sinh hoạt như bình thường, ai vào mỏ vẫn vào, ai làm việc khác thì tiếp tục.
—
Ánh nắng buổi trưa chói chang và gắt hơn. Aren đang ở sân nhà mình, tiếng ê a hồn nhiên xen lẫn tiếng cười giòn tan của lũ trẻ vẫn như vậy — chúng không hề biết hay suy nghĩ về những mối nguy hiểm ẩn hiện xung quanh.
Tiana ngồi hàng đầu, con bé im lặng hơn mọi ngày, chắc nó đã biết tin về chú Mor. Aren dạy cho bọn trẻ lại những chữ “Mặt trời” “cát” “sa mạc”, và thêm mấy từ mới như “sói” “con chim” “ngôi nhà” “gia đình” — ba chữ đầu tiên cậu từng dạy cho lũ trẻ, lặp lại để đứa nhỏ nhất bốn tuổi bắt kịp đứa lớn tám tuổi, và những chữ mới hơn mở rộng thế giới quan của chúng.
Ngoài việc của Mor sáng nay, ngày hôm nay đặc biệt hơn các ngày khác rất rất nhiều, theo cách vừa có tin xấu, và lại có tin vui.
Chú Galen — cha của Tiana cực kỳ may mắn, đào ra được một viên trung ấn thạch. Ấn thạch vốn được bao bọc trong đá, phải đập vỡ lớp đá đó ra mới biết là đào được cái gì, hoặc chỉ có toái thạch — loại chưa hoàn chỉnh như ấn thạch sơ. Và lần này là viên ấn thạch trung.
Tin đến giữa buổi học. Một đứa nhỏ chạy ngoài đường hét vào: "Trung, ấn thạch trung! Chú Galen đào được!" Tiana ngẩng đầu, mặt đứng hình một nhịp. Rồi cô bé bật dậy, không xin phép, chạy thẳng về phía mỏ. Lũ trẻ còn lại chạy theo, lớp tan ngay lập tức.
Aren đứng dậy chậm. Cậu phủi bụi phấn trên áo, đặt nhẹ viên đá vôi. Bước chân đuổi theo lũ trẻ.
Ngoài cửa mỏ, Galen hai tay run rẩy cầm viên ấn thạch to bằng ngón tay cái, vân đậm hơn và xoáy vào trong. Hơn mười người xung quanh nhìn, ánh mắt có ngưỡng mộ, có ghen tỵ, có than thở cho chính vận khí của mình.
"Galen may mắn quá, đổi đời rồi."
"Ôi, ông trời bao giờ mới cho tôi được một viên ấn thạch trung đây."
"Liệu mà cẩn thận giữ gìn nó đi, không lại giống Silas hay Mor đó…" — ai đó độc mồm độc địa hơn.
Galen cầm viên án thạch trung, khuôn mặt bụi đá hòa lẫn mồ hôi bám rịt lấy làn da khô vàng. Nhưng ánh mắt ông sáng, ánh sáng của niềm vui vỡ òa cùng hy vọng về tương lai tốt đẹp hơn. Ông cất viên đá vào thắt lưng rồi rảo bước. Ở đây, thôn Redfall đã có luật lệ, ông tin tưởng việc đó và không sợ có ai đó nổi lòng tham mà cướp đi niềm “hy vọng” này.
Aren đứng cách hai mươi bước. Cậu chỉ nhìn, cái nhìn quan sát: Một người dân mỏ, hy vọng mới, và người đó là cha của cô bé răng sún Tinana. Một gia đình ba người. Một viên đá đổi đời.
Cậu quay đi trước khi đám đông tản.
—
Galen chạy về nhà trước. Mara thấy chồng hớt hải chạy về: "Gì, gì đấy, sập mỏ à?"
"Em, xem này, anh đào được rồi." Ông móc viên đá ra, nó tỏa sáng dưới ánh nắng. Một vẻ đẹp khác hẳn với những viên đá thông thường, hơn hẳn rất nhiều ấn thạch sơ trước đây, vẻ đẹp của “đổi đời” theo đúng nghĩa đen của nó.
Hai vợ chồng ôm nhau, một cái thật chặt.
"Em đi gọi Tiana về đi, anh qua chỗ trưởng thôn. Ngày mai thương đội đến, mình sẽ rời đi nơi này." Galen cất lại viên đá, nói với giọng phấn khích.
"Sao, gấp thế à?"
"Ừ, gần đây không an toàn nữa rồi. Hai ngày hai người chết rồi. Số người bảo vệ không đủ. Anh đến chỗ trưởng thôn thông báo."
"Vâng."
Đúng lúc đó Tiana chạy về, con bé phải chạy đi chạy lại hai lần, lần một khi nghe tin nó hớt hải hưng phấn chạy về nhà, chỉ gặp mẹ chứ không thấy cha. Nó chạy ra khu chợ vì đơn thuần nghĩ cha đào được cái gì quý giá, cha sẽ mua quà, và nó đứng đợi ở khu chợ một lúc không thấy cha đâu. Nó lại chạy về.
Khuôn mặt đỏ bừng đầy mồ hôi, Tiana hổn hển, cái cái miệng sún hai răng cửa loe ra: “Cha, mọi người bảo cha đào được cái gì... trung… trung à?”
Galen bế bổng con gái lên xoay một vòng. “Đúng vậy, ở nhà với mẹ ngoan, cha đi một lúc rồi về.”
—
Trước căn nhà của trưởng thôn Davren — cũng là nơi tụ tập của đội bảo vệ. Aren cũng đứng giữa đám người
Trưởng thôn đứng trước mọi người, ông nói: "Tôi biết mọi người đang lo lắng với an toàn ở đây. hôm qua là Silas, và hôm nay Mor được tìm thấy…" Lão dừng một nhịp rồi tiếp: "Ngày mai thương đội đến, tôi sẽ bảo họ hỗ trợ."
"Đợt này ấn thú xuất hiện nhiều hơn, và hôm nay Galen đã đào được ấn thạch trung, đó là tin vui. Chứng tỏ mỏ này sau nhiều năm đã đào tiếp cận trung tâm rồi, mọi người sẽ có cơ may đào được nhiều ấn thạch sơ hơn và thậm chí may mắn như Galen."
Mọi người dù vẫn e ngại, nhưng họ vốn là dân phu mỏ, mà dân mỏ thì dễ đối diện cái chết, đó không phải là cái gì quá hiếm hoi. Bệnh chết, sập mỏ chết, hoặc bị thú lôi đi…
Họ lần lượt rời đi. Có ánh mắt quăng về phía Galen — gã thợ mỏ may mắn.
Davren bước lại gần Galen nhắc lại: "Vẫn nhớ quy củ chứ?"
"Nhớ. Ấn thạch trung đào được phải trích hai thành cho thôn và đội bảo vệ."
"Tốt lắm. Mai thương đội đến, ngươi có thể đổi ấn thạch trung sang sơ hoặc xu."
"Trưởng thôn, tôi muốn mang gia đình rời đi. Ông biết đấy, con bé Tiana mới gần sáu tuổi, vợ tôi từ đợt ngã ba tháng trước đã không xuống mỏ nữa. Một mình tôi không thể nuôi đủ… Lần này ông trời thương xót."
Trưởng thôn vỗ vai gã. "Mai thương đội đến, cứ nói với họ đi."
Davren quay người đi vào lều. Galen đứng lại một nhịp, rồi cũng quay về.
—
Tối, trên hai phản, hai người ngồi đối diện. Một bát cháo và một bánh bột nướng. Cháo hôm nay có màu xanh hơn vì có rau. Ông Ken húp nốt phần còn lại, nhìn Aren.
"Mai thương đội sẽ đến đó. Cháu vẫn không đổi ý rời thôn?"
"Vâng. Cháu nghĩ kỹ rồi."
Im lặng vài hơi thở. Đèn dầu cháy thấp. Ông để bát xuống nền, không vội đứng.
"Ừm."
Một tiếng đáp ngắn, không phán xét, không tiếc nuối. Ông đã quyết từ đêm qua, có lẽ từ lúc nghe cháu nói "muốn rời thôn" lần đầu.
Ông đặt bát cháo xuống nền, đứng lên đi về phía góc phòng. Mở cái túi đựng ấn thạch. Ông đổ ngay trên phản mình, nhìn mười bốn viên hoàn chỉnh và một viên còn một phần ba.
Tiếng đá lạo xạo va vào nhau. Aren nhìn từ phản đối diện. Cậu chưa bao giờ thấy ông đổ hết túi ra như thế này.
Ông đếm hai lần, rồi chia làm hai phần. Một phần là bốn viên, ông nhét vào dưới chân phản. Phần còn lại ông cho vào túi và đưa cho Aren: "Cầm lấy. Mười viên làm lộ phí. Còn viên dở kia hãy ăn nốt trong đêm nay, đừng mang theo người."
"Nếu ai nhìn thấy, sẽ thắc mắc vì sao nó lại không hoàn chỉnh, và lại có dấu răng."
Aren cầm túi vải và hiểu ý ông nói. Cảm giác nặng trĩu cả trong tay và trong lòng. "Ông…"
"Cầm đi. Ông sẽ vẫn làm việc, vẫn sẽ đào thêm được. Ở đây vẫn còn bốn viên nữa mà, vẫn đủ sống ít nhất ba tháng nữa."
Hai bàn tay mũm mĩm Aren cầm túi và siết nó, đặt trên đùi. Cậu không biết nói gì. Mười hai năm ông Ken — không phải ông ruột của cậu nhưng tình cảm hai người không lời nào có thể diễn tả hết.
"Cháu sẽ quay về thường xuyên. Hoặc ở ngoài đó, nếu cháu tốt hơn, cháu sẽ đón ông lên nhé." Aren nhìn ông, đôi mắt thu toàn bộ hình dáng ông - lão già nhỏ bé gầy gò ngồi đó, hình ảnh này sẽ bị khắc sâu vào trí nhớ và con tim của cậu - suốt đời.
"Ừm… lại đây."
Cậu khom người ngồi cạnh phản với ông. Ông vòng tay gầy gò của mình bao lấy bờ vai mập mập của cháu trai.
Aren thuận thế dựa vào.
"Ấy, đừng đè người ông, ngã bây giờ.."
Ha ha ha…
Tiếng cười khô của ông xen lẫn tiếng cười nhẹ của Aren. Cả hai cười không to, tiếng cười của hai người đàn ông biết đây là lần cuối cười như thế này một thời gian dài.
—
Aren dọn dẹp đồ của mình ngay sau khi rửa bát.
Hai bộ quần áo rộng — loại được ông đặt riêng mua từ thương đội cho cậu, vì ở thôn này không có thợ may, chỉ có thợ sửa và vá đồ, mà loại vải kích thước rộng thì không có sẵn cho người mập mạp.
Hai quyển sách mỏng, nơi đưa cậu đến với những con chữ. Aren cầm hai quyển sách, nhớ lại chú Veyr.
Chú Veyr là thương nhân theo thương đội. Cậu nhớ khi khoảng mười hai tuổi, đang quanh quẩn ở khu mỏ, không thể xuống mỏ vì người ta không cho cậu vào.
Trước đó cậu đã thử chui vào như những đứa trẻ mười hai mười ba tuổi khác, với công việc nhẹ hơn là nhặt đá cho lên xe đẩy nhỏ và mang ra ngoài, người lớn bên trong tiếp tục đào. Nhưng cái bụng của cậu không cho phép làm việc đó. Lối đi nhỏ bị cậu bịt kín, không ai có thể ra vào được nữa. Và từ đó cậu không xuống mỏ.
Lúc đó, cậu ngồi nhìn, ánh mắt nhìn bầu trời và đầy tâm sự — tâm sự của kẻ vô dụng.
Rồi một cái bóng che lên thân người cậu. Một bóng cao dài che ánh nắng mặt trời phủ lên cái bóng tròn ngắn cậu đang ngồi.
"Nhóc con, rảnh quá không có gì làm à?"
Aren trả lời theo phản xạ: "Cháu không được vào trong." Cậu nhìn lối vào mỏ rồi nhìn người đàn ông, khoảng gần bốn mươi, hơi gầy và cao, ở thắt lưng có gài một thanh hình dáng dao được bọc trong bao da.
"Nhóc mập, muốn học chữ không?" Ánh mắt ông nhìn cái nọng cằm, đôi bàn tay mũm mĩm rồi dừng ở cái bụng lâu hơn. Hỏi nhưng khóe miệng nhếch lên kiểu cười khi tìm thấy cái thú vị.
"Học để làm gì ạ?" cậu hỏi lại.
"Để biết được những thứ mà người khác không biết."
Ông rút ra một cuốn sách mỏng bìa đã nát bươm. "Đổi lấy một viên toái thạch."
Toái thạch là rác mỏ. Cậu đang ngồi giữa cả đống. Cậu đưa một viên cho ông. Veyr nhận, ngắm nghía, rồi cẩn thận cất vào túi áo trong như đồ quý — một cử chỉ nhỏ nhưng kỳ lạ đến mức cậu nhớ mãi.
Aren không nhớ lúc đó vì sao mình thản nhiên nhận quyển sách. Có thể rảnh rỗi vô dụng nên thử học chữ cũng là một cách.
"Hai trăm chữ cơ bản trong này. Tự học. Lần sau ta quay lại, nếu ngươi đọc trôi trang đầu, ta đổi cuốn khác cho."
Vì ghé Redfall không phải chỉ có một thương đội cố định. Bốn tháng sau, chú Veyr trở lại. Cậu đọc rành rọt gần hết. Ông gật theo cái cách của người đặt cược và thắng, đưa ra cuốn sách thứ hai dày và nhiều chữ hơn hẳn — một quyển sách có câu truyện cụ thể.
"Cuốn này khó hơn. Gặp chữ chưa biết, cứ đọc tiếp — đôi khi phải đọc hết đoạn mới ngẫm ra nghĩa của từ bỏ lỡ."
Với cuốn thứ hai, cậu hỏi trưởng thôn Davren những chữ chưa biết. Davren là người duy nhất khác trong thôn biết chữ. Ông trả lời cộc lốc, đúng nhưng không kèm khuyến khích, theo kiểu mất kiên nhẫn với thằng nhóc hỏi suốt ngày và làm phiền ông hàng ngày.
Lần khác Aren gặp lại Veyr.
"Chú Veyr," cậu gọi khi ông chuẩn bị rời đi. "Vì sao chú lại dạy cháu?"
Chú quay lại, rà mắt từ khuôn mặt xuống cái bụng tròn trịa một cách tự nhiên đến mức không có vẻ bất lịch sự. "Vì ngươi là thứ kỳ lạ nhất ở đây. Cả cái thôn này đói trơ xương, mà ngươi lại—" Vỗ nhẹ vào bụng mình rồi liếc sang bụng cậu. "Ta hay tò mò. Mà người tò mò thì luôn thích những kẻ kỳ lạ."
Đó là câu trả lời trung thực nhất mà người lớn từng nói với cậu, và cũng là câu trả lời đầu tiên khiến cậu không có cảm giác mình là vấn đề cần giải thích.
—
Lần thứ tư hay thứ năm gì đó, chú Veyr tới và hai người gặp nhau, lúc này Aren đã đọc được hết cuốn sách thứ hai. Đã có những câu hỏi mà ông nội cậu không thể nào trả lời được nữa , vì hỏi ông nội, ông cũng không biết.
Veyr ngồi nghỉ dưới gốc cây cằn cỗi đầu thôn trước khi đoàn đi tiếp về phía tây. Aren mở túi da và mời ông uống nước. Đó là tất cả những gì cậu có để làm. Ông nhận, uống chậm, kiểu của người không vội. Aren ngồi xuống bên cạnh.
Họ im lặng một lúc. Bóng cây cằn khô nhưng vẫn có lá và bóng cây — ở Redfall, đó là một thứ xa xỉ.
"Chú."
"Gì."
"Ấn thạch... người ngoài mua về để làm gì?"
Chú Veyr nhìn cậu. Lâu. Rồi ngước lên nhìn đoàn xe đang dỡ hàng cách đó vài chục bước, như đang cân nhắc xem nên nói bao nhiêu cho một đứa trẻ ở một cái thôn mỏ.
"Có loại người trên đời, không nhiều, nhưng có. Họ làm được những việc người thường không làm được. Họ cần ấn thạch để nuôi cái khả năng đó. Cứ tưởng tượng — như đèn cần dầu vậy. Hết dầu thì tắt."
Aren gật đầu chậm. Chữ "đèn cần dầu" cậu đã nghe rồi, từ ông, một lần. Ông không giải thích thêm. Chú Veyr bây giờ cũng đang dùng chính cái hình ảnh đó.
"Đèn người ấy thắp ra cái gì?"
Chú Veyr cười vui, theo cách người bị câu hỏi khiến nhớ ra chuyện cũ. "Có người thắp ra ánh sáng. Có người thắp ra bão. Có người thắp ra thứ không nên thắp."
"Chú... đã thấy chưa?"
"Một ít."
"Nhiều không?"
"Nhiều hơn ta muốn." Chú Veyr xoay bát nước trong tay. "Có trấn gọi là Losan, hay xa hơn nữa là thành, cách đây nhiều ngày đường về phía đông. Ở đó có khu chợ bán ấn thạch theo cân, không phải bán theo viên. Có viện học để dạy người ta cách dùng cái khả năng kia. Có những đoàn thương nhân đi dọc theo dải mỏ này — bảy trấn nối nhau cách nhau hai đến ba ngày đi đường - đóng ven sa mạc, bên ngoài trấn lại có rất nhiều mỏ và nhiều thôn giống như nơi đây. Và có nhiều thứ khác nữa."
"Thứ gì?"
Ông liếc cậu. "Nhóc, ngươi hỏi nhiều quá."
"Tại chú trả lời thú vị quá."
Veyr bật cười khẽ. Ngồi yên một lát. Rồi ông uống cạn bát nước, đặt xuống.
"Sa mạc xa hơn về phía tây có những con thú không phải là thú. Chúng khôn hơn. Chúng nhanh hơn. Và chúng cần ấn thạch giống như con người cần cơm. Khi chúng đói, chúng tìm đến chỗ nào có đá — đôi khi là mỏ, đôi khi là người mang đá đi. Đó là lý do thương đoàn đi đâu cũng có người cầm vũ khí."
Cậu nhìn về phía những gã đàn ông áo choàng đang đứng cạnh xe hàng. Trước đây cậu cứ tưởng họ là để chống cướp.
"Ở đây có không ạ?"
"Ở Redfall thôn?" Chú Veyr lắc đầu. "Có nhưng hiếm. Nhưng hay gặp nhất là các tuyến đường."
Cậu ngẫm chữ "hiếm" đó. Chú Veyr không đính chính.
"Chú."
"Gì."
"Loại người dùng ấn thạch... có ai bỏ đá vào miệng không?"
Ông nhìn cậu. Không phải nhìn dò. Là nhìn theo cái kiểu người vừa nghe một câu hỏi lạ lùng mà trước đây ông chưa được ai hỏi. Bây giờ từ một đứa trẻ ngồi cạnh mình — một câu hỏi mà bản thân câu hỏi đáng để dừng lại nửa giây.
"Người dùng ấn thạch," ông nói chậm, như đang sửa nhẹ lời cậu, "là cầm trên tay để hấp thụ, hoặc đặt vào vũ khí. Không phải để ăn."
"Không phải để ăn?, nếu ăn thì sao ạ?"
Ông nhún vai. " Nếu ăn thì chỉ có một kết thúc… chết!”
Cậu không hỏi thêm, ký ức cậu tua lại một đoạn ngắn năm mười một tuổi, đứa trẻ năm sáu tuổi lỡ ăn ấn thạch rồi lăn ra.
Veyr cũng không nói thêm. Một lát sau, người dẫn đoàn gọi tên ông từ xa. Ông đứng dậy, phủi quần.
"Aren."
"Dạ."
"Đọc sách đi. Đừng hỏi linh tinh."
Cậu thấy mặt mình nóng lên. “Vâng chú, cháu tò mò thôi”
Veyr đi. Đoàn xe cuốn bụi mù trời, khuất sau dãy đá phía tây. Aren ngồi lại dưới gốc cây, suy nghĩ rất nhiều thứ mà cậu không có cách nào sắp xếp lại được.
—
Tối muộn, Aren nhìn hai bọc — một bọc to đựng quần áo và sách; bọc nhỏ bằng nắm tay có mười viên ấn thạch.
Cậu cầm viên ấn thạch vỡ còn sót lại. Nhìn ông ở phản đối diện, ông đang xoay người vào trong và hơi thở đều.
Cậu đưa lên miệng. Cắn. Nuốt xuống.
Vẫn cái vị "Nổ" trên đầu lưỡi quen thuộc.
Mười giây sau, cậu “tỉnh” lại, cảm giác lần này nhạt hơn mọi lần. Cậu không biết vì sao, có thể lần này cậu đang nghĩ đến những thứ khác — đến chú Veyr với câu "đừng ăn linh tinh," đến ông với bốn viên dưới chân phản, đến cát-bóng trong câu chuyện ông kể đêm qua, và việc háo hức của đứa trẻ sắp rời xa nhà.
Cậu nuốt xong. Đặt lưng nằm xuống.
Bên ngoài, một con sói rú lên xa xăm. Aren nằm xuống, kéo chăn lên. Ông Ken vẫn quay mặt vào vách. Hơi thở đều.
Đêm cuối cùng ở Redfall.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.